Nước hoa hồng Eight Saints Coast Is Clear Toner
Nước hoa hồng

Nước hoa hồng Eight Saints Coast Is Clear Toner

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Oleic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
57%
10%
33%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
Rose Hydrosol
1
-
1
-
(Chất hoạt động bề mặt)

Nước hoa hồng Eight Saints Coast Is Clear Toner - Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Rose Hydrosol

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Witch Hazel

Tên khác: hamamelis; hamanelis; hamamelis virginiana; Witch Hazel

1. Witch Hazel là gì?

Witch hazel hay còn gọi là Hamamelis virginiana, là một loại thực vật, cụ thể là một cây bụi có tên là Hamamelis virginiana. Loài cây này được tìm thấy chủ yếu ở vùng phía Đông, Trung Tây Mỹ và miền Nam Canada. Lá, vỏ và cành cây thường được sử dụng điều chế thuốc. Witch hazel chính là chất lỏng được chưng cất từ lá khô, vỏ cây và cành cây.

Chiết xuất này sau đó được pha với cồn và nước tinh khiết hoặc kết hợp các thành phần dưỡng da khác như lô hội, nước chưng cất hoa để tạo ra các loại kem dưỡng, thuốc mỡ, nước cân bằng da.

2. Công dụng của Witch Hazel trong làm đẹp

  • Chống oxy hóa mạnh
  • Giảm đau ngứa, tổn thương da
  • Kiểm soát dầu nhờn

3. Cách sử dụng của Witch Hazel 

Nếu da bị viêm hoặc kích ứng nặng, việc bôi bất kỳ một loại thuốc nào lên cũng có thể gây phản ứng tiêu cực. Witch hazel không nằm ngoài số đó.

Ngoài ra, vì là dạng chất làm se có cồn nên bạn không nên dùng witch hazel nếu như có da rất khô và rất nhạy cảm. Thành phần này cũng không nên dùng với người dưới 16 tuổi hoặc da trong tuổi dậy thì. Đồng thời bạn không nên sử dụng quá 2 lần/ngày và chỉ sử dụng với lực tác động nhẹ nhàng. Nếu đã sử dụng witch hazel, bạn nên lưu ý dùng kem chống nắng hoặc che chắn da cẩn thận. Bên cạnh đó, bạn vẫn nên cân nhắc tham khảo ý kiến chuyên gia da liễu trước khi sử dụng các loại astringent nói chung.

Tài liệu tham khảo

  • International Journal of Trichology, tháng 7-9 / 2014, trang 100-103
  • Chemical Research in Toxicology, tháng 3 năm 2008, trang 696-704
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, Tháng Ba-Tháng Tư năm 2002, trang 125-132
  • Phytotherapy Research, tháng 6 năm 2002, trang 364-367
  • Journal of Dermatologic Sciences, tháng 7 năm 1995, trang 25-34
  • Journal of Inflammation, tháng 10 năm 2011, trang 27

Caprylyl Glucoside

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt

1. Caprylyl Glucoside là gì?

Caprylyl Glucoside là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sản xuất từ glucose và axit béo caprylic. Nó có tính chất làm sạch và làm mềm da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Caprylyl Glucoside

- Làm sạch: Caprylyl Glucoside có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Nó có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm kích ứng và khô da.
- Tăng cường độ ẩm: Caprylyl Glucoside có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm tự nhiên của chúng.
- Tăng cường tính năng làm mềm: Caprylyl Glucoside có khả năng làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và dễ dàng để chải.
- Tăng cường tính năng tạo bọt: Caprylyl Glucoside có khả năng tạo bọt tốt, giúp sản phẩm làm đẹp dễ dàng lan truyền trên da và tóc.
- An toàn: Caprylyl Glucoside là một chất hoạt động bề mặt không ion hóa an toàn và không gây kích ứng cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Caprylyl Glucoside

Caprylyl Glucoside là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và đường mía, không gây kích ứng và an toàn cho da.
Cách sử dụng Caprylyl Glucoside phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số cách thường được sử dụng:
- Trong sản phẩm tẩy trang: Caprylyl Glucoside được sử dụng để làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và trang điểm. Bạn có thể sử dụng sản phẩm tẩy trang chứa Caprylyl Glucoside để làm sạch da mặt và mắt.
- Trong sản phẩm rửa mặt: Caprylyl Glucoside được sử dụng để làm sạch da mặt và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tế bào chết. Bạn có thể sử dụng sản phẩm rửa mặt chứa Caprylyl Glucoside để làm sạch da mặt hàng ngày.
- Trong sản phẩm dưỡng da: Caprylyl Glucoside được sử dụng để cung cấp độ ẩm cho da và giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm dưỡng da chứa Caprylyl Glucoside để cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại.

Lưu ý:

Mặc dù Caprylyl Glucoside là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Caprylyl Glucoside tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Caprylyl Glucoside theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều để tránh gây kích ứng da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylyl Glucoside, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra xem có gây kích ứng hay không.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Caprylyl Glucoside nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Caprylyl Glucoside: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" của S. K. Sharma và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Cosmetics vào năm 2017.
Tài liệu tham khảo 3: "Caprylyl Glucoside: A Green Surfactant for Formulating Sustainable Personal Care Products" của A. K. Mishra và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Green Chemistry Letters and Reviews vào năm 2018.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá