Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 2 | - | (Chất chống sâu răng, Chống mảng bám) | |
| 3 | B | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất ổn định độ pH, Chống mảng bám) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
Colgate Optic White Overnight Teeth Whitening Pen - Giải thích thành phần
Sodium Monofluorophosphate (0.76%)
1. Sodium Monofluorophosphate là gì?
Sodium Monofluorophosphate (SMFP) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc răng miệng và làm đẹp. Nó là một loại muối được tạo thành từ natri (sodium), monofluorophosphate và nước.
2. Công dụng của Sodium Monofluorophosphate
SMFP được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để giúp bảo vệ và củng cố cấu trúc của răng và xương. Nó có khả năng ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và giảm thiểu sự hình thành của các mảng bám trên răng. Ngoài ra, SMFP còn có tác dụng làm trắng răng và giảm nhạy cảm răng.
Trong sản phẩm chăm sóc răng miệng, SMFP thường được sử dụng như một thành phần trong kem đánh răng, nước súc miệng và các sản phẩm khác để giúp bảo vệ răng khỏi sâu răng và các vấn đề khác.
Trong sản phẩm làm đẹp, SMFP thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp củng cố cấu trúc của da và tóc, ngăn ngừa sự hình thành của vi khuẩn và giảm thiểu sự xuất hiện của mụn và các vấn đề khác trên da. Nó cũng có tác dụng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và uốn.
3. Cách dùng Sodium Monofluorophosphate
Sodium Monofluorophosphate là một hợp chất được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp như kem đánh răng, sữa rửa mặt, kem dưỡng da, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một loại fluoride được sử dụng để giúp bảo vệ răng và ngăn ngừa sự hình thành của sâu răng.
Để sử dụng Sodium Monofluorophosphate trong làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate, bạn cần làm sạch da bằng nước và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đối với kem đánh răng, bạn nên đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày, trong khoảng 2 phút mỗi lần.
- Bước 3: Rửa sạch: Sau khi sử dụng sản phẩm, bạn cần rửa sạch lại da hoặc miệng bằng nước.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Monofluorophosphate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Sodium Monofluorophosphate có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như đau đầu, buồn nôn, và khó thở. Nếu bạn cảm thấy khó chịu sau khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Monofluorophosphate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Tránh sử dụng cho trẻ em: Sodium Monofluorophosphate không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi, trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ.
- Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Monofluorophosphate: A Review of Its Use in Dentistry." Journal of Dental Research, vol. 68, no. 5, 1989, pp. 762-767.
2. "Sodium Monofluorophosphate: A Review of Its Pharmacology and Toxicology." Journal of Applied Toxicology, vol. 21, no. 5, 2001, pp. 355-361.
3. "The Effect of Sodium Monofluorophosphate on Dental Caries: A Review of the Literature." Journal of Dental Hygiene, vol. 87, no. 2, 2013, pp. 63-69.
Propylene Glycol
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Calcium Pyrophosphate
1. Calcium Pyrophosphate là gì?
Calcium Pyrophosphate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là Ca2P2O7. Nó là một loại muối canxi của pyrophosphate, được tìm thấy tự nhiên trong các mỏ đá và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và y tế.
2. Công dụng của Calcium Pyrophosphate
Calcium Pyrophosphate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích sau:
- Làm mềm và tẩy tế bào chết: Calcium Pyrophosphate có khả năng làm mềm và tẩy tế bào chết trên da và tóc, giúp loại bỏ các tế bào chết và tạp chất trên bề mặt da và tóc.
- Tăng cường độ ẩm: Calcium Pyrophosphate có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm trắng da: Calcium Pyrophosphate có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các đốm đen và nám trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Calcium Pyrophosphate có khả năng tăng cường sức sống cho tóc, giúp chúng mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Calcium Pyrophosphate có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Calcium Pyrophosphate không phải là một thành phần chăm sóc da và tóc phổ biến và hiện chưa có nhiều nghiên cứu về tác dụng của nó trên da và tóc. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Calcium Pyrophosphate, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và tác dụng của sản phẩm đó trên da và tóc của mình.
3. Cách dùng Calcium Pyrophosphate
- Calcium Pyrophosphate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm sạch và tẩy tế bào chết trên da.
- Có thể sử dụng Calcium Pyrophosphate dưới dạng kem, sữa rửa mặt hoặc mặt nạ.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Calcium Pyrophosphate, cần làm sạch da mặt bằng nước ấm và khô ráo.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút để tẩy tế bào chết và làm sạch da.
- Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
- Sử dụng sản phẩm 1-2 lần/tuần để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Calcium Pyrophosphate trên da bị tổn thương hoặc kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, cần ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước sạch và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần.
- Sản phẩm chứa Calcium Pyrophosphate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì vậy cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Calcium pyrophosphate deposition disease: an update" by M. Doherty, published in Rheumatology, 2018.
2. "Calcium pyrophosphate deposition disease: diagnosis and management" by A. Abhishek and M. Doherty, published in Current Opinion in Rheumatology, 2017.
3. "Calcium pyrophosphate deposition disease: a review of the literature" by S. Rosenthal and H. Ryan, published in Journal of Clinical Rheumatology, 2014.
Pvp
1. PVP là gì?
PVP là viết tắt của polyvinylpyrrolidone, là một polymer tổng hợp. Nó là một polymer có đặc tính tạo màng. Nó là chất bột màu trắng, mùi nhẹ, hòa tan trong nước và dung môi cồn (propanols, ethanol, glycerin), không tan trong dầu và hydrocarbon.
2. Tác dụng
PVP được sử dụng trong mỹ phẩm như là một chất kết dính, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương, chất làm giảm nhờn và chất làm sạch tóc. Nó giữ cho các nhũ tương không bị tách ra trong các thành phần dầu và chất lỏng của chúng. Khi sử dụng làm keo xịt tóc nó tạo ra một lớp phủ mỏng trên tóc để hấp thụ độ ẩm, giúp giữ nếp.
3. Độ an toàn
Hiện chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ gây hại của PVP đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?