Bausch Health Vitamin A Acid Gel (0.05%)

Bausch Health Vitamin A Acid Gel (0.05%)

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Bausch Health Vitamin A Acid Gel (0.05%)?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
56%
33%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Chất chống oxy hóa, Chất loại bỏ tế bào chết)
2
-
(Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da khô
Chứa cồn
-
-
Carboxyvinyl Polymer
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel)

Bausch Health Vitamin A Acid Gel (0.05%) - Giải thích thành phần

Tretinoin (0.05%)

Tên khác: ll-trans Retinoic acid; ATRA; Vitamin A acid; Retin-A; Avita; Renova; Retinoic Acid
Chức năng: Chất chống oxy hóa, Chất loại bỏ tế bào chết

Định nghĩa:

Tretinoin, còn được gọi là retinoic acid hoặc vitamin A acid, là một loại thuốc được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực chăm sóc da và có nhiều ứng dụng trong làm đẹp. Tretinoin là một dạng của vitamin A, có khả năng thúc đẩy tái tạo tế bào da và làm giảm nếp nhăn.

Công dụng trong làm đẹp:

  1. Giảm nếp nhăn: Tretinoin có khả năng kích thích tái tạo tế bào da, giúp giảm nếp nhăn và làm da trở nên mịn màng hơn.
  2. Điều trị mụn: Tretinoin giúp loại bỏ tắc nghẽn lỗ chân lông, giảm vi khuẩn gây mụn, và làm giảm tình trạng mụn trứng cá.
  3. Cải thiện sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Tretinoin thường được sử dụng dưới dạng kem hoặc gel, và chỉ được sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
  2. Sử dụng vào buổi tối sau khi đã làm sạch da.
  3. Luôn sử dụng kem chống nắng vào ban ngày khi sử dụng tretinoin, vì nó có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.

Tài liệu tham khảo

  1. "Topical Tretinoin (Retinoic Acid) Improves Early Stretch Marks" - Kang S, et al. Archives of Dermatology, 1996.
  2. "The Mechanisms of Action of Tretinoin in the Treatment of Acne" - Leyden JJ, et al. The Journal of Dermatological Treatment, 2004.
  3. "Topical tretinoin therapy and all-cause mortality" - Wysowski DK, et al. American Journal of Epidemiology, 1995.

Alcohol (95%)

Tên khác: Ethanol; Grain Alcohol; Ethyl Alcohol
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Alcohol, cách phân loại và công dụng

Cồn trong mỹ phẩm bao gồm 2 loại, chúng đều có thể xuất hiện trong thành phần của các loại mỹ phẩm và sản phẩm làm đẹp với mục đích dưỡng da hoặc sử dụng làm dung môi:

  • Cồn béo - Fatty Alcohol hay Emollient Alcohols: Gồm Cetearyl Alcohol, Stearyl Alcohol, Myristyl Alcohol, Acetylated Lanolin Alcohol, Lanolin Alcohol, Arachidyl Alcohol, Behenyl Alcohol. Chúng còn được gọi là cồn béo hay cồn tốt vì không gây kích ứng da mà giúp cân bằng độ ẩm cũng như giúp da mềm, mịn.
  • Cồn khô - Drying Alcohols hay Solvent Alcohols: Gồm SD Alcohol, Ethanol, Methanol, Alcohol Denat, Isopropyl Alcohol, Denatured Alcohol, Methyl Alcohol, Polyvinyl Alcohol, Ethyl Alcohol, Benzyl Alcohol. Những loại này còn được gọi là cồn khô hay cồn xấu. Chúng có khả năng khử trùng, chống khuẩn, 1 số chính là loại được dùng trong y học.

2. Lưu ý với các sản phẩm chứa Alcohol

Cồn lành tính, bao gồm cả glycol, được sử dụng làm chất làm ẩm để giúp hydrat hóa và cung cấp các thành phần vào các lớp trên cùng của da.

Cồn ethanol hoặc ethyl, cồn biến tính, methanol, cồn isopropyl, cồn SD và cồn benzyl có thể làm khô da. Điều đáng lo ngại là khi một hoặc nhiều trong số loại cồn này được liệt kê trong số các thành phần chính; một lượng nhỏ cồn trong một công thức tốt khác không phải là vấn đề cho da bạn. Những loại cồn này có thể phá vỡ lớp màng da.

Cồn giúp các thành phần như retinol và vitamin C xâm nhập vào da hiệu quả hơn, nhưng nó làm điều đó bằng cách phá vỡ lớp màng da – phá hủy các chất khiến da bạn cảm thấy khỏe mạnh hơn và trông trẻ trung hơn trong thời gian dài.

Ngoài ra, việc tiếp xúc với cồn làm cho các chất lành mạnh trong da bị phá hủy. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những tác động tàn phá, lão hóa trên da gia tăng nhiều hơn khi tiếp xúc với cồn lâu hơn; Đó là, hai ngày tiếp xúc có hại hơn rất đáng kể so với một ngày, và đó chỉ là từ việc tiếp xúc với nồng độ 3% (hầu hết các sản phẩm chăm sóc da chứa cồn biến tính có lượng lớn hơn thế).

Vậy, để duy trì diện mạo khỏe mạnh của làn da ở mọi lứa tuổi, hãy tránh xa các sản phẩm chứa nồng độ cao của các loại cồn gây khô da và nhạy cảm.

 

Tài liệu tham khảo

 

  • Trafimow D. On speaking up and alcohol and drug testing for health care professionals. Am J Bioeth. 2014;14(12):44-6.
  • Pham JC, Skipper G, Pronovost PJ. Postincident alcohol and drug testing. Am J Bioeth. 2014;14(12):37-8.
  • Banja J. Alcohol and drug testing of health professionals following preventable adverse events: a bad idea. Am J Bioeth. 2014;14(12):25-36.
  • Cash C, Peacock A, Barrington H, Sinnett N, Bruno R. Detecting impairment: sensitive cognitive measures of dose-related acute alcohol intoxication. J Psychopharmacol. 2015 Apr;29(4):436-46.

 

 

Carboxyvinyl Polymer

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Carbopol 980

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel

1. Carbopol 980 là gì?

Carbopol 980 là một loại polymer acrylic được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da. Nó là một chất tạo đặc và ổn định, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, đồng thời cải thiện tính năng lưu giữ và phân tán các thành phần khác nhau trong sản phẩm.

2. Công dụng của Carbopol 980

Carbopol 980 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, gel tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, kem lót trang điểm, kem dưỡng tóc, gel tạo kiểu tóc, và nhiều sản phẩm khác. Công dụng của Carbopol 980 là tạo độ dày, độ nhớt và độ ổn định cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bôi trơn, tạo cảm giác mịn màng và không bị trôi, đồng thời cải thiện tính năng lưu giữ và phân tán các thành phần khác nhau trong sản phẩm. Ngoài ra, Carbopol 980 còn giúp cải thiện tính năng chống nước và chống mồ hôi của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì hiệu quả trong thời gian dài.

3. Cách dùng Carbopol 980

Carbopol 980 là một loại polymer acrylic được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để tạo ra các sản phẩm gel, kem và lotion. Đây là một chất làm đặc hiệu quả và đem lại cảm giác mịn màng cho sản phẩm.
Để sử dụng Carbopol 980 trong làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Đo lượng Carbopol 980 cần sử dụng và đưa vào nước sạch. Carbopol 980 thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,1% đến 2% trong sản phẩm mỹ phẩm.
Bước 2: Sử dụng máy khuấy để khuấy đều hỗn hợp Carbopol 980 và nước. Khuấy đều trong khoảng 20-30 phút để Carbopol 980 hoàn toàn tan trong nước.
Bước 3: Thêm các thành phần khác vào hỗn hợp Carbopol 980 và nước, như tinh dầu, chiết xuất thực vật, chất tạo màu và hương liệu. Khuấy đều để tạo ra sản phẩm mỹ phẩm hoàn chỉnh.

Lưu ý:

- Carbopol 980 có tính axit nên cần phải tránh tiếp xúc với da và mắt. Nếu tiếp xúc, cần rửa sạch bằng nước.
- Khi sử dụng Carbopol 980, cần đeo khẩu trang và găng tay để tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp với da.
- Carbopol 980 cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Khi sử dụng Carbopol 980, cần đảm bảo đo lường chính xác và tuân thủ các quy trình an toàn để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và sản phẩm mỹ phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Carbopol® 980 Polymer: A Versatile Thickener for Personal Care Applications" by Lubrizol Advanced Materials, Inc.
2. "Rheological Properties of Carbopol 980 Hydrogels" by P. S. Patil and S. S. Kadam, Journal of Applied Polymer Science, Vol. 127, Issue 6, 2013.
3. "Carbopol® 980 Polymer: A High Molecular Weight Acrylic Acid Polymer for Topical Applications" by Lubrizol Advanced Materials, Inc.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá