Murumuru Butter

Dữ liệu của chúng tôi có 18 sản phẩm chứa thành phần Murumuru Butter

Murumuru Butter - Giải thích thành phần

Murumuru Butter

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Murumuru Butter là gì?

Murumuru Butter là một loại bơ được chiết xuất từ hạt của cây Murumuru (Astrocaryum murumuru), một loại cây sống ở khu vực Amazon của Brazil. Bơ Murumuru có màu trắng và có mùi hương nhẹ, dễ chịu.
Murumuru Butter được coi là một loại bơ giàu dinh dưỡng và chất béo, bao gồm axit béo như oleic, palmitic và linoleic. Nó cũng chứa một lượng lớn vitamin A và C, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường.

2. Công dụng của Murumuru Butter

Murumuru Butter được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số công dụng của Murumuru Butter:
- Dưỡng ẩm: Murumuru Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm mềm da: Bơ Murumuru có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống oxy hóa: Murumuru Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Murumuru Butter có khả năng nuôi dưỡng tóc và giúp chúng trở nên mềm mượt, bóng khỏe hơn.
- Làm giảm kích ứng da: Murumuru Butter có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp làm giảm các triệu chứng viêm da và mẩn ngứa.
Tóm lại, Murumuru Butter là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường và giúp chúng trở nên mềm mại, mịn màng và khỏe mạnh hơn.

3. Cách dùng Murumuru Butter

- Dưỡng da mặt: Murumuru Butter có khả năng dưỡng ẩm, giúp làm mềm và mịn da mặt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Murumuru Butter như kem dưỡng, serum hoặc tinh chất để cung cấp độ ẩm cho da mặt. Ngoài ra, bạn có thể tự làm mặt nạ từ Murumuru Butter bằng cách trộn 1 muỗng canh Murumuru Butter với 1 muỗng canh mật ong và 1 muỗng canh sữa tươi. Thoa đều lên mặt và để trong vòng 15 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Dưỡng da cơ thể: Murumuru Butter cũng có tác dụng dưỡng ẩm và làm mềm da cơ thể. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Murumuru Butter như lotion hoặc body butter để thoa lên da cơ thể sau khi tắm. Nếu muốn tự làm sản phẩm dưỡng da từ Murumuru Butter, bạn có thể trộn 1/2 chén Murumuru Butter với 1/2 chén dầu dừa và 1/4 chén sáp ong. Đun nóng hỗn hợp này cho đến khi tan chảy, sau đó để nguội và đổ vào lọ. Sử dụng sản phẩm này để thoa lên da cơ thể hàng ngày.
- Dưỡng tóc: Murumuru Butter cũng có tác dụng dưỡng ẩm và nuôi dưỡng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Murumuru Butter như dầu gội hoặc dầu xả để cung cấp độ ẩm cho tóc. Ngoài ra, bạn có thể tự làm mặt nạ tóc từ Murumuru Butter bằng cách trộn 1 muỗng canh Murumuru Butter với 1 muỗng canh dầu dừa và 1 muỗng canh mật ong. Thoa đều lên tóc và để trong vòng 30 phút rồi gội đầu bằng dầu gội như bình thường.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều: Murumuru Butter có độ dầu cao, nếu sử dụng quá nhiều có thể gây bí da hoặc tóc. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Murumuru Butter hoặc tự làm sản phẩm từ Murumuru Butter với lượng vừa đủ.
- Không sử dụng cho da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử sản phẩm chứa Murumuru Butter trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Không sử dụng cho tóc dầu: Nếu bạn có tóc dầu, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Murumuru Butter hoặc tự làm sản phẩm từ Murumuru Butter vì độ dầu cao có thể làm tóc bị dầu thêm.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Murumuru Butter có khả năng dễ bị oxy hóa và mất đi tính chất dưỡng ẩm. Vì vậy, bạn nên bảo quản sản phẩm chứa Murumuru Butter hoặc tự làm sản phẩm từ Murumuru Butter ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Murumuru Butter: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. de Oliveira et al. (Journal of Cosmetic Science, 2015)
2. "Murumuru Butter: A Sustainable Alternative for the Cosmetic Industry" by L. F. de Oliveira et al. (Journal of Cleaner Production, 2018)
3. "Murumuru Butter: A Promising Source of Bioactive Compounds for Health and Nutrition" by R. M. de Souza et al. (Food Research International, 2019)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)