Colgate Max White Expert Mouthwash

Colgate Max White Expert Mouthwash

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polysorbate 20
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
53%
47%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính)
4
B
(Chất tạo mùi, Dưỡng da)
1
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi, Làm mát)
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da khô
Phù hợp với da dầu
1
-
(Dung môi)

Colgate Max White Expert Mouthwash - Giải thích thành phần

Anethole

Tên khác: trans-Anethole
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính

1. Anethole là gì?

Anethole là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H12O, được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thảo dược. Nó là một loại terpenoid có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và làm đẹp.

2. Công dụng của Anethole

Anethole có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Anethole có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Anethole có khả năng kích thích lưu thông máu và tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp tóc mọc nhanh và chắc khỏe hơn.
- Làm trắng da: Anethole có tính chất làm trắng da và giảm sự sản xuất melanin, giúp làm giảm sạm da và tàn nhang.
- Chống lão hóa: Anethole có khả năng chống oxy hóa và ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giúp da luôn tươi trẻ và săn chắc.
- Tẩy tế bào chết: Anethole có tính chất tẩy tế bào chết và làm sạch da, giúp da trở nên sáng và mịn màng hơn.
Tóm lại, Anethole là một hợp chất có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp giữ gìn và cải thiện sức khỏe cho da và tóc.

3. Cách dùng Anethole

Anethole là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như hạt hồi, cà phê, hoa cúc, hoa anh đào, và còn được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, và nước hoa. Dưới đây là một số cách dùng Anethole trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Anethole có khả năng làm dịu da và giúp giảm sự kích ứng của da. Bạn có thể thêm Anethole vào kem dưỡng da của mình để tăng cường hiệu quả làm dịu và chống kích ứng của sản phẩm.
- Dùng trong sữa tắm: Anethole cũng có khả năng làm dịu và giảm sự kích ứng của da khi sử dụng trong sữa tắm. Bạn có thể thêm Anethole vào sữa tắm của mình để tăng cường hiệu quả làm dịu và chống kích ứng của sản phẩm.
- Dùng trong nước hoa: Anethole có mùi thơm ngọt ngào và được sử dụng trong các loại nước hoa. Bạn có thể sử dụng nước hoa chứa Anethole để tạo ra mùi hương ngọt ngào và quyến rũ.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Anethole có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa Anethole.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Anethole có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như đau đầu, buồn nôn, và chóng mặt. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Anethole theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Anethole, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da.
- Không sử dụng cho trẻ em: Anethole không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Anethole có thể ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ sơ sinh, vì vậy bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Anethole khi mang thai hoặc cho con bú.

Tài liệu tham khảo

1. "Anethole: A Review of Its Properties, Extraction, and Applications in Food Industry" by M. A. R. Meireles, L. C. A. Barbosa, and M. A. A. Meireles.
2. "Anethole: A Phytochemical with Potential Therapeutic Applications" by A. R. De Oliveira, M. C. F. Ribeiro, and M. A. A. Meireles.
3. "Anethole: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by S. K. Singh, S. K. Sharma, and S. K. Gupta.

Mentha Piperita (Peppermint) Oil

Tên khác: Mentha Piperita Oil; Peppermint Oil
Chức năng: Chất tạo mùi, Dưỡng da

1. Mentha Piperita (Peppermint) Oil là gì?

Mentha Piperita (Peppermint) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ lá và cành của cây bạc hà. Nó có mùi thơm mạnh và mát lạnh, và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp vì tính năng làm dịu và làm sạch.

2. Công dụng của Mentha Piperita (Peppermint) Oil

- Làm dịu da: Peppermint Oil có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Nó cũng có thể giúp giảm đau và ngứa trên da.
- Làm sạch da: Peppermint Oil có khả năng làm sạch da sâu, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Peppermint Oil có tính năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu trên da và tăng cường sự trẻ hóa da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Peppermint Oil có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Peppermint Oil có thể giúp tăng cường sức khỏe tóc, giảm gàu và kích thích mọc tóc.
Tóm lại, Peppermint Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, với nhiều tính năng làm dịu, làm sạch và dưỡng da, cũng như tăng cường sức khỏe tóc.

3. Cách dùng Mentha Piperita (Peppermint) Oil

- Dùng trực tiếp: Bạn có thể thêm vài giọt dầu bạc hà vào nước hoa hồng hoặc nước cân bằng da để làm sạch da, giảm sưng tấy và làm mát da. Bạn cũng có thể thêm vài giọt dầu bạc hà vào kem dưỡng da hoặc dầu dưỡng tóc để tăng cường hiệu quả làm mát và giảm ngứa.
- Massage: Bạn có thể sử dụng dầu bạc hà để massage da đầu hoặc da body để giảm đau nhức, giảm căng thẳng và làm mát cơ thể.
- Hơi thở: Bạn có thể thêm vài giọt dầu bạc hà vào nước sôi để hít thở hoặc thêm vào máy hơi nước để tạo hương thơm và làm mát không khí.
- Tắm: Bạn có thể thêm vài giọt dầu bạc hà vào nước tắm để giảm đau nhức, giảm sưng tấy và làm mát cơ thể.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng dầu bạc hà trực tiếp lên da mặt, đặc biệt là da mặt nhạy cảm.
- Không sử dụng dầu bạc hà trực tiếp lên da trẻ em dưới 2 tuổi.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Tránh sử dụng dầu bạc hà quá nhiều, vì nó có thể gây ra kích ứng da hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng dầu bạc hà.

Tài liệu tham khảo

1. "Peppermint Oil: Chemical Composition and Antimicrobial Activity" by A. S. A. El-Sayed and M. A. Hegazy, published in the Journal of Essential Oil Research in 2017.
2. "Peppermint Oil: A Comprehensive Review of its Therapeutic Benefits" by S. K. Singh and S. K. Singh, published in the International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research in 2019.
3. "Peppermint Oil: A Review of its Pharmacological Properties and Clinical Uses" by S. M. Khanna and R. K. Gupta, published in the International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research in 2014.

Menthol

Tên khác: L-Menthol; DL-Menthol; Mentholum
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi, Làm mát

1. Menthol là gì?

Methol là một hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà u, bạc hà Á và các loại bạc hà khác. Nhưng trong đó cây bạc hà Á là loài bạc hà chính được sử dụng để tạo ra tinh thể bạc hà tự nhiên và tinh dầu bạc hà tự nhiên.

2. Tác dụng của Menthol trong làm đẹp

  • Làm sản phẩm trị gàu
  • Dưỡng ẩm cho mái tóc bóng mượt
  • Có tác dụng trị mụn, làm trắng da
  • Chăm sóc răng miệng
  • Chăm sóc đôi môi luôn mềm mại
  • Cải thiện tình trạng da bóng dầu

3. Cách sử dụng Menthol trong làm đẹp

Chăm sóc đôi môi luôn mềm mại:

  • 3 thìa bơ ca cao
  • 2 thìa dầu dừa
  • 12 giọt tinh dầu bạc hà.

Cách làm:

  • Làm tan chảy bơ và dầu dừa trong nồi cách thủy hoặc lò vi sóng.
  • Khuấy đều đến khi hỗn hợp hòa quyện với nhau.
  • Cho thêm tinh dầu bạc hà vào và khuấy đều thêm lần nữa.
  • Tắt bếp và nhanh chóng cho hỗn hợp vào lọ đựng.
  • Bảo quản nơi mát mẻ, tránh ánh sáng trực tiếp và dùng trong 3–4 tháng.

Cải thiện tình trạng da bóng dầu:

  • 4 giọt tinh dầu bạc hà
  • 8 giọt tinh dầu tràm trà
  • 200g gel lô hội
  • Trộn đều hỗn hợp trước khi thoa trực tiếp lên những vùng da bị đổ nhiều dầu.
  • Thực hiện biện pháp này mỗi ngày cho đến khi nhận thấy làn da có sự cải thiện rõ rệt.

Giảm thiểu bã nhờn trên da đầu:

  • Trộn 2–4 thìa giấm táo cùng 1 tách nước, thêm vào vài giọt tinh dầu bạc hà.
  • Sau đó, thoa lên da đầu và nhẹ nhàng mát xa trong vòng vài phút.
  • Cuối cùng, gội đầu lại với dầu gội và xả sạch lại với nước ấm.
  • Thực hiện thường xuyên, đặc biệt là vào những ngày trời lạnh nhé.

Dưỡng ẩm cho mái tóc bóng mượt

  • Hòa 12 giọt tinh dầu bạc hà và 12 giọt tinh dầu hương thảo vào dung dịch chứa sẵn dầu ô liu và dầu jojoba theo tỷ lệ 1:1.
  • Khuấy đều dung dịch cho đến khi hòa tan hoàn toàn.
  • Sau đó thoa lên da đầu và nhẹ nhàng mát xa trong vòng vài phút.
  • Hãy dùng mũ trùm bọc tóc lại và để yên tối thiểu 1 tiếng hay thậm chí để qua đêm.
  • Thực hiện biện pháp này mỗi tuần một lần để nuôi dưỡng mái tóc dày đẹp và da đầu khỏe mạnh.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Tinh dầu bạc hà khi sử dụng cần được pha loãng bằng một loại dầu khác. Chỉ sử dụng một vài giọt cho mỗi lần dùng tinh dầu bạc hà.
  • Trong một số trường hợp có thể xảy ra kích ứng và phát ban khi dùng tinh dầu bạc hà. Vì vậy, để an toàn bạn nên thử dùng chúng với một lượng nhỏ trên da trước khi dùng ở vùng da rộng hơn.
  • Ngừng sử dụng thuốc và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn bị đau, sưng, phồng rộp chỗ bôi thuốc hoặc cảm giác châm chích, mẩn đỏ do kích ứng sau khi sử dụng thuốc.

Tài liệu tham khảo

  • Jordt SE, McKemy DD, Julius D. Lessons from peppers and peppermint: the molecular logic of thermosensation. Current Opinion in Neurobiology. 2003;(13)
  • McKemy DD, MNeuhausser W, Julius D. Identification of a cold receptor reveals a general role for TRP channels in thermosensation. Nature. 2002;416(6876):52–58.
  • Peier AM, et al. A TRP channel that senses cold stimuli and mentholCell. 2002;108(5):705–15.
  • Campero M, et al. Slowly conducting afferents activated by innocuous low temperature in human skin. J Physiol. 2001;535(Pt 3):855–65.
  • Morin C, Bushnell MC. Temporal and qualitative properties of cold pain and heat pain: a psychophysical study. Pain. 1998;74(1):67–73. 

 

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe