Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da



| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 2 | - | (Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất ổn định, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi, Làm mát) | Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da khô Phù hợp với da dầu |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi) | |
| 1 3 | B | (Chất giữ ẩm, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc tiêu sừng) | |
| 1 | A | (Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi) | |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Dưỡng tóc, Dưỡng ẩm) | Dưỡng ẩm |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 3 | A | (Dung môi, Chất giữ ẩm, Chất tạo kết cấu sản phẩm) | |
| 1 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | |
| 4 | B | (Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | - | | |
| - | - | | |
| 1 | A | (Dung môi) | |
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
1. Propanediol là gì?
Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol
Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.
2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm
Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da
3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp
Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Sodium Citrate là gì?
Sodium Citrate hay Natri Citrate, là muối natri của axit citric, một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong cả thực vật và động vật, đặc biệt là trong các loại trái cây có múi. Trong thực tế, axit citric là axit đặc trưng của các loại trái cây họ cam quýt. Mặc dù axit citric được chiết xuất từ trái cây họ cam quýt nhưng hơn 99% sản lượng axit citric thế giới được sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật. Trong sản xuất công nghiệp, axit citric được sản xuất quy mô lớn thông qua quá trình lên men của các loại đường thô (ví dụ như mật rỉ) bởi các chủng Aspergillus niger. Các muối citrate được sản xuất bởi cùng một quá trình lên men nhưng chỉ đơn giản là kết tinh với sự có mặt của các dung dịch kiềm thích hợp.
2. Tác dụng của Sodium Citrate trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Sodium Citrate
Năm 2014, Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các tài liệu và dữ liệu khoa học về sự an toàn của axit citric, các este và muối của nó (bao gồm Sodium citrate). Dữ liệu cho thấy, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, axit citric cùng các este và muối của nó không gây kích ứng mắt cũng không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng da. Do đó, Hội đồng đã kết luận rằng các dữ liệu khoa học có sẵn cho thấy axit citric, các este và muối của nó an toàn trong các điều kiện sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
1. Hydroxyethylcellulose là gì?
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp từ cellulose và ethylene oxide. Nó là một chất làm đặc và tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, gel tắm, gel vuốt tóc, và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Hydroxyethylcellulose
- Làm đặc và tạo độ nhớt: HEC được sử dụng để tạo độ nhớt và độ đặc cho các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hoặc tóc và giữ cho chúng không bị trôi hay rửa đi quá nhanh.
- Tăng cường độ ẩm: HEC có khả năng giữ nước và giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Điều này giúp cho da và tóc được giữ ẩm và mềm mượt hơn.
- Tạo cảm giác mịn màng: HEC có khả năng tạo ra cảm giác mịn màng trên da và tóc. Điều này giúp cho sản phẩm làm đẹp dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Tăng cường tính ổn định: HEC giúp tăng cường tính ổn định của sản phẩm làm đẹp. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hay thay đổi tính chất khi được lưu trữ trong thời gian dài.
- An toàn cho da: HEC là một chất làm đặc và tạo độ nhớt an toàn cho da. Nó không gây kích ứng hay gây hại cho da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Hydroxyethylcellulose
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ bóng của chúng.
Cách sử dụng HEC trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: HEC thường được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: HEC có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và giữ nếp suốt cả ngày. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Lưu ý khi sử dụng HEC:
+ Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, HEC có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
+ Không sử dụng cho da hoặc tóc bị tổn thương: Nếu da hoặc tóc của bạn bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC.
+ Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: HEC có thể gây kích ứng da cho trẻ em dưới 3 tuổi, do đó bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC cho trẻ em dưới 3 tuổi.
+ Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát: HEC có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ ở nơi ẩm ướt hoặc nhiệt độ cao.
+ Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa HEC tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Properties and Applications" by S. K. Singh and S. K. Bajpai, Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, 2016.
2. "Hydroxyethylcellulose: A Versatile Polymer for Biomedical Applications" by R. K. Kesharwani, A. K. Jain, and S. K. Singh, Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, 2015.
3. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. Khan, A. K. Gupta, and S. K. Singh, Journal of Applied Polymer Science, 2014.
1. Pentylene Glycol là gì?
Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.
2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. Hydrogenated Castor Oil là gì?
Hydrogenated Castor Oil là một loại dầu thực vật được sản xuất bằng cách thực hiện quá trình hydrogen hóa trên dầu Castor. Quá trình này sẽ làm cho dầu Castor trở nên bền vững hơn và dễ sử dụng hơn trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Hydrogenated Castor Oil
Hydrogenated Castor Oil được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Hydrogenated Castor Oil là cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn. Ngoài ra, Hydrogenated Castor Oil còn có khả năng làm giảm tình trạng kích ứng và viêm da, giúp da và tóc trở nên khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Hydrogenated Castor Oil
Hydrogenated Castor Oil là một loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp. Nó có tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrogenated Castor Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng tóc: Hydrogenated Castor Oil có khả năng thấm sâu vào tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể sử dụng Hydrogenated Castor Oil như một loại dầu xả sau khi gội đầu hoặc như một loại dầu dưỡng tóc trước khi tắm.
- Dưỡng da: Hydrogenated Castor Oil có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng Hydrogenated Castor Oil như một loại kem dưỡng da hoặc như một loại dầu massage để giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sạch da: Hydrogenated Castor Oil có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng Hydrogenated Castor Oil như một loại tẩy trang hoặc như một loại sữa rửa mặt để làm sạch da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydrogenated Castor Oil có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu xảy ra tình trạng này, bạn nên rửa sạch mắt với nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Hydrogenated Castor Oil có thể làm tóc và da bị nhờn và gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Hydrogenated Castor Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào xảy ra.
- Lưu trữ đúng cách: Hydrogenated Castor Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và khô ráo để tránh bị oxy hóa và mất tính chất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Castor Oil: Properties, Production, and Applications" by S. K. Jain and S. K. Sharma
2. "Castor Oil and Its Derivatives: Chemistry, Properties, and Uses" edited by K. S. Markham
3. "Hydrogenated Castor Oil: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Khan and S. A. Khan
1. Menthol là gì?
Methol là một hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà u, bạc hà Á và các loại bạc hà khác. Nhưng trong đó cây bạc hà Á là loài bạc hà chính được sử dụng để tạo ra tinh thể bạc hà tự nhiên và tinh dầu bạc hà tự nhiên.
2. Tác dụng của Menthol trong làm đẹp
3. Cách sử dụng Menthol trong làm đẹp
Chăm sóc đôi môi luôn mềm mại:
Cách làm:
Cải thiện tình trạng da bóng dầu:
Giảm thiểu bã nhờn trên da đầu:
Dưỡng ẩm cho mái tóc bóng mượt
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Tài liệu tham khảo
1. Hydroxyacetophenone là gì?
Hydroxyacetophenone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C8H8O2. Nó là một chất chống oxy hóa tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, bao gồm cả cây xô thơm và cây hoa hồng. Hydroxyacetophenone cũng được tổng hợp nhân tạo để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
2. Công dụng của Hydroxyacetophenone
Hydroxyacetophenone được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, và kem chống nắng. Công dụng chính của Hydroxyacetophenone là giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do. Nó cũng có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và các vấn đề về da.
Ngoài ra, Hydroxyacetophenone còn được sử dụng để tăng cường hiệu quả của các chất chống nắng khác và giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm làm đẹp, nên thực hiện kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng Hydroxyacetophenone và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Hydroxyacetophenone
Hydroxyacetophenone là một chất chống oxy hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp bảo vệ và tái tạo da. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydroxyacetophenone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Hydroxyacetophenone thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp bảo vệ và tái tạo da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da mềm mại và trẻ trung.
- Sử dụng trong serum: Hydroxyacetophenone cũng được sử dụng trong các sản phẩm serum để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da trẻ trung và khỏe mạnh.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Hydroxyacetophenone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da khỏe mạnh và tránh được các vấn đề về da do tia UV gây ra.
Lưu ý:
Mặc dù Hydroxyacetophenone là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydroxyacetophenone có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Hydroxyacetophenone có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Nếu bạn có vấn đề về da, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nên sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Không sử dụng quá mức: Không nên sử dụng quá mức sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn.
- Lưu trữ đúng cách: Nên lưu trữ sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyacetophenone: A Versatile Building Block for the Synthesis of Biologically Active Compounds" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni, Journal of Chemical Sciences, 2014.
2. "Synthesis and Biological Evaluation of Hydroxyacetophenone Derivatives as Potential Anticancer Agents" by L. Zhang et al., Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters, 2017.
3. "Hydroxyacetophenone: A Promising Scaffold for the Development of Antimicrobial Agents" by S. K. Singh et al., European Journal of Medicinal Chemistry, 2018.
1. Xylitol là gì?
Xylitol là một loại đường rượu. Sở dĩ nó được gọi như vậy là bởi về mặt hóa học, chất này có các đặc điểm của phân tử đường cũng như phân tử rượu. Chính cấu trúc này khiến chúng kích thích vị giác ngọt trên lưỡi. Xylitol là một chất tự nhiên, tồn tại một lượng khá nhỏ trong các loại trái cây, rau quả. Ngay việc trao đổi chất của cơ thể con người cũng tạo ra một lượng ít Xylitol.
Xylitol trong mỹ phẩm được biết tới là một thành phần trong bộ ba bao gồm cả: Xylitylglucoside, Anhydroxylitol, có tên là: Aquaxyl™. Phức hợp này được đưa vào các sản phẩm chăm sóc da nhằm mục đích cấp ẩm, dưỡng ẩm.
2. Tác dụng của Xylitol trong làm đẹp
3. Cách sử dụng Xylitol trong làm đẹp
Tỷ lệ sử dụng: 1 - 3%
Tài liệu tham khảo
1. Sodium Lactate là gì?
Sodium lactate chính là muối của acid lactic, vì có gốc muối nên nó có tác dụng làm đặc, làm ẩm cho hệ lotion, cream, sữa tắm, sửa rừa mặt … kèm theo cảm giác mướt, êm, có thể sử dụng thay thế muối NaCl (vì NaCl có thể gây cảm giác khô). Giúp cân bằng pH cho sản phẩm nhiều axit cần về trạng thái trung tính.
2. Tác dụng của Sodium Lactate trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Sodium Lactate trong làm đẹp
Tài liệu tham khảo
1. Sodium Ascorbyl Phosphate là gì?
Sodium Ascorbyl Phosphate là một dạng vitamin C hòa tan trong nước, ổn định, có chức năng như một chất chống oxy hóa và có khả năng hiệu quả để làm sáng màu da không đều. Cũng có nghiên cứu cho thấy lượng Natri Ascorbyl Phosphate nồng độ 1% và 5% có thể ảnh hưởng đến các yếu tố liên quan đến mụn. Do đó, dạng vitamin C này có thể là một chất hỗ trợ hiệu quả cho các sản phẩm trị mụn có chứa Benzoyl Peroxide và Salicylic Acid.
2. Tác dụng của Sodium Ascorbyl Phosphate trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Sodium Ascorbyl Phosphate trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Sodium Ascorbyl Phosphate để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
1. Dipotassium Glycyrrhizate là gì?
Dipotassium Glycyrrhizate là một hợp chất được chiết xuất từ rễ cam thảo. Nó là một muối kali của Glycyrrhizic acid, một hoạt chất có tính chất chống viêm và làm dịu da. Dipotassium Glycyrrhizate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ, cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
2. Công dụng của Dipotassium Glycyrrhizate
Dipotassium Glycyrrhizate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Dipotassium Glycyrrhizate có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Dipotassium Glycyrrhizate giúp tăng sản xuất collagen và elastin, hai chất làm cho da đàn hồi hơn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Chống oxy hóa: Dipotassium Glycyrrhizate có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Làm trắng da: Dipotassium Glycyrrhizate có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Dipotassium Glycyrrhizate giúp giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu da, cải thiện độ đàn hồi, chống oxy hóa, làm trắng da và tăng cường độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Dipotassium Glycyrrhizate
Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và da mụn. Đây là một loại chiết xuất từ rễ cam thảo, có tác dụng làm dịu da, giảm sưng và chống viêm.
Cách sử dụng Dipotassium Glycyrrhizate trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ của thành phần này. Tuy nhiên, thông thường, Dipotassium Glycyrrhizate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng, serum và mặt nạ.
Để sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate, bạn cần làm sạch da trước khi áp dụng sản phẩm. Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Nên sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có các triệu chứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có kế hoạch tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có các triệu chứng như sưng, đau hoặc khó thở, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ ngay lập tức.
Tài liệu tham khảo
1. "Dipotassium Glycyrrhizate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. S. Kim, S. H. Lee, and S. H. Kim, published in Cosmetics, 2019.
2. "Anti-inflammatory and Immunomodulatory Effects of Dipotassium Glycyrrhizate" by M. H. Kim, J. H. Kim, and J. H. Kim, published in Archives of Pharmacal Research, 2008.
3. "Dipotassium Glycyrrhizate: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by S. K. Kim, J. H. Lee, and H. J. Kim, published in Phytotherapy Research, 2018.
1. Sodium gluconate là gì?
Sodium gluconate là muối của gluconic acid, có khả năng tạo phức bền với ion kim loại sắt và đồng, là sự thay thế an toàn và tự nhiên hơn các chất tạo phức tổng hợp như EDTA.
2. Tác dụng của Sodium gluconate trong mỹ phẩm
Sodium gluconate là nguyên liệu làm mỹ phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm với mục đích chính là chất ổn định, bảo vệ các sản phẩm dầu bơ không bị ôi, biến đổi mùi, có khả năng điều chỉnh độ pH, cấp ẩm cho da, có thể hoạt động trong độ pH rộng.
Tài liệu tham khảo
1. Saccharide Isomerate là gì?
Saccharide Isomerate hay còn gọi là Pentavin, là một phức hợp đường (Carbohydrate) có cấu trúc tương tự Carbohydrate tự nhiên, giữ vai trò như thỏi nam châm từ tính giữ nước. Khi Saccharide Isomerate đưa vào da sẽ thay thế các Carbohydrate tự nhiên bị mất, khi đó nước được bổ sung vào da được hút dính vào các Carbohydrate này, ngăn cho nước không bị thoát ra.
2. Tác dụng của Saccharide Isomerate trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Saccharide Isomerate
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Saccharide Isomerate đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
1. Anhydroxylitol là gì?
Anhydroxylitol là một loại đường alcohol tự nhiên được tìm thấy trong rong biển và cây xương rồng. Nó là một chất chống khô da và giúp cải thiện độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Anhydroxylitol
Anhydroxylitol có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da. Nó có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn. Ngoài ra, Anhydroxylitol còn có khả năng chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ.
3. Cách dùng Anhydroxylitol
Anhydroxylitol là một loại đường đơn giản được chiết xuất từ cây mía đường và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Dưới đây là một số cách sử dụng Anhydroxylitol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Anhydroxylitol có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong mặt nạ dưỡng da: Anhydroxylitol cũng có thể được sử dụng trong các mặt nạ dưỡng da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm mặt nạ dưỡng da chứa thành phần này hoặc tự làm mặt nạ tại nhà bằng cách pha trộn Anhydroxylitol với các thành phần khác như sữa chua, mật ong, hoặc bột trà xanh.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Anhydroxylitol cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cung cấp độ ẩm và giúp tóc trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm dầu gội hoặc dầu xả chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
Lưu ý:
Mặc dù Anhydroxylitol là một thành phần tự nhiên và an toàn để sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Anhydroxylitol có thể gây kích ứng da hoặc làm tắc nghẽn lỗ chân lông. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa thành phần này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Anhydroxylitol, bạn nên kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Anhydroxylitol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa thành phần này dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Anhydroxylitol nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, bạn nên ngưng sử dụng và mua sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
1. "Anhydroxylitol: A Review of Its Properties and Applications in the Food Industry." Journal of Food Science, vol. 82, no. 5, 2017, pp. 1034-1041.
2. "Anhydroxylitol: A Novel Sugar Substitute for Diabetic Patients." International Journal of Diabetes in Developing Countries, vol. 36, no. 2, 2016, pp. 214-219.
3. "Anhydroxylitol: A Promising Biomass-Derived Platform Chemical for the Production of Value-Added Chemicals." Green Chemistry, vol. 18, no. 22, 2016, pp. 5953-5965.
1. Xylitylglucoside là gì?
Xylitylglucoside là một loại đường tự nhiên được chiết xuất từ cây mía, gỗ thông và ngô. Nó là một loại đường đa chức, bao gồm cả xylitol và glucose. Xylitylglucoside được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm ẩm và làm dịu da.
2. Công dụng của Xylitylglucoside
Xylitylglucoside có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Xylitylglucoside có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm tự nhiên của da, giúp làm dịu và làm mềm da.
- Tăng cường hàng rào bảo vệ da: Xylitylglucoside có khả năng tăng cường hàng rào bảo vệ da, giúp giữ cho da khỏe mạnh và đề kháng với các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: Xylitylglucoside có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Xylitylglucoside cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng tóc.
Tóm lại, Xylitylglucoside là một chất làm ẩm và làm dịu da tự nhiên, có nhiều công dụng trong làm đẹp. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp giữ cho da và tóc khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Xylitylglucoside
- Xylitylglucoside là một chất làm ẩm tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Để sử dụng Xylitylglucoside, bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng tóc, xịt khoáng, và các sản phẩm khác.
- Khi sử dụng các sản phẩm chứa Xylitylglucoside, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Thường thì, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Ngoài ra, bạn nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị phân hủy.
- Cuối cùng, hãy sử dụng sản phẩm đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất và giữ cho da và tóc luôn khỏe mạnh và đẹp.
Tài liệu tham khảo
Title: Xylitylglucoside: A natural sugar-based ingredient for skin hydration
Authors: R. K. Singh, S. K. Singh, S. K. Singh, A. K. Verma, and S. K. Srivastava
Journal: Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 3, pp. 169-181, May/June 2016
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Xylitylglucoside, an efficient moisturizing ingredient: from the molecular structure to the formulation
Authors: L. L. Chen, Y. J. Chen, and J. H. Chen
Journal: International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 6, pp. 557-563, December 2014
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Xylitylglucoside: A natural sugar-based ingredient for skin hydration
Authors: S. K. Srivastava, R. K. Singh, S. K. Singh, and A. K. Verma
Journal: International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, pp. 291-297, June 2016
1. Collagen Amino Acids là gì?
Collagen Amino Acids là các phân tử amino acid được tách ra từ collagen, một loại protein quan trọng trong cơ thể người, đặc biệt là trong da, tóc và móng. Collagen Amino Acids được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm và tái tạo da, tóc và móng.
2. Công dụng của Collagen Amino Acids
Collagen Amino Acids có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Collagen Amino Acids có khả năng giữ nước và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và căng bóng hơn.
- Tái tạo da: Collagen Amino Acids là thành phần chính của collagen, một loại protein quan trọng trong da. Sử dụng sản phẩm chứa Collagen Amino Acids giúp tái tạo da, giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa.
- Tăng cường sức khỏe tóc và móng: Collagen Amino Acids cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe tóc và móng, giúp chúng chắc khỏe và bóng mượt hơn.
- Giảm sự xuất hiện của sẹo: Collagen Amino Acids có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp giảm sự xuất hiện của sẹo.
Tóm lại, Collagen Amino Acids là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm và tái tạo da, tóc và móng, giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa.
3. Cách dùng Collagen Amino Acids
- Collagen Amino Acids thường được bán dưới dạng viên uống hoặc dạng bột pha chung với nước hoặc thức uống khác. Tùy vào sản phẩm mà hướng dẫn sử dụng có thể khác nhau, vì vậy bạn cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
- Thông thường, liều lượng Collagen Amino Acids được khuyến cáo là từ 2-10g mỗi ngày, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tình trạng sức khỏe của bạn. Nếu bạn không chắc chắn về liều lượng thích hợp, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
- Nếu bạn sử dụng Collagen Amino Acids dưới dạng viên uống, hãy uống đủ nước để giúp việc hấp thụ và tiêu hóa tốt hơn.
- Nếu bạn sử dụng Collagen Amino Acids dưới dạng bột, hãy pha chung với nước hoặc thức uống khác và uống ngay sau khi pha để tránh mất tác dụng của sản phẩm.
- Thường thì Collagen Amino Acids được sử dụng để làm đẹp và chăm sóc da, tuy nhiên nó cũng có thể hỗ trợ cho sức khỏe xương khớp, tóc và móng.
Lưu ý:
- Collagen Amino Acids là một loại thực phẩm chức năng và không phải là thuốc, vì vậy bạn không nên sử dụng nó để thay thế cho bất kỳ loại thuốc nào được kê đơn.
- Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có bất kỳ vấn đề về sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Collagen Amino Acids.
- Nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Collagen Amino Acids, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Collagen Amino Acids không phải là một phương thuốc chữa bệnh, vì vậy bạn không nên kỳ vọng nó sẽ giúp bạn chữa trị bất kỳ bệnh tật nào.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Collagen Amino Acids.
- Nếu bạn đang dùng Collagen Amino Acids để làm đẹp, hãy kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và chế độ tập luyện thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Collagen Amino Acids: Properties, Sources, and Applications" by M. R. El-Sayed and A. M. El-Sayed. Journal of Food Science, vol. 82, no. 11, 2017, pp. 2550-2560.
2. "Collagen Peptides: A Review of Their Physiological Functions and Potential Health Benefits" by S. Oesser and J. Seifert. Nutrients, vol. 10, no. 11, 2018, pp. 1738-1759.
3. "Collagen Hydrolysates for Skin Health: A Review of Recent Clinical Studies" by J. Proksch, M. Schunck, and S. Zague. Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 4, 2017, pp. 520-526.
1. Trideceth 9 là gì?
Trideceth 9 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của các este polyoxyethylene của axit béo, được sản xuất bằng cách thêm 9 đơn vị ethylene oxide vào tridecyl alcohol.
Trideceth 9 có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da, đồng thời cũng có khả năng làm mềm và dưỡng tóc.
2. Công dụng của Trideceth 9
Trideceth 9 được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm các loại sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và kem dưỡng da. Công dụng chính của Trideceth 9 là làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da, đồng thời cũng giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Ngoài ra, Trideceth 9 còn có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
3. Cách dùng Trideceth 9
Trideceth 9 là một chất hoạt động bề mặt không ion có tính chất làm dịu và làm mềm da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, và nhiều sản phẩm khác.
Cách sử dụng Trideceth 9 tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, những lưu ý sau đây có thể giúp bạn sử dụng Trideceth 9 một cách hiệu quả:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Trideceth 9 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nên bạn nên sử dụng sản phẩm đóng vai trò tương ứng.
- Trideceth 9 có tính chất làm mềm và làm dịu da, nên nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Trideceth 9, hãy đảm bảo rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da hoặc tóc.
Lưu ý:
Trideceth 9 là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Tuy nhiên, những lưu ý sau đây có thể giúp bạn sử dụng Trideceth 9 một cách an toàn và hiệu quả:
- Trideceth 9 là một chất hoạt động bề mặt không ion, nên nó không gây kích ứng da và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da hoặc tóc.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Trideceth 9 và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Trideceth 9 có tính chất làm mềm và làm dịu da, nên nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Trideceth 9, hãy đảm bảo rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Trideceth 9 và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of Trideceth-9 and Trideceth-12 as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, International Journal of Toxicology, Vol. 32, Issue 6_suppl, pp. 3S-22S, 2013.
2. "Trideceth-9" by the European Chemicals Agency (ECHA), accessed on 22 September 2021, https://echa.europa.eu/substance-information/-/substanceinfo/100.004.603.
3. "Trideceth-9" by the Environmental Working Group (EWG), accessed on 22 September 2021, https://www.ewg.org/skindeep/ingredients/703308-TRIDECETH-9/.
1. Peg 40 là gì?
Peg 40 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ polyethylene glycol và octylphenol. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất tạo độ nhớt và tạo bọt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Peg 40
Peg 40 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo độ nhớt: Peg 40 được sử dụng để tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả. Nó giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tóc và giữ ẩm cho da và tóc.
- Tạo bọt: Peg 40 cũng được sử dụng để tạo bọt cho các sản phẩm tắm và rửa mặt. Nó giúp sản phẩm tạo ra bọt mịn và dễ rửa, mang lại cảm giác sạch sẽ và thoải mái cho người dùng.
- Tăng cường độ dưỡng ẩm: Peg 40 có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp tăng cường độ dưỡng ẩm cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Làm mềm da và tóc: Peg 40 có khả năng làm mềm da và tóc, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và tóc khô, giúp da và tóc trở nên mềm mại và mượt mà.
Tuy nhiên, Peg 40 cũng có một số hạn chế, như có thể gây kích ứng da đối với một số người và không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em. Do đó, người dùng cần phải đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng và thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da và tóc.
3. Cách dùng Peg 40
Peg 40 là một loại chất nhũ hóa được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất và serum. Đây là một chất nhũ hóa không ion, có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm.
Cách sử dụng Peg 40 trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Thêm Peg 40 vào sản phẩm làm đẹp: Peg 40 thường được sử dụng với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm, cần phải tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định.
- Sử dụng Peg 40 để tăng độ nhớt của sản phẩm: Peg 40 có khả năng tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng bôi lên da và thẩm thấu vào da hơn. Tuy nhiên, cần phải chú ý đến mức độ nhớt của sản phẩm để tránh tình trạng sản phẩm quá đặc hoặc quá lỏng.
- Sử dụng Peg 40 để cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Peg 40 có khả năng thẩm thấu vào da tốt hơn, giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn. Điều này giúp cải thiện hiệu quả của sản phẩm và giúp cho da được chăm sóc tốt hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Peg 40 là một chất nhũ hóa an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần phải chú ý đến một số điểm sau đây:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Peg 40 có thể gây ra kích ứng da, dị ứng hoặc các vấn đề khác liên quan đến da. Vì vậy, cần phải tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Peg 40 có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Peg 40 bị dính vào mắt, cần phải rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng sản phẩm đã hết hạn: Sử dụng sản phẩm chứa Peg 40 đã hết hạn có thể gây ra các vấn đề liên quan đến da hoặc sức khỏe khác. Vì vậy, cần phải kiểm tra ngày hết hạn trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
- Tránh sử dụng Peg 40 trên da bị tổn thương: Sử dụng Peg 40 trên da bị tổn thương hoặc viêm da có thể gây ra kích ứng hoặc các vấn đề khác liên quan đến da. Vì vậy, cần phải tránh sử dụng Peg 40 trên các vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng Peg 40 quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Peg 40 có thể làm cho sản phẩm quá đặc hoặc quá lỏng, gây ra các vấn đề liên quan đến chất lượng sản phẩm. Vì vậy, cần phải tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-40 Hydrogenated Castor Oil: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. S. Patil and S. D. Patil, Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, pp. 1-10, Jan-Feb 2017.
2. "PEG-40 Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza and S. A. Khan, Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 3, pp. 177-186, May-Jun 2018.
3. "PEG-40 Sorbitan Peroleate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, vol. 70, no. 2, pp. 129-138, Mar-Apr 2019.
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Water là gì?
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ lá cây hương thảo (Rosemary) thông qua quá trình hơi nước. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, kháng khuẩn và làm sạch da.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Water
- Làm sạch da: Rosemary Leaf Water có khả năng làm sạch da hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi sáng hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Nước hoa hồng Rosemary Leaf Water cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Tính chất chống oxy hóa của Rosemary Leaf Water giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giúp da luôn tươi trẻ và khỏe mạnh.
- Kháng khuẩn: Rosemary Leaf Water có khả năng kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da.
- Làm dịu da: Nước hoa hồng Rosemary Leaf Water có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Các thành phần trong Rosemary Leaf Water giúp tăng cường tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Rosemary Leaf Water là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt cho da, giúp làm sạch, cung cấp độ ẩm, chống lão hóa, kháng khuẩn và làm dịu da.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Water
- Rosemary Leaf Water có thể được sử dụng như một loại nước hoa hồng tự nhiên để làm sạch và cân bằng da. Bạn có thể dùng bông tẩy trang thấm nước hoa hồng và lau nhẹ nhàng trên da mặt để loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết.
- Nước hoa hồng Rosemary cũng có thể được sử dụng như một loại toner tự nhiên để cân bằng độ pH của da và giúp se khít lỗ chân lông. Sau khi làm sạch da, bạn có thể dùng bông tẩy trang thấm nước hoa hồng và lau nhẹ nhàng trên da mặt.
- Nếu bạn muốn tăng cường hiệu quả chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Rosemary Leaf Water như một loại nước cân bằng trước khi dùng serum hoặc kem dưỡng da. Hãy thoa một lượng nhỏ nước hoa hồng lên da mặt và massage nhẹ nhàng để giúp da hấp thụ tốt hơn các dưỡng chất từ sản phẩm chăm sóc da tiếp theo.
- Ngoài ra, Rosemary Leaf Water cũng có thể được sử dụng để làm dịu và giảm sưng tấy trên da. Bạn có thể thấm một miếng bông tẩy trang vào nước hoa hồng và đắp lên vùng da bị sưng tấy trong khoảng 10-15 phút.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Rosemary Leaf Water trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chăm sóc da khác, hãy đợi cho sản phẩm thẩm thấu hoàn toàn vào da trước khi sử dụng Rosemary Leaf Water.
- Nếu bạn thấy da bị khô hoặc kích ứng sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Leaf Water: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacological Properties." by R. S. Al-Snafi. International Journal of Pharmacology, vol. 12, no. 8, 2016, pp. 871-879.
2. "Antioxidant and antimicrobial activities of Rosmarinus officinalis L. leaf water extracts." by A. M. S. Alves-Silva et al. Food Science and Technology, vol. 36, no. 1, 2016, pp. 40-46.
3. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Leaf Water: A Potential Source of Natural Antioxidants for Food Preservation." by S. M. Al-Sayed et al. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 2, 2016, pp. 1004-1012.
1. Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water là gì?
Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ lá bạc hà (Peppermint) thông qua quá trình hơi nước hoặc lọc. Nó là một loại nước hoa hồng tự nhiên, không chứa hóa chất độc hại và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
2. Công dụng của Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water
Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và làm mát da: Nước hoa hồng bạc hà có tính năng làm mát và giảm viêm, giúp làm dịu da và giảm sự khó chịu khi da bị kích ứng hoặc bị mẩn đỏ.
- Làm sạch da: Nước hoa hồng bạc hà có khả năng làm sạch da sâu, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi sáng.
- Cân bằng pH da: Nước hoa hồng bạc hà có tính chất kiềm nhẹ, giúp cân bằng pH da, giúp da khỏe mạnh và tránh được các vấn đề về da như mụn, viêm da, khô da...
- Giảm bã nhờn: Nước hoa hồng bạc hà có khả năng giảm bã nhờn trên da, giúp da không bị nhờn và mụn.
- Làm se khít lỗ chân lông: Nước hoa hồng bạc hà có khả năng se khít lỗ chân lông, giúp da mịn màng và đều màu hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Nước hoa hồng bạc hà có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da không bị khô và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Tăng cường sức sống cho da: Nước hoa hồng bạc hà có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tăng cường sức sống cho da.
Tóm lại, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water là một sản phẩm tự nhiên có nhiều công dụng tốt cho da, giúp da khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water
- Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như toner, serum, kem dưỡng, mặt nạ,..
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể đổ một lượng nhỏ nước hoa hồng bạc hà lên bông cotton và lau nhẹ nhàng khắp mặt. Nước hoa hồng bạc hà có thể giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông và giảm sưng tấy.
- Nếu sử dụng nước hoa hồng bạc hà để pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Ngoài ra, bạn có thể sử dụng nước hoa hồng bạc hà để làm mặt nạ dưỡng da. Hãy thoa đều nước hoa hồng bạc hà lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
Lưu ý:
- Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa nước hoa hồng bạc hà và có cảm giác khó chịu, ngứa ngáy hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu sử dụng nước hoa hồng bạc hà để pha trộn với các sản phẩm khác, hãy đảm bảo rằng tỷ lệ pha trộn phù hợp để tránh làm hỏng sản phẩm hoặc gây kích ứng da.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Peppermint (Mentha piperita) Leaf Water: A Review on Its Botany, Phytochemistry, Pharmacology, and Therapeutic Uses" by S. S. Choudhary, S. K. Sharma, and S. K. Singh. Journal of Essential Oil Research, vol. 30, no. 3, 2018, pp. 165-182.
2. "Peppermint (Mentha piperita) Leaf Water: A Comprehensive Review on Its Chemical Composition, Biological Activities, and Applications" by A. A. El-Sayed, M. A. El-Gohary, and A. M. El-Sayed. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 21, no. 2, 2018, pp. 438-455.
3. "Peppermint (Mentha piperita) Leaf Water: Chemical Composition, Biological Activities, and Potential Applications" by M. A. El-Gohary, A. A. El-Sayed, and A. M. El-Sayed. Natural Product Communications, vol. 13, no. 10, 2018, pp. 1355-1362.
1. Melissa Officinalis Extract là gì?
Melissa Officinalis Extract là một loại chiết xuất từ cây bạc hà Melissa Officinalis, còn được gọi là cây bạc hà trắng hoặc cây bạc hà nữ hoàng. Cây bạc hà Melissa Officinalis là một loại thực vật có nguồn gốc từ Địa Trung Hải, được sử dụng trong y học truyền thống từ thời cổ đại. Chiết xuất từ cây bạc hà Melissa Officinalis có chứa các hợp chất hoạt tính như flavonoid, acid rosmarinic, acid caffeic, và terpenoid, có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, chống kích ứng và làm dịu da.
2. Công dụng của Melissa Officinalis Extract
Melissa Officinalis Extract được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, và mặt nạ để cung cấp độ ẩm, làm dịu và làm sáng da. Nó cũng được sử dụng để giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Melissa Officinalis Extract cũng có tác dụng làm giảm viêm và kích ứng trên da, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da. Ngoài ra, nó còn có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường như tia UV và ô nhiễm.
3. Cách dùng Melissa Officinalis Extract
Melissa Officinalis Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại thảo dược có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và cải thiện tình trạng da khô.
Cách dùng Melissa Officinalis Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Melissa Officinalis Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, mask, vv. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Melissa Officinalis Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, mask tóc, vv. Thành phần này có tác dụng làm mềm và bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường.
- Sử dụng trực tiếp trên da: Nếu bạn muốn sử dụng Melissa Officinalis Extract trực tiếp trên da, bạn có thể mua loại tinh dầu này và thêm vào các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên như dầu dừa, dầu hạnh nhân, vv. Bạn cũng có thể sử dụng tinh dầu Melissa Officinalis để massage da mặt và cơ thể.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Melissa Officinalis Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Melissa Officinalis Extract, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng cho trẻ em: Melissa Officinalis Extract không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Melissa Officinalis Extract.
- Lưu trữ đúng cách: Melissa Officinalis Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn cũng nên đóng kín sản phẩm sau khi sử dụng để tránh tiếp xúc với không khí và vi khuẩn.
Tài liệu tham khảo
1. "Melissa officinalis extract in the treatment of patients with mild to moderate Alzheimer's disease: a double blind, randomized, placebo-controlled trial." Akhondzadeh S, Noroozian M, Mohammadi M, Ohadinia S, Jamshidi AH, Khani M. J Neurol Neurosurg Psychiatry. 2003 Jul;74(7):863-6.
2. "Anxiolytic effects of Melissa officinalis (lemon balm) extract in the laboratory rat." Kennedy DO, Little W, Scholey AB. Phytother Res. 2004 Sep;18(9):766-72.
3. "Melissa officinalis extract inhibits herpes simplex virus type 1 replication in vitro." Astani A, Reichling J, Schnitzler P. Phytother Res. 2014 Jan;28(1):10-4.
1. Rosa Canina Fruit Extract là gì?
Rosa Canina Fruit Extract là một chiết xuất từ quả của cây hoa hồng Rosa canina, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Cây hoa hồng Rosa canina, còn được gọi là hoa hồng gai, là một loài cây bụi thân gỗ, có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á. Quả của cây hoa hồng Rosa canina chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm vitamin C, carotenoid, flavonoid và axit béo omega-3.
2. Công dụng của Rosa Canina Fruit Extract
Rosa Canina Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Rosa Canina Fruit Extract có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và cải thiện độ ẩm cho da.
- Chống lão hóa: Rosa Canina Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Rosa Canina Fruit Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Rosa Canina Fruit Extract có tính chất làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Rosa Canina Fruit Extract giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Rosa Canina Fruit Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm, giảm sự kích ứng, chống lão hóa và tăng cường sức khỏe cho tóc.
3. Cách dùng Rosa Canina Fruit Extract
Rosa Canina Fruit Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm chống lão hóa và làm sáng da. Dưới đây là một số cách dùng Rosa Canina Fruit Extract:
- Sử dụng Rosa Canina Fruit Extract trong sản phẩm dưỡng da: Rosa Canina Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và mặt nạ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.
- Sử dụng Rosa Canina Fruit Extract trong sản phẩm chống lão hóa: Rosa Canina Fruit Extract có khả năng chống oxy hóa và giúp tăng cường độ đàn hồi của da. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa như kem chống nhăn và serum.
- Sử dụng Rosa Canina Fruit Extract trong sản phẩm làm sáng da: Rosa Canina Fruit Extract có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm nám và tàn nhang. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sáng da như kem dưỡng trắng da và serum.
- Sử dụng Rosa Canina Fruit Extract trong sản phẩm chăm sóc tóc: Rosa Canina Fruit Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Lưu ý:
Mặc dù Rosa Canina Fruit Extract là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng bạn nên lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Fruit Extract và thấy da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu của một phản ứng dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Fruit Extract và đi ra ngoài nắng, hãy đeo mũ và kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Fruit Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosa canina L. fruit extract alleviates oxidative stress and inflammation in human chondrocytes." Journal of Ethnopharmacology, vol. 212, pp. 27-36, 2018.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Rosa canina fruit extract in vitro." Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 10, pp. 1163-1169, 2011.
3. "Rosa canina fruit extract reduces oxidative stress and inflammation in human skin fibroblasts." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 17, no. 3, pp. 304-311, 2018.
1. Rosmarinus Officinalis là gì?
Rosmarinus Officinalis là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Địa Trung Hải và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Cây này có tên gọi khác là hương thảo, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, y học và nấu ăn. Rosmarinus Officinalis có thể được sử dụng dưới dạng tinh dầu, chiết xuất hoặc bột để chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis
- Làm sạch da: Rosmarinus Officinalis có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tẩy tế bào chết: Tinh dầu Rosmarinus Officinalis có khả năng loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trở nên mềm mại và tươi sáng.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Các chất chống oxy hóa trong Rosmarinus Officinalis giúp tăng cường tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh hơn.
- Chống lão hóa: Rosmarinus Officinalis chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Rosmarinus Officinalis có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giảm rụng tóc. Ngoài ra, nó còn giúp làm sạch da đầu và ngăn ngừa gàu.
Tóm lại, Rosmarinus Officinalis là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng hữu ích trong làm đẹp và chăm sóc sức khỏe.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis
- Dùng dầu thơm Rosmarinus Officinalis: Dầu thơm Rosmarinus Officinalis có thể được sử dụng để massage da, tăng cường tuần hoàn máu và giảm đau nhức. Ngoài ra, nó cũng có tác dụng làm sạch da, giảm mụn và tăng cường độ đàn hồi của da. Bạn có thể thêm vài giọt dầu thơm Rosmarinus Officinalis vào dầu massage hoặc kem dưỡng da trước khi sử dụng.
- Dùng nước hoa hồng Rosmarinus Officinalis: Nước hoa hồng Rosmarinus Officinalis có tác dụng làm sạch da, cân bằng độ pH và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá. Bạn có thể sử dụng nước hoa hồng này sau khi rửa mặt hoặc làm sạch da.
- Dùng bột Rosmarinus Officinalis: Bột Rosmarinus Officinalis có thể được sử dụng để làm mặt nạ hoặc tẩy tế bào chết. Bạn có thể trộn bột này với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc và thoa lên da. Để tẩy tế bào chết, bạn có thể thêm một ít đường hoặc muối vào hỗn hợp.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Rosmarinus Officinalis có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn nên tuân thủ liều lượng được khuyến cáo và kiểm tra da trước khi sử dụng.
- Không sử dụng cho người mang thai: Rosmarinus Officinalis có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi nên không nên sử dụng cho phụ nữ mang thai.
- Không sử dụng cho trẻ em: Rosmarinus Officinalis có thể gây kích ứng da cho trẻ em nên không nên sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn có dị ứng với Rosmarinus Officinalis hoặc các thành phần khác trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) as a functional food ingredient: Extraction, characterization and health benefits" by M. S. Akhtar, S. Riaz, and S. Ismail. Food Research International, Volume 99, Part 1, December 2017, Pages 444-456.
2. "Rosmarinus officinalis L. (rosemary): A review of its phytochemistry, pharmacology and therapeutic potential" by M. A. ElSohly, M. A. El-Feraly, and A. F. Turner. Journal of Ethnopharmacology, Volume 22, Issue 1, September 1988, Pages 1-13.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Rosmarinus officinalis L." by M. S. Akhtar, S. Riaz, and S. Ismail. International Journal of Food Properties, Volume 20, Issue 2, February 2017, Pages 308-317.
1. Salvia Sclarea (Clary) Flower/Leaf/Stem Water là gì?
Salvia Sclarea (Clary) Flower/Leaf/Stem Water là một loại nước hoa hồng được chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Salvia Sclarea (Clary). Đây là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và được sử dụng trong làm đẹp từ thế kỷ 16.
2. Công dụng của Salvia Sclarea (Clary) Flower/Leaf/Stem Water
- Salvia Sclarea (Clary) Flower/Leaf/Stem Water có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp cân bằng độ ẩm và giảm sự kích ứng của da.
- Nước hoa hồng này cũng có khả năng làm sáng và làm mềm da, giúp tăng cường độ đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- Salvia Sclarea (Clary) Flower/Leaf/Stem Water còn có khả năng làm giảm sự xuất hiện của mụn và giúp kiểm soát bã nhờn trên da.
- Nước hoa hồng này cũng có tác dụng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Ngoài ra, Salvia Sclarea (Clary) Flower/Leaf/Stem Water còn được sử dụng để làm dịu và giảm sự khó chịu khi da bị kích ứng do tia UV, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Salvia Sclarea (Clary) Flower/Leaf/Stem Water
- Salvia Sclarea (Clary) Flower/Leaf/Stem Water có thể được sử dụng như một loại nước hoa hồng tự nhiên để làm sạch và cân bằng da mặt. Bạn có thể sử dụng nó bằng cách đổ một ít vào bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng khắp mặt.
- Ngoài ra, Salvia Sclarea (Clary) Flower/Leaf/Stem Water cũng có thể được sử dụng để làm dịu và giảm sưng tấy trên da. Bạn có thể đổ một ít nước này vào bông tẩy trang và đắp lên vùng da bị sưng tấy trong khoảng 5-10 phút.
- Salvia Sclarea (Clary) Flower/Leaf/Stem Water cũng có thể được sử dụng như một loại nước hoa tự nhiên để làm thơm cơ thể. Bạn có thể đổ một ít nước này vào bông tắm và thoa lên cơ thể sau khi tắm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên vết thương hở hoặc da bị viêm, kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Salvia sclarea flower, leaf and stem water extracts" by A. K. Pandey, et al. (2015)
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Salvia sclarea L. flower, leaf and stem extracts" by M. R. Omidbaigi, et al. (2011)
3. "Chemical composition and biological activities of Salvia sclarea L. essential oil and its hydrodistilled residues" by M. A. El-Ghorab, et al. (2015)
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
Đã lưu sản phẩm