Triticum Vulgare (Wheat)

Dữ liệu của chúng tôi có 19 sản phẩm chứa thành phần Triticum Vulgare (Wheat)

Triticum Vulgare (Wheat) - Giải thích thành phần

Triticum Vulgare (Wheat)

1. Triticum Vulgare (Wheat) là gì?

Triticum Vulgare, còn được gọi là lúa mì, là một loại cây lúa thuộc họ lúa (Poaceae). Nó là một trong những loại lúa được trồng nhiều nhất trên thế giới và được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và chế biến thực phẩm. Tuy nhiên, nó cũng có nhiều đặc tính làm đẹp và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Triticum Vulgare (Wheat)

- Làm dịu da: Triticum Vulgare có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Nó cũng có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Triticum Vulgare chứa nhiều vitamin E và các chất chống oxy hóa khác, giúp làm sáng và tái tạo da. Nó cũng có khả năng giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Triticum Vulgare chứa nhiều protein và các chất dinh dưỡng khác, giúp tăng cường sức khỏe tóc và ngăn ngừa tóc gãy rụng. Nó cũng có khả năng cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Làm sạch và tẩy tế bào chết: Triticum Vulgare có khả năng làm sạch và tẩy tế bào chết trên da và tóc, giúp loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn tích tụ trên bề mặt da và tóc.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Triticum Vulgare chứa nhiều axit amin và các chất dinh dưỡng khác, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da.
Tóm lại, Triticum Vulgare là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm dịu, làm sáng, tăng cường sức khỏe và độ đàn hồi của da và tóc.

3. Cách dùng Triticum Vulgare (Wheat)

- Dầu lúa mì (Wheat germ oil): Dầu lúa mì có chứa nhiều vitamin E, axit béo không no và chất chống oxy hóa giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường. Bạn có thể sử dụng dầu lúa mì để massage da mặt, tóc hoặc thêm vào sản phẩm chăm sóc da, tóc để tăng cường hiệu quả.
- Bột lúa mì (Wheat flour): Bột lúa mì có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng. Bạn có thể sử dụng bột lúa mì để làm mặt nạ hoặc tẩy tế bào chết cho da.
- Chiết xuất từ lúa mì (Wheat extract): Chiết xuất từ lúa mì có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa chiết xuất từ lúa mì để sử dụng hàng ngày.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn dùng sản phẩm chứa dầu lúa mì, hãy lưu ý không sử dụng quá nhiều để tránh gây bí da.
- Nếu bạn dùng sản phẩm chứa bột lúa mì, hãy đảm bảo rửa sạch da sau khi sử dụng để tránh bị tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn dùng sản phẩm chứa chiết xuất từ lúa mì, hãy đọc kỹ thành phần trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.

Tài liệu tham khảo

1. "Wheat: Chemistry and Technology" by Khalil Khan and Peter R. Shewry
2. "Wheat: Production, Properties and Quality" by Elsayed M. Abdel-Aal and Ravindra N. Chibbar
3. "Wheat: Science and Trade" edited by Brett F. Carver and R. Curtis Matthews.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-