Sáp thoa thảo dược Chagrin Valley Soap & Salve Company Herbal Salve Chickweed

Sáp thoa thảo dược Chagrin Valley Soap & Salve Company Herbal Salve Chickweed

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sáp thoa thảo dược Chagrin Valley Soap & Salve Company Herbal Salve Chickweed?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Beeswax
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
-
1
-
(Dưỡng da)
1
-
(Dưỡng da)

Sáp thoa thảo dược Chagrin Valley Soap & Salve Company Herbal Salve Chickweed - Giải thích thành phần

Beeswax

Tên khác: Bees Wax; Beewax; Cera alba; Cire D'abeille; Cera Flava; White Beeswax
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Beeswax là gì?

Beeswax là một loại sáp tự nhiên được sản xuất bởi các con ong mật. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Beeswax có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ. Nó có tính chất dẻo dai và dễ dàng tan chảy ở nhiệt độ cao, giúp cho việc sử dụng và kết hợp với các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp trở nên dễ dàng.

2. Công dụng của Beeswax

Beeswax có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Beeswax có khả năng giữ ẩm và tạo lớp bảo vệ cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ bóng cho tóc: Beeswax có khả năng giữ nếp và tạo độ bóng cho tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Làm dịu và chữa lành da: Beeswax có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và chữa lành các vết thương trên da.
- Tạo độ bền cho sản phẩm làm đẹp: Beeswax có tính chất dẻo dai và giúp tạo độ bền cho sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.

3. Cách dùng Beeswax

- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Beeswax có khả năng giữ ẩm và tạo lớp bảo vệ cho da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da bằng cách trộn với các dầu thực vật như dầu dừa, dầu hạt nho, dầu hạnh nhân hoặc dầu oliu. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ.
- Làm kem dưỡng da: Beeswax là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion... Bạn có thể tự làm kem dưỡng da bằng cách trộn Beeswax với các dầu thực vật và các thành phần khác như nước hoa, tinh dầu, vitamin E... Sau đó, đun nóng hỗn hợp và đổ vào hũ để sử dụng.
- Làm son môi: Beeswax là thành phần chính trong các loại son môi tự nhiên. Bạn có thể tự làm son môi bằng cách trộn Beeswax với các dầu thực vật và màu sắc tự nhiên như bột cacao, bột hồng sâm, bột củ cải... Sau đó, đun nóng hỗn hợp và đổ vào hũ để sử dụng.
- Làm nến thơm: Beeswax là một trong những thành phần chính trong các loại nến thơm tự nhiên. Bạn có thể tự làm nến thơm bằng cách trộn Beeswax với các dầu thực vật và tinh dầu thơm. Sau đó, đun nóng hỗn hợp và đổ vào hũ để sử dụng.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Beeswax có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu xảy ra tình trạng này, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá liều: Beeswax là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng và sử dụng đúng liều lượng.
- Tránh sử dụng Beeswax có chứa hóa chất độc hại: Nhiều sản phẩm Beeswax trên thị trường có chứa hóa chất độc hại như paraben, sulfat... Bạn nên chọn sản phẩm Beeswax tự nhiên và không chứa hóa chất độc hại để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Tài liệu tham khảo

1. Beeswax: Production, Properties and Uses by Dr. Ron Fessenden
2. Beeswax: Composition, Properties and Uses by Dr. Stefan Bogdanov
3. Beeswax Handbook: Practical Uses and Recipes by Dr. Eric Mussen

Olea Europaea (Olive) Oil

1. Olea Europaea (Olive) Oil là gì?

Olea Europaea (Olive) Oil là dầu được chiết xuất từ quả ô liu, là một loại dầu thực vật tự nhiên giàu chất dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp.

2. Công dụng của Olea Europaea (Olive) Oil

- Dưỡng ẩm cho da: Olive Oil có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại, mịn màng và tràn đầy sức sống.
- Chống lão hóa: Olive Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sạch da: Olive Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi mới.
- Làm mềm tóc: Olive Oil cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Chống gãy rụng tóc: Olive Oil cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và giảm gãy rụng.
- Làm mờ vết thâm: Olive Oil có khả năng làm mờ vết thâm trên da, giúp da trở nên đều màu và sáng hơn.
Tóm lại, Olive Oil là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt cho da và tóc, giúp chăm sóc và bảo vệ làn da và tóc khỏe mạnh và đẹp hơn.

3. Cách dùng Olea Europaea (Olive) Oil

- Dùng làm tẩy trang: Olive Oil là một loại dầu dưỡng da tự nhiên, có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể dùng Olive Oil để tẩy trang mắt, môi và toàn bộ khuôn mặt. Cách sử dụng như sau: lấy một lượng nhỏ Olive Oil và thoa đều lên da, massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da và tan hết lớp trang điểm. Sau đó, dùng khăn ướt lau sạch mặt.
- Dùng làm dầu xả: Olive Oil có khả năng nuôi dưỡng tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể dùng Olive Oil làm dầu xả sau khi gội đầu. Cách sử dụng như sau: lấy một lượng nhỏ Olive Oil và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào tóc và da đầu. Sau đó, để dầu trong tóc khoảng 5-10 phút rồi xả sạch với nước.
- Dùng làm kem dưỡng da: Olive Oil có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và căng bóng hơn. Bạn có thể dùng Olive Oil làm kem dưỡng da cho mặt và cơ thể. Cách sử dụng như sau: lấy một lượng nhỏ Olive Oil và thoa đều lên da, massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nếu bạn muốn, có thể thêm một vài giọt tinh dầu để tăng hiệu quả dưỡng da.

Lưu ý:

- Chọn loại Olive Oil nguyên chất: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho da, bạn nên chọn loại Olive Oil nguyên chất, không có chất bảo quản hay hương liệu.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Olive Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng quá nhiều: Olive Oil là một loại dầu, nên bạn không nên sử dụng quá nhiều để tránh gây bí da hoặc tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Không sử dụng cho da dầu: Nếu bạn có da dầu, nên tránh sử dụng Olive Oil để tránh tăng tiết dầu và gây mụn.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ Olive Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Olive oil and health: summary of the II international conference on olive oil and health consensus report, Jaén and Córdoba (Spain) 2008" by Montserrat Fitó, et al. (2010)
2. "Olive oil and the Mediterranean diet: beyond the rhetoric" by Frank B. Hu (2011)
3. "Olive oil and cancer: a systematic review of the in vitro and in vivo data" by Stefania Giallourou, et al. (2019)

Plantago Major (Plantain)

Chức năng: Dưỡng da

1. Plantago Major (Plantain) là gì?

Plantago Major, còn được gọi là Plantain, là một loại cây thảo dược có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á. Nó được trồng rộng rãi trên khắp thế giới và được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau, bao gồm làm đẹp.

2. Công dụng của Plantago Major (Plantain)

- Làm dịu da: Plantain có tính chất làm dịu và chống viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da. Nó cũng có khả năng làm giảm mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Plantain chứa nhiều chất chống oxy hóa và các chất dinh dưỡng có lợi cho da, giúp tăng cường độ ẩm và làm cho da trở nên mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Plantain chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Làm sạch da: Plantain có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Giúp làm dịu các vết cắt hoặc bỏng trên da: Plantain có tính chất làm dịu và chống viêm, giúp giảm đau và kích ứng trên da khi bị cắt hoặc bỏng.
Tóm lại, Plantago Major (Plantain) là một loại thảo dược có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu da, tăng cường độ ẩm, chống lão hóa, làm sạch da và giúp làm dịu các vết cắt hoặc bỏng trên da.

3. Cách dùng Plantago Major (Plantain)

- Làm mặt nạ: Trộn 1/4 tách bột Plantago Major với nước ấm để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, để trong khoảng 20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông và làm mềm da.
- Làm kem dưỡng da: Trộn 1/4 tách bột Plantago Major với 1/4 tách dầu dừa và 1/4 tách nước hoa hồng. Đánh đều hỗn hợp và thoa lên mặt và cổ. Kem dưỡng này giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm xà phòng: Trộn 1/4 tách bột Plantago Major với 1/4 tách dầu dừa và 1/4 tách nước. Đun nóng hỗn hợp và đổ vào khuôn xà phòng. Xà phòng này giúp làm sạch da và giảm viêm da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần tự nhiên, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng.
- Không sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây khô da hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có bất kỳ vấn đề về sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Plantago Major L.: A Review on its Ethnomedicinal, Phytochemical, and Pharmacological Profile" by Muhammad Naveed Afzal et al. in Phytotherapy Research (2015).
2. "Plantago Major L.: A Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Saeed Ahmad et al. in Journal of Ethnopharmacology (2015).
3. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Plantago Major L." by M. A. El-Sayed et al. in Journal of Medicinal Plants Research (2011).

Stellaria Media (Chickweed)

Chức năng: Dưỡng da

1. Stellaria Media (Chickweed) là gì?

Stellaria Media, hay còn gọi là Chickweed, là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á. Nó được biết đến với tên gọi khác như Starweed, Winterweed, hay Satinflower. Chickweed thường được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính chất chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa của nó.

2. Công dụng của Stellaria Media (Chickweed)

- Giúp làm dịu và giảm viêm da: Chickweed có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và giảm viêm da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và mẩn ngứa trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chickweed chứa nhiều chất chống oxy hóa và các hợp chất dinh dưỡng, giúp tăng cường độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Chickweed có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang trên da.
- Giúp làm giảm mụn trứng cá: Chickweed có tính chất kháng khuẩn và chống viêm, giúp làm giảm mụn trứng cá trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chickweed cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tăng cường sức khỏe của tóc, giảm tình trạng gãy rụng và làm cho tóc mềm mượt hơn.
Tóm lại, Stellaria Media (Chickweed) là một loại thực vật có nhiều tính chất tốt cho làn da và tóc. Nó có thể được sử dụng để làm dịu và giảm viêm da, tăng cường độ ẩm cho da, làm sáng da, giúp làm giảm mụn trứng cá và tăng cường sức khỏe tóc.

3. Cách dùng Stellaria Media (Chickweed)

Stellaria Media (Chickweed) là một loại thảo dược có nhiều tác dụng làm đẹp, bao gồm giảm sưng, làm dịu da, làm mờ vết thâm và tăng cường độ ẩm cho da. Dưới đây là một số cách sử dụng Stellaria Media (Chickweed) trong làm đẹp:
- Dùng Stellaria Media (Chickweed) để làm mặt nạ: Trộn 1/4 tách bột Stellaria Media (Chickweed) với nước để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng Stellaria Media (Chickweed) để làm tinh chất: Cho 1/4 tách Stellaria Media (Chickweed) vào 1 tách nước sôi và để nguội. Lọc bỏ bột Stellaria Media (Chickweed) và sử dụng nước còn lại để làm tinh chất. Dùng bông tẩy trang thấm đầy tinh chất và lau nhẹ lên da mặt.
- Dùng Stellaria Media (Chickweed) để làm kem dưỡng: Trộn 1/4 tách bột Stellaria Media (Chickweed) với 1/4 tách dầu dừa và 1/4 tách sáp ong. Đun nóng hỗn hợp trên bếp và khuấy đều cho đến khi sáp ong tan chảy. Để nguội và đổ vào hũ kem dưỡng.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Stellaria Media (Chickweed) nếu bạn bị dị ứng với các loại thảo dược.
- Tránh sử dụng Stellaria Media (Chickweed) trên da bị tổn thương hoặc viêm.
- Tránh để Stellaria Media (Chickweed) tiếp xúc với mắt hoặc miệng.
- Nếu bạn sử dụng Stellaria Media (Chickweed) để làm kem dưỡng, hãy để kem trong tủ lạnh để kéo dài thời gian sử dụng và tránh bị ôi thiu.
- Nếu bạn sử dụng Stellaria Media (Chickweed) để làm tinh chất, hãy sử dụng ngay sau khi làm và không để lâu để tránh mất đi tính năng của thảo dược.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng Stellaria Media (Chickweed).

Tài liệu tham khảo

1. "Chickweed (Stellaria media): A Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacological Properties." by S. S. Kaur and H. Arora. Journal of Ethnopharmacology, vol. 211, 2018, pp. 123-140.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Stellaria media (L.) Vill." by M. A. El-Sayed, et al. Journal of Pharmacy and Pharmacology, vol. 69, no. 8, 2017, pp. 947-959.
3. "Stellaria media (L.) Vill.: A Review of its Botany, Traditional Uses, Phytochemistry, Pharmacology, and Toxicology." by M. A. El-Sayed, et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 220, 2018, pp. 325-344.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá