Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 4 | - | (Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Dưỡng ẩm) | |
| 1 | - | (Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm) | |
| 3 | B | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | |
| 1 | - | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch, Kháng khuẩn, Chất trị gàu) | |
Dr Konrad Ichtosalic® Ointment - Giải thích thành phần
Petrolatum
1. Petrolatum là gì?
Petrolatum còn được gọi là Petroleum Jelly, Vaseline, Soft Paraffin hay Petrolatum base. Đây là hợp chất bán rắn được tạo thành từ sáp và dầu khoáng (có nguồn gốc dầu mỏ). Hợp chất này có dạng tương tự như thạch và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Petrolatum trong mỹ phẩm
- Chữa bỏng nhẹ, xước da nhẹ: Giúp làm lành vết thương nhỏ, vết trầy xước và bỏng nhẹ trên da. Cũng có thể được sử dụng sau phẫu thuật.
- Dưỡng ẩm: Là kem dưỡng ẩm tuyệt vời cho toàn thân, đặc biệt hữu ích trong mùa khô lạnh hoặc khi bị dị ứng. Có thể dùng cho mặt, mũi, môi, bàn tay và gót chân.
- Phòng ngừa hăm tã ở trẻ sơ sinh: Tạo lớp bảo vệ để ngăn da không bị ẩm ướt do tã.
- Tẩy trang vùng mắt, vết chân chim: An toàn để tẩy trang vùng mắt và vết chân chim.
- Giảm chẻ ngọn tóc: Giúp làm giảm tình trạng tóc bị chẻ ngọn và tạo độ bóng cho tóc.
- Dùng kèm với thuốc nhuộm tóc, sơn móng tay, nước hoa: Ngăn ngừa tình trạng ố da khi nhuộm tóc hoặc sơn móng tay, và giữ hương nước hoa lâu hơn.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Một số tác dụng phụ khi sử dụng Petrolatum:
- Dị ứng: một số người có làn da nhạy cảm khi sử dụng Petrolatum có thể xuất hiện các triệu chứng dị ứng như mẩn đỏ, ngứa, phát ban…
- Bít tắc lỗ chân lông: Petrolatum có độ bám trên da khá tốt và không tan trong nước, vô tình có thể phản tác dụng gây bít tắc lỗ chân lông và hình thành mụn khi sử dụng nhiều. Đặc biệt với những bạn có làn da dầu không nên sử dụng.
- Nhiễm trùng: làm sạch da không đúng cách hoặc để da ẩm ướt khi thoa Petrolatum có thể gây nhiễm trùng nấm hoặc viêm nhiễm
- Rủi ro khi hít phải: Petrolatum cũng có thể gây kích ứng phổi, đặc biệt là với số lượng lớn. Trường hợp nghiêm trọng có thể gây viêm phổi.
- Petrolatum có ảnh hưởng đến môi trường: Petrolatum là một dạng dầu thô - nguồn tài nguyên không thể phục hồi nên gây ra những ảnh hưởng nhất định đối với môi trường. Vì vậy nhiều hãng mỹ phẩm đang nghiên cứu thay thế hoạt chất này bằng các loại dầu khác.
Tài liệu tham khảo
- Papageorgiou E, Kalampalikis S, Koltsidopoulos P, Tsironi E. Phthiriasis palpebrarum in three young siblings. Oxf Med Case Reports. 2018 Nov;2018(11):omy093.
- Khan T. Phthiriasis palpebrarum presenting as anterior blepharitis. Indian J Public Health. 2018 Jul-Sep;62(3):239-241.
- Lu LM. Phthiriasis palpebrarum: an uncommon cause of ocular irritation. J Prim Health Care. 2018 Jun;10(2):174-175.
Ichthammol
1. Ichthammol là gì?
Ichthammol là một loại hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ than đá, có tên gọi hóa học là ammonium bituminosulfonate. Nó có màu đen và có mùi khá đặc trưng. Ichthammol được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y tế, chăm sóc da và làm đẹp.
2. Công dụng của Ichthammol
Ichthammol được sử dụng trong làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da mụn và da nhạy cảm. Các công dụng của Ichthammol trong làm đẹp bao gồm:
- Giúp làm dịu và giảm sưng tấy: Ichthammol có tính chất kháng viêm và giúp giảm sưng tấy trên da, giúp làm dịu các vùng da bị kích ứng.
- Giúp làm sạch da: Ichthammol có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Giúp làm giảm mụn: Ichthammol có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm mụn trên da.
- Giúp làm giảm sẹo: Ichthammol có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp làm giảm sẹo trên da.
- Giúp làm mềm da: Ichthammol có tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Ichthammol cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ichthammol, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn.
3. Cách dùng Ichthammol
Ichthammol là một loại thuốc được sử dụng để điều trị các vấn đề da như mụn trứng cá, viêm da, nấm da và các vết thương hở. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng trong làm đẹp để giúp làm giảm sưng tấy, mẩn đỏ và mụn trứng cá.
Có thể sử dụng Ichthammol dưới dạng kem hoặc bôi trực tiếp lên vùng da bị sưng tấy hoặc mẩn đỏ. Sau đó, để sản phẩm thẩm thấu vào da trong khoảng 20-30 phút trước khi rửa sạch với nước ấm.
Ngoài ra, Ichthammol cũng có thể được sử dụng để làm giảm sưng tấy và mụn trứng cá trên mặt bằng cách thêm một lượng nhỏ sản phẩm vào một tô nước nóng và ngâm mặt trong khoảng 10-15 phút.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Ichthammol trên vùng da bị tổn thương hoặc bị chàm.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như ngứa, đỏ hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Không sử dụng Ichthammol trên trẻ em dưới 2 tuổi.
- Tránh sử dụng Ichthammol quá mức hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da và làm tổn thương da.
- Nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào khác, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Ichthammol.
- Tránh sử dụng Ichthammol trong thai kỳ hoặc cho con bú mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Ichthammol: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Uses." by A. J. K. Phillips, published in the Journal of Pharmacy and Pharmacology, 1990.
2. "Ichthammol: A Versatile Remedy for Skin Diseases." by S. K. Saha and S. K. Das, published in the Indian Journal of Dermatology, 2013.
3. "Ichthammol: A Review of its Properties and Clinical Applications." by J. M. R. Lopes and A. M. P. R. Silva, published in the Journal of Cutaneous and Aesthetic Surgery, 2012.
Propylene Glycol
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate
1. Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate là gì?
Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate là một loại chất hoạt động bề mặt tổng hợp được sản xuất từ sữa và dầu thực vật. Nó là một hỗn hợp của các este lactylate của axit béo đơn chức và natri. Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính đàn hồi, giữ ẩm và làm mềm da.
2. Công dụng của Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate
Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate có khả năng làm mềm da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Giữ ẩm: Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và không bị khô.
- Làm sạch: Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate là một chất hoạt động bề mặt tổng hợp, giúp làm sạch da và tóc một cách hiệu quả.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate có khả năng tăng cường độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.
- Làm dịu da: Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate là một chất hoạt động bề mặt tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính đàn hồi, giữ ẩm và làm mềm da. Nó cũng có khả năng làm sạch, tăng cường độ bền của sản phẩm và làm dịu da.
3. Cách dùng Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate
Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate là một chất làm mềm và tạo bọt tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả, có khả năng làm sạch và làm mềm da và tóc.
Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate có thể được sử dụng trong các sản phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Để sử dụng Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Thêm Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate vào sản phẩm của bạn theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Trộn đều sản phẩm để đảm bảo Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate được phân tán đều trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm như bình thường.
Lưu ý:
Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate, bạn cần lưu ý các điều sau:
- Không sử dụng Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate trực tiếp lên da mà không pha loãng với nước hoặc các chất khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch.
- Để Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate: A Review of Its Properties and Applications in Food Industry." by R. A. Ribeiro, M. A. G. Silva, and M. A. A. Meireles. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 3, 2016, pp. 1295-1306.
2. "Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." by S. M. Lee, J. H. Lee, and K. H. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 5, 2014, pp. 273-282.
3. "Sodium Caproyl/Lauroyl Lactylate: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceutical Industry." by S. K. Lee, J. H. Kim, and H. J. Kim. Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 105, no. 3, 2016, pp. 1009-1019.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?