Dermalogica Daily Microfoliant
Chăm sóc da mặt

Dermalogica Daily Microfoliant

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Sodium Cocoyl Isethionate Sodium Isethionate Sodium Lauroyl Glutamate Hydrogenated Coconut Acid
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Allantoin Colloidal Oatmeal Pca Camellia Sinensis Leaf Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (3) thành phần
Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil Salicylic Acid Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
79%
18%
4%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
A
(Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo độ trượt)
1
-
(Chất hấp thụ, Chất làm mờ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)
1
B
(Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
-
(Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn)
Dưỡng ẩm

Dermalogica Daily Microfoliant - Giải thích thành phần

Microcrystalline Cellulose

Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo độ trượt

1. Microcrystalline Cellulose là gì?

Microcrystalline Cellulose (MCC) là một loại chất bột trắng được sản xuất từ cellulose, một loại polysaccharide tự nhiên có trong cây. MCC được sản xuất bằng cách xử lý cellulose bằng các phương pháp hóa học và cơ học để tạo ra các hạt nhỏ có kích thước và hình dạng đồng nhất.
MCC được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và làm đẹp vì tính chất hấp thụ nước và khả năng tạo thành gel. Nó cũng được sử dụng như một chất độn và chất nhũ hóa trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

2. Công dụng của Microcrystalline Cellulose

MCC được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện cấu trúc và độ dày của sản phẩm. Nó cũng được sử dụng như một chất độn và chất nhũ hóa để tạo ra các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và xà phòng.
MCC có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel, giúp cải thiện độ ẩm của da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường độ dày của sản phẩm và giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách.
Ngoài ra, MCC còn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nắng và kem lót trang điểm. Nó giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và giữ cho sản phẩm không bị trôi hoặc bị phân tách.
Tóm lại, Microcrystalline Cellulose là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện cấu trúc và độ dày của sản phẩm, tăng cường độ ẩm và giữ cho sản phẩm không bị phân tách.

3. Cách dùng Microcrystalline Cellulose

Microcrystalline Cellulose (MCC) là một loại chất làm đẹp được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay. MCC có khả năng hấp thụ dầu và độ ẩm, giúp làm sạch và làm mềm da, tóc và móng tay. Dưới đây là một số cách sử dụng MCC trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê MCC với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa hỗn hợp lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ MCC giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm kem dưỡng da: Trộn 1-2 muỗng cà phê MCC với kem dưỡng da yêu thích của bạn để tăng cường độ ẩm và giảm bóng nhờn trên da.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng cà phê MCC với dầu dừa hoặc dầu oliu để tạo thành một hỗn hợp đặc. Massage nhẹ nhàng lên da và rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết MCC giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm dầu gội: Thêm 1-2 muỗng cà phê MCC vào dầu gội yêu thích của bạn để tăng cường khả năng hấp thụ dầu và làm sạch tóc.

Lưu ý:

- Không sử dụng MCC trực tiếp lên da mà phải trộn với nước hoặc các chất lỏng khác để tạo thành hỗn hợp đặc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong MCC, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng MCC quá thường xuyên hoặc quá nhiều, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.

Tài liệu tham khảo

1. "Microcrystalline Cellulose: A Versatile Excipient for Pharmaceutical Formulations" by S. S. Patel and P. R. Patel, Journal of Pharmaceutical Science and Technology, 2011.
2. "Microcrystalline Cellulose: A Review of Properties, Applications, and Challenges" by M. J. O'Connor and P. A. O'Mahony, Journal of Pharmaceutical Sciences, 2015.
3. "Microcrystalline Cellulose: A Review of Its Physicochemical Properties and Pharmaceutical Applications" by S. R. Raju and S. K. Panda, Journal of Excipients and Food Chemicals, 2016.

Magnesium Oxide

Chức năng: Chất hấp thụ, Chất làm mờ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH

1. Magnesium Oxide là gì?

Magnesium Oxide (MgO) là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là MgO. Nó được sản xuất từ quá trình nung nóng magnesium carbonate hoặc magnesium hydroxide. Magnesium Oxide là một chất rắn trắng, không mùi, không tan trong nước và có tính kiềm.

2. Công dụng của Magnesium Oxide

Magnesium Oxide có nhiều ứng dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Magnesium Oxide có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Magnesium Oxide có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng.
- Làm giảm mụn: Magnesium Oxide có tính kiềm, giúp cân bằng độ pH trên da và làm giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn.
- Làm trắng da: Magnesium Oxide có khả năng làm trắng da, giúp da trở nên sáng hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Magnesium Oxide có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trên da, giúp làm giảm nếp nhăn và làm cho da trở nên săn chắc hơn.
- Làm giảm sưng tấy: Magnesium Oxide có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy trên da, giúp làm giảm các triệu chứng viêm và kích ứng trên da.
Tóm lại, Magnesium Oxide là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sạch, dưỡng ẩm, làm trắng da, giảm mụn, giảm nếp nhăn và giảm sưng tấy trên da.

3. Cách dùng Magnesium Oxide

- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê Magnesium Oxide với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để khô trong khoảng 15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm kem dưỡng: Trộn 1-2 muỗng cà phê Magnesium Oxide với kem dưỡng da yêu thích của bạn. Thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Sử dụng hàng ngày để cải thiện tình trạng da.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng cà phê Magnesium Oxide với dầu dừa hoặc dầu oliu để tạo thành một hỗn hợp đặc. Mát xa nhẹ nhàng lên mặt và cổ trong khoảng 2-3 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng quá nhiều Magnesium Oxide, vì nó có thể làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Magnesium Oxide, hãy thử trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng Magnesium Oxide theo chỉ dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá thường xuyên.

Tài liệu tham khảo

1. "Magnesium Oxide: Properties, Production and Applications" by G. P. Demopoulos and J. A. Gonzalez, published by CRC Press in 2018.
2. "Magnesium Oxide in Concrete" by A. M. Neville, published by CRC Press in 2010.
3. "Magnesium Oxide: A Versatile Material for Environmental and Biomedical Applications" by S. K. Sharma and S. K. Singh, published by Springer in 2018.

Sodium Cocoyl Isethionate

Tên khác: SCI
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?

Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.

2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm

  • Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
  • Chất tạo bọt.
  • Là một chất làm sạch da.
  • Chất họat động bề mặt.
  • Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Colloidal Oatmeal

Tên khác: oatmeal
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn

1. Oatmeal là gì?

Oatmeal hay gọi đầy đủ là Colloidal Oatmeal (Bột yến mạch dạng keo). Là một sản phẩm tự nhiên có nguồn gốc từ hạt yến mạch ( Avena sativa ) đã được nghiền thành bột rất mịn bằng máy quay ly tâm, có thành phần hóa học phức tạp bao gồm polysaccharides, lipid, protein, flavonoid, khoáng chất và vitamin.

2. Tác dụng của Oatmeal trong làm đẹp

  • Giảm bong tróc, đỏ da
  • Dưỡng ẩm, ngăn ngừa mất nước
  • Làm dịu da, chống viêm
  • Tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da

 3. Cách sử dụng Oatmeal trong làm đẹp

Tác dụng làm trắng da của bột yến mạch là tác dụng được quan tâm nhất. Để tự làm bột yến mạch dưỡng trắng da, ta cần chuẩn bị những nguyên liệu như:

  • 1 muỗng bột yến mạch
  • 1 muỗng sữa chua không đường
  • vài giọt mật ong
  • Lòng trắng trứng đánh bông

Ta  hòa tan bột yến mạch ở trên với một ít nước ấm cho bột nở đều thành một hỗn hợp hơi sệt sệt. Trộn các thành phần còn lại vào bột yến mạch, khuấy đều tay cho mặt nạ trộn lẫn với nhau là được. Đắp mặt nạ này trong thời gian từ 15 phút đến 20 phút. Đặc biệt, yến mạch rất lành tính nên bạn không cần lo bị dị ứng hoặc có bất kỳ phản ứng phụ nào khi đắp mặt nạ yến mạch làm đẹp da này nhé.

Để da hấp thụ hết dưỡng chất từ yến mạch, bạn nên vệ sinh da thật sạch trước khi đắp, hoặc xông hơi cho da mặt trước khi đắp.

Tài liệu tham khảo

  • Guerra KC, Zafar N, Crane JS. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Aug 14, 2021. Skin Cancer Prevention.
  • Holman DM, Ding H, Guy GP, Watson M, Hartman AM, Perna FM. Prevalence of Sun Protection Use and Sunburn and Association of Demographic and Behaviorial Characteristics With Sunburn Among US Adults. JAMA Dermatol. 2018 May 01;154(5):561-568.
  • Azevedo M, Bandeira L, Luza C, Lemos A, Bandeira F. Vitamin D Deficiency, Skin Phototype, Sun Index, and Metabolic Risk Among Patients with High Rates of Sun Exposure Living in the Tropics. J Clin Aesthet Dermatol. 2018 Aug;11(8):15-18.
  • Conant L, Beck KM, Liao W. A Rapid and Cost-Effective Device for Testing Minimal Erythema Dose. Dermatol Ther (Heidelb). 2018 Sep;8(3):483-489.
  • Heckman CJ, Chandler R, Kloss JD, Benson A, Rooney D, Munshi T, Darlow SD, Perlis C, Manne SL, Oslin DW. Minimal Erythema Dose (MED) testing. J Vis Exp. 2013 May 28;(75):e50175.

 

 

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục