Beverly Hills MD Dermal Repair Complex

Beverly Hills MD Dermal Repair Complex

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Beverly Hills MD Dermal Repair Complex?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Niacinamide Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
56%
38%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
9
-
Phù hợp với da khô
Chống lão hóa
-
-
Thiamin Mononitrate
1
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm, Dưỡng da)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da

Beverly Hills MD Dermal Repair Complex - Giải thích thành phần

Retinyl Palmitate (Vitamin A)

Tên khác: vitamin a palmitate; all-trans-retinyl palmitate; Retinyl Palmitate; Vitamin A

1. Retinyl Palmitate là gì?

Retinoids là một nhóm các hợp chất hóa học có liên quan về mặt hóa học với vitamin A. Và Retinyl Palmitate là este của Retinol và axit palmitic – axit béo bão hòa và một thành phần chính của dầu cọ. Khi thấm vào da Retinyl Palmitate chuyển hóa thành retinol và sau đó là acid retinoic.

2. Tác dụng của Retinyl Palmitate trong mỹ phẩm

  • Ức chế thoái hóa collagen
  • Tăng sinh biểu bì
  • Tẩy tế bào chết
  • Chất chống oxy hóa

3. Cách sử dụng Retinyl Palmitate trong làm đẹp

Chỉ nên sử dụng retinyl palmitate vào buổi tối và luôn thoa kem chống mỗi ngày để bảo vệ da. Đặc biệt, đối với phụ nữ mang thai nên cẩn trọng khi sử dụng retinyl palmitate.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Retinyl palmitate có tác dụng tốt khi kết hợp với các chất chống oxy hóa như vitamin C, E và axit ferulic. Vì chúng có thể khiến da dễ bị tác động bởi ánh nắng mặt trời hơn, nên việc sử dụng kem chống nắng là rất quan trọng
  • Vì retinyl palmitate có đặc tính tẩy tế bào chết, nên tránh kết hợp với các chất tẩy da chết hóa học khác, chẳng hạn như axit glycolic hoặc axit salicylic. Hoặc những loại tẩy tế bào chết mạnh.

Tài liệu tham khảo

  • Aaes-Jorgensen, E., E. E. Leppik, H. W. Hayes, and R. T. Holman. 1958. Essential fatty acid deficiency II. In adult ratsJ. Nutr. 66:245–259.
  • Abdo, K. M., G. Rao, C. A. Montgomery, M. Dinowitz, and K. Kanagalingam. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-α-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 ratsChem. Toxicol. 24:1043–1050.
  • Abrams, G. M., and P. R. Larsen. 1973. Triiodothyronine and thyroxine in the serum and thyroid glands of iodine-deficient ratsJ. Clin. Invest. 52:2522–2531.
  • Abumrad, N. N., A. J. Schneider, D. Steel, and L. S. Rogers. 1981. Amino acid intolerance during prolonged total parenteral nutrition reversed by molybdate therapyAm. J. Clin. Nutr. 34:2551–2559.
  • Adelekan, D. A., and D. I. Thurnham. 1986. a. The influence of riboflavin deficiency on absorption and liver storage of iron in the growing ratBr. J. Nutr. 56:171–179.

Thiamin Mononitrate

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Riboflavin

Tên khác: Vitamin B2
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Dưỡng da

1. Riboflavin là gì?

Riboflavin còn gọi là vitamin B2, là một trong tám loại Vitamin B Complex quan trọng với sức khỏe và có trong mọi tế bào sống. Riboflavin tham gia vào phân hủy chất béo, protein và carbohydrate. Nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì và cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Ngoài việc tạo ra năng lượng cho cơ thể, Riboflavin còn hoạt động như một chất chống oxy hóa. Nó giúp chống lại các phân tử và gốc tự do gây hại cho cơ thể. Từ đó hỗ trợ tăng cường sức khỏe hằng ngày.

2. Tác dụng của Riboflavin trong làm đẹp

 

  • Hỗ trợ điều trị tổn thương gốc tự do bởi tia UV.
  • Thông thoáng lỗ chân lông trên da mặt và tăng cường lưu thông máu.
  • Hỗ trợ ngăn ngừa mụn trứng cá, mụn bọc… trên da mặt.
  • Giảm dấu hiệu lão hóa da như nếp nhăn, đồi mồi…

3. Cách dùng của Riboflavin

Riboflavin được sử dụng theo đường uống. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng Riboflavin trước khi dùng hoặc thực hiện đúng theo chỉ định của bác sĩ kê đơn. 

Lưu ý:

  • Trường hợp dùng Riboflavin quá liều và có các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, ngất xỉu... cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay lập tức.
  • Kiểm tra tờ thông tin sản phẩm hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ để biết cách bảo quản vitamin B2.

Tài liệu tham khảo

  • Yvette Brazier. 2017. Benefits and sources of riboflavin
  • Leane Hoey, Helene McNulty, J J Strain. 2009. Studies of biomarker responses to intervention with riboflavin: a systematic review
  • M M Manore. 2000. Effect of physical activity on thiamine, riboflavin, and vitamin B-6 requirements

 

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá