Clinicians Complex Total Sun Protection SPF 30+
Chống nắng

Clinicians Complex Total Sun Protection SPF 30+

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Cetyl Alcohol Decyl Glucoside Peg 100 Stearate Laureth 7 Glycol Stearate Cetyl Phosphate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Zinc Oxide Camellia Sinensis Leaf Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (4) thành phần
Octinoxate Octisalate Zinc Oxide Oxybenzone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
32%
11%
7%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
5
-
(Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng)
Chống nắng
2
9
-
(Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn)
Chống nắng
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
3
-
(Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV)
Chống nắng
8
-
(Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV)
Chống nắng

Clinicians Complex Total Sun Protection SPF 30+ - Giải thích thành phần

Octinoxate

Chức năng: Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng

1. Octinoxate là gì?

Octinoxate (hay Octyl Methocycinnamate) là một ester cinnamate được tạo thành từ Methoxycinnamic Acid và 2-Ethylhexanol. Octinoxate được dùng trong nhiều sản phẩm kem chống nắng và chăm sóc da khác nhằm giảm thiểu hiện tượng quang hóa DNA.

2. Tác dụng của Octinoxate trong mỹ phẩm

  • Octinoxate có tác dụng chống nắng phổ rộng, ngăn tình trạng lão hóa da, bỏng da
  • Giúp làm giảm bớt nguy cơ xuất hiện tổn thương da lẫn sẹo trên da
  • Giữ cho sản phẩm ổn định về mặt vật lý, đặc biệt khi chúng tiếp xúc với ánh sáng mặt trời

3. Cách sử dụng Octinoxate trong làm đẹp

  • Chỉ dùng Octinoxate ngoài da.
  • Theo khuyến cáo của FDA, bạn chỉ nên sử dụng sản phẩm chứa Octinoxate với hàm lượng dưới 7,5%.
  • Trường hợp bạn có làn da nhạy cảm, dễ kích ứng hoặc có vấn đề liên quan đến nội tiết thì nên xem xét thay thế sản phẩm chống nắng có chứa Octinoxate bằng các sản phẩm chống nắng vật lý.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Luôn luôn đọc kỹ hàm lượng Octinoxate trước khi mua sản phẩm.

Dùng sản phẩm chứa Octinoxate lâu dài hoặc lạm dụng sẽ có nguy cơ gia tăng sắc tố… do da bị bào mòn và thẩm thấu quá nhiều. Do đó, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc các chuyên gia trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn cho da và sức khỏe.

Nếu kem chống nắng, son môi, kem dưỡng da và dầu gội của bạn đều chứa Octinoxate, tốt nhất là bạn nên thêm một số mỹ phẩm khoáng hoặc kem chống lão hóa tự làm vào thói quen chăm sóc da của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Rai R, Srinivas CR. Photoprotection. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2007 Mar-Apr;73(2):73-9.
  • Moloney FJ, Collins S, Murphy GM. Sunscreens: safety, efficacy and appropriate use. Am J Clin Dermatol. 2002;3(3):185-91.
  • Kullavanijaya P, Lim HW. Photoprotection. J Am Acad Dermatol. 2005 Jun;52(6):937-58; quiz 959-62.

Zinc Oxide

Tên khác: microfine Zinc Oxide; CI 77947
Chức năng: Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn

1. Zinc Oxide là gì?

Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.

Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.

2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm

  • Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
  • Chống lão hóa, làm dịu da
  • Kiểm soát dầu nhờn

Tài liệu tham khảo

  • Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
  • Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
  • Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
  • Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
  • Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
  • Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
  • American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421

 

Octisalate

Tên khác: 2-Ethylhexyl Salicylate; Octyl Salicylate; Ethylhexyl salicylate
Chức năng: Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV

1. Octisalate là gì?

Octisalate còn được gọi là Octyl Salicylate hoặc Salicylat 2-ethylhexyl, là một hợp chất hữu cơ được sử dụng làm thành phần trong kem chống nắng và mỹ phẩm để hấp thụ tia UVB (tia cực tím) từ ánh nắng mặt trời. Nó là este hình thành bởi sự ngưng tụ của Salicylic Acid với 2-Ethylhexanol. 

Phần salicylate của phân tử hấp thụ ánh sáng cực tím, bảo vệ da khỏi các tác hại của ánh sáng mặt trời. Phần ethylhexanol là một chất béo có cồn, thêm tính chất làm mềm và chống thấm. Octisalate tồn tại ở dạng chất lỏng không màu với mùi thơm nhẹ của hoa.

2. Công dụng của Octisalate trong làm đẹp

  • Là thành phần có độ ổn định cao
  • Giúp trung hòa các gốc tự do có trong ánh nắng mặt trời
  • Tăng cường độ ổn định của các màng lọc tia UV khác như oxybenzone và avobenzone

3. Độ an toàn của Octisalate

Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Octisalate đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da. Tuy nhiên, theo EWG thì chất này có khả năng tăng cường thẩm thấu qua da. Nó có thể làm tăng khả năng gây hại nếu kết hợp với các thành phần không tốt khác trong mỹ phẩm.

Tài liệu tham khảo

  • JAMA, January 2020, ePublication
  • Photochemical & Photobiological Sciences, tháng 6 năm 2019, trang 1,556–1,564
  • Catalysts, tháng 11 năm 2017, ePublication
  • Journal of the American Academy of Dermatology, tháng 6 năm 2005, trang 937–956
  • Skin Pharmacology and Applied Physiology, tháng 1 - tháng 2 năm 2003, trang 28–35
  • International Journal of Toxicology, chương 22, phụ lục 3, 2003, trang 1–108

Oxybenzone

Tên khác: Oxybenzone; 2-hydroxy-4-methoxybenzophenone; Benzophenone-3; Eusolex 4360; Escalol 567
Chức năng: Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV

1. Oxybenzone là gì?

Oxybenzone là một thành phần chống nắng liên quan đến các phản ứng quang điện. Hóa chất này hấp thụ qua da với số lượng đáng kể. Nó làm ô nhiễm cơ thể của 97% người Mỹ theo nghiên cứu của Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh.

2. Tác dụng của Oxybenzone trong mỹ phẩm

  • Oxybenzone là chất chống nắng cả UVA và UVB.
  • Oxybenzone hoạt động như một chất ổn định và chống nắng. Oxybenzone có tác dụng chống nắng, giúp bảo vệ da bằng bằng cách hấp thụ và chuyển hóa các tia bức xạ cực tím (UVB và một số tia UVA).
  • Oxybenzone sẽ hấp thụ tia UVB và tia UVA ngắn nhưng là chất hấp thụ tia cực tím hóa học tương đối yếu. Có tác dụng trong việc bảo vệ tính toàn vẹn của các thành phần mỹ phẩm khác, giúp ngăn ngừa sự hư hỏng của chúng dưới ánh mặt trời.
  • Bên cạnh kem chống nắng, Oxybenzone có thể được tìm thấy trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sơn móng tay, kem dưỡng da và son môi.

3. Cách sử dụng Oxybenzone trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm kem chống nắng có chứa Oxybenzone để chăm sóc và bảo vệ da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • MAHER RM. Relief of pain in incurable cancer. Lancet. 1955 Jan 01;268(6853):18-20.
  • NATHAN PW. Intrathecal phenol to relieve spasticity in paraplegia. Lancet. 1959 Dec 19;2(7112):1099-102.
  • KELLY RE, GAUTIER-SMITH PC. Intrathecal phenol in the treatment of reflex spasms and spasti city. Lancet. 1959 Dec 19;2(7112):1102-5.
  • Garland DE, Lucie RS, Waters RL. Current uses of open phenol nerve block for adult acquired spasticity. Clin Orthop Relat Res. 1982 May;(165):217-22.
  • Halpern D. Histologic studies in animals after intramuscular neurolysis with phenol. Arch Phys Med Rehabil. 1977 Oct;58(10):438-43.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá