Kem Eighth Day Eye Renewal Cream
Dưỡng da

Kem Eighth Day Eye Renewal Cream

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Niacinamide Kojic Acid Alpha Arbutin
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Lecithin Steareth 20
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Allantoin Trehalose Sh Oligopeptide 2
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Sodium Hyaluronate Hydrolyzed Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Tocopheryl Acetate Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
6
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%
6%
2%
12%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da)
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)
1
A
(Dưỡng da, Chất độn)
Phù hợp với da khô

Kem Eighth Day Eye Renewal Cream - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Methylheptyl Isostearate

Chức năng: Dưỡng da

1. Methylheptyl Isostearate là gì?

Methylheptyl Isostearate là một loại dẫn xuất của isostearic acid và methylheptyl alcohol. Nó là một chất dầu mỏng, không màu và không mùi, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và các sản phẩm trang điểm khác.

2. Công dụng của Methylheptyl Isostearate

Methylheptyl Isostearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Methylheptyl Isostearate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại.
- Tạo độ bóng và mịn cho da: Methylheptyl Isostearate có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp da trông bóng mịn hơn.
- Tăng cường khả năng chống nước và chống mồ hôi: Methylheptyl Isostearate có tính chất chống nước và chống mồ hôi, giúp sản phẩm bền vững hơn trên da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Methylheptyl Isostearate có khả năng tăng cường độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm giữ được tính chất ban đầu trong thời gian dài.
- Giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da: Methylheptyl Isostearate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ được tính chất ban đầu.

3. Cách dùng Methylheptyl Isostearate

Methylheptyl Isostearate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và không gây kích ứng da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, serum và các sản phẩm trang điểm.
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Methylheptyl Isostearate có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và không gây nhờn, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại suốt cả ngày. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Methylheptyl Isostearate vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Sử dụng trong kem chống nắng: Methylheptyl Isostearate có khả năng giúp kem chống nắng thẩm thấu vào da nhanh chóng và không gây nhờn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Methylheptyl Isostearate trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Sử dụng trong kem dưỡng tóc: Methylheptyl Isostearate có khả năng giúp tóc mềm mại và dễ chải, đồng thời giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của môi trường. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Methylheptyl Isostearate sau khi gội đầu và massage đều lên tóc.
- Sử dụng trong serum và các sản phẩm trang điểm: Methylheptyl Isostearate có khả năng giúp sản phẩm trang điểm thẩm thấu vào da một cách nhanh chóng và không gây nhờn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Methylheptyl Isostearate trước khi trang điểm để giúp sản phẩm bám dính tốt hơn trên da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Methylheptyl Isostearate: A Novel Emollient for Skin Care Formulations." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 2, 2015, pp. 107-116.
2. "Methylheptyl Isostearate: A New Synthetic Ester for Cosmetic Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 3, 2016, pp. 32-38.
3. "Formulation and Evaluation of Methylheptyl Isostearate-Based Sunscreen Creams." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 62-68.

Pentylene Glycol

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da

1. Pentylene Glycol là gì?

Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.

2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp giữ độ ẩm da
  • Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
  • Tác dụng kháng khuẩn

3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
  • Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
  • Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
  • Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
  • Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.

Beta Glucan

Tên khác: β-Glucans; 1,3-Glucan,1,6-Glucan; Beta-Glucan; β-Glucan
Chức năng: Dưỡng da, Chất độn

1. Beta Glucan là gì?

Beta-glucan là một polysacarit bao gồm các chuỗi glucose liên kết của B (1-3) mang theo (1-6) liên kết glucose sidechains, được tìm thấy trong nấm, vi khuẩn, men, tảo biển và một số ngũ cốc. Con người có thể ăn dưới dạng thực phẩm hoặc bôi lên da.

2. Tác dụng của Beta Glucan

  • Cung cấp lượng nước cho cơ thể, sâu trong da
  • Giảm các nếp nhăn, mẩn đỏ hay kích ứng,…
  • Kích thích sản sinh collagen, phục hồi tổn thương, làm dịu da, kháng khuẩn và chồng lão hoá. 
  • Bảo vệ da khỏi kích ứng và các tác nhân từ môi trường
  • Chống lão hóa

3. Cách dùng

Theo các nghiên cứu, Beta Glucan là thành phần có thể sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm nhờ các khả năng tuyệt vời nêu trên.

Nếu bạn muốn sử dụng Beta Glucan cho việc chăm sóc da hàng ngày, bạn có thể cân nhắc các sản phẩm serum và kem dưỡng có chứa thành phần beta-glucan. Nhưng lưu ý, hãy thay đổi quy trình chăm sóc da một cách từ từ để làn da tập làm quen nhé.

Tài liệu tham khảo

  • Evaluation of the Antioxidant and Immunomodulatory Effect of a β-glucan Fiber From Saccharomyces Cerevisiae in Healthy Adults, Medellín - Antioquia 2021-2022
  • Efficacy of New Products Combining Hydroxycinnamates and Beta-glucans as a Dietary Tool Against Obesity and Associated Dysfunctions (Hyperglycemia and Dyslipemia) September 11, 2017
  • Yeast-derived Beta-glucan Supplementation on Antibody Response Following Influenza Vaccination: A Randomized, Placebo-controlled Study (M-Unity), October 21,2021.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá