• Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Kem dưỡng ẩm Cedar Creek Essentials Antioxidant Face Moisturizer With Coq10 Vitamins C & E, Hyaluronic Acid
Kem dưỡng ẩm Cedar Creek Essentials Antioxidant Face Moisturizer With Coq10 Vitamins C & E, Hyaluronic Acid

Kem dưỡng ẩm Cedar Creek Essentials Antioxidant Face Moisturizer With Coq10 Vitamins C & E, Hyaluronic Acid

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem dưỡng ẩm Cedar Creek Essentials Antioxidant Face Moisturizer With Coq10 Vitamins C & E, Hyaluronic Acid?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Glyceryl Stearate Se
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract Allantoin Hyaluronic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Niacinamide Gluconolactone Ubiquinone Vitamin E
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
29%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Aloe Leaf Juice
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
2
-
(Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Kháng khuẩn, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất chống oxy hóa, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất dưỡng da - hỗn hợp)
Dưỡng ẩm
1
-

Kem dưỡng ẩm Cedar Creek Essentials Antioxidant Face Moisturizer With Coq10 Vitamins C & E, Hyaluronic Acid - Giải thích thành phần

Aloe Leaf Juice

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract

Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Kháng khuẩn, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất chống oxy hóa, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất dưỡng da - hỗn hợp

1. Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract là gì?

Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract là một chiết xuất từ lá trà xanh (Camellia Sinensis) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Lá trà xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và lão hóa da.

2. Công dụng của Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract

Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa.
- Chống viêm: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm mụn: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Dưỡng ẩm: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có khả năng dưỡng ẩm, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của da.

3. Cách dùng Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract

- Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và sản phẩm chống nắng.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì để biết cách sử dụng đúng cách và đạt hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần này, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract trong thời gian dài và không thấy hiệu quả, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sản phẩm khác phù hợp với da của bạn.
- Bảo quản sản phẩm chứa Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị phân hủy và giảm hiệu quả.

Tài liệu tham khảo

1. "Green Tea (Camellia sinensis) Leaf Extract and Its Potential Applications in Skin Care Products" by S. K. Katiyar, published in the Journal of Cosmetic Dermatology in 2018.
2. "Green Tea (Camellia sinensis) Leaf Extract: A Review of Antioxidant Activity, Health Benefits, and Applications in Food and Cosmetics" by Y. Zhang and X. Chen, published in the Journal of Food Science in 2019.
3. "Green Tea (Camellia sinensis) Leaf Extract: An Overview of Its Antioxidant Properties and Potential Health Benefits" by S. H. Lee and J. H. Kim, published in the Journal of Medicinal Food in 2017.

* Darjeeling Black Tea Leaf Extract

1. Camellia Sinensis Leaf (Black Tea) là gì?

Camellia Sinensis Leaf (Black Tea) là loại trà đen được sản xuất từ lá của cây trà (Camellia Sinensis). Lá trà được thu hái, xử lý và phơi khô trước khi được sử dụng để làm trà. Black Tea được chế biến bằng cách oxy hóa lá trà, tạo ra màu đen và hương vị đặc trưng.

2. Công dụng của Camellia Sinensis Leaf (Black Tea)

- Chống lão hóa: Black Tea chứa các chất chống oxy hóa như polyphenol và catechin, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do và làm chậm quá trình lão hóa da.
- Giảm sưng tấy: Các chất chống viêm trong Black Tea giúp giảm sưng tấy và làm dịu da.
- Làm sáng da: Black Tea chứa axit tannic giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám.
- Giảm mụn: Black Tea có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành của mụn mới.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Black Tea có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Black Tea là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời cho da.

3. Cách dùng Camellia Sinensis Leaf (Black Tea)

- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 túi trà đen với một thìa sữa tươi và một thìa mật ong. Thoa đều lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ trà đen giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 túi trà đen với một thìa đường và một thìa dầu dừa. Thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết bằng trà đen giúp loại bỏ tế bào chết và làm sáng da.
- Làm nước hoa hồng tự nhiên: Cho 1 túi trà đen vào một cốc nước sôi và để nguội. Dùng bông tẩy trang thấm đều vào nước trà đen và lau nhẹ lên mặt. Nước hoa hồng tự nhiên từ trà đen giúp cân bằng độ pH của da và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng trà đen quá nhiều, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng trà đen trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng trà đen quá nóng, vì nó có thể làm tổn thương da.
- Nên sử dụng trà đen chất lượng tốt để đảm bảo hiệu quả tốt nhất cho làn da của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Black Tea: Production, Consumption, and Health Benefits" by Jianyun Ruan and Baoshan Sun. This book provides an overview of the history and production of black tea, as well as its health benefits and consumption patterns around the world.
2. "The Chemistry and Health Benefits of Tea Consumption" by Chi-Tang Ho, Jen-Kun Lin, and Fereidoon Shahidi. This article focuses on the chemical composition of tea, including black tea, and its potential health benefits, such as reducing the risk of cardiovascular disease and cancer.
3. "Black Tea: A Review of its Antioxidant Properties and Health Benefits" by Yashwant Kumar and Rajesh Kumar. This review article summarizes the antioxidant properties of black tea and its potential health benefits, including reducing the risk of chronic diseases and improving cognitive function.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá