Xịt Aussie Kids' Moist Detangling Spray

Xịt Aussie Kids' Moist Detangling Spray

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetrimonium Chloride Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Polysorbate 80 Peg/Ppg 20/23 Dimethicone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
42%
50%
8%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
3
A
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Ổn định nhũ tương, Dưỡng tóc, Chất điều chỉnh bề mặt, Chất tạo độ trượt)
Làm sạch
2
4
A
(Chất tạo mùi, Chất bảo quản)
2
A
(Dung môi, Nước hoa)

Xịt Aussie Kids' Moist Detangling Spray - Giải thích thành phần

Water/​Eau

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Peg/Ppg 20/23 Dimethicone

Chức năng: Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Ổn định nhũ tương, Dưỡng tóc, Chất điều chỉnh bề mặt, Chất tạo độ trượt
PEG/PPG-20/23 Dimethicone là một dẫn xuất alkoxylated của dimethicone (q.v.) có chứa anavres 20 mol ethylene oxide và 23 mol oxit propylene.

Phenoxyethanol

Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản

1. Phenoxyethanol là gì?

Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.

Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.

2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp

  • Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
  • Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm 

3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol

Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại. 

Tài liệu tham khảo

  • Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
  • Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
  • PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
  • Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
  • Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196

Ppg 2 Methyl Ether

Chức năng: Dung môi, Nước hoa

1. Ppg 2 Methyl Ether là gì?

Ppg 2 Methyl Ether là một loại hóa chất được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một dạng ether được sản xuất từ propylene glycol và methanol.

2. Công dụng của Ppg 2 Methyl Ether

Ppg 2 Methyl Ether được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm tẩy trang. Nó giúp tăng cường khả năng làm sạch và làm mềm da, tóc, đồng thời cải thiện độ bền của sản phẩm. Ngoài ra, Ppg 2 Methyl Ether còn được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt của các sản phẩm làm đẹp, giúp cho sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da, tóc. Tuy nhiên, Ppg 2 Methyl Ether cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, do đó, người sử dụng cần phải đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether.

3. Cách dùng Ppg 2 Methyl Ether

Ppg 2 Methyl Ether là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Ppg 2 Methyl Ether trong các sản phẩm làm đẹp:
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Mỗi sản phẩm có thể có một hướng dẫn sử dụng khác nhau, vì vậy bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều hoặc dùng quá thường xuyên. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Ppg 2 Methyl Ether có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, bạn nên ngưng sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm đúng mục đích: Ppg 2 Methyl Ether được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt để giúp sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc. Không sử dụng sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether để uống hoặc ăn.

Lưu ý:

- Ppg 2 Methyl Ether có thể gây kích ứng cho da và mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc trực tiếp với nó.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether.
- Nếu sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether gây kích ứng hoặc dị ứng cho bạn, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether trên da bị tổn thương hoặc bị viêm.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, bạn nên ngưng sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether đúng mục đích và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Toxicological Profile for Propylene Glycol Methyl Ether and Propylene Glycol Methyl Ether Acetate." Agency for Toxic Substances and Disease Registry, U.S. Department of Health and Human Services, 1997.
2. "Propylene Glycol Methyl Ether." National Institute for Occupational Safety and Health, Centers for Disease Control and Prevention, 2016.
3. "Propylene Glycol Methyl Ether Acetate." National Institute for Occupational Safety and Health, Centers for Disease Control and Prevention, 2016.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe