Colo One 15% Vitamin C Complex + Ferulic Acid + Zn Natural Booster

Colo One 15% Vitamin C Complex + Ferulic Acid + Zn Natural Booster

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Colo One 15% Vitamin C Complex + Ferulic Acid + Zn Natural Booster?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Tetrahexyldecyl Ascorbate Magnesium Ascorbyl Phosphate Ascorbyl Glucoside
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sucrose Laurate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Tetrahexyldecyl Ascorbate Magnesium Ascorbyl Phosphate Ferulic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
76%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chất gây mụn nấm
1
A
(Chất chống oxy hóa)
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
-
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)
Chống lão hóa
Làm sáng da

Colo One 15% Vitamin C Complex + Ferulic Acid + Zn Natural Booster - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Citrullus Vulgaris Seed Oil*

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil là gì?

Citrullus Vulgaris Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt dưa hấu (Watermelon). Hạt dưa hấu là một nguồn giàu dưỡng chất, chứa nhiều vitamin, khoáng chất và axit béo thiết yếu. Dầu hạt dưa hấu được chiết xuất từ hạt dưa hấu bằng phương pháp ép lạnh hoặc ép nóng, sau đó được lọc để loại bỏ tạp chất và tinh chế.

2. Công dụng của Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil

Citrullus Vulgaris Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu hạt dưa hấu có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Dầu hạt dưa hấu chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Giảm sưng: Dầu hạt dưa hấu có tính chất chống viêm và giảm sưng, giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm sáng da: Dầu hạt dưa hấu có khả năng làm sáng da, giúp làm giảm sắc tố melanin trên da và tăng cường sự đều màu da.
- Làm giảm mụn: Dầu hạt dưa hấu có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn trên da.
- Làm giảm nếp nhăn: Dầu hạt dưa hấu có khả năng làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
Tóm lại, Citrullus Vulgaris Seed Oil là một nguồn dưỡng chất quý giá cho làn da, có nhiều công dụng trong làm đẹp. Dầu hạt dưa hấu được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil

- Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, lotion, toner, và các sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Khi pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil vào buổi tối để tối ưu hóa tác dụng của dầu trên da.
- Nếu bạn có da dầu, nên sử dụng Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil vào buổi tối để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn có da khô, nên sử dụng Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil vào buổi sáng và buổi tối để cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử nghiệm trước khi sử dụng Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil trực tiếp trên da để tránh gây kích ứng da.
- Nên sử dụng Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất trên da.

Lưu ý:

- Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil là một sản phẩm tự nhiên, không chứa các hóa chất độc hại, nhưng vẫn cần phải được sử dụng đúng cách để tránh gây kích ứng da.
- Nên lưu trữ Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên kiểm tra nguồn gốc và chất lượng của Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn cho da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào sau khi sử dụng Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil, nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia da liễu.
- Không nên sử dụng Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil trực tiếp trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nên thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil trực tiếp trên da để tránh gây kích ứng da.
- Nên sử dụng Citrullus Vulgaris (Watermelon) Seed Oil theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được kết quả tốt nhất trên da.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical composition and oxidative stability of Citrullus vulgaris (watermelon) seed oil" by O. O. Oyeyinka, A. O. Adegoke, and O. O. Olawale. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 7, 2015, pp. 4256-4261.
2. "Characterization of Citrullus vulgaris (watermelon) seed oil and its potential as a biodiesel feedstock" by S. S. Al-Zuhair, A. A. Al-Muhtaseb, and M. A. Al-Qodah. Energy Sources, Part A: Recovery, Utilization, and Environmental Effects, vol. 36, no. 7, 2014, pp. 783-789.
3. "Antioxidant and antibacterial activities of Citrullus vulgaris (watermelon) seed oil" by A. A. Al-Muhtaseb, S. S. Al-Zuhair, and M. A. Al-Qodah. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 9, 2015, pp. 5797-5803.

Magnesium Ascorbyl Phosphate

Tên khác: MAP; Magnesium L-Ascorbyl-2-phosphate; Ascorbyl phosphate Magnesium
Chức năng: Chất chống oxy hóa

1. Magnesium Ascorbyl Phosphate là gì?

Magnesium Ascorbyl Phosphate hay còn gọi là Ascorbyl phosphate Magnesium, là một dạng vitamin C được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da vì khả năng bảo vệ da khỏi các gốc tự do, kích thích sản xuất collagen, giảm sắc tố da và duy trì hydrat hóa da.

Ưu điểm của Magnesium ascorbyl phosphate là cung cấp một dạng vitamin C ổn định, tan trong nước không giống như axit L-ascorbic, không dễ bị phân hủy trong nước. Magnesium Ascorbyl Phosphate cũng được coi là bền với ánh sáng và oxy. Các nghiên cứu về nó trong nước cho thấy nó giữ được hơn 95% hiệu lực ở 40 ° C mà không cần điều chỉnh pH. Hơn nữa, ở độ pH=7, Magnesium ascorbyl phosphate dễ dàng hấp thụ vào da và ít gây kích ứng hơn axit ascorbic.

2. Công dụng của Magnesium Ascorbyl Phosphate trong làm đẹp

  • Chống oxy hóa
  • Điều trị nám da
  • Dưỡng ẩm

3. Độ an toàn của Magnesium Ascorbyl Phosphate

Mức độ an toàn của Magnesium ascorbyl phosphate đã được đánh giá bởi Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR). Hội đồng đã xem xét dữ liệu khoa học và kết luận rằng thành phần này an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  • International Journal of Biological Macromolecules, tháng 1 năm 2021, trang 333-341
  • The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, tháng 7 năm 2017, trang 14-17; tháng 7 năm 2010, trang 20-31
  • Annals of Dermatology, tháng 2 năm 2016, trang 129-132; tháng 8 năm 2015, trang 376-382
  • International Journal of Dermatology, tháng 1 năm 2014, trang 93-99
  • Indian Dermatology Online Journal, tháng 5, tháng 6 năm 2013, trang 143-146
  • Skin Research and Technology, tháng 8 năm 2008, trang 376-380
  • International Journal of Toxicology, phụ lục 24, 2005, trang 51-111

Tetrahexyldecyl Ascorbate

Tên khác: VC-IP; Ascorbyl Tetraisopalmitate; Vitamin C Tetraisopalmitate
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa

1. Tetrahexyldecyl Ascorbate là gì?

Tetrahexyldecyl Ascorbate (THDC) đây là một dạng Vitamin C cải tiến tan trong dầu và rất ổn định, thẩm thấu vào da sâu hơn và nhanh hơn bất kỳ dạng Vitamin C nào khác. Với độ pH sản phẩm từ 5.5 – 6.5 gần tương đương với độ pH trên da chúng ta nên dễ thẩm thấu sâu vào thượng bì, tiếp cận trung bì nhanh và ít gây kích ứng hơn Acid Ascorbic. 

Kể cả da nhạy cảm vẫn có thể sử dụng nó như một chất chống oxy hóa, sáng da rất an toàn và hiệu quả không thua gì Vitamin C nguyên chất. Những nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc kết hợp dẫn xuất của C với các hoạt chất khác như Retinol, Vitamin E, Niacinamide, Peptide… sẽ làm tăng hoạt tính chống oxy hóa cao hơn.

2. Công dụng của Tetrahexyldecyl Ascorbate trong làm đẹp

  • Chất chống oxy hóa
  • Dưỡng ẩm, làm dịu da

3. Độ an toàn của Tetrahexyldecyl Ascorbate

Tetrahexyldecyl ascorbate được coi là an toàn khi được sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ lên đến 30% ngay cả khi được sử dụng với retinol, ascorbic acid nồng độ 10% và các thành phần hoạt tính sinh học khác.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmeceuticals Aesthetic Dermatology, Tập 5, 2021, trang 38-46
  • Journal of Cosmetic Dermatology, tháng 12 năm 2020, trang 3,251-3,257
  • The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, tháng 4 năm 2019, trang 46-53
  • Skin Therapy Letter, Tập 21, Số 1, tháng 7 năm 2016, ePublication
  • Journal of Drugs in Dermatology, tháng 3 năm 2013, trang 16-20
  • Clinics in Dermatology, tháng 7-8 năm 2008, trang 367-374
  • Dermatologic Surgery, tháng 3 năm 2002, trang 231-236

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá