Ectoin

Dữ liệu của chúng tôi có 1116 sản phẩm chứa thành phần Ectoin

Ectoin - Giải thích thành phần

Ectoin

Tên khác: (4S)-2-Methyl-1,4,5,6-Tetrahydropyrimidine-4-Carboxylic Acid; Ectoine
Chức năng: Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Ectoin là gì?

Ectoin là một hợp chất dị vòng, một thành phần tổng hợp đóng vai trò như một chất làm mềm bằng cách duy trì sự cân bằng nước trong da, từ đó giúp bề mặt căng mịn & tươi trẻ hơn. Ngoài ra, thành phần này cũng có thể đóng vai trò như một chất đệm trong các công thức mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Ectoin trong mỹ phẩm

  • Ngăn ngừa lão hóa da sớm
  • Dưỡng ẩm chuyên sâu cho làn da
  • Bảo vệ tế bào da chống lại các yếu tố gây hại bên trong và bên ngoài môi trường
  • Ổn định và cải thiện hàng rào bảo vệ của da
  • Làm dịu làn da khi bị kích ứng
  • Tái tạo và phục hồi làn da bị tổn thương. 
  • Giúp làm mịn da khô và giảm sự kích ứng.
  • Cải thiện độ đàn hồi của da.

3. Cách sử dụng Ectoin trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Ectori để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn và liều lượng từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Manuele Casale, Antonio Moffa, Samanta Carbone, Francesca Fraccaroli, Andrea Costantino, Lorenzo Sabatino, Michele Antonio Lopez, Peter Baptista, Michele Cassano, Vittorio Rinaldi, “Topical Ectoine: A Promising Molecule in the Upper Airways Inflammation—A Systematic Review”, BioMed Research International, vol. 2019, Article ID 7150942, 10 pages, 2019. 
  • Bujak T, Zagórska-Dziok M, Nizioł-Łukaszewska Z. Complexes of Ectoine with the Anionic Surfactants as Active Ingredients of Cleansing Cosmetics with Reduced Irritating Potential. Molecules. 2020 Mar 21;25(6):1433. doi: 10.3390/molecules25061433 . PMID: 32245215; PMCID: PMC7145297.
  • Graf R, et al. The multifunctional role of ectoine as a natural cell protectant. Clin Dermatol. 2008;26(4):326–633.
  • Pfluecker F, Buenger J, Hitzel S, et al. Complete photo protection–going beyond visible endpoints. SÖFW J 2005;131:20-30.
  • Buenger J, Driller HJ. Ectoine: an effective natural substance to prevent UVA-induced premature photoaging. Skin Pharmacol Physiol 2004;17: 232-7.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất làm mềm)