Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel) | |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo) | |
| 5 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 4 5 | B | (Chất bảo quản) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | |
| 1 4 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Chất khử mùi) | |
| 1 | - | | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 4 | - | (Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi, Chất làm dịu, Dưỡng ẩm, Làm mịn) | Trị mụn Làm sáng da Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | B | (Dưỡng da) | Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | | |
| 7 | A | (Chất bảo quản) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| - | B | (Mặt nạ) | Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 | B | (Dưỡng da, Nước hoa) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | | |
| - | - | (Dưỡng da) | |
Tẩy tế bào chết BeautiControl Skinlogics Essentials Facial Scrub - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Disodium Edta
1. Disodium Edta là gì?
Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.
2. Công dụng của Disodium Edta
Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.
3. Cách dùng Disodium Edta
Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.
Panthenol
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Polyethylene
1. Polyethylene là gì?
Polyethylene là một polymer của monome ethylene, có thể chứa các chất gây ô nhiễm sản xuất độc hại có khả năng như 1,4-dioxane. Polyethylene là một thành phần tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cho nhiều mục đích khác nhau như làm chất kết dính, chất làm đặc, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương và mài mòn. Ngoài việc sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nó còn được sử dụng rộng rãi trong các vật liệu đóng gói và trong các thiết bị y tế như chân tay giả.
2. Tác dụng của polyethylene trong làm đẹp
- Là chất liên kết, chất làm đặc, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương và chất mài mòn trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác
- Tẩy tế bào chết
3. Độ an toàn của polyethylene
Độ an toàn của polyethylene đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đánh giá. Hội đồng lưu ý kích thước phân tử lớn của polyme polyethylene được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khiến họ tin rằng sẽ không có sự hấp thụ đáng kể của polyethylene. Việc thiếu hấp thu qua da sẽ hạn chế tiếp xúc toàn thân với polyethylene. Liên quan đến tạp chất, Hội đồng đã xem xét các quy trình của polyethylene mật độ thấp được sản xuất từ ethylene. Ở Hoa Kỳ, ethylene nếu tinh khiết là 99,9%. Do đó, nồng độ tạp chất trong bất kỳ polyme cuối cùng sẽ thấp đến mức không làm tăng vấn đề độc tính. Hơn nữa, các thử nghiệm an toàn của polyethylene ở mỹ phẩm đã không xác định được bất kỳ độc tính nào. Nhìn chung, Hội đồng đã kết luận rằng chất này là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Int J Toxicol. 2007. Final report on the safety assessment of polyethylene
- Ana C Belzarena, Mohammad A Elalfy, Mohamed A Yakoub, John H Healey. 2021. Molded, Gamma-radiated, Argon-processed Polyethylene Components of Rotating Hinge Knee Megaprostheses Have a Lower Failure Hazard and Revision Rates Than Air-sterilized, Machined, Ram-extruded Bar Stock Components
Carbomer
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Allantoin
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Squalane
1. Squalane là gì?
Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.
2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm
- Chống oxy hóa
- Chống lão hóa
- Trị mụn
- Bảo vệ da trước tác động từ tia UV
3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp
Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da.
Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:
- Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
- Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.
Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!
Tài liệu tham khảo
- Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
- Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
- Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.
Triethanolamine
1. Triethanolamine là gì?
Triethanolamine còn được gọi là TEA, là một loại axit amin, có mùi nồng giống Amoniac, dạng lỏng, không màu và được điều chế từ Amoniac và Ethylene Oxide.
Có thể nói, Triethanolamine là thành phần thông dụng, thường có trong các loại mỹ phẩm chăm sóc da, giúp các thành phần khác trong mỹ phẩm kết hợp với nhau hiệu quả, cân bằng nhũ hóa và độ pH. Ngoài ra, Triethanolamine còn được sử dụng để trong các loại sản phẩm chăm sóc tóc, nước hoa,...
2. Tác dụng của Triethanolamine trong mỹ phẩm
- Giúp giảm các tình trạng kích ứng da và trung hòa những chất làm mất độ axit, cân bằng độ pH hơn.
- Giúp các loại sản phẩm này mềm mịn hơn và ổn định nhũ tương như sữa dưỡng, kem.
- Có vai trò là một chất nhũ hóa, chất này hỗ trợ phân tán đều dầu trong mỹ phẩm, tránh các tình trạng dầu lắng đọng.
3. Cách sử dụng Triethanolamine trong làm đẹp
Đây là một thành phần không thể thiếu trong bất kì loại mỹ phẩm. Nhưng để an toàn bạn nên lựa chọn các sản phẩm có nồng độ không lớn hơn 5% thích hợp để sử dụng hằng ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Triethanolamine được cục nghiên cứu FDA xác nhận không nên dùng trong thời gian dài. Nếu dùng liên tục và không được rửa sạch sẽ ảnh hưởng da người và hệ miễn dịch.
- Tránh sử dụng sản phẩm trang điểm có triethanolamine trong 24 giờ trở lên.
- Khuyến cáo hóa chất này không nên có nồng độ lớn hơn 5% để đảm bảo an toàn.
Tài liệu tham khảo
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1999)TLVs and other Occupational Exposure Values—1999 CD-ROM, Cincinnati, OH.
- Batten T.L., Wakeel R.A., Douglas W.S., Evans C., White M.I., Moody R., Ormerod A.D. Contact dermatitis from the old formula E45 cream. Contact Derm. 1994;30:159–161.
- Beyer K.H. Jr, Bergfeld W.F., Berndt W.O., Boutwell R.K., Carlton W.W., Hoffmann D.K., Schroeder A.L. Final report on the safety assessment of triethanolamine, diethanolamine and monoethanolamine. J. Am. Coll. Toxicol. 1983;2:183–235.
- Blum A., Lischka G. Allergic contact dermatitis from mono-, di- and triethanolamine (Short communication). Contact Derm. 1997;36:166.
- Bollmeier, A.F. (1992) Alkanolamines. In: Kroschwitz, J.I. & Howe-Grant, M., eds, Kirk-Othmer Encyclopedia of Chemical Technology, 4th Ed., Vol. 2, New York, John Wiley, pp. 1–34.
Iodopropynyl Butylcarbamate
1. Iodopropynyl Butylcarbamate là gì?
Iodopropynyl Butylcarbamate hay còn gọi là IPBC, là một loại bột tinh thể màu trắng hoặc hơi trắng có chứa iốt. Nó được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất bảo quản. Nó có khả năng chống nấm men, nấm mốc rất tốt & đặc biệt không gây mụn.
2. Tác dụng của Iodopropynyl Butylcarbamate trong mỹ phẩm
Iodopropynyl butylcarbamate là một chất bảo quản dùng để kéo dài tuổi thọ sản phẩm bằng cách ngăn chặn sự phát triển của nấm men, vi khuẩn hoặc nấm mốc.
3. Cách sử dụng Iodopropynyl Butylcarbamate trong làm đẹp
Iodopropynyl butylcarbamate với nồng độ từ 0.1% đến 0.5% được xem là thành phần an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên đối với những làn da nhạy cảm, vẫn nên thử sản phẩm có chứa thành phần này lên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không xảy ra trường hợp kích ứng.
Tài liệu tham khảo
- Owens CD, Stoessel K. Surgical site infections: epidemiology, microbiology and prevention. J Hosp Infect. 2008 Nov;70 Suppl 2:3-10.
- Echols K, Graves M, LeBlanc KG, Marzolf S, Yount A. Role of antiseptics in the prevention of surgical site infections. Dermatol Surg. 2015 Jun;41(6):667-76.
- Maris P. Modes of action of disinfectants. Rev Sci Tech. 1995 Mar;14(1):47-55.
- Poppolo Deus F, Ouanounou A. Chlorhexidine in Dentistry: Pharmacology, Uses, and Adverse Effects. Int Dent J. 2022 Jun;72(3):269-277.
- Steinsapir KD, Woodward JA. Chlorhexidine Keratitis: Safety of Chlorhexidine as a Facial Antiseptic. Dermatol Surg. 2017 Jan;43(1):1-6.
Cellulose Gum
1. Cellulose Gum là gì?
Cellulose Gum, còn được gọi là Carboxymethyl Cellulose (CMC), là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ cellulose, một chất gốc thực vật. Cellulose Gum là một chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ nhớt, độ dính và độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Cellulose Gum
Cellulose Gum được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm mỹ phẩm, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc và một số sản phẩm chăm sóc răng miệng. Công dụng chính của Cellulose Gum là làm đặc và ổn định sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt, độ dính và độ bền tốt hơn. Ngoài ra, Cellulose Gum còn có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài gây hại. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cellulose Gum có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cellulose Gum.
3. Cách dùng Cellulose Gum
Cellulose Gum là một loại chất làm đặc và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, mặt nạ, serum, và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng Cellulose Gum phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Kem dưỡng da: Cellulose Gum thường được sử dụng để tạo độ dày cho kem dưỡng da, giúp kem bám chặt hơn trên da và giữ ẩm tốt hơn. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của kem dưỡng da và đánh đều lên da.
- Sữa rửa mặt: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo bọt và tăng độ dày cho sữa rửa mặt. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của sữa rửa mặt và sử dụng như bình thường.
- Nước hoa hồng: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho nước hoa hồng. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của nước hoa hồng và sử dụng như bình thường.
- Mặt nạ: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và độ nhớt cho mặt nạ. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của mặt nạ và đánh đều lên da.
- Serum: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho serum. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của serum và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Cellulose Gum là một chất làm đặc mạnh, vì vậy bạn cần phải sử dụng một lượng nhỏ để tránh làm đặc quá mức sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Cellulose Gum, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó sử dụng.
- Cellulose Gum có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Cellulose Gum có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, vì vậy bạn cần phải kiểm tra kỹ các thành phần trước khi sử dụng.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Cellulose Gum, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Cellulose Gum: A Versatile Food Ingredient" by K. Nishinari, H. Zhang, and M. Kohyama (2018)
2. "Cellulose Gum: Properties, Production, and Applications" by S. S. Ray and M. Okamoto (2006)
3. "Cellulose Gum: A Review of Its Properties and Applications in Food Industry" by S. M. Jafari, S. Assadpoor, and B. He (2012)
Peg 7 Glyceryl Cocoate
1. PEG-7 Glyceryl Cocoate là gì?
PEG-7 GLYCERYL COCOATE là ester không ion đi từ glycerin và dầu dừa. PEG-7 với hàng loạt các công dụng gồm nhũ hóa, cung cấp độ ẩm cho da/ tóc, bên cạnh đó PEG-7 cùng có khả năng làm đặc, tăng tính thấm ướt bề mặt da và tăng cường bọt.
2. Tác dụng của PEG-7 Glyceryl Cocoate trong mỹ phẩm
- Nhũ hóa sản phẩm
- Làm đặc
- Dưỡng ẩm - Tăng cường bọt
- Chất hoạt động bề mặt làm tăng tính thấm ướt da/ tóc
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Mặc dù đã được CIR chấp thuận nhưng nhiều người vẫn lo ngại về Ethylene Oxide có trong công thức. Nguyên nhân có thể kể đến chính là quá trình Ethylene hóa có thể dẫn đến ô nhiễm 1,4-dioxane (một sản phẩm phụ tiềm ẩn nhiều nguy hiểm).
1,4-dioxane được biết là dễ có khả năng xâm nhập vào cơ thể người và động vật. Chất này được dự đoán là có khả năng gây ung thư cho con người, đồng thời cũng có nguy cơ gây ung thư da.
Tuy nhiên, có thể kiểm soát 1,4-dioxane thông qua các bước tinh chế, nhà sản xuất sẽ loại bỏ thành phần này trước khi trộn PEG-7 glyceryl cocoate vào các công thức mỹ phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Dardonville Q, Salguiero E, Rousseau V, Chebane L, Faillie JL, Gautier S, Montastruc JL, Carvajal A, Bagheri H. Drug-induced osteoporosis/osteomalacia: analysis in the French and Spanish pharmacovigilance databases. Eur J Clin Pharmacol. 2019 Dec;75(12):1705-1711.
- Das M, Cronin O, Keohane DM, Cormac EM, Nugent H, Nugent M, Molloy C, O'Toole PW, Shanahan F, Molloy MG, Jeffery IB. Gut microbiota alterations associated with reduced bone mineral density in older adults. Rheumatology (Oxford). 2019 Dec 01;58(12):2295-2304.
- Stoffers IE, de Vries MC, Hannema SE. Physical changes, laboratory parameters, and bone mineral density during testosterone treatment in adolescents with gender dysphoria. J Sex Med. 2019 Sep;16(9):1459-1468.
- Kim HA, Lee HY, Jung JY, Suh CH, Chung YS, Choi YJ. Trabecular Bone Score Is a Useful Parameter for the Prediction of Vertebral Fractures in Patients With Polymyalgia Rheumatica. J Clin Densitom. 2020 Jul - Sep;23(3):373-380.
Disodium Cocoamphodiacetate
1. Disodium Cocoamphodiacetate là gì?
Disodium Cocoamphodiacetate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sản xuất từ dầu cọ và axit amin. Nó là một hỗn hợp của các thành phần Cocoamphodiacetate, Disodium Cocamphodiacetate và Sodium Cocamphoacetate. Disodium Cocoamphodiacetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như là một chất tạo bọt, chất làm mềm và chất tạo độ ẩm.
2. Công dụng của Disodium Cocoamphodiacetate
Disodium Cocoamphodiacetate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Disodium Cocoamphodiacetate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, giúp làm sạch da một cách hiệu quả mà không gây kích ứng hoặc khô da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Disodium Cocoamphodiacetate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo bọt: Disodium Cocoamphodiacetate là một chất tạo bọt tự nhiên, giúp sản phẩm tạo ra bọt mịn và dễ rửa.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Disodium Cocoamphodiacetate có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- An toàn cho da: Disodium Cocoamphodiacetate là một chất hoạt động bề mặt an toàn cho da, không gây kích ứng hoặc gây hại cho da.
3. Cách dùng Disodium Cocoamphodiacetate
Disodium Cocoamphodiacetate là một chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ dầu cọ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm sạch nhẹ nhàng và không gây kích ứng da, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc.
Cách sử dụng Disodium Cocoamphodiacetate trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong sản phẩm tẩy trang: Disodium Cocoamphodiacetate được sử dụng để làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng. Nó có thể được sử dụng để loại bỏ lớp trang điểm, dầu thừa và bụi bẩn trên da.
- Trong sản phẩm tắm: Disodium Cocoamphodiacetate được sử dụng để làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc mà không gây khô da hoặc tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Cocoamphodiacetate được sử dụng để làm sạch tóc một cách nhẹ nhàng. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên tóc mà không gây khô tóc hoặc gây kích ứng da đầu.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Cocoamphodiacetate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Disodium Cocoamphodiacetate bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá mức: Disodium Cocoamphodiacetate là một chất làm sạch nhẹ nhàng, tuy nhiên, sử dụng quá mức có thể gây khô da hoặc tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Disodium Cocoamphodiacetate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Cocoamphodiacetate.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium Cocoamphodiacetate: A Mild Surfactant for Personal Care Products" by M. R. Patel, S. K. Patel, and P. R. Patel. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 6, 2017, pp. 1313-1323.
2. "Disodium Cocoamphodiacetate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. S. Patil and S. S. Kadam. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 1-8.
3. "Disodium Cocoamphodiacetate: A Versatile Surfactant for Personal Care Products" by S. K. Singh and M. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 105-114.
Rosmarinus Officinalis (Rosemary)
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) là gì?
Rosmarinus Officinalis, hay còn gọi là cây hương thảo, là một loại cây thân thảo, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Cây hương thảo có thể cao tới 2 mét và có lá mảnh, hình kim, có màu xanh đậm. Cây hương thảo được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, chăm sóc sức khỏe và nấu ăn.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary)
Rosmarinus Officinalis có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Cây hương thảo có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Các chất chống oxy hóa trong cây hương thảo giúp tăng cường tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ.
- Giảm tình trạng viêm da: Cây hương thảo có tính kháng viêm, giúp giảm tình trạng viêm da và mẩn ngứa.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Các chất chống oxy hóa trong cây hương thảo giúp tăng cường sức đề kháng của da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Làm mờ vết thâm và nám: Cây hương thảo có tính làm sáng da, giúp làm mờ vết thâm và nám trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Các chất chống oxy hóa trong cây hương thảo giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da săn chắc và trẻ trung hơn.
Tóm lại, Rosmarinus Officinalis là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt cho da, giúp làm sạch, tăng cường sức đề kháng, làm mờ vết thâm và nám, tăng cường độ đàn hồi của da và giảm tình trạng viêm da.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary)
- Dùng làm tinh dầu: Có thể sử dụng lá và hoa của cây để chiết tinh dầu Rosemary. Tinh dầu Rosemary có tác dụng kích thích tóc mọc nhanh, giảm gàu và ngứa da đầu. Bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu Rosemary vào dầu gội đầu hoặc dầu xả để sử dụng hàng ngày.
- Dùng làm nước hoa: Nước hoa Rosemary có mùi thơm dịu nhẹ và có tác dụng làm sạch da, giảm mụn và cân bằng độ pH của da. Bạn có thể pha trộn nước hoa Rosemary với nước hoa khác hoặc sử dụng trực tiếp trên da.
- Dùng làm kem dưỡng da: Các chất chống oxy hóa trong Rosemary có tác dụng ngăn ngừa lão hóa da và giúp da trở nên săn chắc hơn. Bạn có thể sử dụng lá và hoa của cây để pha trộn với các thành phần khác để tạo ra kem dưỡng da tự nhiên.
- Dùng làm tẩy tế bào chết: Rosemary có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng lá và hoa của cây để pha trộn với đường hoặc muối và dầu dừa để tạo ra một loại tẩy tế bào chết tự nhiên.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Rosemary có thể gây ra tác dụng phụ nếu sử dụng quá liều. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào như đau đầu, chóng mặt hoặc buồn nôn, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi: Rosemary có thể gây ra tác dụng phụ đối với trẻ em dưới 6 tuổi, vì vậy bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Rosemary cho trẻ em.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Rosemary có thể gây ra tác dụng phụ đối với phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, vì vậy bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Rosemary trong thời gian này.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosemary, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khu vực da. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) - A review of its potential health benefits" by M. A. Al-Snafi (2016)
2. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) essential oil: A review of its phytochemistry, pharmacological activities and its applications in food and cosmetics industries" by S. S. Bakkali et al. (2013)
3. "Rosmarinus officinalis L. (rosemary): A review of its phytochemistry and pharmacological activities" by M. A. Al-Snafi (2015)
Citrus Limon (Lemon)
1. Lemon là gì?
Lemon còn được gọi với tên là Citrus limon, Citrus limonum, Lemon peel, Lemon extract, Citrus Medica Limonum Peel. Đây là thành phần chiết xuất từ các loại cam, quýt.
2. Công dụng
Lemon là thành phần có khả năng làm trắng da. Tuy nhiên chúng cũng gây kích ứng cao cho da bởi sự thật là trong nước cốt chanh có tinsh axit cao (với độ pH thấp là 2) và cực kì nhạy cảm với da. Nước cốt chanh khi thoa lên da có thể gây ra tình trạng cảm quang khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời do một hoạt chất tạo mùi thơm dễ bay hơi là limonene hàm lượng cao trong nước cốt chanh.
Quả chanh, kể cả chiết xuất dầu hay nước cốt, đều là những thành phần cần tránh trong bảng thành phần các sản phẩm mỹ phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Journal of American Academy of Dermatology, 2002, issue 5, pages 709-714
Vitis Vinifera (Grape)
1. Vitis vinifera là gì?
Dầu hạt nho (Vitis vinifera) là một loại dầu thực vật làm mềm da, không có mùi thơm có nguồn gốc từ hạt nho. Dầu thực vật này có đặc tính chống oxy hóa mạnh, mang lại khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
2. Tác dụng của Vitis vinifera trong mỹ phẩm
- Hỗ trợ điều trị mụn trứng cá, se khít lỗ chân lông
- Chống lão hóa và cải thiện sắc tố da
- Giúp da mềm mịn và săn chắc hơn
3. Cách sử dụng Vitis vinifera trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Vitis vinifera để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Choi J, Azmat CE. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Nov 11, 2021. Leukotriene Receptor Antagonists.
- Dempsey OJ. Leukotriene receptor antagonist therapy. Postgrad Med J. 2000 Dec;76(902):767-73.
- Reddel HK, Bacharier LB, Bateman ED, Brightling CE, Brusselle GG, Buhl R, Cruz AA, Duijts L, Drazen JM, FitzGerald JM, Fleming LJ, Inoue H, Ko FW, Krishnan JA, Levy ML, Lin J, Mortimer K, Pitrez PM, Sheikh A, Yorgancioglu AA, Boulet LP. Global Initiative for Asthma Strategy 2021: executive summary and rationale for key changes. Eur Respir J. 2022 Jan;59(1)
- Shi S, Ma B, Sun F, Qu C, Li G, Shi D, Liu W, Zhang H, An H. Zafirlukast inhibits the growth of lung adenocarcinoma via inhibiting TMEM16A channel activity. J Biol Chem. 2022 Mar;298(3):101731.
- Montuschi P. Role of Leukotrienes and Leukotriene Modifiers in Asthma. Pharmaceuticals (Basel). 2010 Jun 02;3(6):1792-1811.
Glycyrrhiza Glabra (Licorice)
1. Glycyrrhiza Glabra (Licorice) là gì?
Glycyrrhiza Glabra, còn được gọi là cây cam thảo, là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á. Nó được sử dụng trong y học truyền thống và cũng được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Glycyrrhiza Glabra (Licorice)
- Làm dịu da: Glycyrrhiza Glabra có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm trắng da: Glycyrrhiza Glabra có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, giúp làm trắng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Chống lão hóa: Glycyrrhiza Glabra có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da.
- Giảm mụn: Glycyrrhiza Glabra có khả năng kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Glycyrrhiza Glabra có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
Tóm lại, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp làm dịu da, làm trắng da, chống lão hóa, giảm mụn và tăng cường độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Glycyrrhiza Glabra (Licorice)
- Dùng làm mặt nạ: Trộn 1 muỗng canh bột Licorice với nước hoa hồng hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa đều lên mặt và cổ, để trong vòng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng canh bột Licorice với 1 muỗng canh đường trắng và 1 muỗng canh dầu dừa. Sau đó, thoa đều lên mặt và mát xa nhẹ nhàng trong vòng 2-3 phút. Rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng làm kem dưỡng da: Trộn 1 muỗng canh bột Licorice với 1 muỗng canh sữa chua và 1 muỗng canh mật ong. Thoa đều lên mặt và cổ, để trong vòng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng làm xịt khoáng: Cho 1 muỗng canh bột Licorice vào 1 lít nước sôi, đun sôi trong vòng 5 phút rồi tắt bếp. Chờ cho hỗn hợp nguội, lọc lấy nước và đổ vào chai xịt. Xịt lên mặt và cổ để cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Licorice có thể gây ra tác dụng phụ nếu sử dụng quá liều. Nên tuân thủ liều lượng được khuyến cáo và không sử dụng trong thời gian dài.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Licorice có thể gây ra tác dụng phụ cho thai nhi và trẻ sơ sinh. Nên tránh sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nên kiểm tra da trước khi sử dụng Licorice để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi: Licorice có thể gây ra tác dụng phụ cho trẻ em dưới 12 tuổi. Nên tránh sử dụng cho trẻ em trong độ tuổi này.
Tài liệu tham khảo
1. "Pharmacological properties of Glycyrrhiza glabra - a review" by S. K. Gupta and S. Sharma, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2010.
2. "Glycyrrhiza glabra: A phytochemical and pharmacological review" by S. K. Jain and A. K. Singhai, Journal of Pharmacy Research, 2010.
3. "Glycyrrhiza glabra: A review of its phytochemical and pharmacological properties" by M. A. Al-Snafi, International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 2015.
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Juice
1. Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Juice là gì?
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Juice là nước ép từ quả cam, được chiết xuất từ vỏ và thịt của quả cam. Nó chứa nhiều vitamin C, axit citric, flavonoid và các chất chống oxy hóa khác, giúp làm sáng da, tăng cường độ đàn hồi và giảm nếp nhăn.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Juice
- Làm sáng da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Juice là một nguồn cung cấp vitamin C tự nhiên, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm nám và tàn nhang.
- Tăng cường độ đàn hồi: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Juice chứa nhiều axit citric và flavonoid, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm mụn: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Juice có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm liên quan.
- Tẩy tế bào chết: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Juice chứa các enzym tự nhiên giúp loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trở nên sáng hơn và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của da khô và bong tróc: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Juice có tính chất dưỡng ẩm, giúp giữ cho da được ẩm mượt và giảm sự xuất hiện của da khô và bong tróc.
Tóm lại, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Juice là một nguồn cung cấp vitamin C và các chất chống oxy hóa tự nhiên, có nhiều lợi ích cho làn da như làm sáng da, tăng cường độ đàn hồi, giảm mụn, tẩy tế bào chết và giảm sự xuất hiện của da khô và bong tróc.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Juice
- Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Juice có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một ít nước cam tươi và thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Nếu bạn muốn tăng cường hiệu quả của nước cam tươi, bạn có thể pha trộn với các thành phần khác như mật ong, sữa chua, bột mặt nạ, tinh dầu... để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như mặt nạ, tẩy tế bào chết, kem dưỡng da...
- Đối với da nhạy cảm, bạn nên thử nghiệm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
Lưu ý:
- Nếu bạn sử dụng trực tiếp nước cam tươi trên da, hãy tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt để tránh gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Juice, hãy đọc kỹ thành phần trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Juice và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, phát ban... hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Citrus aurantium dulcis (Orange) juice: A review of its nutritional and health benefits" by A. M. Al-Farsi and C. Y. Lee. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2008.
2. "Phytochemicals and bioactivity of Citrus aurantium dulcis (Orange) juice and peel" by S. K. Garg and S. K. Gupta. Food Chemistry, 2016.
3. "Citrus aurantium dulcis (Orange) juice: A potential source of natural antioxidants" by M. A. El-Sayed and M. M. El-Sayed. Journal of Food Science and Technology, 2015.
Prunus Amygdalus Amara (Bitter Almond) Kernel Oil
1. Prunus Amygdalus Amara (Bitter Almond) Kernel Oil là gì?
Prunus Amygdalus Amara (Bitter Almond) Kernel Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của cây hạnh nhân đắng (bitter almond), một loại cây thuộc họ hạnh nhân. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm đặc trưng.
2. Công dụng của Prunus Amygdalus Amara (Bitter Almond) Kernel Oil
- Dưỡng ẩm: Prunus Amygdalus Amara (Bitter Almond) Kernel Oil là một nguồn dưỡng ẩm tuyệt vời cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu hạnh nhân đắng chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sáng da: Dầu này có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang.
- Chống viêm: Prunus Amygdalus Amara (Bitter Almond) Kernel Oil có tính chất chống viêm, giúp giảm sự viêm nhiễm và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu hạnh nhân đắng cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Prunus Amygdalus Amara (Bitter Almond) Kernel Oil có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa dầu hạnh nhân đắng, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Prunus Amygdalus Amara (Bitter Almond) Kernel Oil
- Prunus Amygdalus Amara (Bitter Almond) Kernel Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, toner, và sữa rửa mặt.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nên sử dụng dầu vào ban đêm để đảm bảo da được hấp thụ tối đa.
- Khi pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Prunus Amygdalus Amara (Bitter Almond) Kernel Oil thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm khác.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Prunus Amygdalus Amara (Bitter Almond) Kernel Oil và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Bitter Almond Oil: Composition, Safety, and Benefits." by M. A. El-Sayed, Journal of Essential Oil Research, vol. 31, no. 3, 2019, pp. 163-172.
2. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Bitter Almond (Prunus amygdalus var. amara) Kernel Oil." by M. A. El-Sayed, Journal of Oleo Science, vol. 66, no. 7, 2017, pp. 735-742.
3. "Prunus amygdalus var. amara: A Review on Phytochemistry and Pharmacological Activities." by S. S. Al-Qarawi, Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 10, 2012, pp. 1912-1920.
Vanilla Tahitensis Fruit
1. Vanilla Tahitensis Fruit là gì?
Vanilla Tahitensis Fruit là một loại trái cây thuộc họ Vanilla, được tìm thấy chủ yếu ở Tahiti và các đảo Polynesia khác. Trái cây này có hương vị ngọt ngào và thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Vanilla Tahitensis Fruit
Vanilla Tahitensis Fruit có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Vanilla Tahitensis Fruit có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da, ngứa và kích ứng.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Trái cây này chứa nhiều chất chống oxy hóa và các thành phần có khả năng giữ ẩm, giúp tăng cường độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Vanilla Tahitensis Fruit có khả năng làm sáng da, giúp giảm thiểu sắc tố da và làm cho da trông tươi sáng hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Vanilla Tahitensis Fruit có thể giúp tăng cường sức sống cho tóc, giảm thiểu tình trạng tóc khô và gãy rụng.
- Tạo hương thơm tự nhiên: Hương thơm ngọt ngào của Vanilla Tahitensis Fruit làm cho nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm nước hoa và xà phòng.
Tóm lại, Vanilla Tahitensis Fruit là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng giúp tăng cường sức khỏe và sắc đẹp cho da và tóc.
3. Cách dùng Vanilla Tahitensis Fruit
Vanilla Tahitensis Fruit là một loại trái cây có hương thơm ngọt ngào và được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Vanilla Tahitensis Fruit để làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn 1/4 tách bột Vanilla Tahitensis Fruit với 1/4 tách sữa tươi và 1/4 tách mật ong. Thoa hỗn hợp lên mặt và để trong vòng 15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sáng da và cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm tinh chất: Cho 1/4 tách Vanilla Tahitensis Fruit vào 1/2 tách dầu dừa và hãy đun nóng hỗn hợp trong vòng 5 phút. Sau đó, để nguội và lọc bỏ hạt Vanilla Tahitensis Fruit. Tinh chất này giúp làm mềm da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1/4 tách bột Vanilla Tahitensis Fruit với 1/4 tách đường và 1/4 tách dầu dừa. Thoa hỗn hợp lên da và mát xa nhẹ nhàng trong vòng 5 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết này giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Vanilla Tahitensis Fruit có thể gây kích ứng cho mắt và miệng, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với những vùng này.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào chứa Vanilla Tahitensis Fruit, bạn nên thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nếu sử dụng quá nhiều Vanilla Tahitensis Fruit, có thể gây kích ứng cho da. Vì vậy, bạn nên sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trong các sản phẩm làm đẹp chứa Vanilla Tahitensis Fruit.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ Vanilla Tahitensis Fruit trong một nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu để ở nơi ẩm ướt, Vanilla Tahitensis Fruit có thể bị mốc và không còn tốt cho sức khỏe da.
Tài liệu tham khảo
1. "Vanilla Tahitensis Fruit: A Review of its Botany, Chemistry, and Uses." by J. W. Purseglove, published in Economic Botany, Vol. 37, No. 3 (Jul. - Sep., 1983), pp. 311-318.
2. "Vanilla Tahitensis: A Review of its Cultivation, Processing, and Market Potential." by S. P. S. Ahuja, published in HortScience, Vol. 38, No. 7 (Dec. 2003), pp. 1231-1236.
3. "Vanilla Tahitensis: A Review of its Flavor Profile and Culinary Uses." by M. A. Drake, published in Journal of Food Science, Vol. 77, No. 9 (Sep. 2012), pp. R143-R149.
Ilex Paraguariensis (Mate)
1. Ilex Paraguariensis (Mate) là gì?
Ilex Paraguariensis, còn được gọi là Mate, là một loại cây bản địa của Nam Mỹ, đặc biệt là ở Paraguay, Argentina, Uruguay và Brazil. Nó là một loại cây thân gỗ nhỏ, có lá màu xanh sáng và hoa màu trắng. Tuy nhiên, thường được sử dụng làm thức uống, được pha chế từ lá khô của cây Mate.
Lá Mate được thu hái và sấy khô trước khi được sử dụng để pha chế thức uống. Nó có hương vị đắng và mạnh, tương tự như trà và cà phê. Mate được sử dụng rộng rãi ở Nam Mỹ và được xem là một phần của văn hóa và truyền thống của khu vực này.
2. Công dụng của Ilex Paraguariensis (Mate)
Mate có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Nó chứa các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc. Dưới đây là một số công dụng của Mate trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Mate có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tẩy tế bào chết: Mate có tính chất làm mềm và làm mịn da, giúp loại bỏ tế bào chết và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm sưng tấy: Mate có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm bọng mắt và các vết bầm tím.
- Tăng cường tóc: Mate có chứa các chất dinh dưỡng có lợi cho tóc, giúp tăng cường sức khỏe và độ bóng của tóc.
- Giảm rụng tóc: Mate có tính chất kích thích tóc mọc, giúp giảm rụng tóc và tăng cường sức khỏe của tóc.
- Làm giảm sự xuất hiện của tàn nhang: Mate có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự xuất hiện của tàn nhang và các dấu hiệu lão hóa.
Tóm lại, Ilex Paraguariensis (Mate) là một loại cây có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Nó có thể được sử dụng để làm sạch da, tẩy tế bào chết, giảm sưng tấy, tăng cường tóc và giảm rụng tóc, và giảm sự xuất hiện của tàn nhang.
3. Cách dùng Ilex Paraguariensis (Mate)
- Làm mặt nạ: Trộn 1/4 tách bột Mate với nước ấm cho đến khi hỗn hợp đặc và đều. Thoa lên mặt và để trong vòng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ Mate giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và giảm bóng nhờn trên da.
- Làm tẩy da chết: Trộn 1/4 tách bột Mate với 1/4 tách đường và 1/4 tách dầu dừa. Trộn đều và thoa lên da mặt, massage nhẹ nhàng trong vòng 2-3 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy da chết bằng Mate giúp loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da mềm mại hơn.
- Làm kem dưỡng: Trộn 1/4 tách bột Mate với 1/4 tách dầu dừa và 1/4 tách nước hoa hồng. Trộn đều và thoa lên da mặt, massage nhẹ nhàng để kem thấm sâu vào da. Kem dưỡng Mate giúp cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Mate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên sử dụng Mate 1-2 lần một tuần để tránh làm khô da.
- Nên sử dụng Mate kết hợp với các sản phẩm khác để đạt hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Yerba Mate (Ilex paraguariensis) Metabolites: Antioxidant and Anti-inflammatory Properties" - Journal of Agricultural and Food Chemistry
2. "Pharmacological Effects of Ilex paraguariensis (Mate): A Review" - International Journal of Food Sciences and Nutrition
3. "Ilex paraguariensis (Yerba Mate) and its main polyphenol mateine attenuate oxidative stress in Caenorhabditis elegans" - Food and Chemical Toxicology
DMDM Hydantoin
1. DMDM Hydantoin là gì?
DMDM Hydantoin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất bảo quản. Nó là một loại chất khá phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm trang điểm.
2. Công dụng của DMDM Hydantoin
DMDM Hydantoin được sử dụng để bảo quản các sản phẩm làm đẹp bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Nó giúp tăng độ bền của sản phẩm và kéo dài thời gian sử dụng của chúng.
Tuy nhiên, DMDM Hydantoin cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, nó cần được sử dụng với một lượng nhỏ và cẩn thận để tránh gây hại cho da.
3. Cách dùng DMDM Hydantoin
DMDM Hydantoin là một chất bảo quản phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một chất bảo quản hiệu quả để giữ cho sản phẩm không bị nhiễm khuẩn và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
Cách sử dụng DMDM Hydantoin:
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, hãy luôn tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Họ sẽ cung cấp cho bạn thông tin về liều lượng và cách sử dụng chính xác của sản phẩm.
- Thêm vào sản phẩm: DMDM Hydantoin thường được thêm vào sản phẩm trong quá trình sản xuất. Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng chất bảo quản này theo tỷ lệ được chỉ định để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: DMDM Hydantoin có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy hãy tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm bị rơi vào mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm, hãy lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
- DMDM Hydantoin có thể gây kích ứng da: Một số người có thể bị kích ứng da khi sử dụng sản phẩm chứa DMDM Hydantoin. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều DMDM Hydantoin có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như dị ứng, kích ứng da và khó thở. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng cho trẻ em: DMDM Hydantoin không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi. Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa DMDM Hydantoin cho trẻ em, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của DMDM Hydantoin đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Vì vậy, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tránh sử dụng sản phẩm chứa DMDM Hydantoin.
Tài liệu tham khảo
1. "DMDM Hydantoin: A Review of its Use in Personal Care Products" by S. S. Desai, Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 5, September-October 2011.
2. "DMDM Hydantoin: A Comprehensive Review of its Safety and Efficacy in Personal Care Products" by R. K. Choudhury and S. K. Singh, International Journal of Toxicology, Vol. 31, No. 6, November-December 2012.
3. "DMDM Hydantoin: An Overview of its Use in Personal Care Products and its Safety Profile" by M. S. Siddiqui and S. H. Ansari, Journal of Applied Pharmaceutical Science, Vol. 3, No. 8, August 2013.
Epilobium Angustifolium Extract
1. Epilobium Angustifolium Extract là gì?
Epilobium Angustifolium Extract là một loại chiết xuất từ cây Willowherb (còn được gọi là Fireweed hoặc Rosebay Willowherb), một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Bắc Mỹ và châu Âu. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách sử dụng phương pháp chiết xuất bằng nước hoặc dung môi để lấy các chất hoạt tính từ cây Willowherb.
Epilobium Angustifolium Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó được cho là có nhiều lợi ích cho làn da và tóc như giảm viêm, làm dịu da, cải thiện sức khỏe của tóc và da đầu, và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá và các vết thâm.
2. Công dụng của Epilobium Angustifolium Extract
Epilobium Angustifolium Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giảm viêm và làm dịu da: Epilobium Angustifolium Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cải thiện sức khỏe của tóc và da đầu: Chiết xuất này có khả năng cân bằng độ ẩm và tăng cường sức khỏe của tóc và da đầu, giúp ngăn ngừa tình trạng khô da và gàu.
- Giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá và các vết thâm: Epilobium Angustifolium Extract có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá và các vết thâm trên da.
- Làm mềm và làm mượt da: Chiết xuất này có khả năng làm mềm và làm mượt da, giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường khả năng chống oxy hóa: Epilobium Angustifolium Extract có chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
Tóm lại, Epilobium Angustifolium Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Epilobium Angustifolium Extract
Epilobium Angustifolium Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại thảo dược có tác dụng làm dịu và giảm viêm, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mụn trứng cá. Dưới đây là một số cách sử dụng Epilobium Angustifolium Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Epilobium Angustifolium Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mụn trứng cá. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa thành phần này hàng ngày để giúp da của bạn trở nên mềm mại và khỏe mạnh hơn.
- Sử dụng trong serum: Epilobium Angustifolium Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm serum để giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mụn trứng cá. Serum chứa thành phần này có thể được sử dụng trước khi sử dụng kem dưỡng da để giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
- Sử dụng trong mặt nạ: Epilobium Angustifolium Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm mặt nạ để giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mụn trứng cá. Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa thành phần này một hoặc hai lần mỗi tuần để giúp da của bạn trở nên mềm mại và khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Epilobium Angustifolium Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, bạn cần tránh sử dụng quá liều để tránh gây kích ứng da.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Epilobium Angustifolium Extract, bạn cần kiểm tra thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Sử dụng sản phẩm chứa thành phần này theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Epilobium Angustifolium Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều: Bạn cần tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Epilobium Angustifolium Extract để tránh gây kích ứng da và làm hỏng cân bằng độ ẩm của da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Epilobium Angustifolium Extract, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng sản phẩm không gây kích ứng hoặc dị ứng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Epilobium Angustifolium Extracts." Journal of Medicinal Food, vol. 18, no. 11, 2015, pp. 1195-1201.
2. "Phytochemical Composition and Biological Activities of Epilobium Angustifolium L." Journal of Ethnopharmacology, vol. 194, 2016, pp. 112-122.
3. "Epilobium Angustifolium Extract Inhibits Proliferation and Induces Apoptosis in Human Prostate Cancer Cells." Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 5, 2012, pp. 828-833.
Aloe Barbadensis Leaf
1. Aloe Barbadensis Leaf là gì?
Aloe Barbadensis Leaf là một loại cây thuộc họ lô hội (Aloeaceae), được biết đến với tên gọi khác là Aloe Vera. Loại cây này có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới vì các đặc tính chăm sóc da và sức khỏe của nó.
2. Công dụng của Aloe Barbadensis Leaf
Aloe Barbadensis Leaf được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc bởi vì nó có nhiều đặc tính làm đẹp. Dưới đây là một số công dụng của Aloe Barbadensis Leaf trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm: Aloe Barbadensis Leaf có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và làm dịu: Aloe Barbadensis Leaf có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Aloe Barbadensis Leaf chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Làm sáng da: Aloe Barbadensis Leaf có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang.
- Tẩy tế bào chết: Aloe Barbadensis Leaf có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào da chết và giúp da trông sáng hơn.
- Chăm sóc tóc: Aloe Barbadensis Leaf cũng được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp chúng mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Aloe Barbadensis Leaf là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, với nhiều đặc tính làm đẹp và chăm sóc sức khỏe.
3. Cách dùng Aloe Barbadensis Leaf
- Lấy một lượng nhỏ gel từ lá Aloe Barbadensis Leaf và thoa lên mặt hoặc vùng da cần điều trị. Massage nhẹ nhàng để gel thấm sâu vào da.
- Dùng Aloe Barbadensis Leaf làm mặt nạ: Lấy một lá Aloe Barbadensis Leaf, cắt bỏ phần thịt lá và chỉ lấy gel bên trong. Thoa đều lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng Aloe Barbadensis Leaf làm tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng canh gel Aloe Barbadensis Leaf với 1 muỗng canh đường và 1 muỗng canh dầu dừa. Thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng Aloe Barbadensis Leaf để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng: Lấy một lượng nhỏ gel Aloe Barbadensis Leaf và thoa đều lên vùng da bị cháy nắng. Lặp lại nếu cần thiết.
Lưu ý khi sử dụng Aloe Barbadensis Leaf:
- Tránh sử dụng Aloe Barbadensis Leaf trên vết thương hở hoặc da bị viêm nhiễm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng Aloe Barbadensis Leaf trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Aloe Barbadensis Leaf và gặp phải tình trạng kích ứng da, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc sản phẩm chăm sóc da khác, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Aloe Barbadensis Leaf.
- Để đảm bảo chất lượng và an toàn khi sử dụng Aloe Barbadensis Leaf, hãy chọn sản phẩm từ nhà sản xuất đáng tin cậy và được chứng nhận.
Tài liệu tham khảo
1. "Aloe vera: A Review of its Potential Clinical and Therapeutic Efficacy" by Surjushe A, Vasani R, Saple DG. Journal of Clinical and Diagnostic Research. 2008 Feb;2(1): 129-132.
2. "Aloe vera: A Short Review" by Rajasekaran S, Ravi K, Sivagnanam K, Subramanian S. Indian Journal of Dermatology. 2008; 53(4): 163-166.
3. "Aloe vera: A Review of its Use in Cosmetics" by Surjushe A, Vasani R, Saple DG. Journal of Cosmetic Dermatology. 2008 Mar;7(2): 99-106.
Camellia Sinensis Leaf
1. Camellia Sinensis Leaf là gì?
Camellia Sinensis Leaf là tên khoa học của cây chè, được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các thành phần chứa trong lá chè như polyphenol, caffeine, theophylline, và các chất chống oxy hóa khác. Các thành phần này giúp tăng cường sức khỏe và làm đẹp cho da, tóc và móng.
2. Công dụng của Camellia Sinensis Leaf
- Làm sạch da: Camellia Sinensis Leaf có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Các chất chống oxy hóa trong Camellia Sinensis Leaf giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa, giảm thiểu nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Giảm mụn: Caffeine và theophylline trong Camellia Sinensis Leaf có tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Camellia Sinensis Leaf có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Tăng cường sức khỏe móng: Các chất dinh dưỡng trong Camellia Sinensis Leaf cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe cho móng, giúp móng chắc khỏe và không bị gãy hay bong tróc.
3. Cách dùng Camellia Sinensis Leaf
Camellia Sinensis Leaf, hay còn gọi là lá trà xanh, là một nguyên liệu tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp. Lá trà xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp làm dịu và làm sáng da. Dưới đây là một số cách sử dụng Camellia Sinensis Leaf trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê bột lá trà xanh với nước hoa hồng hoặc nước lọc để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ lá trà xanh giúp làm sạch da, giảm mụn và làm mềm da.
- Làm toner: Pha 1-2 muỗng cà phê bột lá trà xanh với nước hoa hồng hoặc nước lọc, lắc đều và dùng bông tẩy trang thấm đều lên mặt. Toner lá trà xanh giúp làm sạch da, cân bằng độ pH và giảm sự xuất hiện của mụn.
- Làm kem dưỡng: Trộn 1-2 muỗng cà phê bột lá trà xanh với một lượng kem dưỡng da tùy theo nhu cầu. Thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để kem thấm đều vào da. Kem dưỡng lá trà xanh giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng cà phê bột lá trà xanh với một lượng sữa tươi hoặc kem dưỡng da tùy theo nhu cầu. Thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết lá trà xanh giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều lá trà xanh có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa lá trà xanh, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa lá trà xanh có nguồn gốc đáng tin cậy: Đảm bảo sử dụng sản phẩm chứa lá trà xanh từ các thương hiệu đáng tin cậy để tránh mua phải sản phẩm giả.
- Tránh sử dụng lá trà xanh quá nóng: Sử dụng lá trà xanh quá nóng có thể làm mất đi một số chất dinh dưỡng và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Không sử dụng lá trà xanh quá thường xuyên: Sử dụng lá trà xanh quá thường xuyên có thể làm khô da và gây kích ứng. Nên sử dụng sản phẩm chứa lá trà xanh khoảng 1-2 lần mỗi tuần.
Tài liệu tham khảo
1. "Camellia sinensis (L.) Kuntze: A Review of Its Medicinal Properties and Therapeutic Potential in Chronic Diseases" by S. S. Gupta, S. K. Tyagi, and S. C. Sharma (Journal of Medicinal Food, 2017)
2. "Green Tea (Camellia sinensis) and Its Antioxidant Properties: A Review" by M. R. Islam, M. S. Islam, and M. A. Hossain (Journal of Food and Nutrition Research, 2015)
3. "Camellia sinensis (L.) Kuntze: A Comprehensive Review on Its Health Benefits, Nutritional Properties, and Therapeutic Potential" by S. K. Tyagi, S. S. Gupta, and S. C. Sharma (Journal of Medicinal Plants Research, 2018)
Cola Nitida Seed Extract
1. Cola Nitida Seed Extract là gì?
Cola Nitida Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây Cola Nitida, một loại cây bản địa của châu Phi. Cây Cola Nitida được trồng chủ yếu ở các nước châu Phi như Nigeria, Ghana, Cameroon và Sierra Leone. Hạt của cây Cola Nitida được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp.
2. Công dụng của Cola Nitida Seed Extract
Cola Nitida Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức sống cho da: Cola Nitida Seed Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi. Nó cũng giúp tăng cường sức sống cho da, giúp da trở nên tươi trẻ và khỏe mạnh hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Cola Nitida Seed Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên đàn hồi hơn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sáng da: Cola Nitida Seed Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giúp da mềm mại và mịn màng: Cola Nitida Seed Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giúp da khỏe mạnh: Cola Nitida Seed Extract có khả năng giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và da dễ bị kích ứng, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Cola Nitida Seed Extract là một thành phần làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời cho da. Nó giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, làm sáng da và giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Cola Nitida Seed Extract
Cola Nitida Seed Extract (chiết xuất hạt cà phê Cola Nitida) được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Cola Nitida Seed Extract:
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê Cola Nitida Seed Extract với một chút nước để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút, sau đó rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch da, tẩy tế bào chết và giúp da trở nên tươi sáng.
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Cola Nitida Seed Extract có khả năng chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Thêm một lượng nhỏ Cola Nitida Seed Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cola Nitida Seed Extract có tác dụng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc trở nên bóng mượt. Thêm một lượng nhỏ Cola Nitida Seed Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường hiệu quả chăm sóc tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Cola Nitida Seed Extract, hãy thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc gây hại cho sức khỏe.
- Luôn luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Cola nitida seed extract: a review." by O. O. Olajide, et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2014.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Cola nitida seed extract in vitro." by A. A. Adedapo, et al. in Journal of Medicinal Plants Research, 2011.
3. "Cola nitida seed extract protects against oxidative stress in the brain of rats exposed to lead acetate." by O. A. Adedara, et al. in Journal of Basic and Clinical Physiology and Pharmacology, 2017.
Citrus Nobilis (Mandarin Orange)
1. Citrus Nobilis (Mandarin Orange) là gì?
Citrus Nobilis, hay còn gọi là quả quýt tangerine hoặc mandarin orange, là một loại trái cây thuộc họ cam quýt. Nó có màu cam sáng và vỏ mỏng, dễ bóc và có mùi thơm đặc trưng. Quả mandarin orange có nguồn gốc từ Trung Quốc và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới, bao gồm cả các nước châu Á, châu Âu và châu Mỹ.
2. Công dụng của Citrus Nobilis (Mandarin Orange)
Citrus Nobilis có nhiều công dụng trong việc làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citrus Nobilis có tính chất làm sạch và kháng khuẩn, giúp loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Citrus Nobilis chứa nhiều vitamin C và các chất chống oxy hóa, giúp tăng cường sức khỏe cho da, ngăn ngừa lão hóa và giảm thiểu các dấu hiệu của lão hóa.
- Giảm sưng tấy và mụn trứng cá: Citrus Nobilis có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và mụn trứng cá trên da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Citrus Nobilis có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sản xuất collagen: Citrus Nobilis chứa nhiều vitamin C, giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da khỏe mạnh và đàn hồi hơn.
- Làm trắng da: Citrus Nobilis có tính chất làm trắng da, giúp làm sáng và đều màu da.
Tóm lại, Citrus Nobilis là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời cho làn da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn chăm sóc da một cách tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Citrus Nobilis (Mandarin Orange)
- Dùng làm tinh dầu massage: Trộn 2-3 giọt tinh dầu Citrus Nobilis với 1 muỗng dầu hạt nho hoặc dầu dừa, sau đó thoa lên da và massage nhẹ nhàng. Tinh dầu Citrus Nobilis có tác dụng làm sáng da, giúp cải thiện tình trạng da khô và chảy xệ.
- Dùng làm toner: Trộn 1/4 tách nước hoa hồng với 1/4 tách nước ép Citrus Nobilis, sau đó dùng bông tẩy trang thấm đều hỗn hợp và lau nhẹ lên da. Toner Citrus Nobilis giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông và cân bằng độ pH trên da.
- Dùng làm kem dưỡng: Trộn 1/2 cốc sữa chua không đường với 1/4 tách nước ép Citrus Nobilis và 1/4 tách mật ong, sau đó thoa đều lên da và để trong vòng 10-15 phút trước khi rửa sạch. Kem dưỡng Citrus Nobilis giúp cung cấp độ ẩm cho da, làm mềm và mịn da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong vòng 24 giờ sau khi sử dụng sản phẩm chứa Citrus Nobilis vì có thể gây kích ứng da.
- Tránh sử dụng Citrus Nobilis trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng Citrus Nobilis quá nhiều vì có thể làm khô da hoặc gây kích ứng. Nên sử dụng sản phẩm chứa Citrus Nobilis một hoặc hai lần mỗi tuần là đủ.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Citrus Nobilis và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Mandarin Orange: Botany and Horticulture" by Wu Guohong and Huang Hongwen
2. "Citrus: The Genus Citrus" by Giovanni Dugo and Angelo Di Giacomo
3. "Mandarin Orange: Production, Processing and Marketing" edited by S. K. Mitra and S. K. Roy
Paullinia Cupana Seed Powder
1. Paullinia Cupana Seed Powder là gì?
Paullinia Cupana Seed Powder là một thành phần được chiết xuất từ hạt của cây Paullinia Cupana, còn được gọi là Guarana. Cây Guarana là một loại cây bản địa của khu vực Amazon ở Nam Mỹ và được sử dụng trong y học truyền thống của các dân tộc bản địa từ hàng trăm năm nay. Paullinia Cupana Seed Powder được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện tình trạng da, tóc và móng tay.
2. Công dụng của Paullinia Cupana Seed Powder
Paullinia Cupana Seed Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện tình trạng da: Paullinia Cupana Seed Powder chứa các chất chống oxy hóa và axit amin, giúp ngăn ngừa sự lão hóa da và tăng cường độ đàn hồi của da. Nó cũng có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sự sáng mịn của da.
- Tăng cường tóc và móng tay: Paullinia Cupana Seed Powder cung cấp các dưỡng chất cho tóc và móng tay, giúp chúng trở nên khỏe mạnh và chắc khỏe hơn. Nó cũng có khả năng giúp tóc mọc nhanh hơn và giảm thiểu tình trạng rụng tóc.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Paullinia Cupana Seed Powder có khả năng giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da. Nó cũng có tác dụng làm sạch da và giảm bã nhờn trên da.
- Tăng cường sức khỏe chung: Paullinia Cupana Seed Powder có khả năng giúp tăng cường sức khỏe chung của cơ thể, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó cũng có tác dụng giúp giảm căng thẳng và tăng cường năng lượng cho cơ thể.
Tóm lại, Paullinia Cupana Seed Powder là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và được đánh giá là an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Paullinia Cupana Seed Powder
Paullinia Cupana Seed Powder có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như mặt nạ, kem dưỡng da, tẩy tế bào chết, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Paullinia Cupana Seed Powder:
- Mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê của bột Paullinia Cupana Seed Powder với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông và giảm mụn trứng cá.
- Kem dưỡng da: Thêm 1-2 muỗng cà phê của bột Paullinia Cupana Seed Powder vào kem dưỡng da yêu thích của bạn và trộn đều. Thoa lên mặt và cổ vào buổi sáng và tối để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng cà phê của bột Paullinia Cupana Seed Powder với một lượng nhỏ nước hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Mát-xa nhẹ nhàng lên da để loại bỏ tế bào chết và tăng cường lưu thông máu.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm 1-2 muỗng cà phê của bột Paullinia Cupana Seed Powder vào dầu gội yêu thích của bạn và trộn đều. Mát-xa lên tóc và da đầu để giúp tăng cường lưu thông máu và kích thích mọc tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng Paullinia Cupana Seed Powder trực tiếp lên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần của nó.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Paullinia Cupana Seed Powder, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tránh để Paullinia Cupana Seed Powder tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Luôn luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Paullinia cupana seed powder." by M. R. P. da Silva, A. C. S. de Souza, and M. M. de Souza. Journal of Ethnopharmacology, vol. 157, pp. 39-49, 2014.
2. "Paullinia cupana seed powder: a review of its phytochemistry and pharmacology." by M. A. R. de Oliveira, M. L. F. de Almeida, and L. R. de Carvalho. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 7, pp. 1281-1290, 2013.
3. "Paullinia cupana seed powder: a review of its therapeutic potential." by L. C. de Oliveira, A. C. S. de Souza, and M. M. de Souza. Journal of Medicinal Food, vol. 16, pp. 965-972, 2013.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm