- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Myroxylon Pereirae (Peru Balsam)
Myroxylon Pereirae (Peru Balsam)
Myroxylon Pereirae (Peru Balsam) - Giải thích thành phần
Myroxylon Pereirae (Peru Balsam)
1. Myroxylon Pereirae (Peru Balsam) là gì?
Myroxylon Pereirae, còn được gọi là Peru Balsam, là một loại dầu thơm được chiết xuất từ vỏ cây Myroxylon balsamum, một loài cây thuộc họ Fabaceae. Peru Balsam có mùi thơm đặc trưng, ngọt ngào và ấm áp, với một chút hương vani và nhựa. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo mùi thơm và làm dịu da.
2. Công dụng của Myroxylon Pereirae (Peru Balsam)
Peru Balsam có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Peru Balsam có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm và da khô.
- Tạo mùi thơm: Với mùi thơm đặc trưng, ngọt ngào và ấm áp, Peru Balsam được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo mùi thơm tự nhiên.
- Tăng cường độ ẩm: Peru Balsam có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm và chăm sóc tóc khô.
- Làm mềm da: Peru Balsam có tính chất làm mềm da, giúp da mịn màng và mềm mại hơn. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm mềm và dưỡng ẩm.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Peru Balsam có khả năng tăng cường sức khỏe tóc bằng cách cung cấp dưỡng chất và độ ẩm cho tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức khỏe và sáng bóng cho tóc.
3. Cách dùng Myroxylon Pereirae (Peru Balsam)
Myroxylon Pereirae (Peru Balsam) là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu tắm, xà phòng, nước hoa, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Peru Balsam trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Peru Balsam được sử dụng trong các loại kem dưỡng da để giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể thêm một vài giọt Peru Balsam vào kem dưỡng da của mình hoặc tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa thành phần này.
- Dầu tắm: Peru Balsam cũng được sử dụng trong các sản phẩm dầu tắm để giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể thêm một vài giọt Peru Balsam vào dầu tắm của mình hoặc tìm kiếm các sản phẩm dầu tắm chứa thành phần này.
- Xà phòng: Peru Balsam cũng được sử dụng trong các sản phẩm xà phòng để giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm xà phòng chứa thành phần này.
- Nước hoa: Peru Balsam cũng được sử dụng trong các sản phẩm nước hoa để tạo ra một hương thơm ấm áp và ngọt ngào. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm nước hoa chứa thành phần này.
Lưu ý:
- Peru Balsam có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Peru Balsam trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ cơ thể.
- Peru Balsam có thể gây dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có tiền sử dị ứng với các sản phẩm chứa Peru Balsam hoặc các loại hương liệu khác, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Peru Balsam không nên được sử dụng trực tiếp trên da mà nên được pha trộn với các sản phẩm khác như kem dưỡng da, dầu tắm, xà phòng, hoặc nước hoa.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Peru Balsam.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Peru Balsam.
Tài liệu tham khảo
1. "Myroxylon Pereirae: A Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacological Properties" by Maria C. Carrillo-Hormaza and Luis E. Cuca-Suarez. Journal of Ethnopharmacology, vol. 191, pp. 171-190, 2016.
2. "Peru Balsam: A Review of its Botany, Chemistry, Pharmacology, and Commercial Uses" by Michael Heinrich and Joanne Barnes. Journal of Ethnopharmacology, vol. 34, pp. 1-14, 1991.
3. "The Essential Oil of Myroxylon Pereirae (Balsam of Peru)" by R. P. Adams and J. L. Raffauf. Journal of Essential Oil Research, vol. 4, pp. 227-230, 1992.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Chất tạo mùi) | |