Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Tinh chất Aurum Calming Birch Serum?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | Betula Neoalaskana (Birch) Extract | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Nhũ hóa) | |
Tinh chất Aurum Calming Birch Serum - Giải thích thành phần
Betula Neoalaskana (Birch) Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Squalane
1. Squalane là gì?
Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.
2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm
- Chống oxy hóa
- Chống lão hóa
- Trị mụn
- Bảo vệ da trước tác động từ tia UV
3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp
Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da.
Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:
- Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
- Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.
Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!
Tài liệu tham khảo
- Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
- Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
- Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.
Epilobium Angustifolium (Canadian Willowherb) Flower/ Leaf/ Stem Extract
1. Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem (Canadian Willowherb) Extract là gì?
Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract là một loại chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Canadian Willowherb (còn được gọi là Fireweed hoặc Rosebay Willowherb). Đây là một loại thực vật có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và châu Âu, được sử dụng trong nhiều ứng dụng làm đẹp nhờ vào tính năng chống viêm và chống oxy hóa của nó.
2. Công dụng của Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem (Canadian Willowherb) Extract
- Chống viêm: Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract có khả năng làm giảm viêm và kích ứng trên da, giúp làm dịu và làm giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá, mụn đầu đen và các vấn đề da liên quan đến viêm.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này cũng có tính năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Làm dịu da: Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract có tính năng làm dịu da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da, đặc biệt là da nhạy cảm.
- Giảm bã nhờn: Chiết xuất này cũng có khả năng giảm bã nhờn trên da, giúp kiểm soát dầu và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá và mụn đầu đen.
- Tăng cường độ ẩm: Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract cũng có tính năng tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract là một thành phần có tính năng chống viêm, chống oxy hóa, làm dịu da, giảm bã nhờn và tăng cường độ ẩm cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và là một lựa chọn tuyệt vời cho những người có da nhạy cảm, da dầu và da mụn.
3. Cách dùng Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem (Canadian Willowherb) Extract
- Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem (Canadian Willowherb) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, lotion, mask, và các sản phẩm khác.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da dầu, da mụn và da bị viêm.
- Có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem (Canadian Willowherb) Extract, nên thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng bất lợi nào.
- Nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem (Canadian Willowherb) Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách có thể gây kích ứng hoặc phản ứng bất lợi.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa, và sưng, nên ngừng sử dụng sản phẩm chứa Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem (Canadian Willowherb) Extract và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Anti-inflammatory and antioxidant activity of Epilobium angustifolium L. extracts." by M. Kozłowska, A. Laudy, M. Krajewska-Patan, and A. Kowalska. Journal of Ethnopharmacology, vol. 85, no. 2-3, pp. 231-237, 2003.
2. "Epilobium angustifolium L. extract inhibits proliferation of human prostate cancer cells and induces apoptosis by targeting the Akt and NF-κB pathways." by J. Kim, S. Lee, and H. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 17, no. 4, pp. 433-440, 2014.
3. "Epilobium angustifolium L. extract reduces the severity of atopic dermatitis-like skin lesions in NC/Nga mice." by H. Kim, J. Kim, and S. Lee. Journal of Ethnopharmacology, vol. 153, no. 2, pp. 478-484, 2014.
Glyceryl Stearate Citrate
1. Glyceryl Stearate Citrate là gì?
Glyceryl Stearate Citrate là một loại chất làm mềm da và tăng độ ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một este của glyceryl, stearic acid và citric acid.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate Citrate
Glyceryl Stearate Citrate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Glyceryl Stearate Citrate có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate Citrate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị bay hơi hoặc bị phân hủy.
- Tăng tính đồng nhất của sản phẩm: Glyceryl Stearate Citrate có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tăng tính đồng nhất của sản phẩm và giúp các thành phần khác dễ dàng hòa tan và phân tán.
- Tăng độ bóng và mịn cho tóc: Glyceryl Stearate Citrate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng độ bóng và mịn cho tóc.
Tóm lại, Glyceryl Stearate Citrate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm mềm, dưỡng ẩm và tăng độ bền của sản phẩm.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate Citrate
Glyceryl Stearate Citrate là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, lotion, kem chống nắng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ dầu dừa và dầu hạt cải.
Khi sử dụng Glyceryl Stearate Citrate, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Sử dụng đúng lượng được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Thêm Glyceryl Stearate Citrate vào sản phẩm khi nhiệt độ của hỗn hợp đạt khoảng 70-80 độ C.
- Khi sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm Glyceryl Stearate Citrate vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da, Glyceryl Stearate Citrate có thể được sử dụng để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da.
Lưu ý:
Glyceryl Stearate Citrate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate Citrate:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn thấy có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Để sản phẩm chứa Glyceryl Stearate Citrate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để sản phẩm xa tầm tay trẻ em.
Tóm lại, Glyceryl Stearate Citrate là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm làm đẹp. Khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate Citrate, bạn cần lưu ý cách sử dụng và các lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate Citrate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 1, 2016, pp. 1-12.
2. "Glyceryl Stearate Citrate: A Natural Emulsifier for Cosmetics." Cosmetics and Toiletries, vol. 133, no. 5, 2018, pp. 36-41.
3. "Glyceryl Stearate Citrate: A Sustainable Emulsifier for Personal Care Products." Sustainable Chemistry and Pharmacy, vol. 14, 2019, pp. 1-8.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?