Mặt nạ ANSKIN Cooling Modeling Mask
Mặt nạ

Mặt nạ ANSKIN Cooling Modeling Mask

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Allantoin Zinc Oxide Hyaluronic Acid Hydrolyzed Wheat Gluten
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Hyaluronic Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
58%
8%
8%
25%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Diatomite
1
A
(Chất giữ ẩm, Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - hỗn hợp)
-
-
Sodium Alginate
1
-
(Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm mờ, Ngọc trai)

Mặt nạ ANSKIN Cooling Modeling Mask - Giải thích thành phần

Diatomite

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Glucose

Tên khác: Dextrose; Grape sugar
Chức năng: Chất giữ ẩm, Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - hỗn hợp

1. Glucose là gì?

Glucose là một loại đường đơn giản, được tìm thấy trong tự nhiên và được sản xuất thông qua quá trình quang hợp của cây. Glucose là một nguyên liệu quan trọng trong sản xuất thực phẩm, dược phẩm và làm đẹp.

2. Công dụng của Glucose

- Glucose được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp tăng cường khả năng giữ nước của da.
- Glucose cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giữ ẩm và tăng cường độ bóng của tóc.
- Ngoài ra, Glucose còn được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giữ màu và tăng độ bám dính của sản phẩm trên da.

3. Cách dùng Glucose

Glucose là một loại đường đơn giản được tìm thấy trong tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Glucose có khả năng giữ ẩm và cung cấp năng lượng cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Cách sử dụng Glucose trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Glucose phổ biến trong làm đẹp:
- Sử dụng Glucose trong mặt nạ dưỡng da: Glucose có khả năng giữ ẩm và cung cấp năng lượng cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Glucose để tạo mặt nạ dưỡng da bằng cách trộn Glucose với các thành phần khác như mật ong, sữa chua, trứng, hoa hồng, dưa leo, nha đam, tùy theo loại da của bạn.
- Sử dụng Glucose trong kem dưỡng da: Glucose cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cung cấp năng lượng cho da và giữ ẩm. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa Glucose để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng Glucose trong sản phẩm tẩy tế bào chết: Glucose cũng được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết để giúp loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Glucose là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng Glucose trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng Glucose quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Glucose có thể làm da của bạn trở nên nhờn và gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glucose, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Glucose theo hướng dẫn: Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Glucose trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Glucose để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Glucose ở nơi khô ráo, thoáng mát: Để đảm bảo sản phẩm chứa Glucose không bị hư hỏng, bạn nên lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

Title: Glucose metabolism and regulation: beyond insulin and glucagon
Author: Rui, Liangyou
Publisher: Diabetes, Obesity and Metabolism
Year: 2014
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Glucose transporters in health and disease
Author: Thorens, Bernard
Publisher: European Journal of Endocrinology
Year: 2015
Tài liệu tham khảo 3:
Title: The role of glucose in energy metabolism: regulation by insulin
Author: Kahn, Barbara B.
Publisher: Endocrine Reviews
Year: 1993

Sodium Alginate

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Calcium Sulfate

Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm mờ, Ngọc trai

1. Calcium Sulfate là gì?

Calcium Sulfate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học CaSO4, được tìm thấy tự nhiên trong các tảng đá và khoáng sản. Nó cũng có thể được sản xuất bằng cách kết hợp canxi oxit và axit sulfuric.

2. Công dụng của Calcium Sulfate

- Calcium Sulfate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ bền và độ dày của sản phẩm.
- Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Calcium Sulfate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo ra một lớp phủ mịn và đồng đều trên da.
- Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường độ bóng và độ dày của tóc.
- Calcium Sulfate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng để giúp tăng cường men răng và ngăn ngừa sâu răng.

3. Cách dùng Calcium Sulfate

- Calcium Sulfate có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
- Trong sản phẩm chăm sóc da, Calcium Sulfate có thể được sử dụng để giúp cân bằng độ pH của sản phẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Calcium Sulfate có thể được sử dụng để tạo độ dày và độ bóng cho tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc móng tay, Calcium Sulfate có thể được sử dụng để tạo độ cứng và bền cho móng tay.
- Khi sử dụng Calcium Sulfate, cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sulfate, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Lưu ý:

- Calcium Sulfate là một hợp chất an toàn và không độc hại khi sử dụng đúng cách.
- Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng có thể gặp phản ứng dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sulfate.
- Nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sulfate không đúng cách, có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, khó thở, hoặc đau bụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Sản phẩm chứa Calcium Sulfate nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm chứa Calcium Sulfate vào tầm tay của trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Calcium Sulfate: From Food Additive to Bone Regeneration Material" by H. Wang and Y. Li, Journal of Materials Science and Technology, 2016.
2. "Calcium Sulfate Hemihydrate: A Review of Its Use in Dentistry" by A. Al-Sowygh, Journal of Oral Health and Dental Management, 2017.
3. "Calcium Sulfate as a Bone Graft Substitute: A Review" by J. A. Buckwalter and R. F. Martin, Journal of Bone and Joint Surgery, 2000.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu