Ppg 2 Methyl Ether

Dữ liệu của chúng tôi có 75 sản phẩm chứa thành phần Ppg 2 Methyl Ether

Ppg 2 Methyl Ether - Giải thích thành phần

Ppg 2 Methyl Ether

Chức năng: Dung môi, Nước hoa

1. Ppg 2 Methyl Ether là gì?

Ppg 2 Methyl Ether là một loại hóa chất được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một dạng ether được sản xuất từ propylene glycol và methanol.

2. Công dụng của Ppg 2 Methyl Ether

Ppg 2 Methyl Ether được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm tẩy trang. Nó giúp tăng cường khả năng làm sạch và làm mềm da, tóc, đồng thời cải thiện độ bền của sản phẩm. Ngoài ra, Ppg 2 Methyl Ether còn được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt của các sản phẩm làm đẹp, giúp cho sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da, tóc. Tuy nhiên, Ppg 2 Methyl Ether cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, do đó, người sử dụng cần phải đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether.

3. Cách dùng Ppg 2 Methyl Ether

Ppg 2 Methyl Ether là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Ppg 2 Methyl Ether trong các sản phẩm làm đẹp:
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Mỗi sản phẩm có thể có một hướng dẫn sử dụng khác nhau, vì vậy bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều hoặc dùng quá thường xuyên. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Ppg 2 Methyl Ether có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, bạn nên ngưng sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm đúng mục đích: Ppg 2 Methyl Ether được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt để giúp sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc. Không sử dụng sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether để uống hoặc ăn.

Lưu ý:

- Ppg 2 Methyl Ether có thể gây kích ứng cho da và mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc trực tiếp với nó.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether.
- Nếu sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether gây kích ứng hoặc dị ứng cho bạn, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether trên da bị tổn thương hoặc bị viêm.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, bạn nên ngưng sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ppg 2 Methyl Ether đúng mục đích và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Toxicological Profile for Propylene Glycol Methyl Ether and Propylene Glycol Methyl Ether Acetate." Agency for Toxic Substances and Disease Registry, U.S. Department of Health and Human Services, 1997.
2. "Propylene Glycol Methyl Ether." National Institute for Occupational Safety and Health, Centers for Disease Control and Prevention, 2016.
3. "Propylene Glycol Methyl Ether Acetate." National Institute for Occupational Safety and Health, Centers for Disease Control and Prevention, 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
A
(Dung môi, Nước hoa)