Tẩy da chết Ethique Gingersnap Gentle Solid Face Scrub
Tẩy tế bào chết

Tẩy da chết Ethique Gingersnap Gentle Solid Face Scrub

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Stearic Acid Sodium Cocoyl Isethionate Sodium Isethionate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
91%
9%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi)
1
A
(Dưỡng da)
1
B
(Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
-
(Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn)

Tẩy da chết Ethique Gingersnap Gentle Solid Face Scrub - Giải thích thành phần

Sucrose

Tên khác: Saccarose
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi

1. Sucrose là gì?

Sucrose còn được gọi là saccharose, là sản phẩm được tách ra từ cây mía và củ cải, và là thành phần hút ẩm trong mỹ phẩm có đặc tính liên kết với nước và giúp giữ nước cho làn da.

2. Ứng dụng của Sucrose trong làm đẹp

  • Tẩy lông
  • Làm mặt nạ
  • Tẩy tế bào chết

Trong mỹ phẩm, Sucrose có tác dụng như một chất hút ẩm (hút ẩm từ môi trường hoặc hút ẩm từ các lớp dưới da lên lớp biểu bì) để cung cấp độ ẩm cần thiết cho làn da.

Lưu ý: hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Sucrose đối với làn da và sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.

 

Tài liệu tham khảo

  • European Commission database for information on cosmetic substances and ingredients. [2011-08-01]
  • The GRADE evidence profiles incorporated the discussions and inputs from the NUGAG Subgroup on Diet and Health, based on the outcomes of the systematic reviews (39, 40).

Garcinia Indica Seed Butter

Chức năng: Dưỡng da

1. Garcinia Indica Seed Butter là gì?

Garcinia Indica Seed Butter là một loại bơ được chiết xuất từ hạt của cây Garcinia Indica, còn được gọi là Kokum. Cây này thường được tìm thấy ở Ấn Độ và các nước Đông Nam Á. Bơ Garcinia Indica Seed Butter có màu trắng và có mùi thơm nhẹ. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Garcinia Indica Seed Butter

- Dưỡng ẩm: Bơ Garcinia Indica Seed Butter có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và tăng cường sức sống cho tóc.
- Chống oxy hóa: Bơ Garcinia Indica Seed Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Làm dịu da: Bơ Garcinia Indica Seed Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Bơ Garcinia Indica Seed Butter cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Bơ Garcinia Indica Seed Butter có khả năng làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Làm mềm mại và dưỡng ẩm cho môi: Bơ Garcinia Indica Seed Butter cũng được sử dụng để làm mềm mại và dưỡng ẩm cho môi, giúp giữ cho môi luôn mịn màng và không khô nứt.

3. Cách dùng Garcinia Indica Seed Butter

- Garcinia Indica Seed Butter có thể được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da và tóc để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho chúng.
- Để sử dụng trên da, hãy lấy một lượng nhỏ Garcinia Indica Seed Butter và xoa đều lên da. Nó có thể được sử dụng trên mặt, cơ thể và bất kỳ vùng da nào cần được dưỡng ẩm.
- Để sử dụng trên tóc, hãy lấy một lượng nhỏ Garcinia Indica Seed Butter và xoa đều lên tóc. Nó có thể được sử dụng trên tóc khô hoặc ướt và được sử dụng như một loại dầu xả hoặc dưỡng tóc.
- Nó có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu của bạn.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều Garcinia Indica Seed Butter, vì điều này có thể gây bí da và tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da hoặc tóc.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Garcinia Indica Seed Butter và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nó nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Garcinia Indica Seed Butter: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Sharma and S. K. Kataria, Journal of Cosmetics, Dermatological Sciences and Applications, 2015.
2. "Garcinia Indica Seed Butter: A Potential Ingredient for Skin Care Products" by A. K. Singh and S. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, 2017.
3. "Garcinia Indica Seed Butter: A Novel Ingredient for Hair Care Products" by S. K. Kataria and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, 2016.

Sodium Cocoyl Isethionate

Tên khác: SCI
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?

Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.

2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm

  • Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
  • Chất tạo bọt.
  • Là một chất làm sạch da.
  • Chất họat động bề mặt.
  • Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Pumice

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn

1. Pumice là gì?

Pumice là một loại đá trầm tích có cấu trúc rỗng và nhẹ, được tạo ra từ núi lửa phun trào. Nó có màu trắng hoặc xám và có thể được tìm thấy ở khắp nơi trên thế giới. Pumice được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào tính năng tẩy tế bào chết và làm mềm da.

2. Công dụng của Pumice

Pumice được sử dụng để làm mềm và tẩy tế bào chết trên da. Khi được sử dụng như một loại tẩy tế bào chết, Pumice giúp loại bỏ lớp da chết và tạp chất trên bề mặt da, giúp da trở nên mịn màng và sáng hơn. Nó cũng có thể được sử dụng để làm mềm da, giúp các sản phẩm chăm sóc da thẩm thấu sâu hơn vào da.
Pumice cũng được sử dụng để làm đẹp cho chân và bàn chân. Khi được sử dụng như một loại tẩy tế bào chết cho chân, Pumice giúp loại bỏ tế bào chết và tạp chất trên da chân, giúp chân trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp làm giảm sự xuất hiện của sần sùi và vết nứt trên da chân.
Tóm lại, Pumice là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, giúp làm mềm và tẩy tế bào chết trên da, làm cho da trở nên mịn màng và sáng hơn. Nó cũng được sử dụng để làm đẹp cho chân và bàn chân, giúp chân trở nên mềm mại và mịn màng hơn.

3. Cách dùng Pumice

- Bước 1: Trước khi sử dụng Pumice, bạn cần làm cho da của mình ướt hoặc ngâm trong nước ấm khoảng 10 phút để da mềm hơn và dễ dàng loại bỏ tế bào chết.
- Bước 2: Sau khi da đã ướt hoặc ngâm trong nước, bạn lấy Pumice ra và nhẹ nhàng chà lên da. Lưu ý không nên chà quá mạnh hoặc quá lâu trên một vùng da, vì điều này có thể gây tổn thương cho da.
- Bước 3: Khi đã chà đủ, bạn rửa sạch da bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
- Bước 4: Cuối cùng, bạn có thể sử dụng kem dưỡng hoặc lotion để giữ ẩm cho da.

Lưu ý:

- Không nên sử dụng Pumice trên da bị trầy xước hoặc tổn thương.
- Không nên sử dụng Pumice quá mạnh hoặc quá lâu trên một vùng da, vì điều này có thể gây tổn thương cho da.
- Nên sử dụng Pumice đều đặn, khoảng 1-2 lần mỗi tuần để giúp loại bỏ tế bào chết và giữ cho da luôn mịn màng.
- Nên sử dụng Pumice cùng với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nên chọn Pumice có chất liệu tốt và được làm từ đá thiên nhiên để đảm bảo an toàn cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Pumice: A Volcanic Rock with Unique Properties and Applications" by J. D. Lippiatt and R. J. W. Paterson, published in the journal Geology Today in 2011.
2. "Pumice: Formation, Characteristics, and Applications" by M. A. K. El-Shafei and A. M. Abdel-Moneim, published in the journal Arabian Journal of Geosciences in 2016.
3. "Pumice: A Review of its Properties, Occurrence, and Uses" by J. A. Naranjo and J. F. Clavero, published in the journal Earth-Science Reviews in 2012.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá