Kem chống nắng Aveeno Baby Sensitive Skin Mineral Sunscreen Stick SPF 50 With 100% Zinc Oxide
Chống nắng

Kem chống nắng Aveeno Baby Sensitive Skin Mineral Sunscreen Stick SPF 50 With 100% Zinc Oxide

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Neopentyl Glycol Diisostearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
93%
7%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
9
-
(Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn)
Chống nắng
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
-
(Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất độn, Chất chống đông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi)
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn)

Kem chống nắng Aveeno Baby Sensitive Skin Mineral Sunscreen Stick SPF 50 With 100% Zinc Oxide - Giải thích thành phần

Zinc Oxide

Tên khác: microfine Zinc Oxide; CI 77947
Chức năng: Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn

1. Zinc Oxide là gì?

Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.

Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.

2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm

  • Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
  • Chống lão hóa, làm dịu da
  • Kiểm soát dầu nhờn

Tài liệu tham khảo

  • Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
  • Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
  • Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
  • Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
  • Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
  • Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
  • American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421

 

Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer

Chức năng: Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất độn, Chất chống đông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi

1. Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer là gì?

Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer là một loại polymer được tạo ra từ sự kết hợp giữa Adipic Acid và Diglycol. Nó là một chất dạng bột mịn, không màu và không mùi.

2. Công dụng của Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer

Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng, kem chống nắng, kem lót, kem nền, phấn phủ, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác.
Công dụng chính của Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và cải thiện độ bền của sản phẩm. Nó cũng giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo ra cảm giác mềm mại, mịn màng trên da.
Ngoài ra, Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer còn có khả năng tạo ra hiệu ứng mờ, giúp che đi các khuyết điểm trên da và tạo ra một lớp nền hoàn hảo cho trang điểm.
Tóm lại, Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ bền, giữ ẩm và tạo ra lớp nền hoàn hảo cho trang điểm.

3. Cách dùng Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer

Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer là một loại chất làm đặc được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một chất làm đặc tổng hợp, được sản xuất từ adipic acid và diglycol.
Cách sử dụng Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Tuy nhiên, đa phần các sản phẩm chứa chất này đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc trên nhãn sản phẩm.
Ví dụ, trong các sản phẩm chăm sóc da, Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer được sử dụng để làm đặc kem dưỡng, lotion hoặc serum. Người dùng chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
Trong các sản phẩm trang điểm, Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer được sử dụng để làm đặc kem nền, phấn phủ hoặc son môi. Người dùng chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc môi.

Lưu ý:

Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer là một chất làm đặc an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào khác, người dùng cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu có bất kỳ vấn đề gì khi sử dụng sản phẩm, người dùng nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer: Synthesis, Properties, and Applications" by J. Zhang, Y. Wang, and X. Zhang, Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 9, 2018.
2. "Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer: A Novel Crosslinked Polymer for Controlled Release Applications" by S. K. Singh, S. Kumar, and R. K. Singh, Journal of Controlled Release, vol. 157, no. 1, 2012.
3. "Synthesis and Characterization of Adipic Acid/Diglycol Crosspolymer for Use as a Drug Delivery System" by A. K. Sharma, M. K. Gupta, and R. K. Singh, Journal of Drug Delivery Science and Technology, vol. 23, no. 6, 2013.

Avena Sativa (Oat) Kernel Oil

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da

1. Avena Sativa (Oat) Kernel Oil là gì?

Avena Sativa (Oat) Kernel Oil là dầu được chiết xuất từ hạt lúa mì (oat) và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ của lúa mì.

2. Công dụng của Avena Sativa (Oat) Kernel Oil

- Dưỡng ẩm: Avena Sativa (Oat) Kernel Oil là một nguồn dưỡng ẩm tuyệt vời cho da và tóc. Dầu này có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm cho chúng và giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Avena Sativa (Oat) Kernel Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Điều này giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da và giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
- Giảm viêm: Avena Sativa (Oat) Kernel Oil có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu sự kích thích và mẩn đỏ trên da. Điều này làm cho dầu này trở thành một thành phần tuyệt vời trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm và dễ bị kích ứng.
- Tăng độ đàn hồi: Avena Sativa (Oat) Kernel Oil cung cấp các chất dinh dưỡng và vitamin cần thiết cho da và tóc, giúp tăng độ đàn hồi và độ bóng của chúng. Điều này giúp cho da và tóc trông khỏe mạnh và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Avena Sativa (Oat) Kernel Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, chống oxy hóa, giảm viêm và tăng độ đàn hồi cho da và tóc.

3. Cách dùng Avena Sativa (Oat) Kernel Oil

- Avena Sativa (Oat) Kernel Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, tinh chất,...
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Avena Sativa (Oat) Kernel Oil lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn muốn pha trộn Avena Sativa (Oat) Kernel Oil với các sản phẩm khác, hãy thêm một vài giọt vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Avena Sativa (Oat) Kernel Oil có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu của từng người.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng đúng liều lượng và cách sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Oat Oil: A Review of the Current Status and Future Directions" by S. R. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Oleo Science, 2014.
2. "Avena Sativa (Oat) Kernel Oil: A Review of its Properties and Applications" by M. A. Hussain and M. A. Al-Rawi, Journal of Cosmetic Science, 2017.
3. "Oat Oil: A Comprehensive Review of its Chemical Composition, Properties, and Applications" by S. S. Sultana and M. A. Akhtar, Journal of the American Oil Chemists' Society, 2018.

C12 15 Alkyl Benzoate

Tên khác: C12-C15 alkyl benzoate; Alkyl (C12-C15) benzoate; Dodecyl benzoate
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn

1. C12-15 alkyl benzoate là gì?

C12-15 alkyl benzoate là một este có trọng lượng phân tử nhỏ của axit benzoic và rượu mạch thẳng. Axit benzoic là một thành phần tự nhiên có thể thu được từ một số loại trái cây và rau quả như quả nam việt quất, mận, nho, quế, đinh hương chín và táo. Ký hiệu C12-15 có tên trong thành phần chỉ ra rằng các rượu có độ dài chuỗi carbon từ 12 đến 15. C12-15 alkyl benzoate là một chất lỏng trong suốt, tan trong dầu và có độ nhớt thấp.

2. Tác dụng của C12-15 alkyl benzoate trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm: làm giảm quá trình mất nước qua da, giúp giữ ẩm và tạo cảm giác mịn màng cho da. Giảm ma sát khi có lực cọ vào da và tạo màng bảo vệ.
  • Tăng cường kết cấu: làm tăng cường kết cấu bề mặt sản phẩm
  • Chất làm đặc: thường được thêm vào công thức dạng gel, cream như một chất làm đặc sản phẩm an toàn.
  • Đặc tính kháng khuẩn: có nghiên cứu chứng minh rằng C12-15 alkyl benzoate có khả năng kháng khuẩn.

3. Cách sử dụng C12-15 alkyl benzoate trong làm đẹp

C12-15 alkyl benzoate được thêm vào phase dầu của các công thức mỹ phẩm (kể cả dành cho trẻ em) như sản phẩm phẩm chăm sóc da, sản phẩm chống nắng, sản phẩm trang điểm,… và hoạt động ổn định trong phổ pH rộng (2-12). Chỉ sử dụng ngoài da.

Tài liệu tham khảo

  • ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
  • Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
  • Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá