Tinh chất BOTANIC FARM Rice Ferment First Essence

Tinh chất BOTANIC FARM Rice Ferment First Essence

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Tinh chất BOTANIC FARM Rice Ferment First Essence?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Lecithin Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Hydrogenated Lecithin
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Salvia Officinalis (Sage) Oil Glycosyl Trehalose
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Citric Acid Niacinamide Lactic Acid Adenosine
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
82%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng tóc, Dưỡng da)
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
-
(Dung môi)

Tinh chất BOTANIC FARM Rice Ferment First Essence - Giải thích thành phần

Lactobacillus/Rice Ferment

Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da

1. Lactobacillus/Rice Ferment là gì?

Lactobacillus/Rice Ferment là một loại chiết xuất từ vi khuẩn Lactobacillus và gạo lên men. Đây là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

2. Công dụng của Lactobacillus/Rice Ferment

Lactobacillus/Rice Ferment có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ ẩm: Lactobacillus/Rice Ferment có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi: Lactobacillus/Rice Ferment có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da.
- Giảm nếp nhăn: Lactobacillus/Rice Ferment có khả năng làm giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Lactobacillus/Rice Ferment có khả năng làm sáng da, giúp cho da trông rạng rỡ và tươi trẻ hơn.
- Giảm viêm: Lactobacillus/Rice Ferment có khả năng giảm viêm và làm dịu da, giúp cho da trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường bảo vệ da: Lactobacillus/Rice Ferment có khả năng tăng cường chức năng bảo vệ của da, giúp cho da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Lactobacillus/Rice Ferment là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

3. Cách dùng Lactobacillus/Rice Ferment

Lactobacillus/Rice Ferment là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ gạo và vi khuẩn lactic acid. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm và giúp cải thiện sức khỏe của da.
Có nhiều cách để sử dụng Lactobacillus/Rice Ferment trong làm đẹp, bao gồm:
- Sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus/Rice Ferment: Nhiều sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng và serum, chứa Lactobacillus/Rice Ferment. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Tự làm mặt nạ từ Lactobacillus/Rice Ferment: Bạn có thể tự làm mặt nạ từ Lactobacillus/Rice Ferment bằng cách trộn 1-2 muỗng canh Lactobacillus/Rice Ferment với một chút nước hoa hồng và một muỗng canh mật ong. Sau đó, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Sử dụng Lactobacillus/Rice Ferment làm toner: Bạn có thể sử dụng Lactobacillus/Rice Ferment làm toner bằng cách thoa một lượng nhỏ sản phẩm lên da sau khi đã làm sạch và trước khi sử dụng kem dưỡng.

Lưu ý:

Mặc dù Lactobacillus/Rice Ferment là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus/Rice Ferment hoặc tự làm mặt nạ từ nó, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nếu sử dụng quá nhiều Lactobacillus/Rice Ferment, có thể gây kích ứng da. Vì vậy, bạn nên sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên bao bì sản phẩm hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng Lactobacillus/Rice Ferment quá thường xuyên có thể làm khô da hoặc gây kích ứng. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus/Rice Ferment hoặc tự làm mặt nạ từ nó một hoặc hai lần mỗi tuần.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Nếu không lưu trữ sản phẩm chứa Lactobacillus/Rice Ferment đúng cách, nó có thể bị ôxi hóa và mất hiệu quả. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and Anti-inflammatory Properties of Lactobacillus/Rice Ferment" by Y. K. Kim et al. (Journal of Medicinal Food, 2014)
2. "Effect of Lactobacillus/Rice Ferment on Skin Barrier Function and Hydration" by S. H. Lee et al. (Journal of Cosmetic Science, 2016)
3. "Potential Health Benefits of Lactobacillus/Rice Ferment: A Review" by S. H. Kim et al. (Journal of Food Science and Technology, 2018)

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Methylpropanediol

Chức năng: Dung môi

1. Methylpropanediol là gì?

Methylpropanediol là một loại glycol mà theo các nhà sản xuất là một lựa chọn tuyệt vời để thay thế cho các glycol khác như propylene hoặc butylene glycol. Nhiệm vụ chính của nó là dung môi nhưng nó cũng có đặc tính kháng khuẩn tốt và có thể đóng vai trò là một chất giúp tăng hiệu quả của các chất bảo quản sản phẩm.

2. Tác dụng của Methylpropanediol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất dưỡng ẩm
  • Dung môi mang lại cảm giác nhẹ, không gây bết dính và cực thoáng trên da

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Anon (1995). [Bestimmung von 3-Chlor-1,2-Propandiol (3-MCPD) in Speisewürzen (Eiweiλhydrolysate). Amtliche Sammlung von Untersuchungsverfahren nach § 35 LMBG. L 52.02–1.] Berlin, Germany: Beuth Verlag.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bel-Rhlid R, Talmon JP, Fay LB, Juillerat MA. Biodegradation of 3-chloro-1,2-propanediol with Saccharomyces cerevisiae. J Agric Food Chem. 2004;52:6165–6169. PMID:15453682.
  • Berger-Preiss E, Gerling S, Apel E, et al. Development and validation of an analytical method for determination of 3-chloropropane-1,2-diol in rat blood and urine by gas chromatography-mass spectrometry in negative chemical ionization mode. Anal Bioanal Chem. 2010;398:313–318. PMID:20640896.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá