Dầu xả Amor Luminis Lola Conditioner Bar

Dầu xả Amor Luminis Lola Conditioner Bar

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Dầu xả Amor Luminis Lola Conditioner Bar?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Cetearyl Alcohol Behentrimonium Methosulfate
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
58%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
B
(Dưỡng tóc, Chất chống tĩnh điện, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước)
Làm sạch
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện)
Phù hợp với da khô
Phục hồi da

Dầu xả Amor Luminis Lola Conditioner Bar - Giải thích thành phần

Behentrimonium Methosulfate

Chức năng: Dưỡng tóc, Chất chống tĩnh điện, Chất hoạt động bề mặt

1. Behentrimonium Methosulfate là gì?

Behentrimonium Methosulfate (BTMS) là một loại chất hoạt động bề mặt cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được sử dụng như một chất làm mềm tóc, giúp tóc dễ chải và mượt mà hơn.

2. Công dụng của Behentrimonium Methosulfate

- Làm mềm tóc: BTMS được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ chải hơn. Nó cũng giúp tóc mượt mà và dễ dàng kiểm soát.
- Tạo độ dày cho tóc: BTMS có khả năng tạo độ dày cho tóc, giúp tóc trông đầy đặn hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho tóc: BTMS giúp tăng cường độ ẩm cho tóc, giúp tóc không bị khô và giảm tình trạng gãy rụng.
- Làm mềm da: BTMS cũng có thể được sử dụng để làm mềm da và giúp da dễ dàng hấp thụ các dưỡng chất từ các sản phẩm chăm sóc da.
- Tăng cường độ bám dính: BTMS có khả năng tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động tốt hơn trên tóc và da.
Tóm lại, Behentrimonium Methosulfate là một chất hoạt động bề mặt cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để làm mềm, tạo độ dày và tăng cường độ ẩm cho tóc và da, cũng như tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Behentrimonium Methosulfate

Behentrimonium Methosulfate (BTMS) là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc và da, giúp tóc dễ chải và giảm tình trạng tóc rối.
Để sử dụng BTMS trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng BTMS cần thiết cho sản phẩm của bạn. Thông thường, BTMS được sử dụng trong tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da.
- Bước 2: Hòa tan BTMS vào dầu hoặc nước. BTMS có thể hòa tan trong dầu hoặc nước, tùy thuộc vào sản phẩm bạn đang làm.
- Bước 3: Thêm BTMS vào sản phẩm của bạn. Sau khi BTMS đã được hòa tan, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình và khuấy đều.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm của bạn. Sau khi BTMS đã được thêm vào sản phẩm của bạn, bạn có thể sử dụng sản phẩm để chăm sóc tóc và da.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: BTMS có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn nên tuân thủ liều lượng được khuyến cáo và không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa BTMS.
- Không sử dụng cho người mẫn cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa BTMS.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: BTMS không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa BTMS nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa BTMS, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và cách sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Behentrimonium Methosulfate: A Review of its Properties and Applications in Hair Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 2, 2012, pp. 107-120.
2. "Behentrimonium Methosulfate: A Mild and Effective Conditioning Agent for Hair Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 129, no. 3, 2014, pp. 44-50.
3. "Behentrimonium Methosulfate: A Safe and Effective Ingredient for Hair Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, 2016, pp. 467-474.

Cetearyl Alcohol

Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước

1. Cetearyl Alcohol là gì?

Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.

2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

  • Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
  • Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
  • Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
  • Làm mềm da và làm mịn cho làn da.

3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

 

Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.

Murumuru Butter

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Murumuru Butter là gì?

Murumuru Butter là một loại bơ được chiết xuất từ hạt của cây Murumuru (Astrocaryum murumuru), một loại cây sống ở khu vực Amazon của Brazil. Bơ Murumuru có màu trắng và có mùi hương nhẹ, dễ chịu.
Murumuru Butter được coi là một loại bơ giàu dinh dưỡng và chất béo, bao gồm axit béo như oleic, palmitic và linoleic. Nó cũng chứa một lượng lớn vitamin A và C, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường.

2. Công dụng của Murumuru Butter

Murumuru Butter được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số công dụng của Murumuru Butter:
- Dưỡng ẩm: Murumuru Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm mềm da: Bơ Murumuru có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống oxy hóa: Murumuru Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Murumuru Butter có khả năng nuôi dưỡng tóc và giúp chúng trở nên mềm mượt, bóng khỏe hơn.
- Làm giảm kích ứng da: Murumuru Butter có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp làm giảm các triệu chứng viêm da và mẩn ngứa.
Tóm lại, Murumuru Butter là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường và giúp chúng trở nên mềm mại, mịn màng và khỏe mạnh hơn.

3. Cách dùng Murumuru Butter

- Dưỡng da mặt: Murumuru Butter có khả năng dưỡng ẩm, giúp làm mềm và mịn da mặt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Murumuru Butter như kem dưỡng, serum hoặc tinh chất để cung cấp độ ẩm cho da mặt. Ngoài ra, bạn có thể tự làm mặt nạ từ Murumuru Butter bằng cách trộn 1 muỗng canh Murumuru Butter với 1 muỗng canh mật ong và 1 muỗng canh sữa tươi. Thoa đều lên mặt và để trong vòng 15 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Dưỡng da cơ thể: Murumuru Butter cũng có tác dụng dưỡng ẩm và làm mềm da cơ thể. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Murumuru Butter như lotion hoặc body butter để thoa lên da cơ thể sau khi tắm. Nếu muốn tự làm sản phẩm dưỡng da từ Murumuru Butter, bạn có thể trộn 1/2 chén Murumuru Butter với 1/2 chén dầu dừa và 1/4 chén sáp ong. Đun nóng hỗn hợp này cho đến khi tan chảy, sau đó để nguội và đổ vào lọ. Sử dụng sản phẩm này để thoa lên da cơ thể hàng ngày.
- Dưỡng tóc: Murumuru Butter cũng có tác dụng dưỡng ẩm và nuôi dưỡng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Murumuru Butter như dầu gội hoặc dầu xả để cung cấp độ ẩm cho tóc. Ngoài ra, bạn có thể tự làm mặt nạ tóc từ Murumuru Butter bằng cách trộn 1 muỗng canh Murumuru Butter với 1 muỗng canh dầu dừa và 1 muỗng canh mật ong. Thoa đều lên tóc và để trong vòng 30 phút rồi gội đầu bằng dầu gội như bình thường.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều: Murumuru Butter có độ dầu cao, nếu sử dụng quá nhiều có thể gây bí da hoặc tóc. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Murumuru Butter hoặc tự làm sản phẩm từ Murumuru Butter với lượng vừa đủ.
- Không sử dụng cho da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử sản phẩm chứa Murumuru Butter trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Không sử dụng cho tóc dầu: Nếu bạn có tóc dầu, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Murumuru Butter hoặc tự làm sản phẩm từ Murumuru Butter vì độ dầu cao có thể làm tóc bị dầu thêm.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Murumuru Butter có khả năng dễ bị oxy hóa và mất đi tính chất dưỡng ẩm. Vì vậy, bạn nên bảo quản sản phẩm chứa Murumuru Butter hoặc tự làm sản phẩm từ Murumuru Butter ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Murumuru Butter: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. de Oliveira et al. (Journal of Cosmetic Science, 2015)
2. "Murumuru Butter: A Sustainable Alternative for the Cosmetic Industry" by L. F. de Oliveira et al. (Journal of Cleaner Production, 2018)
3. "Murumuru Butter: A Promising Source of Bioactive Compounds for Health and Nutrition" by R. M. de Souza et al. (Food Research International, 2019)

Panthenol

Tên khác: Provitamin B5; Panthenol; D-Panthenol; DL-Panthenol; Provitamin B
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện

1. Panthenol là gì?

Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.

2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp

  • Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
  • Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
  • Giúp chữa lành vết thương
  • Mang lại lợi ích chống viêm
  • Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ

Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.

3. Cách sử dụng Panthenol

Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol. 

Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.

Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.

 

Tài liệu tham khảo

  • Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
  • The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
  • Journal of Cosmetic Science, page 361-370
  • American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá