Kem nền Fitglow Vita Active Foundation
Kem nền

Kem nền Fitglow Vita Active Foundation

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Sodium Ascorbyl Phosphate
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Cetyl Alcohol Sorbitan Olivate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Sodium Ascorbyl Phosphate
Chống nắng
Chống nắng
từ (2) thành phần
Titanium Dioxide Zinc Oxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
13%
4%
8%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
-
1
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Thuốc dưỡng)
1
-
2
A
Chất gây mụn nấm

Kem nền Fitglow Vita Active Foundation - Giải thích thành phần

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là gì?

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một loại chiết xuất từ lá cây Aloe Vera, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy nhựa từ lá cây Aloe Vera và sau đó lọc qua màng lọc để loại bỏ các tạp chất và tinh chất không mong muốn.

2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và thấm sâu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm dịu: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm kích ứng và viêm da.
- Chống oxy hóa: Aloe Vera chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tái tạo da: Aloe Vera có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp tái tạo da và làm chậm quá trình lão hóa.
- Làm sáng da: Aloe Vera có tính năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp làm giảm đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp, với nhiều công dụng giúp dưỡng ẩm, làm dịu, chống oxy hóa, tái tạo da và làm sáng da.

3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

- Làm dịu da: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm viêm, nên nó thường được sử dụng để làm dịu da sau khi bị cháy nắng, kích ứng hoặc mẩn đỏ. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng nước hoa hồng hoặc phun trực tiếp lên da.
- Dưỡng ẩm da: Aloe Vera cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ ẩm lâu hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng kem dưỡng hoặc serum.
- Làm sạch da: Aloe Vera có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và dầu thừa. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng sữa rửa mặt hoặc toner.
- Chăm sóc tóc: Aloe Vera cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng dầu xả hoặc dầu gội.

Lưu ý:

- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Aloe Vera, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng. Bạn có thể thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, bạn nên chọn sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao và được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín.
- Không sử dụng quá nhiều: Mặc dù Aloe Vera có nhiều lợi ích cho da và tóc, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng hoặc làm khô da. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera với liều lượng và tần suất phù hợp.
- Không sử dụng Aloe Vera trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở hoặc da bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng Aloe Vera trực tiếp trên vùng da đó.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Aloe Vera có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ không đúng cách. Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Aloe Vera ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Aloe Vera: A Review of the Scientific Literature" by Dr. Ivan E. Danhof, Ph.D.
2. "Aloe Vera: A Systematic Review of its Clinical Effectiveness" by Dr. Sheila K. Patel, M.D.
3. "Aloe Vera: A Comprehensive Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Dr. R. J. Heggers, Ph.D.

Lavandula Angustifolia (Lavender)

Tên khác: lavandula vera; lavender; lavandula angustifolia mill.; lavandula augustifolia; lavandula officinalis; true lavender
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Thuốc dưỡng

1. Lavandula angustifolia là gì?

Lavandula angustifolia là một loài thực vật có hoa thuộc chi Oải hương trong họ Hoa môi). Nó được sử dụng phổ biến nhất trong các loại mỹ phẩm như một chất tạo mùi hương, tạo sự dễ chịu cho người dùng. Ngoài ra, tinh dầu Oải hương còn được cho là có khả năng kháng khuẩn khá hiệu quả, nên nó cũng được sử dụng một một thành phần bảo quản trong mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Lavandula angustifolia trong mỹ phẩm

  • Kháng viêm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxy hóa
  • Giảm thâm mụn

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Trong thành phần dầu Oải hương có chứa Linalyl Axetat (khoảng 50%) và Linalool (khoảng 35%) và cả hai chất này đều tự oxy hóa khi tiếp xúc với không khí, từ đó gây ra những kích ứng cho da. Thậm chí, nó còn là một chất độc tế bào ở nồng độ thấp đến 0,25%.

Tài liệu tham khảo

  • Tisserand R: Essential oils as psychotherapeutic agents. In: Van Toller S, Dodd GH, eds.: Perfumery: The Psychology and Biology of Fragrance. Chapman and Hall, 1988, pp 167-80.
  • Gattefosse RM: Gattefosse's Aromatherapy. CW Daniel, 1993.
  • Valnet J: The Practice of Aromatherapy: A Classic Compendium of Plant Medicines & Their Healing Properties. Healing Arts Press, 1990.
  • Hartman D, Coetzee JC: Two US practitioners' experience of using essential oils for wound care. J Wound Care 11 (8): 317-20, 2002.
  • Asquith S: The use of aromatherapy in wound care. J Wound Care 8 (6): 318-20, 1999.

Rosa Damascena (Rose)

1. Rosa Damascena (Rose) là gì?

Rosa Damascena, hay còn gọi là hoa hồng Damask, là một loại hoa được trồng chủ yếu ở khu vực Trung Đông và châu Âu. Đây là loại hoa được biết đến với hương thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, nước hoa, dầu tắm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Hoa hồng Damask có màu hồng nhạt đến đỏ tươi, với cánh hoa dày và thơm ngát. Loại hoa này được trồng chủ yếu để lấy tinh dầu, được chiết xuất từ cánh hoa và lá của cây hoa hồng Damask.
Tinh dầu hoa hồng Damask có chứa nhiều hoạt chất có lợi cho làn da và tóc, bao gồm axit béo, vitamin và các chất chống oxy hóa. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm, làm dịu và tái tạo làn da và tóc.

2. Công dụng của Rosa Damascena (Rose)

- Làm dịu và cung cấp độ ẩm cho da: Tinh dầu hoa hồng Damask có tính chất làm dịu và cung cấp độ ẩm cho da, giúp làn da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tái tạo và làm trẻ hóa da: Tinh dầu hoa hồng Damask có khả năng kích thích tế bào da sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Nó cũng giúp giảm nếp nhăn và làm trẻ hóa làn da.
- Làm sạch và se khít lỗ chân lông: Tinh dầu hoa hồng Damask có tính chất làm sạch và se khít lỗ chân lông, giúp làn da trở nên sáng và tươi trẻ hơn.
- Chăm sóc tóc: Tinh dầu hoa hồng Damask cũng được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng mượt hơn. Nó cũng giúp giảm gãy rụng tóc và kích thích mọc tóc mới.
- Tạo hương thơm: Hương thơm của hoa hồng Damask được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nước hoa và dầu tắm, giúp mang lại cảm giác thư giãn và tinh tế cho người sử dụng.

3. Cách dùng Rosa Damascena (Rose)

- Dùng nước hoa hồng: Nước hoa hồng là sản phẩm chăm sóc da được làm từ hoa hồng. Nó có tác dụng làm sạch da, cân bằng độ pH và cung cấp độ ẩm cho da. Bạn có thể dùng nước hoa hồng Rosa Damascena để làm sạch da, sau đó dùng kem dưỡng để cung cấp độ ẩm cho da.
- Dùng tinh dầu hoa hồng: Tinh dầu hoa hồng được chiết xuất từ hoa hồng và có tác dụng làm dịu da, giảm sưng tấy và tăng cường độ ẩm cho da. Bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu hoa hồng vào kem dưỡng hoặc dùng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
- Dùng bột hoa hồng: Bột hoa hồng được làm từ hoa hồng khô và có tác dụng làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và tăng cường độ sáng cho da. Bạn có thể trộn bột hoa hồng với nước hoặc sữa tươi để tạo thành mặt nạ dưỡng da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Dù Rosa Damascena có nhiều tác dụng tốt cho da, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng và làm khô da. Hãy sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Rosa Damascena một cách hợp lý và đúng liều lượng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosa Damascena, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra xem có phản ứng gì không. Nếu da bị kích ứng hoặc đỏ rát, hãy ngừng sử dụng sản phẩm.
- Chọn sản phẩm chất lượng: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho da, hãy chọn sản phẩm chăm sóc da chứa Rosa Damascena từ các thương hiệu uy tín và có nguồn gốc rõ ràng.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Rosa Damascena nên được lưu trữ ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Rosa damascena: A review of its botany, phytochemistry, pharmacology, traditional uses and conservation" by S. S. Bari and M. I. Ahmed (Journal of Ethnopharmacology, 2018)
2. "Rosa damascena: Ethnomedicinal uses, phytochemistry and pharmacological activities" by M. A. Khan, M. A. Khan, and M. A. Hussain (Asian Pacific Journal of Tropical Biomedicine, 2015)
3. "Rosa damascena: A concise review of its botany, traditional uses, and pharmacological properties" by M. R. Mozaffarian (Journal of Traditional and Complementary Medicine, 2017)

Ricinus Communis (Castor) Seed Oil

Tên khác: Castor Oil; Ricinus Communis Oil; Ricinus Communis Seed Oil

1. Ricinus Communis (Castor) Seed Oil là gì?

Ricinus Communis (Castor) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt cây Castor (Ricinus communis), một loại cây thường được trồng ở các khu vực nhiệt đới và ôn đới trên toàn thế giới. Dầu Castor được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, y tế và công nghiệp.

2. Công dụng của Ricinus Communis (Castor) Seed Oil

- Dưỡng tóc: Dầu Castor là một nguồn cung cấp dinh dưỡng tuyệt vời cho tóc, giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và kích thích mọc tóc. Nó cũng có khả năng làm giảm gàu và ngứa đầu.
- Dưỡng da: Dầu Castor có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của mụn và vết thâm trên da.
- Làm sạch da: Dầu Castor có khả năng làm sạch sâu các lỗ chân lông, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Làm dịu da: Dầu Castor có tính chất làm dịu và giảm sự kích ứng trên da, giúp giảm sự khó chịu và ngứa ngáy.
- Làm đẹp móng tay: Dầu Castor có khả năng giúp móng tay khỏe mạnh và chống gãy rụng.
Tóm lại, dầu Castor là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt cho tóc, da và móng tay. Nó có khả năng dưỡng ẩm, làm mềm và dịu da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của mụn và vết thâm trên da, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng, cũng như giúp móng tay khỏe mạnh.

3. Cách dùng Ricinus Communis (Castor) Seed Oil

Ricinus Communis (Castor) Seed Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Castor. Dầu Castor có nhiều đặc tính tốt cho làn da và tóc, bao gồm khả năng làm mềm da, giảm sưng tấy, giảm mụn, tăng cường mọc tóc và chống rụng tóc. Dưới đây là một số cách dùng dầu Castor trong làm đẹp:
- Dùng dầu Castor để massage da: Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và massage nhẹ nhàng lên da mặt hoặc vùng da cần điều trị. Massage trong khoảng 5-10 phút để dầu thẩm thấu vào da. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng dầu Castor để làm dịu da: Dầu Castor có khả năng làm dịu da và giảm sưng tấy. Bạn có thể dùng dầu Castor để làm dịu vùng da bị kích ứng hoặc mẩn đỏ. Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và thoa lên vùng da bị kích ứng. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút và để dầu thẩm thấu vào da.
- Dùng dầu Castor để làm mềm da: Dầu Castor có khả năng làm mềm da và giữ ẩm cho da. Bạn có thể dùng dầu Castor để làm mềm da khô và bong tróc. Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và thoa lên da. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút và để dầu thẩm thấu vào da.
- Dùng dầu Castor để chống mụn: Dầu Castor có khả năng làm sạch da và giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn. Bạn có thể dùng dầu Castor để chống mụn và làm sạch da mặt. Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và thoa lên da mặt. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút và rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng dầu Castor để tăng cường mọc tóc: Dầu Castor có khả năng tăng cường mọc tóc và chống rụng tóc. Bạn có thể dùng dầu Castor để massage da đầu và tóc. Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và massage nhẹ nhàng lên da đầu và tóc. Để dầu thẩm thấu vào da và tóc trong khoảng 30 phút hoặc qua đêm. Sau đó, rửa sạch bằng nước và dùng dầu gội như bình thường.

Lưu ý:

- Tránh dùng dầu Castor trực tiếp lên da mặt nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá.
- Tránh dùng dầu Castor quá nhiều, vì nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn dùng dầu Castor để massage da đầu và tóc, hãy tránh dùng quá nhiều dầu, vì nó có thể gây bết dính và khó rửa sạch.
- Nếu bạn dùng dầu Castor để massage da đầu và tóc, hãy tránh dùng quá nóng khi sấy tóc, vì nó có thể làm tóc khô và gãy.
- Nếu bạn dùng dầu Castor để massage da đầu và tóc, hãy tránh dùng quá thường xuyên, vì nó có thể làm tóc và da đầu bị dầu.

Tài liệu tham khảo

1. "Castor Oil: Properties, Uses, and Optimization of Processing Parameters for Commercial Production." by Gopala Krishna, A. G., and Prasad, R. B. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 87, no. 12, 2010, pp. 1407-1427.
2. "Ricinus communis L. - A Review." by Kumar, S., and Sharma, S. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 13, 2011, pp. 2491-2499.
3. "Castor Oil: A Promising Bio-Based Chemical for the Future." by Patel, M. R., and Patel, R. B. Journal of Cleaner Production, vol. 26, 2012, pp. 36-47.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá