Nước hoa hồng Eubos Cool & Calm Redness Relieving Toner

Nước hoa hồng Eubos Cool & Calm Redness Relieving Toner

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Nước hoa hồng Eubos Cool & Calm Redness Relieving Toner?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Polyglyceryl 4 Caprate Alpha Glucan Oligosaccharide Polyglyceryl 6 Caprylate
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
21%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện)
Phù hợp với da khô
Phục hồi da
-
B
(Chất tạo phức chất)

Nước hoa hồng Eubos Cool & Calm Redness Relieving Toner - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Pentylene Glycol

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da

1. Pentylene Glycol là gì?

Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.

2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp giữ độ ẩm da
  • Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
  • Tác dụng kháng khuẩn

3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
  • Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
  • Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
  • Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
  • Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.

Panthenol

Tên khác: Provitamin B5; Panthenol; D-Panthenol; DL-Panthenol; Provitamin B
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện

1. Panthenol là gì?

Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.

2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp

  • Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
  • Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
  • Giúp chữa lành vết thương
  • Mang lại lợi ích chống viêm
  • Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ

Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.

3. Cách sử dụng Panthenol

Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol. 

Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.

Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.

 

Tài liệu tham khảo

  • Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
  • The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
  • Journal of Cosmetic Science, page 361-370
  • American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433

Sodium Polyphosphate

Chức năng: Chất tạo phức chất

1. Sodium Polyphosphate là gì?

Sodium Polyphosphate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là (NaPO3)n, trong đó n là số lượng đơn vị lặp lại của phân tử polyphosphate. Nó là một loại muối natri của polyphosphate, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

2. Công dụng của Sodium Polyphosphate

Sodium Polyphosphate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Sodium Polyphosphate trong các sản phẩm làm đẹp bao gồm:
- Làm mềm nước: Sodium Polyphosphate có khả năng làm mềm nước, giúp nước có thể dễ dàng thẩm thấu vào da hoặc tóc, giúp sản phẩm dưỡng ẩm và nuôi dưỡng được hấp thụ tốt hơn.
- Tăng độ ổn định của sản phẩm: Sodium Polyphosphate có khả năng tạo thành một lớp bảo vệ bên ngoài sản phẩm, giúp sản phẩm không bị oxi hóa hoặc phân hủy do tác động của ánh nắng mặt trời.
- Giúp tẩy tế bào chết: Sodium Polyphosphate có khả năng làm giảm độ pH của sản phẩm, giúp tẩy tế bào chết và làm sạch da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Sodium Polyphosphate có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm tình trạng viêm da: Sodium Polyphosphate có khả năng giảm tình trạng viêm da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Polyphosphate cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Polyphosphate, cần thực hiện kiểm tra da trước để đảm bảo an toàn.

3. Cách dùng Sodium Polyphosphate

Sodium Polyphosphate là một chất phụ gia thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm đặc và tạo bọt, giúp tăng độ nhớt và độ dính của sản phẩm.
Để sử dụng Sodium Polyphosphate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được đề xuất bởi nhà sản xuất. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều Sodium Polyphosphate có thể gây ra tác dụng phụ như làm khô da hoặc tóc.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều Sodium Polyphosphate trong sản phẩm làm đẹp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản Sodium Polyphosphate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Polyphosphate: Properties, Production, and Applications." by J. M. Gutiérrez, M. A. Gómez-García, and J. M. Rodríguez-Iznardo. Journal of Chemical Technology & Biotechnology, vol. 92, no. 5, 2017, pp. 1036-1046.
2. "Sodium Polyphosphate: A Review of Its Chemistry and Applications." by R. J. Crawford and R. J. Crawford. Journal of Applied Polymer Science, vol. 131, no. 2, 2014, pp. 1-12.
3. "Sodium Polyphosphate: Synthesis, Properties, and Applications." by M. A. Gómez-García, J. M. Gutiérrez, and J. M. Rodríguez-Iznardo. Chemical Reviews, vol. 117, no. 2, 2017, pp. 776-809.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá