Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Nước hoa hồng Apothēkē Firming Toner for women?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | | |
| - | - | *St. John’S Wort | |
| 1 3 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | |
Nước hoa hồng Apothēkē Firming Toner for women - Giải thích thành phần
Witch Hazel
1. Witch Hazel là gì?
Witch hazel hay còn gọi là Hamamelis virginiana, là một loại thực vật, cụ thể là một cây bụi có tên là Hamamelis virginiana. Loài cây này được tìm thấy chủ yếu ở vùng phía Đông, Trung Tây Mỹ và miền Nam Canada. Lá, vỏ và cành cây thường được sử dụng điều chế thuốc. Witch hazel chính là chất lỏng được chưng cất từ lá khô, vỏ cây và cành cây.
Chiết xuất này sau đó được pha với cồn và nước tinh khiết hoặc kết hợp các thành phần dưỡng da khác như lô hội, nước chưng cất hoa để tạo ra các loại kem dưỡng, thuốc mỡ, nước cân bằng da.
2. Công dụng của Witch Hazel trong làm đẹp
- Chống oxy hóa mạnh
- Giảm đau ngứa, tổn thương da
- Kiểm soát dầu nhờn
3. Cách sử dụng của Witch Hazel
Nếu da bị viêm hoặc kích ứng nặng, việc bôi bất kỳ một loại thuốc nào lên cũng có thể gây phản ứng tiêu cực. Witch hazel không nằm ngoài số đó.
Ngoài ra, vì là dạng chất làm se có cồn nên bạn không nên dùng witch hazel nếu như có da rất khô và rất nhạy cảm. Thành phần này cũng không nên dùng với người dưới 16 tuổi hoặc da trong tuổi dậy thì. Đồng thời bạn không nên sử dụng quá 2 lần/ngày và chỉ sử dụng với lực tác động nhẹ nhàng. Nếu đã sử dụng witch hazel, bạn nên lưu ý dùng kem chống nắng hoặc che chắn da cẩn thận. Bên cạnh đó, bạn vẫn nên cân nhắc tham khảo ý kiến chuyên gia da liễu trước khi sử dụng các loại astringent nói chung.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Trichology, tháng 7-9 / 2014, trang 100-103
- Chemical Research in Toxicology, tháng 3 năm 2008, trang 696-704
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, Tháng Ba-Tháng Tư năm 2002, trang 125-132
- Phytotherapy Research, tháng 6 năm 2002, trang 364-367
- Journal of Dermatologic Sciences, tháng 7 năm 1995, trang 25-34
- Journal of Inflammation, tháng 10 năm 2011, trang 27
*St. John’S Wort
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Extract
1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Extract là gì?
Aloe Barbadensis (hay còn gọi là Aloe Vera) là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ bán đảo Ả Rập và châu Phi. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học, làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Aloe Vera Extract là một dạng chiết xuất từ lá của cây Aloe Vera, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Extract
Aloe Vera Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Vera Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Aloe Vera Extract có tác dụng làm dịu và giảm sự kích ứng của da, đặc biệt là da nhạy cảm.
- Chống oxy hóa: Aloe Vera Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do.
- Giảm sưng tấy: Aloe Vera Extract có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Làm trắng da: Aloe Vera Extract có khả năng làm trắng da, giúp làm mờ các vết nám và tàn nhang trên da.
- Tăng độ đàn hồi: Aloe Vera Extract có tác dụng tăng độ đàn hồi của da, giúp da săn chắc và trẻ trung hơn.
- Làm mờ vết thâm: Aloe Vera Extract có khả năng làm mờ các vết thâm trên da, giúp da trở nên đều màu và tươi sáng hơn.
Với những công dụng trên, Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là các sản phẩm dưỡng da và chăm sóc da.
3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Extract
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể sử dụng nước ép hoặc gel Aloe Vera trực tiếp lên da để làm dịu và làm mát da, giảm sưng tấy, mẩn ngứa, cháy nắng, mụn trứng cá, tàn nhang, nếp nhăn và các vấn đề khác của da.
- Làm mặt nạ: Bạn có thể pha trộn Aloe Vera với các thành phần khác như mật ong, trứng, sữa chua, bột mặt nạ để tạo thành mặt nạ dưỡng da. Mặt nạ Aloe Vera giúp làm sáng da, cung cấp độ ẩm, giảm mụn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Aloe Vera được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, lotion, kem chống nắng và các sản phẩm khác. Aloe Vera giúp cung cấp độ ẩm, làm dịu và làm mát da, giảm sưng tấy và mẩn ngứa.
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Aloe Vera trực tiếp lên da hoặc sử dụng các sản phẩm chứa Aloe Vera, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng Aloe Vera tự nhiên: Nếu bạn sử dụng nước ép hoặc gel Aloe Vera tự nhiên, hãy chắc chắn rằng nó là Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Extract thật sự và không có bất kỳ chất phụ gia hay hóa chất nào khác.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao: Nếu bạn sử dụng các sản phẩm chứa Aloe Vera, hãy chọn các sản phẩm chất lượng cao và có nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Không sử dụng quá liều: Dù là sử dụng trực tiếp hoặc sử dụng các sản phẩm chứa Aloe Vera, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng và không sử dụng quá liều để tránh gây hại cho da.
- Không sử dụng Aloe Vera trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở, vết cắt hoặc vết bỏng, bạn không nên sử dụng Aloe Vera trực tiếp lên vết thương để tránh gây nhiễm trùng và tác động xấu đến quá trình lành vết thương.
Tài liệu tham khảo
1. "Aloe Vera: A Review of Its Clinical Effectiveness" by Natural Standard Research Collaboration. This comprehensive review examines the clinical effectiveness of aloe vera extract in treating various health conditions, including skin disorders, digestive problems, and wound healing.
2. "Pharmacological Properties of Aloe Vera" by S. K. Jain and A. K. Shrivastava. This research article discusses the various pharmacological properties of aloe vera extract, including its anti-inflammatory, antioxidant, and immunomodulatory effects.
3. "Aloe Vera: A Short Review" by S. K. Goyal and R. K. Samanta. This brief review provides an overview of the chemical composition and therapeutic properties of aloe vera extract, including its use in treating skin disorders, gastrointestinal problems, and diabetes.
Rose Petal
1. Rose Petals là gì?
Rose Petals là những cánh hoa hồng được thu hái và sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Chúng có màu sắc tươi sáng và hương thơm dịu nhẹ, được biết đến với khả năng làm dịu và làm mềm da.
2. Công dụng của Rose Petals
- Làm dịu da: Rose Petals có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Dưỡng ẩm: Chất làm ẩm tự nhiên trong hoa hồng giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Các chất chống oxy hóa trong hoa hồng giúp làm sáng và đều màu da, giúp da trông tươi sáng hơn.
- Giảm nếp nhăn: Các chất chống oxy hóa trong hoa hồng giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giúp giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Làm sạch da: Rose Petals có tính chất làm sạch nhẹ nhàng, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách hiệu quả.
Tóm lại, Rose Petals là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời cho làn da, giúp làm dịu, dưỡng ẩm, làm sáng, giảm nếp nhăn và làm sạch da.
3. Cách dùng Rose Petals
- Sử dụng như toner: Cho một vài cánh hoa hồng tươi vào nước sôi, đợi cho nước nguội và dùng như toner để làm sạch da và cân bằng độ pH của da. Hoa hồng có tác dụng làm dịu da, giảm viêm và làm cho da mềm mại hơn.
- Làm mặt nạ: Nghiền nhuyễn hoa hồng tươi và trộn với một ít sữa chua hoặc mật ong để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ hoa hồng giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Sử dụng trong tắm: Cho một vài cánh hoa hồng tươi vào bồn tắm hoặc túi lưới để tắm. Hoa hồng có tác dụng làm sạch và làm mềm da, giúp thư giãn và giảm căng thẳng.
- Sử dụng trong kem dưỡng: Thêm một ít nước hoa hồng vào kem dưỡng da để tăng cường tác dụng dưỡng ẩm và làm mềm da.
Lưu ý:
- Nên sử dụng hoa hồng tươi thay vì hoa hồng khô để đảm bảo tác dụng tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không sử dụng quá nhiều hoa hồng trong một lần, vì nó có thể làm cho da bị khô và kích ứng.
- Nên sử dụng hoa hồng từ nguồn đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn.
Tài liệu tham khảo
1. "Rose Petals: A Review on its Phytochemistry and Pharmacological Activities" by M. S. Ali, M. A. Islam, and M. A. Rashid. Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry, 2016.
2. "Rose Petals: A Potential Source of Natural Antioxidants" by S. K. Jain and S. K. Jain. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017.
3. "Rose Petals: A Promising Natural Source for Cosmeceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain. Journal of Cosmetic Science, 2018.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?