Sữa dưỡng Azclear Medicated Lotion

Sữa dưỡng Azclear Medicated Lotion

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sữa dưỡng Azclear Medicated Lotion?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Azelaic Acid
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Azelaic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
30%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)
Làm sáng da
Trị mụn
4
9
-
1
A
(Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt, Chất làm đặc - chứa nước)
-
-
Colloidal Silicon Dioxide

Sữa dưỡng Azclear Medicated Lotion - Giải thích thành phần

Azelaic Acid

Tên khác: Azeleic Acid; Nonanedioic Acid
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH

1. Axit azelaic là gì?

Axit azelaic còn có tên gọi khác là Azeleic Acid, Nonanedioic Acid, là một loại axit được gọi là axit dicarboxylic có nguồn gốc từ các loại hạt, có đặc tính tẩy tế bào chết nhẹ nhàng để giúp làm thông thoáng lỗ chân lông và tinh chỉnh kết cấu da. Azelaic acid cũng là một chất chống oxy hóa.

2. Tác dụng của Axit azelaic

  • Giảm mẩn đỏ và nhạy cảm
  • Giảm mụn và vết thâm sau mụn
  • Tẩy tế bào chết sâu bên trong lỗ chân lông để cải thiện kết cấu da
  • Chống viêm
  • Chống oxy hóa
  • Ngăn ngừa mụn trứng cá
  • Điều trị Rosacea (mụn trứng cá đỏ)

3. Cách dùng

Thoa một lớp mỏng sản phẩm lên vùng da sạch và khô 2 lần/ ngày, sáng và tối. Đối với những người có làn da nhạy cảm, bạn nên sử dụng cách ngày một lần.

Để giúp axit azelaic hấp thụ và hoạt động hiệu quả hơn nữa, bạn có thể sử dụng AHA (như axit glycolic hoặc axit lactic), BHA (axit salicylic) hoặc retinol trước tiên để mở da và tạo điều kiện để axit azelaic hấp thụ dễ dàng hơn. Sau đó, thoa kem dưỡng ẩm và kem chống nắng có chỉ số SPF ít nhất là 30 vào buổi sáng.

 

Tài liệu tham khảo

 

  • Akhavan A, Bershad S. Topical acne drugs: Review of clinical properties, systemic exposure, and safety. Am J Clin Dermatol.  2003;4 :473–92. 
  • Leachman SA, Reed BR. The use of dermatologic drugs in pregnancy and lactation. Dermatol Clin.  2006;24 :167–97.
  • Noti A, Grob K, Biedermann M, et al. Exposure of babies to C(15)-C(45) mineral paraffins from human milk and breast salves. Regul Toxicol Pharmacol.  2003;38 :317–25.
  • Jansen T. Azelaic acid  as a new treatment for perioral dermatitis: results from an open study. Br J Dermatol.  2004 Oct;151 (4):933-4. 

 

 

 

Aluminum

1. Aluminum là gì?

Aluminum là một kim loại nhẹ, có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Aluminum

a. Làm chất tạo màng bảo vệ: Aluminum có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất độc hại khác.
b. Làm chất chống nắng: Aluminum có khả năng hấp thụ tia UV, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
c. Làm chất chống mồ hôi: Aluminum có khả năng hấp thụ mồ hôi và giúp giảm thiểu mùi cơ thể.
d. Làm chất tạo màu: Aluminum có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, và kem nền.
Tuy nhiên, việc sử dụng Aluminum trong các sản phẩm làm đẹp cũng gặp phải nhiều tranh cãi vì có thể gây ra tác hại cho sức khỏe nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, người tiêu dùng cần phải cẩn trọng và tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng các sản phẩm chứa Aluminum.

3. Cách dùng Aluminum

Aluminum là một kim loại có tính năng kháng khuẩn và kháng viêm, nên được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Tuy nhiên, để sử dụng Aluminum đúng cách và hiệu quả, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với da: Aluminum có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp với da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aluminum trên bề mặt da đã được làm sạch và khô ráo.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nếu sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Aluminum, có thể gây ra tình trạng khô da, mẩn đỏ, ngứa ngáy hoặc kích ứng da. Vì vậy, bạn nên sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Aluminum để tránh gây ra tình trạng viêm nhiễm hoặc kích ứng da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aluminum đúng mục đích: Aluminum thường được sử dụng để làm sạch, khử mùi hoặc làm mềm da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aluminum đúng mục đích để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aluminum từ các thương hiệu uy tín: Để đảm bảo an toàn cho da, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aluminum từ các thương hiệu uy tín và được kiểm định chất lượng.
- Tuyệt đối không sử dụng Aluminum trong sản phẩm làm đẹp cho trẻ em: Aluminum có thể gây ra tác hại cho sức khỏe của trẻ em, vì vậy bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Aluminum cho trẻ em.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Aluminum and Aluminum Alloys" by J. Gilbert Kaufman
Tài liệu tham khảo 3: "Aluminum Recycling and Processing for Energy Conservation and Sustainability" by John Green and V. Subramanian.

Magnesium Silicate

Chức năng: Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt, Chất làm đặc - chứa nước

1. Magnesium Silicate là gì?

Magnesium Silicate là một loại khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong đất đá và đất sét. Nó cũng được biết đến với tên gọi là talc, một chất phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Magnesium Silicate

Magnesium Silicate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, phấn trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Magnesium Silicate là tạo ra một lớp phủ mịn trên da hoặc tóc, giúp che đi các khuyết điểm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
Ngoài ra, Magnesium Silicate còn có khả năng hút dầu và hút ẩm, giúp kiểm soát bã nhờn trên da và giữ cho da luôn mềm mại và đàn hồi. Nó cũng có tính chất chống nắng và chống tia cực tím, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Magnesium Silicate có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn cho da của mình.

3. Cách dùng Magnesium Silicate

- Magnesium Silicate là một loại khoáng chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, phấn trang điểm, kem chống nắng, và các sản phẩm dành cho tóc.
- Khi sử dụng Magnesium Silicate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da, Magnesium Silicate thường được sử dụng để hấp thụ dầu và giúp kiềm dầu cho da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate như kem dưỡng da hoặc phấn trang điểm để giữ lớp trang điểm lâu trôi và hạn chế bóng nhờn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với khoáng chất, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate hoặc thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Magnesium Silicate thường được sử dụng để tạo độ bồng bềnh và giữ nếp tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate như bột tạo kiểu tóc hoặc kem tạo kiểu để tạo kiểu tóc.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate trên tóc, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì khi sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Lưu ý:

- Magnesium Silicate là một khoáng chất tự nhiên và được coi là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, có thể xảy ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với khoáng chất, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate hoặc thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Trong trường hợp sản phẩm chứa Magnesium Silicate dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate để chăm sóc tóc, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng và không sử dụng quá nhiều sản phẩm để tránh gây bết dính và khó rửa sạch.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì khi sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Silicate, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Magnesium Silicate: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. Sánchez-Soto and M. A. Gómez-García. This article provides an overview of the properties and applications of magnesium silicate, including its use as a filler in polymers, ceramics, and coatings.
2. "Synthesis and Characterization of Magnesium Silicate Nanoparticles for Drug Delivery Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava. This paper describes the synthesis and characterization of magnesium silicate nanoparticles for drug delivery applications, including their biocompatibility and drug release properties.
3. "Magnesium Silicate as a Sustainable Alternative to Carbon Black in Rubber Compounds" by M. A. Gómez-García, J. M. Sánchez-Soto, and A. López-Periago. This article discusses the use of magnesium silicate as a sustainable alternative to carbon black in rubber compounds, including its effect on mechanical properties and environmental impact.

Colloidal Silicon Dioxide

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá