Phấn má hồng Ciele Blush & Protect SPF 50+ Liquid Blush
Má hồng

Phấn má hồng Ciele Blush & Protect SPF 50+ Liquid Blush

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Lecithin Hydrogenated Lecithin Polyglyceryl 4 Diisostearate/Polyhydroxystearate/Sebacate Lauryl PEG-8 Dimethicone
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin Aluminum Hydroxide
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
85%
9%
3%
3%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
9
-
(Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn)
Chống nắng
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn)
1
-
(Dưỡng da, Dưỡng tóc)

Phấn má hồng Ciele Blush & Protect SPF 50+ Liquid Blush - Giải thích thành phần

Zinc Oxide (8%)

Tên khác: microfine Zinc Oxide; CI 77947
Chức năng: Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn

1. Zinc Oxide là gì?

Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.

Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.

2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm

  • Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
  • Chống lão hóa, làm dịu da
  • Kiểm soát dầu nhờn

Tài liệu tham khảo

  • Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
  • Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
  • Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
  • Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
  • Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
  • Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
  • American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421

 

Water (Aqua)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

C12 15 Alkyl Benzoate

Tên khác: C12-C15 alkyl benzoate; Alkyl (C12-C15) benzoate; Dodecyl benzoate
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn

1. C12-15 alkyl benzoate là gì?

C12-15 alkyl benzoate là một este có trọng lượng phân tử nhỏ của axit benzoic và rượu mạch thẳng. Axit benzoic là một thành phần tự nhiên có thể thu được từ một số loại trái cây và rau quả như quả nam việt quất, mận, nho, quế, đinh hương chín và táo. Ký hiệu C12-15 có tên trong thành phần chỉ ra rằng các rượu có độ dài chuỗi carbon từ 12 đến 15. C12-15 alkyl benzoate là một chất lỏng trong suốt, tan trong dầu và có độ nhớt thấp.

2. Tác dụng của C12-15 alkyl benzoate trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm: làm giảm quá trình mất nước qua da, giúp giữ ẩm và tạo cảm giác mịn màng cho da. Giảm ma sát khi có lực cọ vào da và tạo màng bảo vệ.
  • Tăng cường kết cấu: làm tăng cường kết cấu bề mặt sản phẩm
  • Chất làm đặc: thường được thêm vào công thức dạng gel, cream như một chất làm đặc sản phẩm an toàn.
  • Đặc tính kháng khuẩn: có nghiên cứu chứng minh rằng C12-15 alkyl benzoate có khả năng kháng khuẩn.

3. Cách sử dụng C12-15 alkyl benzoate trong làm đẹp

C12-15 alkyl benzoate được thêm vào phase dầu của các công thức mỹ phẩm (kể cả dành cho trẻ em) như sản phẩm phẩm chăm sóc da, sản phẩm chống nắng, sản phẩm trang điểm,… và hoạt động ổn định trong phổ pH rộng (2-12). Chỉ sử dụng ngoài da.

Tài liệu tham khảo

  • ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
  • Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
  • Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.

C26 28 Alkyl Dimethicone

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc

1. C26 28 Alkyl Dimethicone là gì?

C26 28 Alkyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất có cấu trúc phân tử gồm một chuỗi dài các phân tử alkyl (C26-28) được gắn vào một nhóm dimethicone (silicone có hai nhóm methyl). Cấu trúc phân tử này giúp C26 28 Alkyl Dimethicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi các tác động bên ngoài.

2. Công dụng của C26 28 Alkyl Dimethicone

C26 28 Alkyl Dimethicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang, dầu gội, dầu xả, serum tóc, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của nó là giúp bảo vệ và giữ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mượt tóc, giúp tóc dễ dàng chải và giảm tình trạng rối. Ngoài ra, C26 28 Alkyl Dimethicone còn có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, và khí hậu khô hanh. Tuy nhiên, những sản phẩm chứa C26 28 Alkyl Dimethicone cần được sử dụng đúng cách để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.

3. Cách dùng C26 28 Alkyl Dimethicone

C26 28 Alkyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn phủ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp vì nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài như ô nhiễm, tia UV, và khô hạn.
Cách sử dụng C26 28 Alkyl Dimethicone tùy thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Tuy nhiên, ở đây là một số lưu ý chung khi sử dụng C26 28 Alkyl Dimethicone trong các sản phẩm làm đẹp:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Thêm một lượng nhỏ C26 28 Alkyl Dimethicone vào kem dưỡng da hoặc kem chống nắng và thoa đều lên da. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng vì nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ C26 28 Alkyl Dimethicone vào dầu xả hoặc kem dưỡng tóc và thoa đều lên tóc. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc tóc vì nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như ô nhiễm và khô hạn.
- Trong các sản phẩm trang điểm: Thêm một lượng nhỏ C26 28 Alkyl Dimethicone vào phấn phủ hoặc son môi và thoa đều lên da hoặc môi. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm trang điểm vì nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da hoặc môi, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài như ô nhiễm và khô hạn.

Lưu ý:

Mặc dù C26 28 Alkyl Dimethicone là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều C26 28 Alkyl Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa C26 28 Alkyl Dimethicone.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng quá thường xuyên có thể làm tóc trở nên bết dính và khó chải.
- Không sử dụng trên da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
- Không sử dụng quá lâu: Sử dụng quá lâu có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.

Tài liệu tham khảo

1. "C26-28 Alkyl Dimethicone: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by Siltech Corporation
2. "Evaluation of the Safety of C26-28 Alkyl Dimethicone as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
3. "C26-28 Alkyl Dimethicone: A Novel Silicone for Hair Care Applications" by Dow Corning Corporation

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá