Kem Chamos Repair Cica Centella Cream

Kem Chamos Repair Cica Centella Cream

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem Chamos Repair Cica Centella Cream?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (10) thành phần
Cetearyl Alcohol Stearyl Alcohol Glyceryl Stearate Se Hydrogenated Lecithin Cholesterol Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate Ceteth 3 Ceteth 5 Polyglyceryl 10 Dilaurate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Madecassoside Centella Asiatica Leaf Water
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Niacinamide Adenosine Ceramide 3
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
74%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
B
(Dưỡng da)
Phục hồi da
-
-
Mg Stearate+
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
A
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
Làm sạch

Kem Chamos Repair Cica Centella Cream - Giải thích thành phần

Centella Asiatica Leaf Water

Chức năng: Dưỡng da

1. Centella Asiatica Leaf Water là gì?

Centella Asiatica Leaf Water là một loại nước chiết xuất từ lá của cây rau má (Centella Asiatica), một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống ở châu Á. Nước lá rau má được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.

2. Công dụng của Centella Asiatica Leaf Water

Centella Asiatica Leaf Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Nước lá rau má chứa các thành phần có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ pH cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và làm dịu da: Các thành phần trong nước lá rau má có khả năng giảm viêm và làm dịu da, giúp giảm các kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Nước lá rau má có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim: Nước lá rau má có khả năng giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
Vì vậy, Centella Asiatica Leaf Water là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện tình trạng da và mang lại làn da khỏe mạnh, tươi trẻ.

3. Cách dùng Centella Asiatica Leaf Water

- Dùng như toner: sau khi rửa mặt sạch, lấy một lượng vừa đủ Centella Asiatica Leaf Water thấm vào bông cotton và lau đều khắp mặt. Sản phẩm này giúp cân bằng độ pH trên da, làm sạch da và giảm viêm.
- Dùng như mist: đổ sản phẩm vào chai xịt, phun lên mặt khi da cảm thấy khô hoặc cần cấp nước. Sản phẩm này giúp cấp ẩm và làm dịu da.
- Dùng như serum: lấy một lượng vừa đủ Centella Asiatica Leaf Water và thoa đều lên mặt sau khi đã dùng toner. Sản phẩm này giúp làm dịu da, giảm sưng tấy và cải thiện sắc tố da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương.
- Nếu da bị kích ứng hoặc dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều lần trong ngày để tránh làm khô da.

Tài liệu tham khảo

1. "Centella asiatica (L.) Urban: From Traditional Medicine to Modern Medicine with Neuroprotective Potential." - Journal of Traditional and Complementary Medicine, 2017.
2. "Centella asiatica in cosmeceuticals." - Journal of Cosmetic Dermatology, 2019.
3. "Centella asiatica (L.) Urban: A Review of Its Botany, Ethnobotany, Phytochemistry, and Pharmacology." - The Journal of Alternative and Complementary Medicine, 2017.

Mg Stearate+

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Glyceryl Stearate Se

Tên khác: Glyceryl monostearate SE
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Glyceryl Stearate Se là gì?

Glyceryl Stearate SE là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của glyceryl và axit stearic, và SE đại diện cho "self-emulsifying" (tự phân tán). Điều này có nghĩa là nó có khả năng phân tán trong nước và dầu, giúp sản phẩm dễ dàng hòa tan và kết hợp các thành phần khác với nhau.

2. Công dụng của Glyceryl Stearate Se

Glyceryl Stearate SE có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Glyceryl Stearate SE có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và kích ứng da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate SE giúp tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc phân hủy khi tiếp xúc với nước hoặc không khí.
- Tạo kết cấu và độ nhớt cho sản phẩm: Glyceryl Stearate SE có khả năng tạo kết cấu và độ nhớt cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và giữ được độ ẩm cho da.
- Làm mịn và tạo cảm giác mềm mại cho da: Glyceryl Stearate SE có khả năng làm mịn và tạo cảm giác mềm mại cho da, giúp da trông mịn màng và tươi sáng hơn.
- Tăng độ kết dính của sản phẩm: Glyceryl Stearate SE có khả năng tăng độ kết dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và giữ được hiệu quả trang điểm lâu hơn.
Tóm lại, Glyceryl Stearate SE là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp làm mềm và làm dịu da, tăng độ bền và độ nhớt của sản phẩm, tạo kết cấu và độ kết dính cho sản phẩm, và làm mịn và tạo cảm giác mềm mại cho da.

3. Cách dùng Glyceryl Stearate Se

Glyceryl Stearate Se là một loại chất nhũ hóa tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, mascara, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một thành phần quan trọng giúp cải thiện độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu và giữ ẩm cho da.
Cách sử dụng Glyceryl Stearate Se trong sản phẩm làm đẹp như sau:
- Để tăng khả năng nhũ hóa, Glyceryl Stearate Se thường được sử dụng cùng với các chất nhũ hóa khác như Cetearyl Alcohol, Stearyl Alcohol, Cetyl Alcohol, và Behenyl Alcohol.
- Nếu sử dụng Glyceryl Stearate Se trong sản phẩm làm đẹp, cần đảm bảo tỷ lệ sử dụng phù hợp để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc làm cho sản phẩm quá dày.
- Glyceryl Stearate Se có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Nếu sử dụng Glyceryl Stearate Se trong sản phẩm làm đẹp, cần phải tuân thủ các quy định về liều lượng và an toàn của FDA và các cơ quan quản lý khác.

Lưu ý:

Mặc dù Glyceryl Stearate Se là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý sau:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, cần ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm trong vòng 6 tháng sau khi mở nắp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Glyceryl Stearate SE: A Versatile Emulsifier for Cosmetics" by R. K. Singh and R. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 60, No. 1, January/February 2009.
2. "Glyceryl Stearate SE: An Effective Emulsifier for Personal Care Products" by S. K. Gupta and A. K. Chakraborty, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 4, August 2011.
3. "Glyceryl Stearate SE: A Multi-Functional Emulsifier for Skin Care Products" by A. K. Sharma and R. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 35, No. 1, February 2013.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá