Mặt nạ Bblunt Intense Moisture Hair Mask With Jojoba Oil & Vitamin E
Mặt nạ

Mặt nạ Bblunt Intense Moisture Hair Mask With Jojoba Oil & Vitamin E

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetyl Alcohol Stearamidopropyl Dimethylamine Laureth 4 Laureth 23
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Dimethicone
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
47%
27%
3%
23%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
1
4
-
(Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Dưỡng ẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
Không tốt cho da dầu
Dưỡng ẩm
-
-
Cetostearyl Alcohol
4
B
(Dưỡng tóc, Chất bảo quản, Chất chống tĩnh điện)

Mặt nạ Bblunt Intense Moisture Hair Mask With Jojoba Oil & Vitamin E - Giải thích thành phần

Purified Water

1. Mineral Water là gì?

Mineral Water (nước khoáng) là nước có chứa các khoáng chất và vi lượng cần thiết cho cơ thể và làn da. Nước khoáng được tìm thấy trong các suối nước ngầm hoặc các suối nước nóng trên khắp thế giới. Các thành phần khoáng chất trong nước khoáng bao gồm canxi, magiê, kali, natri, kẽm, sắt, và các vi lượng khác.

2. Công dụng của Mineral Water

Mineral Water có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Mineral Water có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Nước khoáng có tính năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Các khoáng chất và vi lượng trong nước khoáng có thể giúp tăng cường sức khỏe cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Giảm mụn trứng cá: Mineral Water có khả năng làm sạch da và giảm mụn trứng cá, giúp da trở nên sáng và tươi trẻ hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Nước khoáng có khả năng làm giảm nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn: Mineral Water có khả năng giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da.
Tóm lại, Mineral Water là một nguồn tài nguyên quý giá cho làn da, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da một cách tự nhiên và hiệu quả.

3. Cách dùng Mineral Water

- Sử dụng làm nước dưỡng da: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Mineral Water để làm nước dưỡng da. Bạn chỉ cần phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên. Nước Mineral Water có tác dụng cấp ẩm, làm dịu và làm mềm da.
- Dùng làm toner: Nếu bạn có da nhạy cảm và không thích sử dụng các loại toner có chứa cồn, Mineral Water là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể dùng bông tẩy trang thấm đầy Mineral Water và lau nhẹ lên mặt.
- Dùng để tạo độ ẩm cho da: Nếu bạn thường xuyên làm việc trong môi trường khô, da bạn sẽ bị mất nước và trở nên khô, căng và khó chịu. Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng Mineral Water để tạo độ ẩm cho da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.
- Dùng để làm dịu da: Nếu bạn bị kích ứng da, da bị đỏ hoặc mẩn đỏ, Mineral Water có thể giúp làm dịu da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.

Lưu ý:

- Chọn loại Mineral Water phù hợp với da của bạn: Mineral Water có nhiều loại khác nhau, với các thành phần và đặc tính khác nhau. Bạn nên chọn loại phù hợp với da của mình để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng quá nhiều: Dù Mineral Water có tác dụng cấp ẩm và làm dịu da, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể làm da bị ướt và dễ bị mẩn đỏ.
- Không sử dụng thường xuyên: Mineral Water không thể thay thế các sản phẩm chăm sóc da khác như sữa rửa mặt, kem dưỡng da, serum... Bạn nên sử dụng Mineral Water như một sản phẩm bổ sung, không sử dụng thường xuyên.
- Lưu trữ đúng cách: Mineral Water nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không, nó có thể bị ôxi hóa và mất đi tác dụng.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Mineral water: a review" by M. J. Callejo, published in the Journal of the Science of Food and Agriculture in 2010.
Tài liệu tham khảo 3: "Mineral water: physiological and clinical effects on the human body" by M. J. Arnaud, published in the European Journal of Nutrition in 2003.

Light Liquid Paraffin

Tên khác: Paraffinum Liquidum; Liquid Paraffin; Liquid Petrolatum; Huile Minerale; Paraffine; Mineral Oil; Nujol; Adepsine Oil
Chức năng: Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Dưỡng ẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. White Petrolatum là gì?

White Petrolatum là một loại dầu khoáng được sản xuất bằng cách tinh chế dầu mỏ. Nó có màu trắng sữa và có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da. White Petrolatum còn được gọi là Vaseline hoặc Petroleum Jelly.

2. Công dụng của White Petrolatum

White Petrolatum được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da của nó. Dưới đây là một số công dụng của White Petrolatum trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm cho da: White Petrolatum có khả năng giữ ẩm cho da bằng cách tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
- Làm mềm da: White Petrolatum có tính chất làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chăm sóc môi: White Petrolatum được sử dụng rộng rãi để chăm sóc môi khô và nứt nẻ. Nó giúp giữ ẩm cho môi và tạo ra một lớp bảo vệ để ngăn ngừa mất nước.
- Chăm sóc da khô: White Petrolatum cũng được sử dụng để chăm sóc da khô và bong tróc. Nó giúp giữ ẩm cho da và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Chăm sóc da sau khi tiêm filler: White Petrolatum cũng được sử dụng để chăm sóc da sau khi tiêm filler. Nó giúp giữ ẩm cho da và giảm sưng tấy sau khi tiêm filler.
Tuy nhiên, White Petrolatum cũng có những hạn chế như không thể thẩm thấu vào da và có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông. Do đó, nên sử dụng sản phẩm chứa White Petrolatum một cách hợp lý và đúng cách để tránh gây hại cho da.

3. Cách dùng White Petrolatum

White Petrolatum là một loại kem dầu mỏ được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp và chăm sóc da. Dưới đây là một số cách sử dụng White Petrolatum để giúp bạn có được làn da đẹp và khỏe mạnh:
- Dưỡng ẩm cho da: White Petrolatum có khả năng giữ ẩm tốt, giúp bảo vệ da khỏi mất nước và khô ráp. Bạn có thể sử dụng White Petrolatum để dưỡng ẩm cho da mặt và cơ thể, đặc biệt là trong mùa đông khi da thường bị khô và bong tróc.
- Chăm sóc môi: White Petrolatum là một trong những thành phần chính trong các sản phẩm dưỡng môi. Bạn có thể sử dụng White Petrolatum để dưỡng môi hàng ngày, giúp môi mềm mại và mịn màng.
- Chăm sóc da sau khi tiêm filler: Nếu bạn đã tiêm filler để làm đầy các nếp nhăn trên mặt, White Petrolatum có thể giúp làm dịu và chăm sóc da sau khi tiêm filler. Bạn chỉ cần thoa một lớp mỏng White Petrolatum lên vùng da tiêm filler để giúp làm dịu và giảm sưng tấy.
- Chăm sóc da sau khi lột tẩy: Sau khi lột tẩy da, da thường bị khô và kích ứng. Bạn có thể sử dụng White Petrolatum để làm dịu và chăm sóc da sau khi lột tẩy. Thoa một lớp mỏng White Petrolatum lên vùng da bị kích ứng để giúp làm dịu và phục hồi da.
- Chăm sóc da sau khi phẫu thuật: White Petrolatum cũng được sử dụng để chăm sóc da sau khi phẫu thuật. Thoa một lớp mỏng White Petrolatum lên vết mổ để giúp làm dịu và giảm sưng tấy.

Lưu ý:

Mặc dù White Petrolatum là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: White Petrolatum có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn chỉ nên sử dụng một lượng nhỏ White Petrolatum để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở, bạn không nên sử dụng White Petrolatum để tránh nhiễm trùng.
- Không sử dụng trên da mụn: Nếu bạn có da mụn, bạn không nên sử dụng White Petrolatum để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra nhiều mụn hơn.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Nếu sử dụng quá thường xuyên, White Petrolatum có thể làm da trở nên quá dầu và gây ra mụn.
- Lưu trữ đúng cách: White Petrolatum nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm thay đổi chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "White Petrolatum: A Review of its Properties and Applications" by J. A. Johnson and R. W. Smith, Journal of the American Oil Chemists' Society, Vol. 58, No. 9, September 1981.
2. "White Petrolatum: A Versatile and Safe Topical Agent" by R. M. Goldstein, Journal of the American Academy of Dermatology, Vol. 10, No. 4, April 1984.
3. "White Petrolatum: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Uses" by J. A. Johnson and R. W. Smith, Journal of Pharmaceutical Sciences, Vol. 71, No. 6, June 1982.

Cetostearyl Alcohol

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Behentrimonium Chloride

Tên khác: Alkyl trimethyl ammonium chloride
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất bảo quản, Chất chống tĩnh điện

1. Behentrimonium chloride là gì?

Behentrimonium clorua, còn được gọi là docosyltrimethylammonium clorua hoặc BTAC-228, là một hợp chất hữu cơ giống như sáp màu vàng với công thức hóa học CH₃ (CH₂) ₂₁N (CH₃) ₃, được sử dụng làm chất chống tĩnh điện và đôi khi là chất khử trùng.

2. Tác dụng của Behentrimonium chloride trong mỹ phẩm

  • Một chất điều hòa mạnh với khả năng chống tĩnh điện.
  • Chất nhũ hóa giúp tạo kết cấu tuyệt vời cho một số dòng mỹ phẩm.
  • Có khả năng kháng khuẩn hiệu quả.
  • Phục hồi và bảo dưỡng mái tóc bị hư tổn, giúp cho tóc được mềm mượt nên được dùng trong các sản phẩm dành riêng cho tóc.

3. Cách sử dụng Behentrimonium chloride trong làm đẹp

Thêm vào nước ấm hoặc dầu (85 độ C) để tan chảy, tránh quá nóng.

Tỉ lệ sử dụng: 0.2 -2%

Tài liệu tham khảo

  • Planells-Cases R, Jentsch TJ. Chloride channelopathies. Biochim Biophys Acta. 2009 Mar;1792(3):173-89.
  • Patil VM, Gupta SP. Studies on Chloride Channels and their Modulators. Curr Top Med Chem. 2016;16(16):1862-76.
  • Jentsch TJ, Stein V, Weinreich F, Zdebik AA. Molecular structure and physiological function of chloride channels. Physiol Rev. 2002 Apr;82(2):503-68.
  • Jentsch TJ, Günther W. Chloride channels: an emerging molecular picture. Bioessays. 1997 Feb;19(2):117-26.
  • Gururaja Rao S, Ponnalagu D, Patel NJ, Singh H. Three Decades of Chloride Intracellular Channel Proteins: From Organelle to Organ Physiology. Curr Protoc Pharmacol. 2018 Mar;80(1):11.21.1-11.21.17.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá