Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 4 | - | (Dung môi, Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Bảo vệ da) | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 3 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Thuốc tiêu sừng, Loại bỏ vết chai/mô sẹo/mụn cóc) | |
| - | - | (Dưỡng da) | |
Mặt nạ Claderm Pomegranate Clay Mask - Giải thích thành phần
Clay Minerals
1. Clay Minerals là gì?
Clay Minerals là một loại khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong đất và được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn từ da. Clay Minerals được tạo thành từ quá trình phân hủy của đá vôi và đá phiến, và chứa các khoáng chất như silicat, nhôm, magie và sắt.
Clay Minerals được chia thành nhiều loại khác nhau, bao gồm Bentonite, Kaolin, Montmorillonite, và Illite. Mỗi loại có tính chất và công dụng khác nhau trong làm đẹp.
2. Công dụng của Clay Minerals
Clay Minerals được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn từ da, giúp làm sạch da sâu và giảm bóng nhờn. Ngoài ra, Clay Minerals còn có khả năng làm dịu và làm mát da, giúp giảm sưng tấy và kích ứng.
Bentonite được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da, giúp làm sạch da sâu và giảm mụn. Kaolin được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da cho da nhạy cảm, giúp làm dịu và làm mát da. Montmorillonite được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da cho da mụn, giúp làm sạch da sâu và giảm mụn. Illite được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da cho da khô, giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm mềm da.
3. Cách dùng Clay Minerals
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng Clay Minerals, bạn cần làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt hoặc nước hoa hồng để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Bước 2: Pha trộn Clay Minerals: Lấy một lượng Clay Minerals vừa đủ và pha trộn với nước hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
- Bước 3: Thoa Clay Minerals lên da: Sử dụng ngón tay hoặc cọ mặt, thoa lên da mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Bước 4: Chờ Clay Minerals khô: Đợi khoảng 10-15 phút cho Clay Minerals khô hoàn toàn trên da.
- Bước 5: Rửa sạch Clay Minerals: Sử dụng nước ấm hoặc khăn ẩm để rửa sạch Clay Minerals trên da.
- Bước 6: Dưỡng ẩm: Sau khi rửa sạch Clay Minerals, bạn nên sử dụng kem dưỡng ẩm để giúp da mềm mại và tươi trẻ hơn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều Clay Minerals: Sử dụng quá nhiều Clay Minerals có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh vùng mắt và môi: Clay Minerals có thể gây kích ứng với vùng mắt và môi, nên tránh thoa lên những vùng này.
- Không sử dụng Clay Minerals trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc có vết thương hở, không nên sử dụng Clay Minerals để tránh gây nhiễm trùng.
- Sử dụng Clay Minerals đúng cách: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng Clay Minerals đúng cách và thường xuyên.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng Clay Minerals, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng với da của bạn.
- Nên thử nghiệm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm trước khi sử dụng Clay Minerals để đảm bảo rằng không gây kích ứng trên da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Clay Minerals: A Guide to Their X-ray Identification" by G.W. Brindley and G. Brown (1980)
2. "Clay Mineralogy: Spectroscopic and Chemical Determinative Methods" by M.D. Dyar and M.J. Gunter (2008)
3. "Introduction to Clay Minerals: Chemistry, Origins, Uses and Environmental Significance" by B. Velde (1995)
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Salicylic Acid
- BHA là gì?
- Tác dụng của BHA trong làm đẹp
- Nổi tiếng nhất với các đặc tính tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết một cách tự nhiên
- Ngừa mụn
- Hiệu quả nhất trong các công thức để lại trên da với độ pH khoản 3-4
- Khả năng tan trong dầu giúp tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông để hạn chế nổi mụn, tắc nghẽn lỗ chân lông và mụn đầu đen
- Làm sạch sâu, thu nhỏ lỗ chân lông
- Chống lão hóa, cải thiện cấu trúc da
- Cách sử dụng
- Nồng độ 1%: là mức nồng độ thấp nhất, phù hợp với những bạn có làn da nhạy cảm. Nếu như bạn mới làm quen với BHA lần đầu thì đây là sự lựa chọn tốt để da bạn thích nghi đấy.
- Nồng độ 2%: là nồng độ được xem là hoàn hảo với một sản phẩm BHA vì đem lại hiệu quả cao cho làn da của bạn. Tuy nhiên, khi sử dụng em này thì sẽ hơi châm chích và khá là khó chịu và khi sử dụng một thời gian da sẽ không còn cảm giác đó nữa.
- Nồng độ 4%: đây là mức nồng độ cao nhất nên mình khuyên chỉ nên dùng từ 1 – 2 lần/ tuần.
- Handbook of Chemistry and Physics, CRC press, 58th edition page D150-151 (1977)
- Dawson, R. M. C. et al., Data for Biochemical Research, Oxford, Clarendon Press, 1959.
- European Commission Scientific Committee on Consumer Safety, June 2019, pages 1-70
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, April 2018, pages 245-251
- Journal of Cosmetic Science, January-February 2017, pages 55-58
- Clinical, Cosmetic, and Investigational Dermatology, August 2015, pages 455-461 and November 2010, pages 135-142
Punica Granatum Fruit Extract
1. Punica Granatum Fruit Extract là gì?
Punica Granatum Fruit Extract là chiết xuất từ quả lựu đỏ (Punica granatum), một loại trái cây giàu dinh dưỡng và chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp. Chiết xuất này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Punica Granatum Fruit Extract
Punica Granatum Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Punica Granatum Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ quả lựu đỏ có khả năng làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết nám, tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Punica Granatum Fruit Extract có tính năng giữ ẩm, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và kích ứng: Chiết xuất từ quả lựu đỏ có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng viêm và kích ứng trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Punica Granatum Fruit Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Punica Granatum Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Việc sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này sẽ giúp bạn có được làn da khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
3. Cách dùng Punica Granatum Fruit Extract
- Punica Granatum Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Trước khi sử dụng, hãy đọc kỹ hướng dẫn trên sản phẩm và kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Punica Granatum Fruit Extract lần đầu tiên, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng sản phẩm đều đặn theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Punica Granatum Fruit Extract, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Punica Granatum Fruit Extract, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Lưu ý:
- Punica Granatum Fruit Extract là một thành phần tự nhiên, không gây hại cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Punica Granatum Fruit Extract và gặp phải bất kỳ vấn đề về da nào, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Punica Granatum Fruit Extract có thể giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da, nhưng không thể thay thế cho việc chăm sóc da đầy đủ và đúng cách.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Punica Granatum Fruit Extract và muốn tăng cường hiệu quả, hãy kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt được kết quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Pomegranate (Punica granatum) Fruit Extract: A Review of its Potential Health Benefits." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 43, 2014, pp. 9585-9603.
2. "Punica granatum (pomegranate) and its potential for prevention and treatment of inflammation and cancer." Journal of Ethnopharmacology, vol. 177, 2016, pp. 65-78.
3. "Punica granatum (pomegranate) and its potential for prevention and treatment of cardiovascular disease." Current Pharmaceutical Biotechnology, vol. 18, no. 11, 2017, pp. 881-888.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?