Phấn phủ Excel Extra Rich Powder
Phấn phủ

Phấn phủ Excel Extra Rich Powder

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Magnesium Ascorbyl Phosphate
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Disodium Stearoyl Glutamate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Dimethicone Talc Aluminum Hydroxide Zinc Oxide
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Magnesium Ascorbyl Phosphate Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
84%
5%
7%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất làm đặc)
1
A
(Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Chất tạo độ trượt)
2
-
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
1
2
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông)

Phấn phủ Excel Extra Rich Powder - Giải thích thành phần

Vinyl Dimethicone/ Methicone Silsesquioxane Crosspolymer

Chức năng: Chất làm đặc

1. Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là gì?

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một loại chất làm đẹp được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp polymer gồm các thành phần chính là Vinyl Dimethicone và Methicone Silsesquioxane.

2. Công dụng của Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và mịn da: Chất này có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp làm mềm và mịn da. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa sự mất nước.
- Tạo hiệu ứng lấp lánh: Chất này có khả năng tạo ra hiệu ứng lấp lánh trên da, giúp da trông sáng hơn và tươi trẻ hơn.
- Tạo độ bóng cho tóc: Chất này cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo độ bóng cho tóc.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer cũng được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp sản phẩm duy trì hiệu quả trong thời gian dài.
Tóm lại, Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một chất làm đẹp đa năng với nhiều công dụng trong làm đẹp. Nó giúp làm mềm và mịn da, tạo hiệu ứng lấp lánh, tăng độ bền cho sản phẩm và tạo độ bóng cho tóc.

3. Cách dùng Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong kem chống nắng và kem dưỡng da. Đây là một loại silicone có tính chất giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
Cách sử dụng Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer:
- Thêm một lượng nhỏ sản phẩm chứa thành phần này vào lòng bàn tay và thoa đều lên da đã được làm sạch.
- Sử dụng sản phẩm chứa thành phần này trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc môi trường khô hạn để giữ ẩm cho da.
- Sử dụng sản phẩm chứa thành phần này hàng ngày để giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giữ cho da mềm mại, mịn màng.

Lưu ý:

Mặc dù Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng sản phẩm chứa thành phần này trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa thành phần này và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa thành phần này dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao để tránh làm giảm hiệu quả của thành phần này.

Tài liệu tham khảo

1. "Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: A Novel Silicone-Based Material for Cosmetics" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 3, May/June 2011.
2. "Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: A New Generation of Silicone Elastomer for Personal Care" by J. M. Kim, K. H. Kim, and S. H. Lee, Cosmetics & Toiletries, Vol. 126, No. 10, October 2011.
3. "Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: A Versatile Ingredient for Skin Care Formulations" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, Cosmetics & Toiletries, Vol. 128, No. 4, April 2013.

Boron Nitride

Tên khác: Boron nitrite
Chức năng: Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Chất tạo độ trượt

1. Boron nitride là gì?

Boron nitride là một loại polymer sử dụng để cải thiện chất son lì. Khi thêm boron nitride sẽ giúp son của Bạn có một độ trượt tốt hơn, êm hơn trên môi, hổ trợ sự bám môi của màu khoáng nên giúp son handmade có độ lì cao hơn và cuối cùng là thêm một chút óng ánh như ngọc trai.

2. Tác dụng của Boron nitride trong mỹ phẩm

  • Tạo độ trơn trượt khi tô son trên môi được êm hơn
  • Tạo độ óng ánh cho son môi thêm lấp lánh
  • Tạo độ bám lì của son trên đôi môi
  • Làm mờ nếp nhăn, nếp nhăn sẽ trở nên vô hình rất tự nhiên qua ánh sáng khuếch tán, che được mụn

3. Cách sử dụng Boron nitride trong làm đẹp

Tỉ lệ sử dụng Boron Nitride:

  • Chì kẻ mắt: 1-5%
  • Bột đắp mặt: 5-30%
  • Foundations: 3-7%
  • Nguyên liệu son môi: 2-5%
  • Kem: 3-10%

Tài liệu tham khảo

  • Aldred F.H. Health aspects of alumino-silicate fibre products. Ann. occup. Hyg. 1985;29:441–442.
  • Alsbirk K.E., Johansson M., Petersen R. Ocular symptoms and exposure to mineral fibres in boards for sound-insulation of ceiling (Dan.). Ugeskr. Laeger. 1983;145:43–47.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1986) Threshold Limit Values and Biological Exposure Indices for 1986–1987, Cincinnati, OH, pp. 19, 34.
  • Andersen A., Langmark F. 1986Incidence of cancer in the mineral-wool producing industry in NorwayScand. J. Work Environ. Health 12(1):72–77.
  • Anon. (1986) Facts and figures. Chem. Eng. News, 64, 32–44.

Zinc Laurate

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Zinc Laurate là gì?

Zinc Laurate là một hợp chất muối kết hợp giữa axit lauric và kẽm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như phấn phủ, kem nền và son môi để cải thiện độ bám dính và giữ màu lâu hơn. Zinc Laurate cũng có khả năng hấp thụ dầu và giúp kiểm soát bã nhờn trên da, giúp da luôn sạch và tươi trẻ.

2. Công dụng của Zinc Laurate

- Làm giảm bóng nhờn: Zinc Laurate có khả năng hấp thụ dầu và giúp kiểm soát bã nhờn trên da, giúp da luôn sạch và tươi trẻ.
- Tăng độ bám dính: Zinc Laurate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như phấn phủ, kem nền và son môi để cải thiện độ bám dính và giữ màu lâu hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm: Zinc Laurate cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Kháng khuẩn: Zinc Laurate cũng có khả năng kháng khuẩn và chống viêm, giúp làm giảm mụn trứng cá và các vấn đề về da liễu khác.
Tóm lại, Zinc Laurate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho da dầu và da mụn. Nó giúp kiểm soát bã nhờn, tăng độ bám dính và giữ màu lâu hơn, đồng thời cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da.

3. Cách dùng Zinc Laurate

Zinc Laurate là một loại phụ gia được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm để cải thiện độ bền và độ bám dính của sản phẩm. Các sản phẩm mỹ phẩm chứa Zinc Laurate thường là kem nền, phấn phủ, phấn má, son môi, mascara, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Để sử dụng Zinc Laurate trong sản phẩm mỹ phẩm, bạn có thể thêm vào trong giai đoạn pha trộn hoặc sau khi sản phẩm đã được pha trộn. Thông thường, lượng Zinc Laurate được sử dụng trong sản phẩm mỹ phẩm là từ 0,1% đến 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Không sử dụng quá liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Zinc Laurate: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. R. Meier and S. A. Corr, Journal of Coatings Technology and Research, 2017.
2. "Zinc Laurate: Synthesis, Characterization, and Applications" by A. K. Singh and S. K. Mishra, Journal of Surfactants and Detergents, 2016.
3. "Zinc Laurate: A Versatile Additive for Polymer Applications" by S. K. Mishra and A. K. Singh, Polymer-Plastics Technology and Engineering, 2015.

Silica

Tên khác: Silicon dioxide; Silicic anhydride; Siliceous earth
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông

1. Silica là gì?

Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.

Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.

Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.

2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm

  • Ngăn ngừa lão hóa da
  • Bảo vệ da trước tác động của tia UV
  • Giữ ẩm cho da
  • Loại bỏ bụi bẩn trên da

3. Độ an toàn của Silica

Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:

  • Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
  • Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.

Tài liệu tham khảo

  • Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
  • Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
  • Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu