Clinicians Complex Tissue Growth Factor

Clinicians Complex Tissue Growth Factor

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Cetearyl Alcohol
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Enteromorpha Compressa Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
77%
5%
18%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
1
-

Clinicians Complex Tissue Growth Factor - Giải thích thành phần

Mineral Water

1. Mineral Water là gì?

Mineral Water (nước khoáng) là nước có chứa các khoáng chất và vi lượng cần thiết cho cơ thể và làn da. Nước khoáng được tìm thấy trong các suối nước ngầm hoặc các suối nước nóng trên khắp thế giới. Các thành phần khoáng chất trong nước khoáng bao gồm canxi, magiê, kali, natri, kẽm, sắt, và các vi lượng khác.

2. Công dụng của Mineral Water

Mineral Water có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Mineral Water có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Nước khoáng có tính năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Các khoáng chất và vi lượng trong nước khoáng có thể giúp tăng cường sức khỏe cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Giảm mụn trứng cá: Mineral Water có khả năng làm sạch da và giảm mụn trứng cá, giúp da trở nên sáng và tươi trẻ hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Nước khoáng có khả năng làm giảm nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn: Mineral Water có khả năng giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da.
Tóm lại, Mineral Water là một nguồn tài nguyên quý giá cho làn da, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da một cách tự nhiên và hiệu quả.

3. Cách dùng Mineral Water

- Sử dụng làm nước dưỡng da: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Mineral Water để làm nước dưỡng da. Bạn chỉ cần phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên. Nước Mineral Water có tác dụng cấp ẩm, làm dịu và làm mềm da.
- Dùng làm toner: Nếu bạn có da nhạy cảm và không thích sử dụng các loại toner có chứa cồn, Mineral Water là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể dùng bông tẩy trang thấm đầy Mineral Water và lau nhẹ lên mặt.
- Dùng để tạo độ ẩm cho da: Nếu bạn thường xuyên làm việc trong môi trường khô, da bạn sẽ bị mất nước và trở nên khô, căng và khó chịu. Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng Mineral Water để tạo độ ẩm cho da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.
- Dùng để làm dịu da: Nếu bạn bị kích ứng da, da bị đỏ hoặc mẩn đỏ, Mineral Water có thể giúp làm dịu da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.

Lưu ý:

- Chọn loại Mineral Water phù hợp với da của bạn: Mineral Water có nhiều loại khác nhau, với các thành phần và đặc tính khác nhau. Bạn nên chọn loại phù hợp với da của mình để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng quá nhiều: Dù Mineral Water có tác dụng cấp ẩm và làm dịu da, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể làm da bị ướt và dễ bị mẩn đỏ.
- Không sử dụng thường xuyên: Mineral Water không thể thay thế các sản phẩm chăm sóc da khác như sữa rửa mặt, kem dưỡng da, serum... Bạn nên sử dụng Mineral Water như một sản phẩm bổ sung, không sử dụng thường xuyên.
- Lưu trữ đúng cách: Mineral Water nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không, nó có thể bị ôxi hóa và mất đi tác dụng.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Mineral water: a review" by M. J. Callejo, published in the Journal of the Science of Food and Agriculture in 2010.
Tài liệu tham khảo 3: "Mineral water: physiological and clinical effects on the human body" by M. J. Arnaud, published in the European Journal of Nutrition in 2003.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Olea Europaea (Olive) Oil

1. Olea Europaea (Olive) Oil là gì?

Olea Europaea (Olive) Oil là dầu được chiết xuất từ quả ô liu, là một loại dầu thực vật tự nhiên giàu chất dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp.

2. Công dụng của Olea Europaea (Olive) Oil

- Dưỡng ẩm cho da: Olive Oil có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại, mịn màng và tràn đầy sức sống.
- Chống lão hóa: Olive Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sạch da: Olive Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi mới.
- Làm mềm tóc: Olive Oil cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Chống gãy rụng tóc: Olive Oil cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và giảm gãy rụng.
- Làm mờ vết thâm: Olive Oil có khả năng làm mờ vết thâm trên da, giúp da trở nên đều màu và sáng hơn.
Tóm lại, Olive Oil là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt cho da và tóc, giúp chăm sóc và bảo vệ làn da và tóc khỏe mạnh và đẹp hơn.

3. Cách dùng Olea Europaea (Olive) Oil

- Dùng làm tẩy trang: Olive Oil là một loại dầu dưỡng da tự nhiên, có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể dùng Olive Oil để tẩy trang mắt, môi và toàn bộ khuôn mặt. Cách sử dụng như sau: lấy một lượng nhỏ Olive Oil và thoa đều lên da, massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da và tan hết lớp trang điểm. Sau đó, dùng khăn ướt lau sạch mặt.
- Dùng làm dầu xả: Olive Oil có khả năng nuôi dưỡng tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể dùng Olive Oil làm dầu xả sau khi gội đầu. Cách sử dụng như sau: lấy một lượng nhỏ Olive Oil và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào tóc và da đầu. Sau đó, để dầu trong tóc khoảng 5-10 phút rồi xả sạch với nước.
- Dùng làm kem dưỡng da: Olive Oil có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và căng bóng hơn. Bạn có thể dùng Olive Oil làm kem dưỡng da cho mặt và cơ thể. Cách sử dụng như sau: lấy một lượng nhỏ Olive Oil và thoa đều lên da, massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nếu bạn muốn, có thể thêm một vài giọt tinh dầu để tăng hiệu quả dưỡng da.

Lưu ý:

- Chọn loại Olive Oil nguyên chất: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho da, bạn nên chọn loại Olive Oil nguyên chất, không có chất bảo quản hay hương liệu.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Olive Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng quá nhiều: Olive Oil là một loại dầu, nên bạn không nên sử dụng quá nhiều để tránh gây bí da hoặc tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Không sử dụng cho da dầu: Nếu bạn có da dầu, nên tránh sử dụng Olive Oil để tránh tăng tiết dầu và gây mụn.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ Olive Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Olive oil and health: summary of the II international conference on olive oil and health consensus report, Jaén and Córdoba (Spain) 2008" by Montserrat Fitó, et al. (2010)
2. "Olive oil and the Mediterranean diet: beyond the rhetoric" by Frank B. Hu (2011)
3. "Olive oil and cancer: a systematic review of the in vitro and in vivo data" by Stefania Giallourou, et al. (2019)

Palmitoyl Tripeptide 3

1. Palmitoyl Tripeptide 3 là gì?

Palmitoyl Tripeptide 3 là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Nó là một hợp chất gồm ba axit amin (glycine, histidine và lysine) được kết hợp với axit palmitic.

2. Công dụng của Palmitoyl Tripeptide 3

Palmitoyl Tripeptide 3 có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Nó cũng có khả năng giảm nếp nhăn và làm mờ các vết thâm, giúp da trông trẻ trung hơn. Palmitoyl Tripeptide 3 cũng được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ mịn của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ.

3. Cách dùng Palmitoyl Tripeptide 3

Palmitoyl Tripeptide 3 là một loại peptide được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da để giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Đây là một thành phần hoạt động bằng cách kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
Để sử dụng Palmitoyl Tripeptide 3 trong sản phẩm chăm sóc da, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 3 theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Thoa sản phẩm lên da sạch và khô, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

Mặc dù Palmitoyl Tripeptide 3 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc phát ban, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên để tránh gây tổn thương cho da.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 3 và có bất kỳ vấn đề gì về da, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Tài liệu tham khảo

1. "Palmitoyl Tripeptide-3: A Promising Anti-Aging Ingredient" by S. Sharma and S. Kaur. Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 1, 2017, pp. 20-26.
2. "Palmitoyl Tripeptide-3: A Review of Its Anti-Aging Properties" by J. Kim and S. Lee. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 259-264.
3. "Palmitoyl Tripeptide-3: A Novel Peptide for Skin Rejuvenation" by A. Singh and A. Kaur. Journal of Applied Cosmetology, vol. 32, no. 2, 2014, pp. 67-72.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe