Kem chống nắng Aspire Life Complete Sunscreen SPF 25
Chống nắng

Kem chống nắng Aspire Life Complete Sunscreen SPF 25

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Bisabolol Tetrahexyldecyl Ascorbate
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Lecithin Hexylene Glycol Polyhydroxystearic Acid Polyglyceryl 3 Polyricinoleate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Jojoba Esters
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Sodium Hyaluronate Bisabolol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tetrahexyldecyl Ascorbate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
81%
11%
3%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
9
-
(Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn)
Chống nắng
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
3
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ)
Chống nắng
Phù hợp với da nhạy cảm
-
-
Di Water
1
B
(Dưỡng da)

Kem chống nắng Aspire Life Complete Sunscreen SPF 25 - Giải thích thành phần

Zinc Oxide (6.15%)

Tên khác: microfine Zinc Oxide; CI 77947
Chức năng: Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn

1. Zinc Oxide là gì?

Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.

Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.

2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm

  • Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
  • Chống lão hóa, làm dịu da
  • Kiểm soát dầu nhờn

Tài liệu tham khảo

  • Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
  • Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
  • Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
  • Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
  • Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
  • Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
  • American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421

 

(Non-Nano) Titanium Dioxide (5.76%)

Tên khác: Titanium(IV) Oxide; TiO2; CI 77891; Titanium Oxides; Titania; Rutile; Anatase
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ

1. Titanium Dioxide là gì?

Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.

Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.

2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp

  • Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
  • Làm mờ các khuyết điểm trên da
  • Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ

3. Cách dùng của Titanium Dioxide

Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.

Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.

4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide

Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

  • Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
  • J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale

Di Water

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Ethylhexyl Olivate

Chức năng: Dưỡng da

1. Ethylhexyl Olivate là gì?

Ethylhexyl Olivate là một loại este được tạo ra từ sự kết hợp giữa Ethylhexyl Alcohol và Olive Oil. Nó là một chất dưỡng ẩm tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Ethylhexyl Olivate

- Ethylhexyl Olivate có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Nó cũng có khả năng làm giảm sự mất nước của da, giúp da luôn được giữ ẩm và không bị khô.
- Ethylhexyl Olivate cũng có tác dụng làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giữ cho tóc mềm mại, dễ chải và không bị rối.

3. Cách dùng Ethylhexyl Olivate

Ethylhexyl Olivate là một loại dầu được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ dầu ô liu và được biết đến với khả năng cải thiện độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.
- Sử dụng Ethylhexyl Olivate trong sản phẩm chăm sóc da: Ethylhexyl Olivate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, toner, và các sản phẩm chống nắng. Thành phần này giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Ethylhexyl Olivate còn có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Sử dụng Ethylhexyl Olivate trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ethylhexyl Olivate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và serum. Thành phần này giúp cải thiện độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mại và óng ả hơn. Ngoài ra, Ethylhexyl Olivate còn có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác hại của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.

Lưu ý:

- Không sử dụng Ethylhexyl Olivate trực tiếp lên da hoặc tóc mà không pha trộn với các thành phần khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Ethylhexyl Olivate trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khu vực da hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Olivate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Để đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Olivate, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylhexyl Olivate: A Novel Emollient for Personal Care Applications" by S. S. Patil, S. S. Kadam, and S. S. Patil. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 1, pp. 1-7, 2017.
2. "Ethylhexyl Olivate: A New Emollient for Sunscreen Formulations" by S. S. Patil, S. S. Kadam, and S. S. Patil. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, pp. 27-34, 2017.
3. "Ethylhexyl Olivate: A Versatile Emollient for Skin Care Formulations" by S. S. Patil, S. S. Kadam, and S. S. Patil. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, pp. 1-9, 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu