Enamelon Flouride Toothpaste

Enamelon Flouride Toothpaste

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Poloxamer 407 Lauroyl Sarcosine
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Dimethicone
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
47%
27%
7%
20%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
-
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
3
A
(Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính)
1
2
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông)

Enamelon Flouride Toothpaste - Giải thích thành phần

Stannous Fluoride

Tên khác: Tin difluoride

1. Stannous Fluoride là gì?

Stannous Fluoride là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là SnF2. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc răng miệng và làm đẹp như kem đánh răng, nước súc miệng, gel trắng răng và các sản phẩm làm trắng răng khác.

2. Công dụng của Stannous Fluoride

Stannous Fluoride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm trắng răng: Stannous Fluoride được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng răng để giảm sự xuất hiện của các vết bẩn và mảng bám trên bề mặt răng. Nó cũng giúp ngăn ngừa sự hình thành của các vết ố trên răng.
- Ngừa sâu răng: Stannous Fluoride là một chất chống sâu răng hiệu quả. Nó giúp tăng cường men răng và ngăn ngừa sự hình thành của các vết sâu trên răng.
- Kháng khuẩn: Stannous Fluoride có tính kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả. Nó giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trong miệng và giảm thiểu mùi hôi miệng.
- Tăng cường sức khỏe răng miệng: Stannous Fluoride giúp tăng cường sức khỏe răng miệng bằng cách ngăn ngừa sự hình thành của các vết ố và mảng bám trên răng, giảm thiểu sự xuất hiện của sâu răng và giúp giữ cho răng chắc khỏe.
Tuy nhiên, Stannous Fluoride cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng nướu, nhạy cảm răng và thậm chí làm hỏng men răng nếu sử dụng quá nhiều. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Stannous Fluoride theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tư vấn của bác sĩ nha khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Stannous Fluoride

Stannous Fluoride là một hợp chất được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe răng miệng và làm đẹp. Đây là một loại fluoride có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp ngăn ngừa sự hình thành của vi khuẩn và giảm viêm nhiễm trên da.
Để sử dụng Stannous Fluoride trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng nước và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Stannous Fluoride và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để Stannous Fluoride thấm sâu vào da.
- Bước 4: Để Stannous Fluoride thẩm thấu hoàn toàn trong vòng 10-15 phút.
- Bước 5: Rửa sạch da mặt bằng nước.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều Stannous Fluoride một lần, chỉ cần lượng nhỏ để thoa đều lên vùng da cần chăm sóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu xảy ra tiếp xúc vô tình, hãy rửa sạch bằng nước sạch.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Stannous Fluoride chỉ nên được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

1. "Stannous Fluoride: A Review of its Clinical Effectiveness" by the Canadian Agency for Drugs and Technologies in Health (CADTH)
2. "Stannous Fluoride: A Comprehensive Review of its Clinical Efficacy and Safety" by the American Dental Association (ADA)
3. "Stannous Fluoride: A Critical Review of its Mechanism of Action and Therapeutic Potential" by the Journal of Clinical Periodontology (JCP)

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Polyethylene Glycol

Tên khác: Polyethyleneglycol; Polyethylene Glycol; Macrogol; Carbowax
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính

1. Polyethylene Glycol là gì?

Polyethylene Glycol (gọi tắt là PEG) là một hợp chất polyether và được biết đến với tên gọi khác là polyethylene oxide hoặc polyoxyethylene. Polyethylene glycol có công thức là H-(O-CH2-CH2)n-OH.

2. Tác dụng của Polyethylene Glycol trong làm đẹp

  •  Được sử dụng như chất làm mềm da hoặc chất nhũ hóa

3. Cách sử dụng Polyethylene Glycol trong làm đẹp

Polyethylen glycol được dùng ngoài da, dùng đường uống, đường tiêm.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Nếu da bạn bị tổn thương, hợp chất PEG có thể gây kích ứng và độc tính hệ thống. Ngoài ra, PEG có thể làm giảm độ ẩm của da và đẩy nhanh tiến độ lão hóa da.

Tài liệu tham khảo

  • Kong W.H. , Lee W.J. , Cui Z.Y. , Bae K.H. , Park T.G. , Kim J.H. , Park K. , Seo S.W. Nanoparticulate carrier containing water-insoluble iodinated oil as a multifunctional contrast agent for computed tomography imaging. Biomaterials. 2007; 28 (36):5555–61.
  • Hoey, G.B. and K.R. Smith, Chemistry of X-ray contrast media, in Radiocontrast agents, M. Sovak, Editor. 1984, Springer-Verlag: New York. p. 23-125.
  • Wallingford V.H. The development of organic iodine compounds as x-ray contrast media. J Am Pharm Assoc Am Pharm Assoc (Baltim). 1953; 42 (12):721–8.
  • Swanson, D.P. and M.B. Alpern, Contrast media for computed tomography: Intravascular, intracavitary, xenon, reticuloendothelial, in Pharmaceuticals in medical imaging, D.P. Swanson, H. M. Chilton and J. H. Thrall, Editor. 1990, Macmillan Publishing Company: New York. p. 99-124.
  • Sovak M. , Ranganathan R. , Lang J.H. , Lasser E.C. and Concepts in design of improved intravascular contrast agents. European Society of cardiovascular Radiology, Uppsala, (May): p. 25-27. 1977

 

Silica

Tên khác: Silicon dioxide; Silicic anhydride; Siliceous earth
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông

1. Silica là gì?

Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.

Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.

Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.

2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm

  • Ngăn ngừa lão hóa da
  • Bảo vệ da trước tác động của tia UV
  • Giữ ẩm cho da
  • Loại bỏ bụi bẩn trên da

3. Độ an toàn của Silica

Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:

  • Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
  • Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.

Tài liệu tham khảo

  • Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
  • Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
  • Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu