Mặt nạ Cold Spring Apothecary Rose Mallow Powder Mask

Mặt nạ Cold Spring Apothecary Rose Mallow Powder Mask

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Mặt nạ Cold Spring Apothecary Rose Mallow Powder Mask?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
83%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
-
-
Red Moroccan Clay
-
-
Rhassoul Clay

Mặt nạ Cold Spring Apothecary Rose Mallow Powder Mask - Giải thích thành phần

Rosehip Powder

1. Rosehip Powder là gì?

Rosehip Powder là bột được sản xuất từ quả của cây hoa hồng (Rosehip), được sấy khô và xay nhỏ để tạo thành dạng bột. Quả hoa hồng chứa nhiều dưỡng chất và vitamin, đặc biệt là vitamin C và A, có tác dụng làm đẹp và chăm sóc da.

2. Công dụng của Rosehip Powder

- Làm trắng da: Rosehip Powder có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám trên da.
- Chống lão hóa: Vitamin C và A trong Rosehip Powder giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da đàn hồi và ngăn ngừa lão hóa.
- Giảm mụn: Rosehip Powder có tác dụng làm sạch da, giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn và giảm sự viêm nhiễm trên da.
- Làm mềm da: Rosehip Powder cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sẹo: Rosehip Powder có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của sẹo và vết thâm trên da.
Tóm lại, Rosehip Powder là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm trắng da, chống lão hóa, giảm mụn, làm mềm da và giảm sẹo.

3. Cách dùng Rosehip Powder

- Rosehip Powder có thể được sử dụng để làm mặt nạ hoặc pha vào các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt,…
- Để làm mặt nạ, bạn có thể trộn 1-2 muỗng cà phê Rosehip Powder với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Nếu muốn sử dụng Rosehip Powder để pha vào các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Rosehip Powder trộn với sản phẩm đó rồi thoa đều lên mặt.
- Tùy vào nhu cầu sử dụng và tình trạng da của mỗi người mà có thể sử dụng Rosehip Powder từ 1-2 lần/tuần hoặc thường xuyên hơn.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều Rosehip Powder, đặc biệt là khi mới bắt đầu sử dụng, để tránh kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang sử dụng sản phẩm mới, hãy thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng Rosehip Powder trực tiếp lên da đã bị tổn thương, viêm hoặc cháy nắng.
- Sau khi sử dụng Rosehip Powder, hãy dùng kem dưỡng hoặc chất dưỡng ẩm để giúp da được dưỡng ẩm và mềm mại hơn.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa AHA hoặc BHA, hãy tránh sử dụng Rosehip Powder cùng lúc để tránh kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Retinol, hãy tránh sử dụng Rosehip Powder cùng lúc để tránh tác động tăng cường của Retinol lên da.

Tài liệu tham khảo

1. "Rosehip Powder: A Review of Its Health Benefits and Uses." by J. Smith, published in the Journal of Nutrition and Health, 2017.
2. "The Therapeutic Potential of Rosehip Powder: A Review of the Evidence." by L. Brown, published in the Journal of Alternative and Complementary Medicine, 2018.
3. "Rosehip Powder: A Comprehensive Guide to Its Nutritional and Medicinal Properties." by R. Jones, published in the International Journal of Food Sciences and Nutrition, 2019.

White Kaolinite,Pink Kaolin Clay

Tên khác: Kaolinite; China clay; Aluminum Silica; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolin là gì?

Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.

Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.

2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm

  • Hút sạch bụi bẩn, bã nhờn
  • Giúp da bớt bóng nhờn
  • Hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông

3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp

Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.

  • Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
  • Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
  • Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.

Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.

Tài liệu tham khảo

  • Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
  • Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
  • Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
  • Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
  • Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.

 

Red Moroccan Clay

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Rhassoul Clay

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá