De La Cruz Arnica Salve

De La Cruz Arnica Salve

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với De La Cruz Arnica Salve?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Mineral Oil White Petrolatum
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
25%
25%
50%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
4
-
(Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Dưỡng ẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
Không tốt cho da dầu
Dưỡng ẩm
-
-
Paraffin Wax
1
3
-
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện)
Dưỡng ẩm
1
-
(Chất tạo mùi)

De La Cruz Arnica Salve - Giải thích thành phần

White Petrolatum

Tên khác: Paraffinum Liquidum; Liquid Paraffin; Liquid Petrolatum; Huile Minerale; Paraffine; Mineral Oil; Nujol; Adepsine Oil
Chức năng: Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Dưỡng ẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. White Petrolatum là gì?

White Petrolatum là một loại dầu khoáng được sản xuất bằng cách tinh chế dầu mỏ. Nó có màu trắng sữa và có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da. White Petrolatum còn được gọi là Vaseline hoặc Petroleum Jelly.

2. Công dụng của White Petrolatum

White Petrolatum được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da của nó. Dưới đây là một số công dụng của White Petrolatum trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm cho da: White Petrolatum có khả năng giữ ẩm cho da bằng cách tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
- Làm mềm da: White Petrolatum có tính chất làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chăm sóc môi: White Petrolatum được sử dụng rộng rãi để chăm sóc môi khô và nứt nẻ. Nó giúp giữ ẩm cho môi và tạo ra một lớp bảo vệ để ngăn ngừa mất nước.
- Chăm sóc da khô: White Petrolatum cũng được sử dụng để chăm sóc da khô và bong tróc. Nó giúp giữ ẩm cho da và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Chăm sóc da sau khi tiêm filler: White Petrolatum cũng được sử dụng để chăm sóc da sau khi tiêm filler. Nó giúp giữ ẩm cho da và giảm sưng tấy sau khi tiêm filler.
Tuy nhiên, White Petrolatum cũng có những hạn chế như không thể thẩm thấu vào da và có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông. Do đó, nên sử dụng sản phẩm chứa White Petrolatum một cách hợp lý và đúng cách để tránh gây hại cho da.

3. Cách dùng White Petrolatum

White Petrolatum là một loại kem dầu mỏ được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp và chăm sóc da. Dưới đây là một số cách sử dụng White Petrolatum để giúp bạn có được làn da đẹp và khỏe mạnh:
- Dưỡng ẩm cho da: White Petrolatum có khả năng giữ ẩm tốt, giúp bảo vệ da khỏi mất nước và khô ráp. Bạn có thể sử dụng White Petrolatum để dưỡng ẩm cho da mặt và cơ thể, đặc biệt là trong mùa đông khi da thường bị khô và bong tróc.
- Chăm sóc môi: White Petrolatum là một trong những thành phần chính trong các sản phẩm dưỡng môi. Bạn có thể sử dụng White Petrolatum để dưỡng môi hàng ngày, giúp môi mềm mại và mịn màng.
- Chăm sóc da sau khi tiêm filler: Nếu bạn đã tiêm filler để làm đầy các nếp nhăn trên mặt, White Petrolatum có thể giúp làm dịu và chăm sóc da sau khi tiêm filler. Bạn chỉ cần thoa một lớp mỏng White Petrolatum lên vùng da tiêm filler để giúp làm dịu và giảm sưng tấy.
- Chăm sóc da sau khi lột tẩy: Sau khi lột tẩy da, da thường bị khô và kích ứng. Bạn có thể sử dụng White Petrolatum để làm dịu và chăm sóc da sau khi lột tẩy. Thoa một lớp mỏng White Petrolatum lên vùng da bị kích ứng để giúp làm dịu và phục hồi da.
- Chăm sóc da sau khi phẫu thuật: White Petrolatum cũng được sử dụng để chăm sóc da sau khi phẫu thuật. Thoa một lớp mỏng White Petrolatum lên vết mổ để giúp làm dịu và giảm sưng tấy.

Lưu ý:

Mặc dù White Petrolatum là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: White Petrolatum có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn chỉ nên sử dụng một lượng nhỏ White Petrolatum để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở, bạn không nên sử dụng White Petrolatum để tránh nhiễm trùng.
- Không sử dụng trên da mụn: Nếu bạn có da mụn, bạn không nên sử dụng White Petrolatum để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra nhiều mụn hơn.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Nếu sử dụng quá thường xuyên, White Petrolatum có thể làm da trở nên quá dầu và gây ra mụn.
- Lưu trữ đúng cách: White Petrolatum nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm thay đổi chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "White Petrolatum: A Review of its Properties and Applications" by J. A. Johnson and R. W. Smith, Journal of the American Oil Chemists' Society, Vol. 58, No. 9, September 1981.
2. "White Petrolatum: A Versatile and Safe Topical Agent" by R. M. Goldstein, Journal of the American Academy of Dermatology, Vol. 10, No. 4, April 1984.
3. "White Petrolatum: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Uses" by J. A. Johnson and R. W. Smith, Journal of Pharmaceutical Sciences, Vol. 71, No. 6, June 1982.

Paraffin Wax

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Mineral Oil

Tên khác: Paraffinum Liquidum; Liquid Paraffin; White Petrolatum; Liquid Petrolatum; Huile Minerale; Paraffine; Nujol; Adepsine Oil
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện

1. Mineral Oil là gì?

Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…

Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp

  • Khả năng khóa ẩm tốt cho da
  • Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
  • Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
  • Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.

3. Độ an toàn của Mineral Oil

Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.

Tài liệu tham khảo

  • Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
  • International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
  • International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
  • European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
  • Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215

Myroxylon Pereirae (Balsam Of Peru)

Chức năng: Chất tạo mùi

1. Myroxylon Pereirae (Peru Balsam) là gì?

Myroxylon Pereirae, còn được gọi là Peru Balsam, là một loại dầu thơm được chiết xuất từ vỏ cây Myroxylon balsamum, một loài cây thuộc họ Fabaceae. Peru Balsam có mùi thơm đặc trưng, ngọt ngào và ấm áp, với một chút hương vani và nhựa. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo mùi thơm và làm dịu da.

2. Công dụng của Myroxylon Pereirae (Peru Balsam)

Peru Balsam có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Peru Balsam có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm và da khô.
- Tạo mùi thơm: Với mùi thơm đặc trưng, ngọt ngào và ấm áp, Peru Balsam được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo mùi thơm tự nhiên.
- Tăng cường độ ẩm: Peru Balsam có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm và chăm sóc tóc khô.
- Làm mềm da: Peru Balsam có tính chất làm mềm da, giúp da mịn màng và mềm mại hơn. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm mềm và dưỡng ẩm.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Peru Balsam có khả năng tăng cường sức khỏe tóc bằng cách cung cấp dưỡng chất và độ ẩm cho tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức khỏe và sáng bóng cho tóc.

3. Cách dùng Myroxylon Pereirae (Peru Balsam)

Myroxylon Pereirae (Peru Balsam) là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu tắm, xà phòng, nước hoa, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Peru Balsam trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Peru Balsam được sử dụng trong các loại kem dưỡng da để giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể thêm một vài giọt Peru Balsam vào kem dưỡng da của mình hoặc tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa thành phần này.
- Dầu tắm: Peru Balsam cũng được sử dụng trong các sản phẩm dầu tắm để giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể thêm một vài giọt Peru Balsam vào dầu tắm của mình hoặc tìm kiếm các sản phẩm dầu tắm chứa thành phần này.
- Xà phòng: Peru Balsam cũng được sử dụng trong các sản phẩm xà phòng để giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm xà phòng chứa thành phần này.
- Nước hoa: Peru Balsam cũng được sử dụng trong các sản phẩm nước hoa để tạo ra một hương thơm ấm áp và ngọt ngào. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm nước hoa chứa thành phần này.

Lưu ý:

- Peru Balsam có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Peru Balsam trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ cơ thể.
- Peru Balsam có thể gây dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có tiền sử dị ứng với các sản phẩm chứa Peru Balsam hoặc các loại hương liệu khác, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Peru Balsam không nên được sử dụng trực tiếp trên da mà nên được pha trộn với các sản phẩm khác như kem dưỡng da, dầu tắm, xà phòng, hoặc nước hoa.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Peru Balsam.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Peru Balsam.

Tài liệu tham khảo

1. "Myroxylon Pereirae: A Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacological Properties" by Maria C. Carrillo-Hormaza and Luis E. Cuca-Suarez. Journal of Ethnopharmacology, vol. 191, pp. 171-190, 2016.
2. "Peru Balsam: A Review of its Botany, Chemistry, Pharmacology, and Commercial Uses" by Michael Heinrich and Joanne Barnes. Journal of Ethnopharmacology, vol. 34, pp. 1-14, 1991.
3. "The Essential Oil of Myroxylon Pereirae (Balsam of Peru)" by R. P. Adams and J. L. Raffauf. Journal of Essential Oil Research, vol. 4, pp. 227-230, 1992.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá