fushi Really Good Cellulite Oil

fushi Really Good Cellulite Oil

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
33%
17%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
-
-
Hydrocotyle Asiatica (Triple Infused Organic Gotu Kola Serum)
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi)
Chất gây mụn nấm
1
-
Chất gây mụn nấm

fushi Really Good Cellulite Oil - Giải thích thành phần

Sesamum Indicum (Sesame) Seed Oil

Tên khác: Gingelly Oil; Til Oil; Sesamum Indicum Oil; Sesamum indicum Seed Oil; Sasame Oil; Oleum Sesami indicae; Szezám olaj; Sesame Seed Oil
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Sesame Oil là gì?

Sesame oil hay còn gọi là Sesamum indicum Seed Oil hoặc dầu hạt mè, là loại dầu màu vàng nhạt được làm từ hạt mè. Sesame Oil có chứa khoảng 15% chất béo bão hòa, 42% axit oleric và 43% axit linoleic omega-6%. Sesame oil chứa nhiều vitamin B-complex gồm thiamin, riboflavin, niacin, acid pantothenic, pyridoxine, folic acid. Sesame oil còn giàu các axit amin cần thiết cho da và tóc.

Bên cạnh đó, Sesame oil còn có các khoáng chất như sắt, đồng, canxi, magie, selen, phốt pho, kẽm… Sesame Oil còn có tính chất kháng khuẩn tự nhiên đối với các mầm bệnh thường gặp của da như staphylococcus, streptococcus, bệnh nấm da hoặc giúp chống viêm. Sesame oil hấp thụ nhanh chóng qua da và thấm xuyên qua mô, được sử dụng để chữa lành, bảo vệ các vết thương tích nhẹ.

2. Tác dụng của Sesame Oil trong làm đẹp

  • Ngăn ngừa nhiễm khuẩn
  • Làm chậm quá trình lão hóa da
  • Dưỡng ẩm và làm sáng da
  • Chống nắng 

3. Cách bảo quản của Sesame Oil 

Sesame Oil có lượng chất chống oxy hóa khá cao nên có hể lưu trữ được thời gian dài trước khi biến thành chất ôi. Sesame oil cần được bảo quản tạo nơi mát mẻ, tối tăm, tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Cần bảo quản dầu mè trong bình chứa kín để tránh tiếp xúc với oxy, côn trùng và các mảnh vụn khác.

Tài liệu tham khảo

  • International Journal of Molecular Sciences, Tháng 12 2017, ePublication
  • Advanced Pharmaceutical Bulletin, Tháng 4 2017, trang 97-101

Hydrocotyle Asiatica (Triple Infused Organic Gotu Kola Serum)

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Corylus Avellana

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi

1. Corylus Avellana là gì?

Corylus Avellana, còn được gọi là hazelnut hay lạc, là một loại cây bụi thuộc họ Betulaceae. Nó có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á, và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới vì trái của nó được sử dụng trong ẩm thực và làm đẹp.
Trái của cây hazelnut có vỏ cứng và bên trong là hạt lạc. Hạt lạc chứa nhiều dưỡng chất như vitamin E, axit béo omega-6 và omega-9, protein và chất chống oxy hóa. Tất cả những thành phần này làm cho hazelnut trở thành một nguồn dưỡng chất tuyệt vời cho làn da và tóc.

2. Công dụng của Corylus Avellana

Corylus Avellana có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm cho da: Hazelnut có khả năng dưỡng ẩm và giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sáng da: Hazelnut chứa nhiều vitamin E, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp làm sáng và làm mờ các vết thâm nám trên da.
- Chống lão hóa: Hazelnut chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa của da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Hazelnut cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc như protein, axit béo và vitamin E, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Làm giảm tình trạng rụng tóc: Hazelnut cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và giảm tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Corylus Avellana là một nguồn dưỡng chất tuyệt vời cho làn da và tóc. Hazelnut có khả năng dưỡng ẩm, làm sáng da, chống lão hóa và tăng cường sức khỏe tóc. Nó cũng giúp giảm tình trạng rụng tóc và làm cho tóc khỏe mạnh và bóng mượt.

3. Cách dùng Corylus Avellana

Corylus Avellana, còn được gọi là hazelnut hay lạc, là một loại cây có nguồn gốc từ châu Âu và Á-Phi. Hazelnut có nhiều công dụng trong làm đẹp như giúp làm sạch da, cung cấp độ ẩm cho da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sức khỏe cho tóc. Dưới đây là cách dùng Corylus Avellana trong làm đẹp:
- Dùng hazelnut oil: Hazelnut oil là một trong những loại dầu thực vật tốt nhất cho da. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh vào da mà không gây nhờn rít. Bạn có thể sử dụng hazelnut oil để massage da mặt hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng hoặc serum.
- Sử dụng hazelnut powder: Hazelnut powder có khả năng làm sạch da và loại bỏ tế bào chết. Bạn có thể sử dụng hazelnut powder để làm mặt nạ hoặc tẩy tế bào chết cho da.
- Dùng hazelnut cho tóc: Hazelnut oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Bạn có thể thoa hazelnut oil lên tóc để cung cấp độ ẩm và giúp tóc mềm mượt hơn.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng hazelnut nếu bạn bị dị ứng với hạt lạc hoặc các loại hạt khác.
- Nếu bạn đang sử dụng hazelnut oil cho da mặt, hãy tránh tiếp xúc với mắt.
- Nếu bạn đang sử dụng hazelnut powder để làm mặt nạ hoặc tẩy tế bào chết cho da, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn đang sử dụng hazelnut oil cho tóc, hãy tránh tiếp xúc với mắt.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng hazelnut.

Tài liệu tham khảo

1. "Hazelnut (Corylus avellana L.)" by M. R. Hajilou, M. A. Fotokian, and M. R. Naghavi in Handbook of Herbs and Spices, Volume 3, 2006.
2. "Hazelnut (Corylus avellana L.)" by A. R. Ribeiro, A. C. Gonçalves, and M. M. Rodrigues in Nuts and Seeds in Health and Disease Prevention, 2011.
3. "Hazelnut (Corylus avellana L.)" by M. A. Fotokian, M. R. Hajilou, and M. R. Naghavi in Handbook of Nuts, 2009.

Coffea Arabica (Arabian Coffee)

1. Coffea Arabica (Arabian Coffee) là gì?

Coffea Arabica, hay còn gọi là Arabian Coffee, là một loại cây cà phê thuộc họ Rubiaceae. Nó là loại cà phê được trồng phổ biến nhất trên thế giới và được coi là loại cà phê chất lượng cao nhất. Coffea Arabica có nguồn gốc từ Ethiopia và được trồng ở nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Brazil, Colombia, Costa Rica, Guatemala, Kenya, Ethiopia và Yemen.
Cà phê Arabica có hương vị đặc trưng, thơm ngon và ít đắng hơn so với loại cà phê Robusta. Nó cũng có nhiều đặc tính tốt cho sức khỏe, bao gồm chứa chất chống oxy hóa và có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tiểu đường.

2. Công dụng của Coffea Arabica (Arabian Coffee)

Cà phê Arabica cũng có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Dưới đây là một số công dụng của Coffea Arabica trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Cà phê Arabica có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da. Nó cũng có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các đốm đen và nám.
- Giảm sưng và giãn mạch: Cà phê Arabica có tính chất chống viêm và giúp giảm sưng tại vùng mắt và mặt. Nó cũng có khả năng giãn mạch và cải thiện lưu thông máu, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết bầm tím và quầng thâm.
- Tẩy tế bào chết cho tóc: Cà phê Arabica cũng có thể được sử dụng để tẩy tế bào chết trên da đầu và giúp tóc mềm mượt hơn. Nó cũng có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp ngăn ngừa rụng tóc.
- Làm mờ vết thâm và sẹo: Cà phê Arabica có khả năng làm mờ vết thâm và sẹo trên da, giúp da trở nên mịn màng và đều màu hơn.
- Tăng cường đàn hồi da: Cà phê Arabica có chứa axit chlorogenic, một chất chống oxy hóa mạnh có khả năng tăng cường đàn hồi da và giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim.
Tóm lại, Coffea Arabica là một loại cây cà phê quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp. Nó có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm tính chất làm sạch, giảm sưng và giãn mạch, tẩy tế bào chết cho tóc, làm mờ vết thâm và sẹo, và tăng cường đàn hồi da.

3. Cách dùng Coffea Arabica (Arabian Coffee)

Coffea Arabica là một trong những loại cà phê được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Nó chứa nhiều chất chống oxy hóa và caffeine có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp làm sáng và tăng độ đàn hồi cho da. Dưới đây là một số cách dùng Coffea Arabica trong làm đẹp:
- Sử dụng Coffea Arabica làm mặt nạ: Bạn có thể dùng bột cà phê Arabica trộn với một số nguyên liệu khác như mật ong, sữa tươi, dầu dừa để tạo thành một mặt nạ dưỡng da. Thoa đều lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Sử dụng Coffea Arabica làm tẩy tế bào chết: Bạn có thể trộn bột cà phê Arabica với dầu dừa hoặc sữa tươi để tạo thành một loại tẩy tế bào chết tự nhiên. Massage nhẹ nhàng lên da trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Sử dụng Coffea Arabica làm kem dưỡng da: Bạn có thể trộn bột cà phê Arabica với kem dưỡng da hoặc dầu dừa để tạo thành một loại kem dưỡng da tự nhiên. Thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng để kem thấm sâu vào da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Coffea Arabica quá nhiều, vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Coffea Arabica và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Nên sử dụng Coffea Arabica trong các sản phẩm làm đẹp được làm từ nguyên liệu tự nhiên và không chứa các hóa chất độc hại.

Tài liệu tham khảo

1. Coffee: Growing, Processing, Sustainable Production: A Guidebook for Growers, Processors, Traders, and Researchers by Jean Nicolas Wintgens
2. The Coffee Plant and its Cultivation in Brazil by C. A. Gonçalves and J. A. Carvalho
3. Coffee: A Comprehensive Guide to the Bean, the Beverage, and the Industry by Robert W. Thurston, Jonathan Morris, and Shawn Steiman

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe