Dr. Brandt Liquid Sun Shield

Dr. Brandt Liquid Sun Shield

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Polysorbate 20 Lecithin Decyl Glucoside Polyhydroxystearic Acid Polyglyceryl 6 Polyricinoleate Polyglyceryl 10 Dioleate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Dimethicone Dimethiconol Zinc Oxide
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%
17%
2%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
9
-
(Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn)
Chống nắng
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch

Dr. Brandt Liquid Sun Shield - Giải thích thành phần

Zinc Oxide

Tên khác: microfine Zinc Oxide; CI 77947
Chức năng: Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn

1. Zinc Oxide là gì?

Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.

Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.

2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm

  • Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
  • Chống lão hóa, làm dịu da
  • Kiểm soát dầu nhờn

Tài liệu tham khảo

  • Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
  • Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
  • Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
  • Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
  • Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
  • Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
  • American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421

 

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Isododecane

Tên khác: 2-Methylundecane
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm

1. Isododecane là gì?

Isododecane là một dạng hydrocarbon thường được sử dụng làm dung môi, một chất làm mềm trong mỹ phẩm có công dụng làm cho mỹ phẩm dễ tán đều lên da. 

Hoạt chất Isododecane là có dạng lỏng hơi sánh, không màu, không tan trong nước. Nhưng tan hoàn toàn với silicone, isoparafin và các loại mineral spirits và rất dễ bay hơi.

Cũng nhờ tính chất nhẹ và độ nhớt thấp, có khả năng làm tăng độ mịn và độ mướt nên Isododecane giúp các sản phẩm như: Mascara, son dưỡng, kem chống nắng, eyeliner…dễ tán đều trên bề mặt da.

2. Tác dụng của Isododecane trong mỹ phẩm

  • Là dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da.
  • Tăng độ mịn, mượt mà cho sản phẩm.
  • Làm tăng khả năng lan truyền của các hoạt chất, giúp thẩm thấu tối đa.
  • Chống trôi, chống nhòe trong các sản phẩm mascara
  • Giảm dầu nhớt trong các sản phẩm cream

3. Cách sử dụng Isododecane trong làm đẹp

Tỉ lệ sử dụng của chất tạo film cho son: 2-15%

Chỉ sử dụng ngoài da chỉ dùng ngoài da và bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Tài liệu tham khảo

  • A.D. Little, Inc. (1981) Industrial Hygiene Evaluation of Retrospective Mortality Study Plants, Boston.
  • Ahlborg G. Jr, Bjerkedal T., Egenaes J. Delivery outcome among women employed in the plastics industry in Sweden and Norway. Am. J. ind. Med. 1987;12:507–517.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1984) TLVs® Threshold Limit Values for Chemical Substances in the Work Environment Adopted by ACGIH for 1984–85, Cincinnati, OH, p. 62.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1991) Documentation of Threshold Limit Values and biological Exposure Indices, 6th Ed., Cincinnati, OH.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1993) 1993–1994 Threshold Limit Values for Chemical Substances and Physical Agents and biological Exposure Indices, Cincinnati, OH, pp. 32, 60.

Polyglyceryl 6 Polyricinoleate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Polyglyceryl 6 Polyricinoleate là gì?

Polyglyceryl 6 Polyricinoleate (PGPR) là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp polyglycerin và polyricinoleic acid, hai thành phần tự nhiên được tìm thấy trong dầu thực vật.

2. Công dụng của Polyglyceryl 6 Polyricinoleate

PGPR được sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da như một chất hoạt động bề mặt để giúp tăng cường khả năng phân tán và hòa tan các thành phần khác trong sản phẩm. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Ngoài ra, PGPR còn được sử dụng trong sản xuất socola để giúp tăng cường độ nhớt và độ bóng của socola. Tuy nhiên, trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da, PGPR được sử dụng ở nồng độ rất thấp và an toàn cho sức khỏe.

3. Cách dùng Polyglyceryl 6 Polyricinoleate

Polyglyceryl 6 Polyricinoleate (PGPR) là một loại chất nhũ hóa tổng hợp được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, son môi, mascara và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất nhũ hóa không dầu, không gây bết dính và không gây kích ứng da, do đó rất phù hợp với mọi loại da.
Để sử dụng PGPR trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào công thức của sản phẩm. PGPR thường được sử dụng với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% tùy thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm.

Lưu ý:

Mặc dù PGPR là một chất nhũ hóa an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn cần phải tuân thủ các quy định và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, PGPR có thể gây ra kích ứng da hoặc dị ứng.
Ngoài ra, khi sử dụng sản phẩm chứa PGPR, bạn cần đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết được thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Cuối cùng, bạn cần lưu ý rằng PGPR chỉ là một thành phần trong sản phẩm làm đẹp và không thể thay thế cho việc chăm sóc da đầy đủ và đúng cách. Hãy sử dụng sản phẩm làm đẹp đúng cách và kết hợp với chế độ ăn uống và chăm sóc da đầy đủ để có được làn da khỏe đẹp.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-6 Polyricinoleate: A Review of Its Properties and Applications in the Food Industry." Journal of Food Science and Technology, vol. 55, no. 4, 2018, pp. 1251-1259.
2. "Polyglyceryl-6 Polyricinoleate: A Review of Its Synthesis, Properties, and Applications in the Cosmetic Industry." International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 4, 2018, pp. 345-354.
3. "Polyglyceryl-6 Polyricinoleate: A Review of Its Use as an Emulsifier in Pharmaceutical Formulations." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 107, no. 6, 2018, pp. 1509-1516.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe