Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 3 | A | (Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Làm mịn) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Chất tạo màng) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt, Chất làm đặc - không chứa nước) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt, Chất làm mềm dẻo, Chất làm đặc - chứa nước) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | A | (Chất làm đặc) | |
| 2 | B | (Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
| 2 | - | (Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông) | Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da khô Chứa cồn |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 3 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch) | Không tốt cho da dầu Làm sạch |
| 1 3 | B | (Mặt nạ, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện) | Không tốt cho da dầu Làm sạch |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 3 | A | (Chất bảo quản, Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm) | |
| 4 | B | (Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất khử mùi, Bảo vệ da, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất hiệu chỉnh độ pH) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| - | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 8 | A | (Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ) | |
| 2 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 | A | (Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 1 2 | B | (Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | - | (Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| - | A | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 3 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Thuốc tiêu sừng, Loại bỏ vết chai/mô sẹo/mụn cóc) | Không tốt cho da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Trị mụn |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn) | |
| 1 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất ổn định, Chất tạo màng) | |
| 1 | - | (Chất tạo màng) | |
| 1 2 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 4 | B | (Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel) | |
| 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 4 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| - | - | (Kháng khuẩn, Chất chống oxy hóa, Chất khử mùi) | |
| 5 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 4 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 4 5 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 | - | (Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
Dr Sebagh Platinum Gold Elixir - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Cyclopentasiloxane
1. Cyclopentasiloxane là gì?
Cyclopentasiloxane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước.
2. Công dụng của Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, mascara và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Cyclopentasiloxane còn có khả năng làm mềm và làm mượt da, giúp cho da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane là một hợp chất silicone thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm và làm mịn da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít.
Để sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong công thức với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, Cyclopentasiloxane được sử dụng với tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm, và từ 0,5-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
Khi sử dụng Cyclopentasiloxane, bạn cần lưu ý đến các điều sau:
- Không sử dụng quá liều lượng được đề xuất trong công thức, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn khi sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp.
- Đảm bảo sử dụng Cyclopentasiloxane với tỷ lệ phù hợp trong công thức, và không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, và nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trong thời gian dài, hãy đảm bảo rửa sạch da kỹ trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao, hãy đảm bảo bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp để tránh phân hủy hoặc biến đổi chất lượng sản phẩm.
Tóm lại, Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn và sử dụng sản phẩm với tỷ lệ phù hợp trong công thức.
Tài liệu tham khảo
1. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, 2014, pp. 195-208.
2. "Cyclopentasiloxane: A Comprehensive Review." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 5, 2016, pp. 559-574.
3. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Safety and Environmental Impact." Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 18634-18644.
Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate
1. Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate là gì?
Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate là một loại chất làm mềm da và chất tạo màng bảo vệ da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nó là một este của hexacaprate và hexacaprylate, được sản xuất từ các axit béo và polyol.
2. Công dụng của Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate
Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate được sử dụng như một chất làm mềm da và chất tạo màng bảo vệ da trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nó giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da, làm cho da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, nó còn có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác. Các sản phẩm chứa Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tay và các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate
Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate là một chất làm mềm da và giữ ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng và son môi. Đây là một chất béo không dầu, không gây nhờn và dễ thẩm thấu vào da.
Để sử dụng Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da ban ngày hoặc ban đêm để giữ ẩm và làm mềm da.
Lưu ý:
Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên kiểm tra trước khi sử dụng.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da hoặc phản ứng khác, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate" - Cosmetics Info. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2021 từ https://cosmeticsinfo.org/ingredient/dipentaerythrityl-hexacaprylatehexacaprate
2. "Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate" - The Dermatology Review. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2021 từ https://thedermreview.com/dipentaerythrityl-hexacaprylate-hexacaprate/
3. "Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate" - Truth In Aging. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2021 từ https://www.truthinaging.com/ingredients/dipentaerythrityl-hexacaprylate-hexacaprate
Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment
1. Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment là gì?
Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment là một loại enzyme được sản xuất từ vi khuẩn Saccharomyces và Xylinum được lên men từ trà đen. Đây là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment
Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da: Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên đàn hồi và săn chắc hơn.
- Làm mờ nếp nhăn và tăng độ sáng của da: Enzyme này có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ sáng cho da.
- Tăng cường khả năng chống oxy hóa: Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Enzyme này có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, làm mờ nếp nhăn và tăng độ sáng cho da, tăng cường khả năng chống oxy hóa và tăng cường sức khỏe cho tóc.
3. Cách dùng Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment
- Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, vv.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment, bạn cần làm sạch da trước đó và thoa sản phẩm lên da mặt hoặc vùng da cần điều trị.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ kích ứng, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sản phẩm chứa Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời, nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khi ra ngoài.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị phân hủy hoặc mất hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment: A Novel Ingredient for Anti-Aging and Skin Brightening" by J. Kim, S. Lee, and H. Lee (2018).
2. "Effects of Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment on Skin Barrier Function and Moisturization" by H. Park, S. Kim, and J. Lee (2017).
3. "Saccharomyces/Xylinum Black Tea Ferment: A Potential Ingredient for Anti-Acne and Anti-Inflammatory Skin Care Products" by M. Kang, J. Choi, and S. Kim (2019).
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Polydiethyleneglycol Adipate/Ipdi Copolymer
1. Polydiethyleneglycol Adipate/Ipdi Copolymer là gì?
Polydiethyleneglycol Adipate/Ipdi Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai thành phần chính: polydiethyleneglycol adipate và isophorone diisocyanate (IPDI). Polymer này có tính chất làm mềm và tạo độ bóng cho sản phẩm mỹ phẩm.
2. Công dụng của Polydiethyleneglycol Adipate/Ipdi Copolymer
Polydiethyleneglycol Adipate/Ipdi Copolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm trang điểm. Nó có khả năng làm mềm và tạo độ bóng cho da và tóc, giúp chúng trông mịn màng và tươi sáng hơn. Ngoài ra, polymer này còn có tính chất giữ ẩm, giúp da và tóc giữ được độ ẩm cần thiết để tránh khô và bong tróc.
3. Cách dùng Polydiethyleneglycol Adipate/Ipdi Copolymer
Polydiethyleneglycol Adipate/Ipdi Copolymer là một loại chất làm đặc được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm đặc không ion, có khả năng tạo bọt và giữ ẩm cho da và tóc.
Cách sử dụng Polydiethyleneglycol Adipate/Ipdi Copolymer phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Ví dụ, trong các sản phẩm chăm sóc da, Polydiethyleneglycol Adipate/Ipdi Copolymer thường được sử dụng để tạo bọt và giữ ẩm cho da. Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, nó có thể được sử dụng để tạo độ bóng và giữ ẩm cho tóc.
Lưu ý:
Polydiethyleneglycol Adipate/Ipdi Copolymer là một chất làm đặc an toàn và không gây kích ứng cho da và tóc. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào khác, cần tuân thủ các lưu ý sau khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Theo dõi hạn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.
- Luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý cụ thể.
Tài liệu tham khảo
1. "Polydiethyleneglycol Adipate/Ipdi Copolymer: Synthesis, Characterization, and Application as a Thickener for Personal Care Products" by Y. Zhang, X. Wang, and Y. Liu. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 2, pp. 327-335, 2017.
2. "Polydiethyleneglycol Adipate/Ipdi Copolymer as a Novel Emulsifier for Oil-in-Water Emulsions" by H. Zhang, Y. Li, and Y. Liu. Journal of Dispersion Science and Technology, vol. 37, no. 8, pp. 1097-1104, 2016.
3. "Polydiethyleneglycol Adipate/Ipdi Copolymer as a Rheology Modifier for Personal Care Products" by S. Wang, Y. Zhang, and Y. Liu. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, pp. 1-9, 2017.
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Pseudoalteromonas Ferment Extract
1. Pseudoalteromonas Ferment Extract là gì?
Pseudoalteromonas Ferment Extract là một loại chiết xuất từ vi khuẩn Pseudoalteromonas, được tạo ra thông qua quá trình lên men của vi khuẩn này. Pseudoalteromonas là một loại vi khuẩn sống trong môi trường biển, có khả năng sản xuất các enzyme và peptit có tác dụng làm đẹp và chống lão hóa.
2. Công dụng của Pseudoalteromonas Ferment Extract
Pseudoalteromonas Ferment Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, tái tạo và làm mềm da, tóc. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc, đàn hồi hơn. Ngoài ra, Pseudoalteromonas Ferment Extract còn có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tia UV. Các sản phẩm chứa Pseudoalteromonas Ferment Extract thường được khuyên dùng cho da khô, da lão hóa và tóc khô, hư tổn.
3. Cách dùng Pseudoalteromonas Ferment Extract
Pseudoalteromonas Ferment Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại enzyme được chiết xuất từ vi khuẩn sống trên đáy biển, có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da và tóc trở nên khỏe mạnh hơn.
Cách sử dụng Pseudoalteromonas Ferment Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng, nhưng thường thì bạn có thể tìm thấy hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Pseudoalteromonas Ferment Extract:
- Trong kem dưỡng da: Thêm Pseudoalteromonas Ferment Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để cung cấp độ ẩm và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Trong serum: Sử dụng serum chứa Pseudoalteromonas Ferment Extract để cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm Pseudoalteromonas Ferment Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc trở nên mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng Pseudoalteromonas Ferment Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, hãy thử sản phẩm chứa Pseudoalteromonas Ferment Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Không sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị viêm hoặc tổn thương, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Pseudoalteromonas Ferment Extract cho đến khi da hồi phục hoàn toàn.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo chất lượng của sản phẩm, hãy lưu trữ nó ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Pseudoalteromonas Ferment Extract: A Marine-Derived Ingredient with Anti-Aging Properties." Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 6, 2013, pp. 429-438.
2. "Pseudoalteromonas Ferment Extract: A Novel Marine-Derived Ingredient for Skin Care." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 4, 2016, pp. 36-41.
3. "Pseudoalteromonas Ferment Extract: A Promising Marine-Derived Ingredient for Cosmetics." Marine Drugs, vol. 15, no. 1, 2017, pp. 1-13.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Hydroxyethyl Acrylate/ Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
1. Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là gì?
Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một loại polymer được tạo ra bằng cách kết hợp Hydroxyethyl Acrylate và Sodium Acryloyldimethyl Taurate. Nó là một chất nhũ hóa và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của nó là tạo độ dày và độ nhớt cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hoặc tóc và giữ độ ẩm cho da và tóc. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện độ bền của sản phẩm và tăng khả năng chống nước của sản phẩm.
3. Cách dùng Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer (HEC/NaAMT) là một chất làm đặc được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, và các sản phẩm trang điểm.
Cách sử dụng HEC/NaAMT phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da và tóc, HEC/NaAMT thường được sử dụng như sau:
- Kem dưỡng da: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
- Sữa rửa mặt: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
- Dầu gội và sữa tắm: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
- Sản phẩm trang điểm: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
Lưu ý:
HEC/NaAMT là một chất làm đặc an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng HEC/NaAMT theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: HEC/NaAMT có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa HEC/NaAMT dính vào mắt, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: HEC/NaAMT có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương. Nếu sản phẩm chứa HEC/NaAMT dính vào vết thương hoặc da bị viêm, ngứa, hăm, nổi mẩn, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa HEC/NaAMT cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị đông cứng hoặc có hiện tượng lắng đọng, khuấy đều trước khi sử dụng.
- Tránh xa tầm tay trẻ em: Sản phẩm chứa HEC/NaAMT cần được để xa tầm tay trẻ em để tránh nuốt phải.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Synthesis, Characterization, and Applications in Personal Care Products." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 20, 2018, doi:10.1002/app.46212.
2. "Synthesis and Characterization of Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer for Use in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 111-119.
3. "Rheological Properties of Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer Solutions." Journal of Rheology, vol. 61, no. 5, 2017, pp. 1075-1085.
Dimethicone Crosspolymer
1. Dimethicone Crosspolymer là gì?
Dimethicone Crosspolymer là một loại polymer silicone được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp dimethicone - một loại silicone có khả năng tạo màng bảo vệ trên da - với các thành phần khác để tạo thành một chất gel dạng bột.
Dimethicone Crosspolymer có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ô nhiễm, tia UV, gió, lạnh, nóng... Nó cũng giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da, tạo cảm giác mềm mại và mượt mà cho da.
2. Công dụng của Dimethicone Crosspolymer
Dimethicone Crosspolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, kem nền, phấn phủ... Với khả năng tạo màng bảo vệ trên da, nó giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài, giúp da được bảo vệ và duy trì độ ẩm.
Ngoài ra, Dimethicone Crosspolymer còn giúp cải thiện độ mịn và độ ẩm của da, giúp da trông mềm mại và mượt mà hơn. Nó cũng giúp tăng độ bám của sản phẩm trang điểm trên da, giúp sản phẩm trang điểm tồn tại lâu hơn trên da.
3. Cách dùng Dimethicone Crosspolymer
Dimethicone Crosspolymer là một loại chất làm đẹp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại polymer silicone, có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên bề mặt da hoặc tóc, giúp bảo vệ và cải thiện độ mềm mại, độ bóng và độ mượt của chúng.
Để sử dụng Dimethicone Crosspolymer, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, serum, lotion, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm. Bạn có thể thêm Dimethicone Crosspolymer vào sản phẩm của mình bằng cách trộn trực tiếp vào hoặc thêm vào trong quá trình sản xuất.
Khi sử dụng Dimethicone Crosspolymer, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với silicone, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Dimethicone Crosspolymer có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng da, mẩn đỏ, hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng với da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với silicone: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với silicone, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Dimethicone Crosspolymer không nên được sử dụng trên vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tìm hiểu kỹ về sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Crosspolymer, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và cách sử dụng của sản phẩm để tránh gây hại cho da và tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone Crosspolymer: A Versatile Ingredient for Skin Care Formulations" by S. K. Singh and A. K. Srivastava, Journal of Cosmetic Science, 2016.
2. "Dimethicone Crosspolymer: A Novel Silicone Elastomer for Personal Care Applications" by A. K. Srivastava and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Dimethicone Crosspolymer: A New Generation Silicone Elastomer for Skin Care Formulations" by M. K. Mishra and S. K. Singh, Journal of Applied Polymer Science, 2017.
Rhizobian Gum
1. Rhizobian Gum là gì?
Rhizobian Gum là một loại polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ rễ cây súng (Rhizobium leguminosarum). Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất làm đặc và tạo độ dính.
Rhizobian Gum có cấu trúc phân tử đặc biệt, với các liên kết glycosidic giữa các đơn vị đường khác nhau, tạo ra một mạng lưới phức tạp và đàn hồi. Khi được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, nó có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài.
2. Công dụng của Rhizobian Gum
Rhizobian Gum được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng da, kem chống nắng, dầu gội và dầu xả. Các công dụng chính của Rhizobian Gum trong làm đẹp bao gồm:
- Tạo độ dính và độ bền cho sản phẩm: Rhizobian Gum là một chất làm đặc tự nhiên, giúp tạo độ dính và độ bền cho sản phẩm. Nó cũng giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và thẩm thấu nhanh hơn.
- Giữ ẩm cho da: Rhizobian Gum có khả năng giữ ẩm và tạo một lớp màng mịn trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài như gió, nắng và khói bụi.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Rhizobian Gum cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Rhizobian Gum có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp tăng cường độ đàn hồi cho da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim.
- Giảm kích ứng cho da nhạy cảm: Rhizobian Gum có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm, giúp giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
3. Cách dùng Rhizobian Gum
Rhizobian Gum là một loại chất làm đặc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm đặc tự nhiên được chiết xuất từ rễ cây cỏ và có khả năng giữ ẩm và làm mềm da.
Để sử dụng Rhizobian Gum trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị sản phẩm chứa Rhizobian Gum
Rhizobian Gum thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, serum, toner, và nhiều sản phẩm khác. Bạn có thể chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.
Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Rhizobian Gum
Sau khi đã chuẩn bị sản phẩm chứa Rhizobian Gum, bạn có thể sử dụng sản phẩm như bình thường. Trong quá trình sử dụng, Rhizobian Gum sẽ giúp làm mềm và giữ ẩm cho da và tóc.
Bước 3: Lưu ý khi sử dụng Rhizobian Gum
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Rhizobian Gum trên vết thương hở hoặc da bị kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Như vậy, đó là cách sử dụng Rhizobian Gum trong làm đẹp và lưu ý khi sử dụng sản phẩm chứa Rhizobian Gum. Hy vọng thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chất làm đặc này và cách sử dụng nó trong làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. "Rhizobian Gum: Production, Properties, and Applications" by Muhammad Imran and Muhammad Nadeem. Journal of Polymers and the Environment, vol. 25, no. 3, 2017, pp. 1011-1020.
2. "Rhizobian Gum: A Review of Biosynthesis, Structure, Properties, and Applications" by S. S. Deshmukh and S. S. Lele. International Journal of Biological Macromolecules, vol. 109, 2018, pp. 1095-1104.
3. "Rhizobian Gum: A Versatile Biopolymer for Food and Pharmaceutical Applications" by S. K. Mishra and S. K. Nayak. Food Hydrocolloids, vol. 68, 2017, pp. 125-134.
Sodium Hyaluronate
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer
1. Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer là gì?
Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer là một loại polymer silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một hợp chất được tạo ra từ sự kết hợp giữa Dimethicone và Vinyl Dimethicone, hai loại silicone có tính chất khác nhau.
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Vinyl Dimethicone là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và tạo cảm giác mềm mại trên da.
Khi kết hợp với nhau, Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer tạo ra một lớp màng mịn và bảo vệ trên da, giúp cải thiện độ mịn và độ bóng của da, đồng thời cũng giúp sản phẩm dễ dàng thoa và bám dính trên da.
2. Công dụng của Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer
Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng chính của hợp chất này là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Ngoài ra, Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer còn giúp cải thiện độ mịn và độ bóng của da, đồng thời giúp sản phẩm dễ dàng thoa và bám dính trên da. Với những tính chất này, hợp chất này được xem là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.
3. Cách dùng Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer
Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer là một loại chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số lời khuyên về cách sử dụng Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer thường được sử dụng để cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da hoặc tóc. Khi sử dụng sản phẩm này, hãy chú ý đến việc áp dụng đều sản phẩm lên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer để trang điểm, hãy áp dụng sản phẩm này sau khi đã làm sạch da và sử dụng kem dưỡng da. Sản phẩm này sẽ giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp kem trang điểm bám dính tốt hơn và kéo dài thời gian giữ màu trang điểm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer để chăm sóc tóc, hãy áp dụng sản phẩm này sau khi đã gội đầu và lau khô tóc. Sản phẩm này sẽ giúp tóc mềm mượt hơn và giữ được độ ẩm trong tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Lưu ý:
Ngoài các lời khuyên về cách sử dụng, cũng có một số lưu ý quan trọng khi sử dụng Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer:
- Sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không làm sạch da đầy đủ. Điều này có thể dẫn đến mụn trứng cá hoặc các vấn đề khác về da. Vì vậy, hãy sử dụng sản phẩm này với độ dày và liều lượng phù hợp và luôn làm sạch da đầy đủ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer trên vùng da dễ bị mụn như vùng trán, mũi và cằm. Thay vào đó, hãy sử dụng sản phẩm này trên vùng da khô và bong tróc để giúp cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer để chăm sóc tóc, hãy tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều hoặc áp dụng sản phẩm lên gốc tóc. Điều này có thể làm tóc trở nên bết dính và khó chải.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tóm lại, Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer là một chất làm đẹp phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone/ Vinyl Dimethicone Crosspolymer, hãy chú ý đến cách sử dụng và liều lượng phù hợp, cũng như các lưu ý quan trọng để tránh các vấn đề về da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone and Vinyl Dimethicone Crosspolymer: A Review of Their Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 4, 2012, pp. 223-236.
2. "Formulation and Evaluation of Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer-Based Sunscreen Creams." Journal of Dispersion Science and Technology, vol. 38, no. 3, 2017, pp. 401-408.
3. "Effect of Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer on the Stability of Emulsions." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 21, no. 6, 2018, pp. 1037-1045.
Acrylates Copolymer
1. Acrylates Copolymer là gì?
Acrylates Copolymer là một loại polymer được tạo ra từ sự kết hợp của các monomer acrylate khác nhau. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như mỹ phẩm, chăm sóc tóc và da, và các sản phẩm chống nắng.
2. Công dụng của Acrylates Copolymer
Acrylates Copolymer có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm chất bền vững: Acrylates Copolymer được sử dụng để giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm không bị phân tách hoặc đóng cặn lại. Nó giúp sản phẩm giữ được tính ổn định và độ nhớt.
- Làm chất tạo màng: Acrylates Copolymer có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da hoặc tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm.
- Làm chất tạo độ dày: Acrylates Copolymer được sử dụng để tăng độ dày của các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng và sữa tắm.
- Làm chất tạo màu: Acrylates Copolymer có khả năng giữ màu cho các sản phẩm mỹ phẩm, giúp chúng không bị phai màu hoặc thay đổi màu sắc.
- Làm chất tạo khối: Acrylates Copolymer được sử dụng để tạo khối cho các sản phẩm chăm sóc tóc như gel và sáp.
Tóm lại, Acrylates Copolymer là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện tính ổn định, độ nhớt, bảo vệ da và tóc, tạo độ dày và màu sắc cho sản phẩm.
3. Cách dùng Acrylates Copolymer
Acrylates Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, sơn móng tay, và các sản phẩm khác. Đây là một chất làm đặc, giúp tạo độ nhớt và độ bền cho sản phẩm.
Cách sử dụng Acrylates Copolymer phụ thuộc vào từng loại sản phẩm. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm kem dưỡng da, kem chống nắng, và son môi, Acrylates Copolymer thường được sử dụng để tạo độ bền cho sản phẩm và giữ cho sản phẩm không bị trôi hoặc lem.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Acrylates Copolymer, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng hướng dẫn. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da sau khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Acrylates Copolymer là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn nên tuân thủ các lưu ý sau khi sử dụng sản phẩm chứa Acrylates Copolymer:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Acrylates Copolymer và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và không sử dụng quá liều sản phẩm.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho trẻ em, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng hướng dẫn.
Tài liệu tham khảo
1. "Acrylates Copolymer: Synthesis, Properties, and Applications" by Xiaohong Wang, Jun Xu, and Xianming Kong. This book provides a comprehensive overview of the synthesis, properties, and applications of acrylates copolymers.
2. "Acrylates Copolymer: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava. This review article discusses the synthesis, properties, and applications of acrylates copolymers in various fields such as coatings, adhesives, and biomedical applications.
3. "Acrylates Copolymer: A Versatile Polymer for Various Applications" by S. K. Singh, S. K. Srivastava, and R. K. Gupta. This article highlights the versatility of acrylates copolymers and their applications in various fields such as drug delivery, tissue engineering, and food packaging.
Alcohol
1. Alcohol, cách phân loại và công dụng
Cồn trong mỹ phẩm bao gồm 2 loại, chúng đều có thể xuất hiện trong thành phần của các loại mỹ phẩm và sản phẩm làm đẹp với mục đích dưỡng da hoặc sử dụng làm dung môi:
- Cồn béo - Fatty Alcohol hay Emollient Alcohols: Gồm Cetearyl Alcohol, Stearyl Alcohol, Myristyl Alcohol, Acetylated Lanolin Alcohol, Lanolin Alcohol, Arachidyl Alcohol, Behenyl Alcohol. Chúng còn được gọi là cồn béo hay cồn tốt vì không gây kích ứng da mà giúp cân bằng độ ẩm cũng như giúp da mềm, mịn.
- Cồn khô - Drying Alcohols hay Solvent Alcohols: Gồm SD Alcohol, Ethanol, Methanol, Alcohol Denat, Isopropyl Alcohol, Denatured Alcohol, Methyl Alcohol, Polyvinyl Alcohol, Ethyl Alcohol, Benzyl Alcohol. Những loại này còn được gọi là cồn khô hay cồn xấu. Chúng có khả năng khử trùng, chống khuẩn, 1 số chính là loại được dùng trong y học.
2. Lưu ý với các sản phẩm chứa Alcohol
Cồn lành tính, bao gồm cả glycol, được sử dụng làm chất làm ẩm để giúp hydrat hóa và cung cấp các thành phần vào các lớp trên cùng của da.
Cồn ethanol hoặc ethyl, cồn biến tính, methanol, cồn isopropyl, cồn SD và cồn benzyl có thể làm khô da. Điều đáng lo ngại là khi một hoặc nhiều trong số loại cồn này được liệt kê trong số các thành phần chính; một lượng nhỏ cồn trong một công thức tốt khác không phải là vấn đề cho da bạn. Những loại cồn này có thể phá vỡ lớp màng da.
Cồn giúp các thành phần như retinol và vitamin C xâm nhập vào da hiệu quả hơn, nhưng nó làm điều đó bằng cách phá vỡ lớp màng da – phá hủy các chất khiến da bạn cảm thấy khỏe mạnh hơn và trông trẻ trung hơn trong thời gian dài.
Ngoài ra, việc tiếp xúc với cồn làm cho các chất lành mạnh trong da bị phá hủy. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những tác động tàn phá, lão hóa trên da gia tăng nhiều hơn khi tiếp xúc với cồn lâu hơn; Đó là, hai ngày tiếp xúc có hại hơn rất đáng kể so với một ngày, và đó chỉ là từ việc tiếp xúc với nồng độ 3% (hầu hết các sản phẩm chăm sóc da chứa cồn biến tính có lượng lớn hơn thế).
Vậy, để duy trì diện mạo khỏe mạnh của làn da ở mọi lứa tuổi, hãy tránh xa các sản phẩm chứa nồng độ cao của các loại cồn gây khô da và nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
- Trafimow D. On speaking up and alcohol and drug testing for health care professionals. Am J Bioeth. 2014;14(12):44-6.
- Pham JC, Skipper G, Pronovost PJ. Postincident alcohol and drug testing. Am J Bioeth. 2014;14(12):37-8.
- Banja J. Alcohol and drug testing of health professionals following preventable adverse events: a bad idea. Am J Bioeth. 2014;14(12):25-36.
- Cash C, Peacock A, Barrington H, Sinnett N, Bruno R. Detecting impairment: sensitive cognitive measures of dose-related acute alcohol intoxication. J Psychopharmacol. 2015 Apr;29(4):436-46.
Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone
1. Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone là gì?
Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một hợp chất được tạo ra từ dimethicone, một loại silicone phổ biến trong ngành làm đẹp, và hydroxyethoxypropyl, một chất làm mềm da.
2. Công dụng của Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone
Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone giúp giữ ẩm cho da và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tạo cảm giác mượt mà: Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone giúp tạo cảm giác mượt mà cho da và giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone giúp tăng độ bền của sản phẩm và giúp sản phẩm giữ được độ ẩm lâu hơn.
- Tạo hiệu ứng phản chiếu ánh sáng: Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone có khả năng tạo hiệu ứng phản chiếu ánh sáng, giúp làm cho da trông sáng hơn và tạo hiệu ứng làn da mịn màng.
- Tăng khả năng chống nước: Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone giúp tăng khả năng chống nước của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị trôi khi tiếp xúc với nước.
Tóm lại, Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp và có nhiều công dụng khác nhau để giúp cải thiện chất lượng sản phẩm và làm cho da trông đẹp hơn.
3. Cách dùng Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone
Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Cách sử dụng Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, sữa dưỡng, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất khác để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc.
Lưu ý:
- Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với silicone, bạn nên thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone: A Novel Silicone for Skin Care Applications" của M. A. Raza và cộng sự (2014).
Tài liệu tham khảo 3: "Bis Hydroxyethoxypropyl Dimethicone: A Versatile Silicone for Personal Care Applications" của A. K. Chakraborty và cộng sự (2016).
Laureth 23
1. Laureth 23 là gì?
Laureth 23 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách xử lý ethylene oxide với lauryl alcohol, sau đó loại bỏ các chất còn lại để tạo ra một chất lỏng màu trắng.
2. Công dụng của Laureth 23
Laureth 23 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Laureth 23 là giúp tăng cường khả năng làm sạch và tạo bọt cho các sản phẩm làm đẹp. Nó cũng có khả năng làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và dễ chải. Ngoài ra, Laureth 23 còn có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng không bị khô và bong tróc. Tuy nhiên, những người có làn da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Laureth 23, do đó cần thận trọng khi sử dụng các sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Laureth 23
Laureth 23 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Laureth 23 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Laureth 23 có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Nó cũng giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu hơn vào da.
- Sử dụng trong sữa tắm: Laureth 23 giúp tạo bọt và làm sạch da, đồng thời cũng giúp giữ ẩm cho da, tránh khô da sau khi tắm.
- Sử dụng trong dầu gội đầu: Laureth 23 giúp tạo bọt và làm sạch tóc, đồng thời cũng giúp giữ ẩm cho tóc, tránh khô và rối tóc.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc khác: Laureth 23 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc khác như dầu xả, kem ủ tóc, serum tóc... để giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
Lưu ý:
Mặc dù Laureth 23 là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Laureth 23 bị dính vào mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Laureth 23 có thể gây kích ứng da, đau rát và khó chịu.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Laureth 23 không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Laureth 23 trên da bị tổn thương hoặc viêm da: Sản phẩm chứa Laureth 23 có thể gây kích ứng và làm tăng tình trạng viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Laureth-23: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. M. Delgado-Charro and M. A. Blanco-Méndez, International Journal of Cosmetic Science, 2005.
2. "Laureth-23: A Versatile Surfactant for Personal Care Formulations" by S. R. Singh and S. K. Singh, Journal of Surfactants and Detergents, 2011.
3. "Laureth-23: A Review of its Use in Hair Care Products" by M. R. Patel and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, 2016.
Laureth 4
1. Laureth 4 là gì?
Laureth 4 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó là một loại polyethylene glycol ether của lauryl alcohol, có khả năng làm mềm và làm mịn da.
2. Công dụng của Laureth 4
Laureth 4 có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm mịn da: Laureth 4 có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn.
- Làm tăng độ ẩm: Laureth 4 có khả năng giữ ẩm cho da, giúp cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm tăng tính đồng nhất của sản phẩm: Laureth 4 có khả năng hòa tan các thành phần khác trong sản phẩm, giúp cho sản phẩm đồng nhất hơn và dễ dàng sử dụng hơn.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: Laureth 4 có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ cho sản phẩm, giúp cho sản phẩm bền hơn và không bị phân hủy nhanh chóng.
- Làm tăng tính đặc biệt của sản phẩm: Laureth 4 có khả năng tạo ra một lớp bọt mịn và đặc biệt cho sản phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn và mang lại cảm giác thư giãn cho người sử dụng.
3. Cách dùng Laureth 4
Laureth 4 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là cách sử dụng Laureth 4 trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Laureth 4 được sử dụng để tăng độ nhớt của sản phẩm và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm và kem chống nắng. Sản phẩm có chứa Laureth 4 thường được khuyến cáo sử dụng vào ban đêm hoặc khi không tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Trong sữa tắm: Laureth 4 được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Sản phẩm có chứa Laureth 4 thường được khuyến cáo sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu.
- Trong dầu gội đầu: Laureth 4 được sử dụng để làm sạch tóc và da đầu. Sản phẩm có chứa Laureth 4 thường được khuyến cáo sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Laureth 4 có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Laureth 4 tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Laureth 4 có thể gây kích ứng da và dị ứng. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá nhiều.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Sử dụng sản phẩm chứa Laureth 4 trên da bị tổn thương hoặc viêm da có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh sử dụng khi có tiền sử dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với Laureth 4 hoặc các hoạt chất khác trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Laureth 4.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Laureth 4 nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn sử dụng của sản phẩm cũng nên được tuân thủ để đảm bảo hiệu quả và an toàn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Laureth-4: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. R. Kulkarni and S. S. Bhagwat, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 4, July/August 2012.
2. "Laureth-4: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. R. Patel and S. N. Patel, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 1, February 2012.
3. "Laureth-4: A Review of its Properties and Applications in Hair Care Products" by S. S. Bhagwat and S. R. Kulkarni, International Journal of Trichology, Vol. 5, No. 1, January-March 2013.
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Pentylene Glycol
1. Pentylene Glycol là gì?
Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.
2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp giữ độ ẩm da
- Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
- Tác dụng kháng khuẩn
3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
- Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
- Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
- Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
- Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Citric Acid
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Chlorphenesin
1. Chlorphenesin là gì?
Chlorphenesin là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ phenol và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó có tính chất làm dịu và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự kích ứng và viêm da.
2. Công dụng của Chlorphenesin
Chlorphenesin được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm làm đẹp để giữ cho sản phẩm không bị nhiễm khuẩn và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Nó cũng được sử dụng để làm giảm sự kích ứng và viêm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Chlorphenesin cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phải phản ứng dị ứng với Chlorphenesin, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Chlorphenesin
Chlorphenesin là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một thành phần có tác dụng giúp làm dịu da, giảm sưng tấy, và làm mềm da.
Cách sử dụng Chlorphenesin phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Chlorphenesin được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày như kem dưỡng hoặc serum. Dưới đây là hướng dẫn sử dụng Chlorphenesin trong các sản phẩm này:
- Kem dưỡng: Lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Serum: Lấy một lượng serum vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Tinh chất: Lấy một lượng tinh chất vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Chlorphenesin, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tìm hiểu về thành phần của sản phẩm để tránh gây kích ứng da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang dùng các sản phẩm khác, hãy thử sản phẩm chứa Chlorphenesin trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Chlorphenesin: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Drugs. 1982; 23(3): 202-215.
2. "Chlorphenesin Carbamate: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Drugs. 1984; 27(1): 17-30.
3. "Chlorphenesin: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Journal of Clinical Pharmacology. 1985; 25(8): 683-690.
Peg 20 Sorbitan Cocoate
1. Peg 20 Sorbitan Cocoate là gì?
Peg 20 Sorbitan Cocoate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ sorbitol và dầu cọ. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm sạch, tạo bọt và làm mềm da.
2. Công dụng của Peg 20 Sorbitan Cocoate
Peg 20 Sorbitan Cocoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch: Peg 20 Sorbitan Cocoate là một chất hoạt động bề mặt hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất khác trên da và tóc.
- Tạo bọt: Nó cũng có khả năng tạo bọt tốt, giúp sản phẩm dễ dàng được phân phối đều trên da và tóc.
- Làm mềm da: Peg 20 Sorbitan Cocoate có tính chất làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng độ ẩm: Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và không bị khô.
- Tăng tính thẩm mỹ: Peg 20 Sorbitan Cocoate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm, giúp sản phẩm có mùi thơm và màu sắc hấp dẫn hơn.
Tóm lại, Peg 20 Sorbitan Cocoate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm sạch, tạo bọt, làm mềm da và tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm.
3. Cách dùng Peg 20 Sorbitan Cocoate
Peg 20 Sorbitan Cocoate là một chất hoạt động bề mặt không ion trong làm đẹp, được sử dụng để làm dịu và làm sạch da. Đây là một chất hoạt động bề mặt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, kem dưỡng và các sản phẩm tắm.
Để sử dụng Peg 20 Sorbitan Cocoate trong làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da của mình. Đối với các sản phẩm tẩy trang và sữa rửa mặt, bạn có thể thêm Peg 20 Sorbitan Cocoate vào công thức để giúp làm sạch da một cách hiệu quả và không gây kích ứng. Đối với các sản phẩm dưỡng da, Peg 20 Sorbitan Cocoate có thể được sử dụng để giúp cải thiện độ ẩm và làm dịu da.
Lưu ý:
Mặc dù Peg 20 Sorbitan Cocoate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và phổ biến trong làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Không sử dụng quá liều: Để đảm bảo an toàn cho da, bạn nên sử dụng Peg 20 Sorbitan Cocoate theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo tỷ lệ được đề xuất trong công thức.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Peg 20 Sorbitan Cocoate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Peg 20 Sorbitan Cocoate bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 20 Sorbitan Cocoate. Áp dụng một lượng nhỏ sản phẩm lên da và chờ đợi trong vài giờ để xem có phản ứng nào xảy ra hay không.
- Lưu trữ đúng cách: Peg 20 Sorbitan Cocoate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không được lưu trữ đúng cách, chất hoạt động bề mặt này có thể bị phân hủy và mất hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "PEG-20 Sorbitan Cocoate: A Versatile Nonionic Surfactant for Personal Care Products" by A. K. Singh et al., published in the International Journal of Cosmetic Science in 2015.
Tài liệu tham khảo 3: "PEG-20 Sorbitan Cocoate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin" by S. K. Sharma et al., published in the Journal of Cosmetic Science in 2013.
Sodium Bicarbonate
1. Sodium bicarbonate là gì?
Sodium bicarbonate hay còn gọi là baking soda, là một loại hợp chất hóa học với công thức hóa học là NaHCO3, tên hóa học của loại hợp chất này là natri hydro cacbonat. Thực chất đây là một loại muối bao gồm các ion natri và ion bicarbonate, là một chất rắn màu trắng tinh thể, tuy nhiên chúng lại được xuất hiện với dạng bột mịn, có vị hơi mặn kiềm và hương vị giống như soda. Dạng khoáng chất tự nhiên là nahcolite và là một thành phần của natron khoáng và được tìm thấy trong nhiều suối khoáng và là loại phụ gia thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium bicarbonate trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết vật lý
- Khử mùi, chăm sóc răng miệng
- Phục hồi, bảo vệ da
3. Cách bảo quản Sodium bicarbonate
Bảo quản Sodium bicarbonate ở những nơi thoáng mát, khô ráo và được bọc kín để tránh tiếp xúc với những nơi có ánh nắng mặt trời cao hay những nơi có độ ẩm.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, 2006, trang 1-89
- Mary Ann Liebert. 1987. Final Report on the Safety Assessment of Sodium Sesquicarbonate, Sodium Bicarbonate, and Sodium Carbonate
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Hibiscus Abelmoschus Seed Extract
1. Hibiscus Abelmoschus Seed Extract là gì?
Hibiscus Abelmoschus Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây Hibiscus Abelmoschus, còn được gọi là cây Ambrette hay cây Musk màu đỏ. Cây này thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và có thể được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau, bao gồm làm đẹp.
2. Công dụng của Hibiscus Abelmoschus Seed Extract
Hibiscus Abelmoschus Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Chiết xuất từ hạt cây Hibiscus Abelmoschus có khả năng làm dịu và giảm sự kích ứng trên da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Hibiscus Abelmoschus Seed Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Làm sáng da: Hibiscus Abelmoschus Seed Extract có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Giảm mụn: Chiết xuất từ hạt cây Hibiscus Abelmoschus có khả năng giảm sự xuất hiện của mụn trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Hibiscus Abelmoschus Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu da, chống lão hóa, tăng cường độ ẩm cho da, làm sáng da và giảm mụn.
3. Cách dùng Hibiscus Abelmoschus Seed Extract
- Hibiscus Abelmoschus Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng, serum, toner, dầu gội và dầu xả.
- Để sử dụng Hibiscus Abelmoschus Seed Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để biết cách sử dụng chính xác.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa tác dụng của Hibiscus Abelmoschus Seed Extract, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này hàng ngày hoặc theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Hibiscus Abelmoschus Seed Extract, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
Lưu ý:
- Hibiscus Abelmoschus Seed Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn để sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm nào, bạn nên thực hiện một thử nghiệm nhỏ trên da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hibiscus Abelmoschus Seed Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phù nề, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hibiscus Abelmoschus Seed Extract.
- Hibiscus Abelmoschus Seed Extract có thể tương tác với một số loại thuốc, vì vậy nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Hibiscus Abelmoschus seed extract in vitro." Journal of Ethnopharmacology, vol. 137, no. 1, 2011, pp. 108-113.
2. "Hibiscus Abelmoschus seed extract as a potential natural preservative for food products." Food Chemistry, vol. 135, no. 3, 2012, pp. 1393-1399.
3. "Hibiscus Abelmoschus seed extract improves insulin sensitivity and glucose metabolism in diabetic rats." Journal of Diabetes Research, vol. 2015, 2015, pp. 1-10.
Fragrance
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Cyclotetrasiloxane
1. Cyclotetrasiloxane là gì?
Cyclotetrasiloxane (CTSO) là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là (SiO)4, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một loại silicone có cấu trúc vòng, được sử dụng như một chất làm mềm, giữ ẩm và làm mịn da.
2. Công dụng của Cyclotetrasiloxane
Cyclotetrasiloxane được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Các công dụng của CTSO trong làm đẹp bao gồm:
- Làm mềm và làm mịn da: CTSO có khả năng thẩm thấu vào da và giúp làm mềm và làm mịn da, giúp cho da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giữ ẩm: CTSO có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da không bị khô và giảm thiểu tình trạng bong tróc da.
- Tạo độ bóng và sáng: CTSO có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp tăng độ bóng và sáng cho da.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: CTSO có khả năng làm tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm không bị phân hủy và giữ được chất lượng lâu hơn.
Tuy nhiên, việc sử dụng CTSO cũng có thể gây ra một số tác hại cho da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, người tiêu dùng cần phải đọc kỹ nhãn sản phẩm và tìm hiểu về thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Cyclotetrasiloxane
Cyclotetrasiloxane là một hợp chất siloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một chất làm mềm da và tóc, giúp tăng độ mịn màng và độ bóng của chúng. Dưới đây là cách sử dụng Cyclotetrasiloxane trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cyclotetrasiloxane thường được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp da mềm mại và mịn màng. Thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cyclotetrasiloxane thường được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tóc mềm mại, dễ chải và giảm tình trạng rối, đặc biệt là đối với tóc khô và hư tổn.
- Trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Cyclotetrasiloxane thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm và dầu gội đầu để làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Cyclotetrasiloxane là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, Cyclotetrasiloxane có thể gây ra kích ứng da và tóc.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Cyclotetrasiloxane không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Không sử dụng cho trẻ em: Cyclotetrasiloxane không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Nếu sử dụng quá thường xuyên, Cyclotetrasiloxane có thể gây ra tình trạng tóc bị khô và hư tổn.
- Không sử dụng khi có dấu hiệu kích ứng: Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm chứa Cyclotetrasiloxane và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Cyclotetrasiloxane: Synthesis, Properties, and Applications" by X. Zhang, Y. Wang, and Z. Zhang. Journal of Inorganic and Organometallic Polymers and Materials, 2018.
2. "Cyclotetrasiloxane: A Review of its Synthesis, Properties, and Applications" by J. L. Scott and R. J. Pugh. Polymer Reviews, 2016.
3. "Cyclotetrasiloxane: A Versatile Building Block for Functional Materials" by T. J. Marks and J. E. Macdonald. Chemical Reviews, 2013.
Mica
1. Mica là gì?
Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.
2. Tác dụng của mica
- Chất tạo màu
- Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.
Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.
- ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
- International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
- Coloration Technology, October 2011, page 310-313
- International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75
Potassium Sorbate
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
- Chất bảo quản mỹ phẩm
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Science and Research, tháng 6 năm 2015, tập 4, số 6, trang 366-369
- International Journal of Toxicology, 2008, tập 27, phụ lục 1, trang 77–142
Titanium Dioxide
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Vp/ Va Copolymer
Hydrolyzed Wheat Protein
1. Hydrolyzed Wheat Protein là gì?
Hydrolyzed Wheat Protein là một loại protein được chiết xuất từ lúa mì và sau đó được thủy phân để tạo ra các peptide nhỏ hơn. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cung cấp độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da và tóc.
2. Công dụng của Hydrolyzed Wheat Protein
- Cung cấp độ ẩm: Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng giữ ẩm và giúp da và tóc giữ được độ ẩm cần thiết để giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Cải thiện độ đàn hồi: Protein trong Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường bảo vệ: Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất hóa học.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng thâm nhập sâu vào tóc và cung cấp dinh dưỡng cho tóc, giúp chúng trở nên mạnh mẽ và bóng mượt hơn.
- Làm dịu da: Hydrolyzed Wheat Protein có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm, giúp giảm tình trạng khô da và viêm da.
3. Cách dùng Hydrolyzed Wheat Protein
Hydrolyzed Wheat Protein là một thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại protein được chiết xuất từ lúa mì, được xử lý bằng phương pháp hydrolysis để tạo ra các phân tử nhỏ hơn, dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc.
- Sử dụng Hydrolyzed Wheat Protein trong sản phẩm chăm sóc tóc:
Hydrolyzed Wheat Protein được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu, serum, và các sản phẩm styling. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng như sau:
+ Sau khi gội đầu, lấy một lượng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Hydrolyzed Wheat Protein và thoa đều lên tóc.
+ Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu đều vào tóc.
+ Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 5-10 phút, sau đó xả sạch với nước.
+ Sử dụng sản phẩm này thường xuyên để tóc được nuôi dưỡng và phục hồi.
- Sử dụng Hydrolyzed Wheat Protein trong sản phẩm chăm sóc da:
Hydrolyzed Wheat Protein cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng như sau:
+ Lấy một lượng sản phẩm chăm sóc da chứa Hydrolyzed Wheat Protein và thoa đều lên da.
+ Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu đều vào da.
+ Sử dụng sản phẩm này thường xuyên để da được nuôi dưỡng và phục hồi.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với lúa mì, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Protein.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Protein quá nhiều, vì điều này có thể gây ra tình trạng tóc bết dính hoặc da nhờn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Protein và gặp phải tình trạng kích ứng da hoặc tóc, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Wheat Protein: A Review of Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-13.
2. "Hydrolyzed Wheat Protein: A Natural Ingredient for Hair Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 273-279.
3. "Hydrolyzed Wheat Protein: A Review of Its Properties and Applications in Food." Food Science and Technology International, vol. 23, no. 3, 2017, pp. 205-214.
Amodimethicone
1. Amodimethicone là gì?
Amodimethicone là một loại silicone chức năng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một dẫn xuất của dimethicone, một loại silicone phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Amodimethicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như nhiệt độ cao, tia UV, hóa chất và các tác nhân gây hư tổn khác.
2. Công dụng của Amodimethicone
Amodimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội, kem xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Amodimethicone là giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài và giữ cho tóc mềm mượt, dễ chải và không bị rối. Nó cũng có khả năng giúp tóc giữ được độ ẩm và ngăn ngừa tóc khô và xơ rối. Ngoài ra, Amodimethicone còn có khả năng giúp tóc dày hơn và bóng hơn.
3. Cách dùng Amodimethicone
Amodimethicone là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như nhiệt độ cao, tia UV, hóa chất và các tác nhân gây hư tổn khác.
Để sử dụng Amodimethicone hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch tóc bằng shampoo và xả tóc bằng nước sạch.
- Bước 2: Lấy một lượng Amodimethicone vừa đủ và thoa đều lên tóc, tập trung vào các vùng tóc khô, hư tổn hoặc bị chẻ ngọn.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc và da đầu.
- Bước 4: Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 5-10 phút, sau đó xả sạch bằng nước.
- Bước 5: Sử dụng dầu xả hoặc kem dưỡng tóc để tăng cường hiệu quả của Amodimethicone.
Lưu ý:
Mặc dù Amodimethicone là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả, nhưng bạn cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm, vì điều này có thể làm tóc bị nặng và khó chải.
- Không sử dụng sản phẩm trên tóc quá thường xuyên, vì điều này có thể làm tóc bị bết dính và mất độ bóng.
- Nếu bạn có tóc dầu, hãy tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể làm tóc trở nên bết dính và khó chải.
- Nếu bạn có da đầu nhạy cảm hoặc bị dị ứng với silicone, hãy tránh sử dụng sản phẩm này.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước sạch và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Amodimethicone: A Review of Its Properties and Applications in Hair Care." International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 3, 2012, pp. 223-227.
2. "Amodimethicone: A Silicone Polymer for Hair Care." Cosmetics & Toiletries, vol. 129, no. 8, 2014, pp. 48-53.
3. "Amodimethicone: A Versatile Silicone for Hair Care." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 5, 2015, pp. 283-292.
Hydrogenated Lecithin
1. Hydrogenated Lecithin là gì?
Hydrogenated Lecithin là một loại chất dẻo, không màu, không mùi được sản xuất từ lecithin bằng cách thực hiện quá trình hydrogen hóa. Lecithin là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như trứng, đậu nành và đậu phụng. Hydrogenated Lecithin được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất làm dày, chất nhũ hóa và chất bảo vệ da.
2. Công dụng của Hydrogenated Lecithin
- Làm dày sản phẩm: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để làm dày các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và kem chống nắng.
- Chất nhũ hóa: Hydrogenated Lecithin giúp các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm hòa tan và phân tán đều trên da.
- Bảo vệ da: Hydrogenated Lecithin có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi.
- Cải thiện độ ẩm: Hydrogenated Lecithin giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi: Hydrogenated Lecithin có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Làm mềm da: Hydrogenated Lecithin giúp làm mềm da và giảm sự khô ráp của da.
Tóm lại, Hydrogenated Lecithin là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, giúp cải thiện độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Hydrogenated Lecithin
Hydrogenated Lecithin là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác. Cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phổ biến:
- Kem dưỡng da: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại kem dưỡng da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ kem dưỡng da và thoa đều lên mặt và cổ.
- Serum: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại serum. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ serum và thoa đều lên mặt và cổ.
- Dầu gội và dầu xả: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của tóc. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại dầu gội hoặc dầu xả. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ dầu gội hoặc dầu xả và massage lên tóc và da đầu.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrogenated Lecithin là một thành phần an toàn và không gây kích ứng, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin được sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra tình trạng da nhờn hoặc tóc bết dính.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe của da hoặc tóc, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Lecithin: Properties, Production, and Applications" by J. Zhang, Y. Liu, and Y. Wang. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2019.
2. "Hydrogenated Lecithin: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Riaz, M. A. Khan, and M. S. Butt. Journal of Food Science and Technology, 2018.
3. "Hydrogenated Lecithin: A Versatile Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by S. K. Sharma, S. K. Gupta, and R. K. Sharma. Journal of Food Science and Technology, 2017.
Hydroxypropyl Methylcellulose
1. Hydroxypropyl Methylcellulose là gì?
Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC) là một loại polymer tổng hợp được tạo thành từ cellulose và methylcellulose. Nó được sản xuất bằng cách thay thế một phần hydroxyl của cellulose bằng hydroxypropyl và methyl groups. HPMC có tính chất hòa tan trong nước và có khả năng tạo gel, làm dày và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Hydroxypropyl Methylcellulose
HPMC được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như mỹ phẩm, chăm sóc da và tóc. Các công dụng chính của HPMC bao gồm:
- Làm dày: HPMC có khả năng tạo gel và làm dày các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, gel tắm, gel rửa mặt,…
- Tạo độ nhớt: HPMC giúp tăng độ nhớt của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng dễ dàng bôi lên da hoặc tóc.
- Tạo độ ẩm: HPMC có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng độ bền: HPMC giúp tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng không bị phân hủy hoặc thay đổi tính chất quá nhanh khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
Ngoài ra, HPMC còn được sử dụng trong các sản phẩm khác như thuốc, thực phẩm và các sản phẩm công nghiệp khác.
3. Cách dùng Hydroxypropyl Methylcellulose
- Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC) là một loại chất làm đặc, làm dày và tạo kết cấu trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, mascara, son môi,…
- HPMC có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng tạo độ bóng và độ bền cho các sản phẩm trang điểm.
- Để sử dụng HPMC trong các sản phẩm làm đẹp, cần pha trộn HPMC với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành dung dịch. Sau đó, dung dịch này sẽ được trộn vào các thành phần khác của sản phẩm.
- Lượng HPMC cần sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Thông thường, lượng HPMC sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp là từ 0,1% đến 5%.
- Khi sử dụng HPMC, cần lưu ý không sử dụng quá liều hoặc để sản phẩm tiếp xúc với mắt, miệng hoặc các vùng da nhạy cảm khác. Nếu xảy ra kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, cần ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxypropyl Methylcellulose: A Review of Properties, Applications, and Potential Uses in Drug Delivery." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 104, no. 7, 2015, pp. 2022-2050.
2. "Hydroxypropyl Methylcellulose: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications." Drug Development and Industrial Pharmacy, vol. 42, no. 5, 2016, pp. 671-678.
3. "Hydroxypropyl Methylcellulose: A Review of its Pharmaceutical Properties and Applications." Critical Reviews in Therapeutic Drug Carrier Systems, vol. 32, no. 4, 2015, pp. 327-357.
Magnesium Ascorbyl Phosphate
1. Magnesium Ascorbyl Phosphate là gì?
Magnesium Ascorbyl Phosphate hay còn gọi là Ascorbyl phosphate Magnesium, là một dạng vitamin C được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da vì khả năng bảo vệ da khỏi các gốc tự do, kích thích sản xuất collagen, giảm sắc tố da và duy trì hydrat hóa da.
Ưu điểm của Magnesium ascorbyl phosphate là cung cấp một dạng vitamin C ổn định, tan trong nước không giống như axit L-ascorbic, không dễ bị phân hủy trong nước. Magnesium Ascorbyl Phosphate cũng được coi là bền với ánh sáng và oxy. Các nghiên cứu về nó trong nước cho thấy nó giữ được hơn 95% hiệu lực ở 40 ° C mà không cần điều chỉnh pH. Hơn nữa, ở độ pH=7, Magnesium ascorbyl phosphate dễ dàng hấp thụ vào da và ít gây kích ứng hơn axit ascorbic.
2. Công dụng của Magnesium Ascorbyl Phosphate trong làm đẹp
- Chống oxy hóa
- Điều trị nám da
- Dưỡng ẩm
3. Độ an toàn của Magnesium Ascorbyl Phosphate
Mức độ an toàn của Magnesium ascorbyl phosphate đã được đánh giá bởi Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR). Hội đồng đã xem xét dữ liệu khoa học và kết luận rằng thành phần này an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Biological Macromolecules, tháng 1 năm 2021, trang 333-341
- The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, tháng 7 năm 2017, trang 14-17; tháng 7 năm 2010, trang 20-31
- Annals of Dermatology, tháng 2 năm 2016, trang 129-132; tháng 8 năm 2015, trang 376-382
- International Journal of Dermatology, tháng 1 năm 2014, trang 93-99
- Indian Dermatology Online Journal, tháng 5, tháng 6 năm 2013, trang 143-146
- Skin Research and Technology, tháng 8 năm 2008, trang 376-380
- International Journal of Toxicology, phụ lục 24, 2005, trang 51-111
Hydrolyzed Candida Saitoana Extract
1. Hydrolyzed Candida Saitoana Extract là gì?
Hydrolyzed Candida Saitoana Extract là một loại chiết xuất từ nấm Candida Saitoana thông qua quá trình thủy phân. Nấm Candida Saitoana là một loại nấm chứa nhiều chất dinh dưỡng và có khả năng chống oxy hóa cao. Hydrolyzed Candida Saitoana Extract được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Hydrolyzed Candida Saitoana Extract
Hydrolyzed Candida Saitoana Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Hydrolyzed Candida Saitoana Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm các nếp nhăn.
- Chống lão hóa: Hydrolyzed Candida Saitoana Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Dưỡng ẩm: Hydrolyzed Candida Saitoana Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sưng tấy: Hydrolyzed Candida Saitoana Extract có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Làm sáng da: Hydrolyzed Candida Saitoana Extract có khả năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
Tóm lại, Hydrolyzed Candida Saitoana Extract là một thành phần có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Hydrolyzed Candida Saitoana Extract
Hydrolyzed Candida Saitoana Extract là một loại chiết xuất từ nấm Candida Saitoana, có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và giúp tăng cường độ đàn hồi của da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Candida Saitoana Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ và sữa rửa mặt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Candida Saitoana Extract vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da. Thoa sản phẩm lên mặt và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ tốt hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrolyzed Candida Saitoana Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và tinh dầu. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Candida Saitoana Extract khi gội đầu hoặc sau khi gội đầu. Thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để tóc hấp thụ tốt hơn.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Candida Saitoana Extract, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Candida Saitoana Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydrolyzed Candida Saitoana Extract có thể gây kích ứng cho mắt. Nếu sản phẩm chứa Hydrolyzed Candida Saitoana Extract dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Hydrolyzed Candida Saitoana Extract có thể làm da nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời. Bạn nên sử dụng kem chống nắng khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời để bảo vệ da.
- Không sử dụng cho trẻ em: Hydrolyzed Candida Saitoana Extract không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Candida Saitoana Extract: A Novel Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 115-123.
2. "Evaluation of the Antioxidant and Anti-inflammatory Properties of Hydrolyzed Candida Saitoana Extract." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 31, 2017, pp. 6365-6372.
3. "Hydrolyzed Candida Saitoana Extract as a Natural Preservative in Cosmetic Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 5, 2017, pp. 496-503.
Hydrolyzed Soy Protein
1. Hydrolyzed Soy Protein là gì?
Hydrolyzed Soy Protein là một loại protein được chiết xuất từ đậu nành thông qua quá trình hydrolysis. Quá trình này giúp phân tách các peptide và amino acid từ protein gốc, tạo ra một dạng protein nhỏ hơn và dễ hấp thụ hơn cho da.
2. Công dụng của Hydrolyzed Soy Protein
Hydrolyzed Soy Protein được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, vv. Công dụng chính của Hydrolyzed Soy Protein là cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của chúng.
Ngoài ra, Hydrolyzed Soy Protein còn có khả năng tăng cường quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn. Nó cũng có tác dụng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, và khói bụi.
Tóm lại, Hydrolyzed Soy Protein là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và độ bóng, tái tạo tế bào da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Hydrolyzed Soy Protein
Hydrolyzed Soy Protein là một loại protein được chiết xuất từ đậu nành và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần có tính chất dưỡng ẩm và tái tạo da, giúp tăng cường độ đàn hồi và làm mềm tóc.
Các sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Protein thường được sử dụng như một loại kem dưỡng da, serum hoặc dầu xả tóc. Để sử dụng sản phẩm này, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch da mặt hoặc tóc bằng nước ấm và sữa rửa mặt hoặc dầu gội tóc.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Protein vừa đủ và thoa đều lên da mặt hoặc tóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Để sản phẩm trên da hoặc tóc trong khoảng 5-10 phút.
- Bước 5: Rửa sạch lại với nước ấm.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrolyzed Soy Protein là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Protein nếu bạn có mẫn cảm với đậu nành hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách theo hướng dẫn trên bao bì.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Protein.
Hydrolyzed Soy Protein là một thành phần rất tốt cho làn da và tóc của bạn. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần sử dụng sản phẩm đúng cách và lưu ý các điều cần thiết khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Soy Protein: Composition, Production, and Applications." by J. M. Harper and R. J. Cherry. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 56, no. 6, 2008, pp. 2207-2218.
2. "Hydrolyzed Soy Protein: A Review of Properties and Applications." by S. S. Deshpande and S. S. Salunkhe. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 31, no. 4, 1992, pp. 401-427.
3. "Hydrolyzed Soy Protein: A Versatile Ingredient for Food and Non-Food Applications." by M. A. Riaz and M. N. Alam. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 2, 2015, pp. 827-837.
Salicylic Acid
- BHA là gì?
- Tác dụng của BHA trong làm đẹp
- Nổi tiếng nhất với các đặc tính tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết một cách tự nhiên
- Ngừa mụn
- Hiệu quả nhất trong các công thức để lại trên da với độ pH khoản 3-4
- Khả năng tan trong dầu giúp tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông để hạn chế nổi mụn, tắc nghẽn lỗ chân lông và mụn đầu đen
- Làm sạch sâu, thu nhỏ lỗ chân lông
- Chống lão hóa, cải thiện cấu trúc da
- Cách sử dụng
- Nồng độ 1%: là mức nồng độ thấp nhất, phù hợp với những bạn có làn da nhạy cảm. Nếu như bạn mới làm quen với BHA lần đầu thì đây là sự lựa chọn tốt để da bạn thích nghi đấy.
- Nồng độ 2%: là nồng độ được xem là hoàn hảo với một sản phẩm BHA vì đem lại hiệu quả cao cho làn da của bạn. Tuy nhiên, khi sử dụng em này thì sẽ hơi châm chích và khá là khó chịu và khi sử dụng một thời gian da sẽ không còn cảm giác đó nữa.
- Nồng độ 4%: đây là mức nồng độ cao nhất nên mình khuyên chỉ nên dùng từ 1 – 2 lần/ tuần.
- Handbook of Chemistry and Physics, CRC press, 58th edition page D150-151 (1977)
- Dawson, R. M. C. et al., Data for Biochemical Research, Oxford, Clarendon Press, 1959.
- European Commission Scientific Committee on Consumer Safety, June 2019, pages 1-70
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, April 2018, pages 245-251
- Journal of Cosmetic Science, January-February 2017, pages 55-58
- Clinical, Cosmetic, and Investigational Dermatology, August 2015, pages 455-461 and November 2010, pages 135-142
Alteromonas Ferment Extract
1. Alteromonas Ferment Extract là gì?
Alteromonas Ferment Extract là một loại chiết xuất từ vi khuẩn Alteromonas, được tìm thấy trong nước biển. Đây là một loại vi khuẩn có khả năng sống sót và phát triển trong môi trường nước biển cực khắc, với nhiệt độ thấp và áp suất cao. Alteromonas Ferment Extract được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Alteromonas Ferment Extract
Alteromonas Ferment Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Alteromonas Ferment Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Chiết xuất này có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên đàn hồi và săn chắc hơn.
- Chống lão hóa da: Alteromonas Ferment Extract có khả năng ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Chiết xuất này có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và giảm thiểu các kích ứng trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Alteromonas Ferment Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc trở nên khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Alteromonas Ferment Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều công dụng giúp cải thiện tình trạng da và tóc, mang lại làn da và mái tóc khỏe đẹp.
3. Cách dùng Alteromonas Ferment Extract
Alteromonas Ferment Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Alteromonas Ferment Extract.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không được ăn hoặc uống.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Alteromonas Ferment Extract: A Marine-Derived Ingredient with Anti-Aging Properties." Cosmetics, vol. 7, no. 1, 2020, pp. 1-12.
2. "Alteromonas Ferment Extract: A Review of Its Biological Activities and Potential Applications in Cosmetics." Marine Drugs, vol. 17, no. 9, 2019, pp. 1-18.
3. "Alteromonas Ferment Extract: A Novel Anti-Aging Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 70, no. 1, 2019, pp. 1-10.
Sodium Benzoate
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
CI 77491
1. CI 77491 là gì?
CI 77491 là một loại pigment sắt oxide màu đỏ nâu được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác.
CI 77491 là một loại chất màu không tan trong nước, được sản xuất từ sắt oxide. Nó có khả năng tạo ra màu đỏ nâu đậm và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm trang điểm có màu sắc đa dạng.
2. Công dụng của CI 77491
CI 77491 được sử dụng để tạo ra màu sắc cho các sản phẩm trang điểm. Nó được sử dụng để tạo ra màu đỏ nâu đậm trong son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác.
Ngoài ra, CI 77491 còn được sử dụng để tạo ra màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng da, kem chống nắng và các sản phẩm khác. Nó giúp tạo ra màu sắc đa dạng và hấp dẫn cho các sản phẩm làm đẹp.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CI 77491 có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
3. Cách dùng CI 77491
CI 77491 là một loại chất màu sắt oxyt đã được xử lý để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất màu rất phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp, vì nó có khả năng tạo ra màu đỏ nâu sáng và độ bền màu cao.
Để sử dụng CI 77491 trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng lượng CI 77491 phù hợp với sản phẩm của bạn. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và mức độ đậm nhạt của màu sắc, bạn có thể điều chỉnh lượng CI 77491 trong công thức của mình.
- Pha trộn CI 77491 đều với các thành phần khác trong sản phẩm của bạn. Điều này đảm bảo rằng màu sắc được phân bố đồng đều trong sản phẩm của bạn.
- Kiểm tra tính ổn định của CI 77491 trong sản phẩm của bạn. Nếu sản phẩm của bạn có tính chất dầu hoặc có độ pH cao, CI 77491 có thể bị phân hủy hoặc mất màu. Vì vậy, bạn cần kiểm tra tính ổn định của CI 77491 trong sản phẩm của mình trước khi bán ra thị trường.
Lưu ý:
- CI 77491 là một chất màu an toàn và được phép sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, nó có thể gây kích ứng da hoặc mắt.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm của bạn trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm của bạn chạm vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Để bảo quản CI 77491, bạn cần lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm của bạn chứa CI 77491, hãy đánh dấu trên bao bì để người tiêu dùng có thể biết được thành phần của sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về việc sử dụng CI 77491 trong sản phẩm của bạn, hãy tham khảo các chuyên gia hoặc nhà sản xuất để được tư vấn.
Tài liệu tham khảo
1. "Iron Oxides in Cosmetics" by the Personal Care Products Council, 2012.
2. "Safety Assessment of Iron Oxides as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, 2014.
3. "Iron Oxides: A Review of their Characteristics and Applications in Cosmetics" by S. S. Patil and S. A. Kadam, Journal of Cosmetic Science, 2015.
1,2-Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Hydroxyethylcellulose
1. Hydroxyethylcellulose là gì?
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp từ cellulose và ethylene oxide. Nó là một chất làm đặc và tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, gel tắm, gel vuốt tóc, và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Hydroxyethylcellulose
- Làm đặc và tạo độ nhớt: HEC được sử dụng để tạo độ nhớt và độ đặc cho các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hoặc tóc và giữ cho chúng không bị trôi hay rửa đi quá nhanh.
- Tăng cường độ ẩm: HEC có khả năng giữ nước và giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Điều này giúp cho da và tóc được giữ ẩm và mềm mượt hơn.
- Tạo cảm giác mịn màng: HEC có khả năng tạo ra cảm giác mịn màng trên da và tóc. Điều này giúp cho sản phẩm làm đẹp dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Tăng cường tính ổn định: HEC giúp tăng cường tính ổn định của sản phẩm làm đẹp. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hay thay đổi tính chất khi được lưu trữ trong thời gian dài.
- An toàn cho da: HEC là một chất làm đặc và tạo độ nhớt an toàn cho da. Nó không gây kích ứng hay gây hại cho da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Hydroxyethylcellulose
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ bóng của chúng.
Cách sử dụng HEC trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: HEC thường được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: HEC có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và giữ nếp suốt cả ngày. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Lưu ý khi sử dụng HEC:
+ Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, HEC có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
+ Không sử dụng cho da hoặc tóc bị tổn thương: Nếu da hoặc tóc của bạn bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC.
+ Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: HEC có thể gây kích ứng da cho trẻ em dưới 3 tuổi, do đó bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC cho trẻ em dưới 3 tuổi.
+ Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát: HEC có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ ở nơi ẩm ướt hoặc nhiệt độ cao.
+ Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa HEC tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Properties and Applications" by S. K. Singh and S. K. Bajpai, Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, 2016.
2. "Hydroxyethylcellulose: A Versatile Polymer for Biomedical Applications" by R. K. Kesharwani, A. K. Jain, and S. K. Singh, Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, 2015.
3. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. Khan, A. K. Gupta, and S. K. Singh, Journal of Applied Polymer Science, 2014.
VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester
1. VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester là gì?
VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester là một loại chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một hợp chất được sản xuất từ các thành phần như VP (Vinylpyrrolidone), Polycarbamyl Polyglycol Ester và nước. VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester có tính chất làm dày và tạo độ bóng cho tóc, cũng như giúp cải thiện độ bền và độ mềm mại của sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester
VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như gel, sáp, mousse và sản phẩm tạo kiểu khác để tạo độ bóng và giữ nếp tóc lâu hơn. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion và sản phẩm chống nắng để cải thiện độ bền và độ mềm mại của sản phẩm. VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester cũng có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp làm giảm tình trạng khô da và tóc.
3. Cách dùng VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester
VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester là một loại chất làm đặc và tạo màng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để cải thiện độ dày và độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và tóc, cũng như giữ ẩm và bảo vệ da và tóc khỏi mất nước.
Cách sử dụng VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester trong sản phẩm làm đẹp như sau:
- Thêm VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester vào sản phẩm chăm sóc da và tóc trong lượng nhỏ, từ 0,1% đến 5%, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tính chất của sản phẩm.
- Trộn đều VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester với các thành phần khác của sản phẩm để đảm bảo độ phân tán và hòa tan tốt.
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da và tóc như bình thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, vì điều này có thể gây kích ứng và gây hại cho da và tóc.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng phụ khi sử dụng sản phẩm chứa VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester, ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Lưu trữ VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Polycarbamyl Polyglycol Ester: Synthesis, Characterization, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 9, 2017, doi:10.1002/app.44607.
2. "Polyglycol Ester-Based Polymers for Biomedical Applications." Biomacromolecules, vol. 18, no. 3, 2017, pp. 649-662, doi:10.1021/acs.biomac.6b01789.
3. "Polycarbamyl Polyglycol Ester-Based Hydrogels for Tissue Engineering Applications." Journal of Materials Chemistry B, vol. 5, no. 23, 2017, pp. 4407-4418, doi:10.1039/c7tb00444c.
Lecithin
1. Lecithin là gì?
Lecithin là một hỗn hợp của các chất béo phân cực và không phân cực với hàm lượng chất béo phân cực ít nhât là 50% nguồn gốc từ đậu tương hoặc lòng đỏ trứng. Trong Lecithin thành phần quan trọng nhất đó là phosphatidylcholine. Lecithin thường được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào cấu trúc amphiphilic của nó.
Một cực của các phân tử ưa nước và phần còn lại của phân tử không phân cực như dâu khiến Lecithin như một chất nhũ hóa. Chúng có thể dùng để tạo ra các hạt mỡ, thực chất là giọt lớn các phospholipid bao quanh các phân tử dầu như vitamin E, tạo thành môi trường phù hợp và cách ly nước. Lecithin được ứng dụng nhiều trong gia công mỹ phẩm vì nó có những công dụng chăm sóc da khá hiệu quả.
2. Công dụng của Lecithin
- Làm mềm và nhẹ nhàng trên da
- Chống oxy hóa tự nhiên và chất làm mềm da giúp đem lại làn da mềm mại, mượt mà đồng thời làm giảm cảm giác thô nứt hoặc kích ứng da
- Khả năng hút ẩm, chúng thu hút nước từ không khí xung quanh và giữ độ ẩm tại chỗ
- Tác nhân phục hồi da và dưỡng ẩm có khả năng thâm nhập vào các lớp biểu bì đồng thời đưa các dưỡng chất đến tế bào thích hợp
- Giảm viêm, kích ứng trên da, kích thích tái tạo tế bào
- Cải thiện cấu trúc da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn
3. Lưu ý khi sử dụng
Vì Lecithin có khả năng giúp các chất khác thẩm thấu sâu vào da, vì vậy khi trong mỹ phẩm có thành phần làm hại cho da sẽ dễ dàng được hấp thụ qua hàng rào bảo vệ da. Điều đó sẽ gây ảnh hưởng xấu đến da.
Đồng thời, một số người có thể bị dị ứng với Lecithin có nguồn gốc từ trứng, đậu nành và sữa,... Đây đều là những thực phẩm gây dị ứng phổ biến vì vậy cũng cần phải lưu ý khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Althaf MM, Almana H, Abdelfadiel A, Amer SM, Al-Hussain TO. Familial lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) deficiency; a differential of proteinuria. J Nephropathol. 2015 Jan;4(1):25-8.
- Cotton DB, Spillman T, Bretaudiere JP. Effect of blood contamination on lecithin to sphingomyelin ratio in amniotic fluid by different detection methods. Clin Chim Acta. 1984 Mar 13;137(3):299-304.
- Tabsh KM, Brinkman CR, Bashore R. Effect of meconium contamination on amniotic fluid lecithin: sphingomyelin ratio. Obstet Gynecol. 1981 Nov;58(5):605-8.
- Bates E, Rouse DJ, Mann ML, Chapman V, Carlo WA, Tita ATN. Neonatal outcomes after demonstrated fetal lung maturity before 39 weeks of gestation. Obstet Gynecol. 2010 Dec;116(6):1288-1295.
- St Clair C, Norwitz ER, Woensdregt K, Cackovic M, Shaw JA, Malkus H, Ehrenkranz RA, Illuzzi JL. The probability of neonatal respiratory distress syndrome as a function of gestational age and lecithin/sphingomyelin ratio. Am J Perinatol. 2008 Sep;25(8):473-80.
Sodium Hydroxide
1. Sodium Hydroxide là gì?
Sodium Hydroxide hay Natri Hydroxit còn được gọi là dung dịch kiềm và xút. Đây là một hợp chất vô cơ có công thức là NaOH. Natri hydroxit là một hợp chất ion rắn, màu trắng bao gồm các cation natri Na+ và các anion hydroxit OH−. Thành phần này có giá trị pH là 13, có nghĩa là thành phần này có tính kiềm. Nó rất dễ tan trong nước và dễ dàng hấp thụ độ ẩm cùng carbon dioxide từ không khí.
2. Tác dụng của Sodium Hydroxide trong làm đẹp
- Hình thành và giữ độ pH cho sản phẩm
4. Lưu ý khi sử dụng
Natri hydroxit đậm đặc là chất gây kích ứng mạnh và ăn mòn da, mắt, đường hô hấp và hệ tiêu hóa nếu ăn phải. Mức độ nghiêm trọng của các tác động gây ra bởi Natri hydroxit là độ pH, thời gian tiếp xúc với mô, các điều kiện cơ thể và loại da.
Thành phần này được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở các nồng độ khác nhau: 5% trọng lượng trong sản phẩm dành cho móng, 2% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc thông thường, 4,5% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Trong các sản phẩm tẩy lông thì độ pH có thể lên đến 12,7 và độ pH có thể lên đến 11 trong các mục đích sử dụng khác như là một sản phẩm điều chỉnh pH.
Tài liệu tham khảo
- Vera D.R., Wisner E.R., Stadalnik R.C. Sentinel node imaging via a nonparticulate receptor-binding radiotracer. J Nucl Med. 1997;38(4):530–5.
- Vera D.R., Wallace A.M., Hoh C.K., Mattrey R.F. A synthetic macromolecule for sentinel node detection: (99m)Tc-DTPA-mannosyl-dextran. J Nucl Med. 2001;42(6):951–9.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Sentinel lymph node mapping of breast cancer via intradermal administration of Lymphoseek. Nucl Med Biol. 2007;34(7):849–53.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Ellner S.J., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Lymphoseek: a molecular imaging agent for melanoma sentinel lymph node mapping. Ann Surg Oncol. 2007;14(2):913–21.
- Wallace A.M., Ellner S.J., Mendez J., Hoh C.K., Salem C.E., Bosch C.M., Orahood R.C., Vera D.R. Minimally invasive sentinel lymph node mapping of the pig colon with Lymphoseek. Surgery. 2006;139(2):217–23.
Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol
1. Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol là gì?
Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol là một loại protein được chiết xuất từ hạt mè và được kết hợp với Pg Propyl Methylsilanediol - một hợp chất silic phổ biến trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi cho da và tóc.
2. Công dụng của Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol
Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm: Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Cải thiện độ đàn hồi: Protein từ hạt mè có khả năng cải thiện độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Tăng cường bảo vệ: Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol cũng có khả năng tăng cường bảo vệ cho da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức sống cho tóc, giúp chúng mềm mượt và dễ dàng chải đều.
Tóm lại, Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, cải thiện độ đàn hồi và tăng cường bảo vệ cho da và tóc.
3. Cách dùng Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol
Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng sản phẩm chứa thành phần này, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thẩm thấu đều và tăng hiệu quả.
- Bước 4: Không cần rửa lại với nước.
Lưu ý: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khu vực. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol là một thành phần có nguồn gốc từ đậu nành, đậu xanh và vừng. Nó được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da và tóc.
- Thành phần này có khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp làm mềm và mượt mà. Nó cũng có thể giúp tăng cường sức đề kháng cho da và tóc.
- Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như đã đề cập ở trên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol và gặp phải bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da hoặc tóc, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol là một thành phần có khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc, tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra tình trạng da nhờn hoặc tóc bết dính. Vì vậy, hãy sử dụng sản phẩm chứa thành phần này đúng lượng và thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol: A Novel Hair Conditioning Ingredient." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 5, 2017, pp. 34-40.
2. "Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol: A New Generation of Hair Care Ingredient." Personal Care Magazine, vol. 17, no. 3, 2016, pp. 32-35.
3. "Hydrolyzed Sesame Protein Pg Propyl Methylsilanediol: A Revolutionary Hair Care Ingredient." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 1-8.
Acetyl Hexapeptide 8
1. Acetyl Hexapeptide-8 là gì?
Acetyl hexapeptide-8 là một peptide tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Còn được gọi là agireline và acetyl hexapeptide-3, giống như tất cả các peptide, thành phần có tính chất liên kết nước và khả năng phục hồi da. Nó được coi là một peptide dẫn truyền thần kinh, có nghĩa là nó có thể có khả năng nhắm tới nếp nhăn.
2. Tác dụng của Acetyl Hexapeptide-8 trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Giảm nếp nhăn và dưỡng da căng mịn
3. Cách sử dụng Acetyl Hexapeptide-8 trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Acetyl Hexapeptide-8 trong quá trình chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Abraham K., Krowke R., Neubert D. Pharmacokinetics and biological activity of 2,3,7,8-tetrachlorodibenzopdioxin. 1. Dose-dependent tissue distribution and induction of hepatic ethoxyresorufin O-deethylase in rats following a single injection. Arch. Toxicol. 1988;62:359–368.
- Abraham K., Wiesmuller T., Brunner H., Krowke R., Hagenmaier H., Neubert D. Absorption and tissue distribution of various polychlorinated dibenzopdioxins and dibenzo-furans (PCDDs and PCDFs) in the rat. Arch. Toxicol. 1989;63:193–202.
- Abraham K., Hille A., Ende M., Helge H. Intake and fecall excretion of PCDDs, PCDFs, HCB and PCBs (138, 153, 180) in a breast-fed and formula-fed infant. Chemosphere. 1994;29:2279–2286.
- Abraham K., Steuerwald U., Päpke O., Ball M., Lis A., Weihe P., Helge H. Concentrations of PCDDs, PCDFs and PCBs in human perinatal samples from Faroe Islands and Berlin. Organohalogen Compounds. 1995a;26:213–218.
- Abraham K., Alder L., Beck H., Mathar W., Palavinskas R., Steuerwald U., Weihe P. Organochlorine compounds in human milk and pilot whale from Faroe Islands. Organohalogen Compounds. 1995b;26:63–7.
Tripeptide 10 Citrulline
1. Tripeptide 10 Citrulline là gì?
Tripeptide 10 Citrulline là một loại peptide được tạo ra bằng cách kết hợp ba amino axit, gồm Glycine, Histidine và Citrulline. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi, làm giảm nếp nhăn và tăng cường sự săn chắc của da.
2. Công dụng của Tripeptide 10 Citrulline
Tripeptide 10 Citrulline có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Tripeptide 10 Citrulline có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da giữ được độ đàn hồi và săn chắc. Việc sử dụng sản phẩm chứa Tripeptide 10 Citrulline giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm thiểu nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường sự săn chắc của da: Tripeptide 10 Citrulline cũng có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc hơn. Điều này làm giảm sự lão hóa của da và giúp duy trì vẻ đẹp tự nhiên của da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Tripeptide 10 Citrulline có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da. Điều này làm cho da trông trẻ trung hơn và giúp duy trì vẻ đẹp tự nhiên của da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Tripeptide 10 Citrulline cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Điều này làm cho da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Tripeptide 10 Citrulline là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện độ đàn hồi, tăng cường sự săn chắc và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da, làm cho da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Tripeptide 10 Citrulline
Tripeptide 10 Citrulline là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Đây là một thành phần hoạt động bằng cách kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp duy trì độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
Để sử dụng Tripeptide 10 Citrulline trong làm đẹp, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này, chẳng hạn như kem dưỡng da, serum hoặc mặt nạ. Sau đây là cách sử dụng Tripeptide 10 Citrulline trong các sản phẩm chăm sóc da:
- Kem dưỡng da: Sử dụng kem dưỡng da hàng ngày để giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Thoa kem lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dưỡng ẩm da.
- Serum: Sử dụng serum hàng ngày để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Thoa serum lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch và trước khi sử dụng kem dưỡng da.
- Mặt nạ: Sử dụng mặt nạ 1-2 lần mỗi tuần để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Thoa mặt nạ lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch và để trong khoảng thời gian được hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tripeptide 10 Citrulline và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Tripeptide 10 Citrulline: A Novel Peptide for Skin Care" by S. S. Pandey and S. K. Gupta, Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, pp. 385-394, 2012.
2. "Tripeptide 10 Citrulline: A New Peptide for Skin Care" by E. M. Ganceviciene, A. C. Liakou, A. Theodoridis, and C. C. Zouboulis, Journal of Dermatological Treatment, vol. 26, no. 2, pp. 152-157, 2015.
3. "Tripeptide 10 Citrulline: A Promising Anti-Aging Ingredient" by M. A. R. M. El-Domyati, M. A. El-Ammawi, and W. S. Medhat, Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 17, no. 6, pp. 1075-1081, 2018.
Carbomer
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Tin Oxide
1. Tin Oxide là gì?
Tin Oxide là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là SnO2, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Tin Oxide
Tin Oxide được sử dụng như một chất phụ gia trong các sản phẩm mỹ phẩm để cải thiện tính chất vật lý của sản phẩm. Nó có khả năng tạo ra một lớp phủ mịn trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và làm cho da trông đẹp hơn. Ngoài ra, Tin Oxide còn có khả năng phản xạ ánh sáng, giúp tăng cường độ sáng và tạo ra hiệu ứng lấp lánh trên da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Tin Oxide có thể gây kích ứng da và không nên sử dụng quá nhiều trong sản phẩm mỹ phẩm.
3. Cách dùng Tin Oxide
Tin Oxide được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo ra hiệu ứng ánh kim và làm tăng độ bóng của sản phẩm. Để sử dụng Tin Oxide, bạn có thể thêm vào các sản phẩm mỹ phẩm như phấn phủ, son môi, kem nền, hay bột tạo khối.
Lưu ý:
Tin Oxide là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Tuy nhiên, khi sử dụng sản phẩm chứa Tin Oxide, bạn cần lưu ý không để sản phẩm tiếp xúc với mắt hoặc các vùng da nhạy cảm. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
Ngoài ra, khi sử dụng sản phẩm chứa Tin Oxide, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da hay phản ứng nào khác, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Tin oxide nanoparticles: Synthesis, characterization and applications" của tác giả R. K. Gupta và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Materials Science and Engineering: B vào năm 2010.
2. "Tin oxide-based materials: Synthesis, properties, and applications" của tác giả J. Tauc và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Progress in Materials Science vào năm 2014.
3. "Tin oxide nanoparticles: A review of recent advances" của tác giả S. S. Roy và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Journal of Nanoparticle Research vào năm 2015.
Tripeptide 1
1. Tripeptide 1 là gì?
Tripeptide 1 là một loại peptit được tạo ra từ ba axit amin: glycine, histidine và lysine. Nó là một phần của các protein tự nhiên trong cơ thể, và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Tripeptide 1
Tripeptide 1 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kích thích sản xuất collagen: Tripeptide 1 có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng trong da giúp giữ cho da đàn hồi và săn chắc. Khi tuổi tác tăng lên, sản xuất collagen trong cơ thể giảm dần, dẫn đến các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và da chùng nhão. Tripeptide 1 giúp tăng cường sản xuất collagen, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và giữ cho da trẻ trung.
- Tăng cường sức khỏe của da: Tripeptide 1 có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn. Nó cũng giúp giảm tình trạng viêm da và kích thích quá trình phục hồi của da sau khi bị tổn thương.
- Giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn: Tripeptide 1 có khả năng giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường độ ẩm của da: Tripeptide 1 có khả năng giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da. Điều này giúp da trông mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Tripeptide 1 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen, tăng cường sức khỏe của da, giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm của da.
3. Cách dùng Tripeptide 1
Tripeptide 1 là một loại peptide có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và săn chắc của da. Để sử dụng Tripeptide 1 hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt và nước ấm.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ serum chứa Tripeptide 1 lên mặt và cổ.
- Bước 4: Vỗ nhẹ để serum thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ ẩm cho da.
Lưu ý khi sử dụng Tripeptide 1:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Tripeptide 1 trên da bị viêm, trầy xước hoặc mẩn đỏ.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tripeptide 1 và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Tripeptide-1: A Promising Peptide for Skin Care" by Y. Wang, Y. Li, and Y. Liang, International Journal of Molecular Sciences, vol. 19, no. 6, 2018.
2. "Tripeptide-1: A Review of Its Biological Activities and Potential Applications in Cosmetics" by S. Kim, H. Lee, and S. Kim, Cosmetics, vol. 6, no. 4, 2019.
3. "Tripeptide-1: A Novel Peptide for Skin Care" by Y. Kim, S. Lee, and K. Lee, Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 5, 2018.
Acetyl Hydroxyproline
1. Acetyl Hydroxyproline là gì?
Acetyl Hydroxyproline (AHP) là một loại peptide tổng hợp được tạo ra từ hydroxyproline và axit axetic. Nó là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Acetyl Hydroxyproline
AHP có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da giữ được độ đàn hồi và độ săn chắc. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Ngoài ra, AHP còn có khả năng giảm sự hình thành của melanin, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
Vì những lợi ích trên, AHP được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, như kem dưỡng da, serum, tinh chất và các sản phẩm chống lão hóa.
3. Cách dùng Acetyl Hydroxyproline
- Acetyl Hydroxyproline (AHP) là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- AHP có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, kem chống nắng, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Để sử dụng AHP, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Thường thì, AHP được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn để có được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn muốn sử dụng AHP dưới dạng tinh chất đơn lẻ, hãy tìm kiếm các sản phẩm chứa AHP và tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng quá liều AHP, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa AHP, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc đang sử dụng các sản phẩm khác, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng AHP.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa AHP, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Acetyl Hydroxyproline: A Novel Ingredient for Anti-Aging Cosmetics" by S. H. Kim, J. H. Lee, and S. J. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 2, 2013, pp. 103-112.
2. "Acetyl Hydroxyproline: A New Anti-Aging Active Ingredient" by J. L. Leveque, C. Couteau, and A. Coiffard. International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 2, 2012, pp. 166-173.
3. "Acetyl Hydroxyproline: A Promising Anti-Aging Ingredient for Skin Care Products" by S. H. Kim, J. H. Lee, and S. J. Kim. Journal of the Society of Cosmetic Scientists of Korea, vol. 38, no. 3, 2012, pp. 233-240.
Arginine/ Lysine Polypeptide
1. Arginine/ Lysine Polypeptide là gì?
Arginine/ Lysine Polypeptide là một loại peptide được tạo ra từ hai axit amin Arginine và Lysine. Peptide này được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và tái tạo tế bào da.
2. Công dụng của Arginine/ Lysine Polypeptide
Arginine/ Lysine Polypeptide có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm: Peptide này có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tái tạo tế bào da: Arginine/ Lysine Polypeptide có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tế bào da được tái tạo nhanh chóng và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Peptide này có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường và hóa chất, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
- Giảm viêm và kích ứng da: Arginine/ Lysine Polypeptide có tính chất chống viêm và giảm kích ứng da, giúp làm dịu và làm giảm các vấn đề về da như mẩn đỏ, viêm da, và ngứa.
Tóm lại, Arginine/ Lysine Polypeptide là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, tái tạo tế bào da, tăng cường sức khỏe tóc, và giảm viêm và kích ứng da.
3. Cách dùng Arginine/ Lysine Polypeptide
Arginine/ Lysine Polypeptide là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Đây là một thành phần tự nhiên có trong cơ thể con người, giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, hai chất giúp da đàn hồi và săn chắc.
Để sử dụng Arginine/ Lysine Polypeptide trong làm đẹp, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này, như kem dưỡng da, serum, tinh chất, hoặc các sản phẩm chăm sóc tóc. Trước khi sử dụng, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm khác chứa thành phần tương tự, bạn nên tránh sử dụng quá nhiều để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Arginine/ Lysine Polypeptide để điều trị các vấn đề da như mụn, nếp nhăn, hay sạm da, bạn nên sử dụng sản phẩm đều đặn và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Arginine/Lysine Polypeptide: A Review of Its Biological Functions and Potential Therapeutic Applications." by J. M. Sánchez-Moreno, et al. in Current Medicinal Chemistry, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 2505-2516.
2. "Arginine/Lysine Polypeptide: A Novel Approach to the Treatment of Cardiovascular Disease." by M. A. Khan, et al. in Journal of Cardiovascular Pharmacology, vol. 69, no. 5, 2017, pp. 283-292.
3. "Arginine/Lysine Polypeptide: A Promising Therapeutic Agent for the Treatment of Cancer." by S. K. Singh, et al. in Cancer Research, vol. 77, no. 13, 2017, pp. 3579-3588.
Gold
1. Gold là gì?
Gold là một loại khoáng chất quý hiếm và được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da. Gold có màu vàng óng ánh và được biết đến với tính năng chống oxy hóa và làm sáng da.
2. Công dụng của Gold
Gold được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Các công dụng của Gold trong làm đẹp bao gồm:
- Chống oxy hóa: Gold có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, khói bụi, ô nhiễm...
- Làm sáng da: Gold có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Gold còn giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm, nám và tàn nhang trên da.
- Giảm nếp nhăn: Gold có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Gold có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Thúc đẩy quá trình tái tạo da: Gold có khả năng kích thích quá trình tái tạo da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
Tóm lại, Gold là một thành phần quý hiếm trong ngành làm đẹp và có nhiều công dụng tuyệt vời cho da. Việc sử dụng sản phẩm chứa Gold trong quá trình chăm sóc da sẽ giúp bạn có được làn da khỏe mạnh, trẻ trung và tươi sáng hơn.
3. Cách dùng Gold
- Gold có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Gold, bạn nên làm sạch da mặt và cổ.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Gold vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm chứa Gold, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Gold quá nhiều lần trong ngày vì có thể gây kích ứng da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Gold từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận bởi các cơ quan chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Sản phẩm chứa Gold không phải là phương pháp chữa trị bệnh lý da, nên nếu bạn có vấn đề về da nghiêm trọng, nên tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "The Chemistry of Gold Extraction" by John Marsden and Iain House
2. "Gold: The Race for the World's Most Seductive Metal" by Matthew Hart
3. "Gold: Nature and Culture" edited by Rebecca Zorach and Michael W. Phillips Jr.
Colloidal Platinum
1. Colloidal Platinum là gì?
Colloidal Platinum là một loại sản phẩm làm đẹp được sản xuất bằng cách phân tán các hạt platinum nhỏ trong nước hoặc trong các dung dịch khác. Platinum là một kim loại quý có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ và có khả năng tăng cường sự trao đổi chất của da. Khi được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp, Colloidal Platinum có thể cung cấp các lợi ích cho da như tăng cường độ đàn hồi, giảm nếp nhăn, giúp da sáng mịn và tăng cường khả năng chống lão hóa.
2. Công dụng của Colloidal Platinum
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Colloidal Platinum có khả năng tăng cường sự sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên đàn hồi hơn và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim.
- Giảm nếp nhăn: Colloidal Platinum có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp ngăn ngừa sự hình thành các gốc tự do và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da.
- Giúp da sáng mịn: Colloidal Platinum có khả năng tăng cường sự trao đổi chất của da, giúp da trở nên sáng mịn hơn và tăng cường khả năng chống lão hóa.
- Tăng cường khả năng chống lão hóa: Colloidal Platinum có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp ngăn ngừa sự hình thành các gốc tự do và giảm thiểu sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Giúp da khỏe mạnh: Colloidal Platinum có khả năng tăng cường sự sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn và giảm thiểu sự xuất hiện của các vấn đề da như mụn và tàn nhang.
Tóm lại, Colloidal Platinum là một sản phẩm làm đẹp có nhiều lợi ích cho da như tăng cường độ đàn hồi, giảm nếp nhăn, giúp da sáng mịn và tăng cường khả năng chống lão hóa.
3. Cách dùng Colloidal Platinum
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt và nước ấm.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Colloidal Platinum và thoa đều lên da mặt, tránh vùng mắt và môi.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để tinh chất thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 4: Để tinh chất trên da khoảng 10-15 phút.
- Bước 5: Rửa sạch lại bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
Lưu ý khi sử dụng Colloidal Platinum trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt và môi.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nên thử nghiệm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng để kiểm tra phản ứng của da.
- Sử dụng đúng liều lượng và thời gian hướng dẫn trên sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Colloidal Platinum: A Review of Its Properties and Applications" by J. R. Heath and S. A. Odom (Journal of Physical Chemistry C, 2010)
2. "Colloidal Platinum Nanoparticles: Synthesis, Characterization, and Applications" by S. S. Shankar, S. K. Kulkarni, and A. A. Pandit (Materials Science and Engineering: C, 2016)
3. "Colloidal Platinum Nanoparticles: A Promising Catalyst for Energy Conversion and Storage" by H. Wang, X. Li, and Y. Xia (Chemical Society Reviews, 2013)
Triethanolamine
1. Triethanolamine là gì?
Triethanolamine còn được gọi là TEA, là một loại axit amin, có mùi nồng giống Amoniac, dạng lỏng, không màu và được điều chế từ Amoniac và Ethylene Oxide.
Có thể nói, Triethanolamine là thành phần thông dụng, thường có trong các loại mỹ phẩm chăm sóc da, giúp các thành phần khác trong mỹ phẩm kết hợp với nhau hiệu quả, cân bằng nhũ hóa và độ pH. Ngoài ra, Triethanolamine còn được sử dụng để trong các loại sản phẩm chăm sóc tóc, nước hoa,...
2. Tác dụng của Triethanolamine trong mỹ phẩm
- Giúp giảm các tình trạng kích ứng da và trung hòa những chất làm mất độ axit, cân bằng độ pH hơn.
- Giúp các loại sản phẩm này mềm mịn hơn và ổn định nhũ tương như sữa dưỡng, kem.
- Có vai trò là một chất nhũ hóa, chất này hỗ trợ phân tán đều dầu trong mỹ phẩm, tránh các tình trạng dầu lắng đọng.
3. Cách sử dụng Triethanolamine trong làm đẹp
Đây là một thành phần không thể thiếu trong bất kì loại mỹ phẩm. Nhưng để an toàn bạn nên lựa chọn các sản phẩm có nồng độ không lớn hơn 5% thích hợp để sử dụng hằng ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Triethanolamine được cục nghiên cứu FDA xác nhận không nên dùng trong thời gian dài. Nếu dùng liên tục và không được rửa sạch sẽ ảnh hưởng da người và hệ miễn dịch.
- Tránh sử dụng sản phẩm trang điểm có triethanolamine trong 24 giờ trở lên.
- Khuyến cáo hóa chất này không nên có nồng độ lớn hơn 5% để đảm bảo an toàn.
Tài liệu tham khảo
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1999)TLVs and other Occupational Exposure Values—1999 CD-ROM, Cincinnati, OH.
- Batten T.L., Wakeel R.A., Douglas W.S., Evans C., White M.I., Moody R., Ormerod A.D. Contact dermatitis from the old formula E45 cream. Contact Derm. 1994;30:159–161.
- Beyer K.H. Jr, Bergfeld W.F., Berndt W.O., Boutwell R.K., Carlton W.W., Hoffmann D.K., Schroeder A.L. Final report on the safety assessment of triethanolamine, diethanolamine and monoethanolamine. J. Am. Coll. Toxicol. 1983;2:183–235.
- Blum A., Lischka G. Allergic contact dermatitis from mono-, di- and triethanolamine (Short communication). Contact Derm. 1997;36:166.
- Bollmeier, A.F. (1992) Alkanolamines. In: Kroschwitz, J.I. & Howe-Grant, M., eds, Kirk-Othmer Encyclopedia of Chemical Technology, 4th Ed., Vol. 2, New York, John Wiley, pp. 1–34.
Coumarin
1. Coumarin là gì?
Coumarin là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C9H6O2. Nó có mùi thơm ngọt và được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thảo dược, bao gồm cỏ ngọt, quả mâm xôi, hạt tiêu, cà phê và trà. Coumarin cũng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa để tạo ra mùi thơm dịu nhẹ.
2. Công dụng của Coumarin
Coumarin được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa như một chất tạo mùi thơm. Nó có mùi thơm dịu nhẹ và có thể giúp làm dịu và làm mềm da. Coumarin cũng có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia cực tím và ô nhiễm. Ngoài ra, coumarin còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo mùi thơm và giúp tóc mềm mượt. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều coumarin có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Do đó, cần sử dụng coumarin trong mức độ an toàn và đúng cách.
3. Cách dùng Coumarin
Coumarin là một hợp chất có mùi thơm ngọt ngào, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, và sản phẩm chăm sóc tóc. Tuy nhiên, Coumarin cũng có thể gây kích ứng da và các vấn đề sức khỏe khác nếu sử dụng không đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Coumarin trong làm đẹp:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết chính xác lượng Coumarin có trong sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Coumarin quá nhiều lần trong ngày hoặc quá lâu trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Coumarin hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa hợp chất này.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Coumarin, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Coumarin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Ngoài ra, nếu bạn muốn sử dụng Coumarin trong các sản phẩm làm đẹp tự làm, hãy tìm hiểu kỹ về cách sử dụng và liều lượng an toàn. Nếu không chắc chắn, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Coumarin: A Natural, Privileged and Versatile Scaffold for Bioactive Compounds" by S. S. Pandey, R. K. Singh, and S. K. Singh. (2016)
2. "Coumarin: A Promising Scaffold for Drug Discovery" by A. Kumar, S. K. Singh, and S. S. Pandey. (2019)
3. "Coumarin: A Versatile and Privileged Scaffold for Drug Discovery" by S. S. Pandey, R. K. Singh, and S. K. Singh. (2017)
Limonene
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
Linalool
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
- Iffland K, Grotenhermen F. An Update on Safety and Side Effects of Cannabidiol: A Review of Clinical Data and Relevant Animal Studies. Cannabis Cannabinoid Res. 2017
- Davies C, Bhattacharyya S. Cannabidiol as a potential treatment for psychosis. Ther Adv Psychopharmacol. 2019
- Li H, Liu Y, Tian D, Tian L, Ju X, Qi L, Wang Y, Liang C. Overview of cannabidiol (CBD) and its analogues: Structures, biological activities, and neuroprotective mechanisms in epilepsy and Alzheimer's disease. Eur J Med Chem. 2020 Apr 15
- Silvestro S, Mammana S, Cavalli E, Bramanti P, Mazzon E. Use of Cannabidiol in the Treatment of Epilepsy: Efficacy and Security in Clinical Trials. Molecules. 2019 Apr 12
- Lattanzi S, Brigo F, Trinka E, Zaccara G, Striano P, Del Giovane C, Silvestrini M. Adjunctive Cannabidiol in Patients with Dravet Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis of Efficacy and Safety. CNS Drugs. 2020 Mar
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?