Riboflavin

Dữ liệu của chúng tôi có 488 sản phẩm chứa thành phần Riboflavin

Riboflavin - Giải thích thành phần

Riboflavin

Tên khác: Vitamin B2
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Dưỡng da

1. Riboflavin là gì?

Riboflavin còn gọi là vitamin B2, là một trong tám loại Vitamin B Complex quan trọng với sức khỏe và có trong mọi tế bào sống. Riboflavin tham gia vào phân hủy chất béo, protein và carbohydrate. Nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì và cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Ngoài việc tạo ra năng lượng cho cơ thể, Riboflavin còn hoạt động như một chất chống oxy hóa. Nó giúp chống lại các phân tử và gốc tự do gây hại cho cơ thể. Từ đó hỗ trợ tăng cường sức khỏe hằng ngày.

2. Tác dụng của Riboflavin trong làm đẹp

 

  • Hỗ trợ điều trị tổn thương gốc tự do bởi tia UV.
  • Thông thoáng lỗ chân lông trên da mặt và tăng cường lưu thông máu.
  • Hỗ trợ ngăn ngừa mụn trứng cá, mụn bọc… trên da mặt.
  • Giảm dấu hiệu lão hóa da như nếp nhăn, đồi mồi…

3. Cách dùng của Riboflavin

Riboflavin được sử dụng theo đường uống. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng Riboflavin trước khi dùng hoặc thực hiện đúng theo chỉ định của bác sĩ kê đơn. 

Lưu ý:

  • Trường hợp dùng Riboflavin quá liều và có các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, ngất xỉu... cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay lập tức.
  • Kiểm tra tờ thông tin sản phẩm hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ để biết cách bảo quản vitamin B2.

Tài liệu tham khảo

  • Yvette Brazier. 2017. Benefits and sources of riboflavin
  • Leane Hoey, Helene McNulty, J J Strain. 2009. Studies of biomarker responses to intervention with riboflavin: a systematic review
  • M M Manore. 2000. Effect of physical activity on thiamine, riboflavin, and vitamin B-6 requirements

 

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm, Dưỡng da)