Sản phẩm đặc trị Enamelon Preventative Treatment Gel
Đặc trị

Sản phẩm đặc trị Enamelon Preventative Treatment Gel

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Poloxamer 407 Lauroyl Sarcosine
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Dimethicone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
21%
7%
21%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
-
-
-
Acesulfame K
-
-
Calcium/​Sodium Maleate Methyl Vinyl Ether Copolymer
1
-
(Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm mờ, Ngọc trai)

Sản phẩm đặc trị Enamelon Preventative Treatment Gel - Giải thích thành phần

Stannous Fluoride

Tên khác: Tin difluoride

1. Stannous Fluoride là gì?

Stannous Fluoride là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là SnF2. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc răng miệng và làm đẹp như kem đánh răng, nước súc miệng, gel trắng răng và các sản phẩm làm trắng răng khác.

2. Công dụng của Stannous Fluoride

Stannous Fluoride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm trắng răng: Stannous Fluoride được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng răng để giảm sự xuất hiện của các vết bẩn và mảng bám trên bề mặt răng. Nó cũng giúp ngăn ngừa sự hình thành của các vết ố trên răng.
- Ngừa sâu răng: Stannous Fluoride là một chất chống sâu răng hiệu quả. Nó giúp tăng cường men răng và ngăn ngừa sự hình thành của các vết sâu trên răng.
- Kháng khuẩn: Stannous Fluoride có tính kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả. Nó giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trong miệng và giảm thiểu mùi hôi miệng.
- Tăng cường sức khỏe răng miệng: Stannous Fluoride giúp tăng cường sức khỏe răng miệng bằng cách ngăn ngừa sự hình thành của các vết ố và mảng bám trên răng, giảm thiểu sự xuất hiện của sâu răng và giúp giữ cho răng chắc khỏe.
Tuy nhiên, Stannous Fluoride cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng nướu, nhạy cảm răng và thậm chí làm hỏng men răng nếu sử dụng quá nhiều. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Stannous Fluoride theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tư vấn của bác sĩ nha khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Stannous Fluoride

Stannous Fluoride là một hợp chất được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe răng miệng và làm đẹp. Đây là một loại fluoride có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp ngăn ngừa sự hình thành của vi khuẩn và giảm viêm nhiễm trên da.
Để sử dụng Stannous Fluoride trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng nước và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Stannous Fluoride và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để Stannous Fluoride thấm sâu vào da.
- Bước 4: Để Stannous Fluoride thẩm thấu hoàn toàn trong vòng 10-15 phút.
- Bước 5: Rửa sạch da mặt bằng nước.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều Stannous Fluoride một lần, chỉ cần lượng nhỏ để thoa đều lên vùng da cần chăm sóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu xảy ra tiếp xúc vô tình, hãy rửa sạch bằng nước sạch.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Stannous Fluoride chỉ nên được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

1. "Stannous Fluoride: A Review of its Clinical Effectiveness" by the Canadian Agency for Drugs and Technologies in Health (CADTH)
2. "Stannous Fluoride: A Comprehensive Review of its Clinical Efficacy and Safety" by the American Dental Association (ADA)
3. "Stannous Fluoride: A Critical Review of its Mechanism of Action and Therapeutic Potential" by the Journal of Clinical Periodontology (JCP)

Acesulfame K

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Calcium/​Sodium Maleate Methyl Vinyl Ether Copolymer

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Calcium Sulfate

Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm mờ, Ngọc trai

1. Calcium Sulfate là gì?

Calcium Sulfate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học CaSO4, được tìm thấy tự nhiên trong các tảng đá và khoáng sản. Nó cũng có thể được sản xuất bằng cách kết hợp canxi oxit và axit sulfuric.

2. Công dụng của Calcium Sulfate

- Calcium Sulfate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ bền và độ dày của sản phẩm.
- Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Calcium Sulfate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo ra một lớp phủ mịn và đồng đều trên da.
- Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường độ bóng và độ dày của tóc.
- Calcium Sulfate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng để giúp tăng cường men răng và ngăn ngừa sâu răng.

3. Cách dùng Calcium Sulfate

- Calcium Sulfate có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
- Trong sản phẩm chăm sóc da, Calcium Sulfate có thể được sử dụng để giúp cân bằng độ pH của sản phẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Calcium Sulfate có thể được sử dụng để tạo độ dày và độ bóng cho tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc móng tay, Calcium Sulfate có thể được sử dụng để tạo độ cứng và bền cho móng tay.
- Khi sử dụng Calcium Sulfate, cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sulfate, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Lưu ý:

- Calcium Sulfate là một hợp chất an toàn và không độc hại khi sử dụng đúng cách.
- Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng có thể gặp phản ứng dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sulfate.
- Nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sulfate không đúng cách, có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, khó thở, hoặc đau bụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Sản phẩm chứa Calcium Sulfate nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm chứa Calcium Sulfate vào tầm tay của trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Calcium Sulfate: From Food Additive to Bone Regeneration Material" by H. Wang and Y. Li, Journal of Materials Science and Technology, 2016.
2. "Calcium Sulfate Hemihydrate: A Review of Its Use in Dentistry" by A. Al-Sowygh, Journal of Oral Health and Dental Management, 2017.
3. "Calcium Sulfate as a Bone Graft Substitute: A Review" by J. A. Buckwalter and R. F. Martin, Journal of Bone and Joint Surgery, 2000.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu