Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem Dr Selby Crema Curativa?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 4 | - | (Dưỡng da) | |
| 2 9 | - | (Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất bảo vệ da) | |
| - | - | Acid Boric | |
Kem Dr Selby Crema Curativa - Giải thích thành phần
Vitamin D
1. Vitamin D là gì?
Vitamin D là một loại vitamin tan trong chất béo có tác dụng chống oxy hóa và làm dịu da, cùng những đặc điểm có lợi khác. Vitamin D được hình thành trong da bởi ánh sáng mặt trời (chủ yếu là tiếp xúc không được bảo vệ với bức xạ UVB), hoặc có thể thu được từ thực phẩm tăng cường và chất bổ sung qua đường uống, là những phương pháp được ưu tiên so với việc để da tiếp xúc với ánh nắng.
2. Tác dụng của vitamin D trong làm đẹp
Vitamin D có nhiều tác động tích cực cho làn da: Làm lành vết thương, hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến; trẻ hóa da (vitamin D tham gia quá trình hóa học bên trong tế bào da, tạo keratin - thành phần chính làm nên lớp ngoài của da). Thiếu vitamin D có thể khiến da bị mỏng, dễ bị tổn thương, kém săn chắc và nhanh lão hóa. Vitamin D thường được tạo ra bởi ánh sáng mặt trời được hấp thụ qua làn da. Vitamin D sau đó được gan, thận hấp thụ và vận chuyển khắp cơ thể để giúp tạo ra các tế bào khỏe mạnh. Điều này bao gồm cả da, đồng thời vitamin D đóng vai trò quan trọng trong hình thành tông màu da.
3. Cách dùng
Có thể bổ sung vitamin D bằng những cách sau đây:
- Phơi nắng: Thực hiện khoảng 10 - 15 phút hàng ngày tiếp xúc với ánh nắng mặt trời vào buổi sáng sẽ giúp sản xuất vitamin D trên da. Không phơi nắng khi cường độ ánh nắng mạnh vào khoảng thời gian từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều. Đối với bổ sung vitamin D bằng tắm nắng, kem chống nắng là rất quan trọng, mặc dù bôi kem chống nắng nhưng cũng nên hạn chế tiếp xúc không quá 10 – 15 phút mỗi ngày và giảm thiểu lượng da tiếp xúc.
- Sử dụng thực phẩm có vitamin D tự nhiên, như: cá hồi, cá ngừ và cá tuyết, lòng đỏ trứng.
- Thuốc bổ sung: thời điểm uống vitamin D tốt nhất là buổi sáng sớm.
Tài liệu tham khảo
- Abrams SA, Hicks PD, Hawthorne KM. Higher serum 25-hydroxyvitamin D levels in school-age children are inconsistently associated with increased calcium absorption. Journal of Clinical Endocrinology and Metabolism. 2009;94(7):2421–7.
- Ala-Houhala M. 25-hydroxyvitamin D levels during breast-feeding with or without maternal or infantile supplementation of vitamin D. Journal of Pediatric Gastroenterology and Nutrition. 1985;4(2):220–6.
- Ala-Houhala M, Koskinen T, Koskinen M, Visakorpi JK. Double blind study on the need for vitamin D supplementation in prepubertal children. Acta Paediatrica Scandinavica. 1988;77(1):89–93.
- Alevizaki CC, Ikkos DG, Singhelakis P. Progressive decrease of true intestinal calcium absorption with age in normal man. Journal of Nuclear Medicine. 1973;14(10):760–2.
- Alfaham M, Woodhead S, Pask G, Davies D. Vitamin D deficiency: a concern in pregnant Asian women. British Journal of Nutrition. 1995;73(6):881–7.
Zinc Oxide
1. Zinc Oxide là gì?
Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.
Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.
2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm
- Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
- Chống lão hóa, làm dịu da
- Kiểm soát dầu nhờn
Tài liệu tham khảo
- Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
- Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
- Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
- Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
- Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
- Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
- American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421
Lanolin
1. Lanolin là gì?
Dầu lanolin là loại dầu được tiết ra từ da cừu. Lanolin là một este dạng sáp chuỗi dài chứa cholesterol, nhưng có thành phần khác với bã nhờn của con người ở điểm là thành phần này không chứa các chất béo trung tính.
2. Tác dụng của Lanolin trong làm đẹp
- Giữ và dưỡng ẩm cho da, tóc, móng tay
- Làm mềm da, ngăn ngừa mất nước.
- Có thể pha với các mỹ phẩm khác dưới dạng nhũ tương.
- Ngăn chặn hình thành của sắc tố và những đốm nâu.
- Điều trị đôi môi nứt nẻ, phát ban tã, da khô, ngứa da, bàn chân thô, vết cắt nhỏ, bỏng nhẹ và trầy xước da.
3. Cách sử dụng của Lanolin trong làm đẹp
Cho vào các công thức mỹ phẩm như: cream, cream dưỡng da, makeup và các sản phẩm làm đẹp khác.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Chỉ sử dụng ngoài da. Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
- Basketter DA, Huggard J, Kimber I. Fragrance inhalation and adverse health effects: The question of causation. Regul Toxicol Pharmacol. 2019 Jun;104:151-156.
- Romita P, Foti C, Calogiuri G, Cantore S, Ballini A, Dipalma G, Inchingolo F. Contact dermatitis due to transdermal therapeutic systems: a clinical update. Acta Biomed. 2018 Oct 26;90(1):5-10.
- Esser PR, Mueller S, Martin SF. Plant Allergen-Induced Contact Dermatitis. Planta Med. 2019 May;85(7):528-534.
- Anderson LE, Treat JR, Brod BA, Yu J. "Slime" contact dermatitis: Case report and review of relevant allergens. Pediatr Dermatol. 2019 May;36(3):335-337.
- Bingham LJ, Tam MM, Palmer AM, Cahill JL, Nixon RL. Contact allergy and allergic contact dermatitis caused by lavender: A retrospective study from an Australian clinic. Contact Dermatitis. 2019 Jul;81(1):37-42.
Acid Boric
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?