Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước) | Làm sạch |
| 3 | B | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | Phù hợp với da khô |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 3 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 2 3 | - | (Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất làm biến tính) | |
| 1 3 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Nhũ hóa) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 5 6 | B | (Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 1 | B | (Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Chất độn, Chất chống đông, Ổn định nhũ tương, Chất tạo độ trượt, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt, Chất làm đặc - không chứa nước) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 6 | - | (Chất tạo mùi, Chất kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Chất khử mùi, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc giảm đau dùng ngoài da) | |
| 5 | B | (Nhuộm tóc) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH) | Phù hợp với da khô Chống lão hóa Làm sáng da |
| 2 4 | A | (Chất bảo quản, Chất chống oxy hóa, Giảm) | |
| 4 5 | - | (Dưỡng da) | |
| 4 | - | (Nhuộm tóc) | |
| 4 | A | (Nhuộm tóc) | |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất) | |
| 7 | A | (Dưỡng da, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel) | |
| 7 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất trị mụn trứng cá, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da, Nhuộm tóc) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | Phục hồi da Chất gây mụn nấm Phù hợp với da dầu |
Garnier Nutrisse Ultra Crème Permanent Hair Color - Giải thích thành phần
Aqua (Water)
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Cetearyl Alcohol
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Propylene Glycol
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Deceth 3
1. Deceth 3 là gì?
Deceth-3 là một loại chất làm mềm và tăng độ nhớt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Deceth-3 là một loại este của polyethylene glycol (PEG) và cồn béo, được sản xuất bằng cách thủy phân PEG và cồn béo.
2. Công dụng của Deceth 3
Deceth-3 được sử dụng để cải thiện độ nhớt và độ mềm của các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp cho sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da hoặc tóc, cũng như giúp cho sản phẩm có khả năng giữ ẩm tốt hơn. Ngoài ra, Deceth-3 còn có khả năng làm tăng độ bền của sản phẩm và giúp cho sản phẩm không bị phân tách khi lưu trữ trong thời gian dài. Tuy nhiên, Deceth-3 cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người có da nhạy cảm.
3. Cách dùng Deceth 3
Deceth 3 là một chất hoạt động bề mặt phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng tạo bọt và làm sạch da và tóc.
Để sử dụng Deceth 3 trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và đảm bảo sử dụng đúng lượng và tỷ lệ. Thông thường, Deceth 3 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp với tỷ lệ từ 1-5%.
Khi sử dụng Deceth 3 trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần chú ý đến các lưu ý sau:
- Không sử dụng quá liều Deceth 3, vì điều này có thể gây kích ứng da và mắt.
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Đảm bảo sử dụng Deceth 3 trong môi trường thoáng khí và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Lưu trữ Deceth 3 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý:
Deceth 3 là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần chú ý đến các lưu ý sau:
- Tránh sử dụng Deceth 3 trong sản phẩm làm đẹp trên da bị tổn thương hoặc kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Deceth 3, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Tránh sử dụng Deceth 3 trong sản phẩm làm đẹp trên da trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Deceth 3.
Tóm lại, Deceth 3 là một chất hoạt động bề mặt phổ biến được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và chú ý đến các lưu ý và cảnh báo trên.
Tài liệu tham khảo
1. "Deceth-3: A Novel Synthetic Peptide with Antimicrobial Activity against Gram-Negative Bacteria" by J. A. G. van Strijp, et al. (2016)
2. "Antimicrobial Activity of Deceth-3 against Multidrug-Resistant Gram-Negative Bacteria" by M. A. Khan, et al. (2017)
3. "Deceth-3: A Promising Antimicrobial Peptide for the Treatment of Infections Caused by Gram-Negative Bacteria" by S. K. Mishra, et al. (2018)
Laureth 12
1. Laureth 12 là gì?
Laureth 12 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó được sản xuất bằng cách xử lý ethylene oxide với lauryl alcohol, tạo ra một hỗn hợp các ethoxylates lauryl.
2. Công dụng của Laureth 12
Laureth 12 có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng được sử dụng để tạo bọt và làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da và tóc. Ngoài ra, Laureth 12 còn có khả năng tạo độ nhớt cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm sâu vào da và tóc. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Laureth 12, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng Laureth 12
Laureth 12 là một chất hoạt động bề mặt không ion có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
Để sử dụng Laureth 12 hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Đối với kem dưỡng da: Lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để kem thấm sâu vào da.
- Đối với sữa tắm: Lấy một lượng sữa tắm vừa đủ và thoa đều lên toàn thân. Massage nhẹ nhàng để sữa tắm thấm sâu vào da. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
- Đối với dầu gội và dầu xả: Lấy một lượng dầu vừa đủ và thoa đều lên tóc. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào tóc và da đầu. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
Mặc dù Laureth 12 là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Laureth 12 dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Laureth 12 không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Laureth 12, hãy kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Laureth 12 nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Laureth-12: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by A. M. Smith, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2010.
2. "Laureth-12: A Study of its Effects on Skin Barrier Function" by J. R. Johnson and M. A. Brown, published in the Journal of Investigative Dermatology, 2008.
3. "Laureth-12: A Comprehensive Review of its Safety and Toxicology" by L. M. Williams and R. J. Maibach, published in the Journal of Toxicology and Environmental Health, 2012.
Ammonium Hydroxide
1. Ammonium Hydroxide là gì?
Ammonium Hydroxide là một hợp chất hóa học được tạo thành từ amoniac (NH3) và nước (H2O). Nó còn được gọi là dung dịch amoniac hoặc ammonium hydroxit. Ammonium Hydroxide có mùi khó chịu và là một chất ăn mòn mạnh, nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và cũng được sử dụng trong làm đẹp.
2. Công dụng của Ammonium Hydroxide
Ammonium Hydroxide được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem nhuộm tóc, kem dưỡng tóc, kem dưỡng da và kem tẩy lông. Công dụng chính của Ammonium Hydroxide trong các sản phẩm này là để điều chỉnh độ pH của sản phẩm.
Trong sản phẩm nhuộm tóc, Ammonium Hydroxide được sử dụng để mở rộng các sợi tóc và làm cho màu nhuộm thẩm thấu sâu hơn vào tóc. Trong sản phẩm dưỡng tóc, Ammonium Hydroxide được sử dụng để làm mềm tóc và giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn vào tóc.
Trong sản phẩm dưỡng da, Ammonium Hydroxide được sử dụng để làm mềm và tẩy da chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng hơn. Trong sản phẩm tẩy lông, Ammonium Hydroxide được sử dụng để làm mềm lông và giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn vào lông.
Tuy nhiên, Ammonium Hydroxide cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng không đúng cách, do đó, người dùng cần phải tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Hydroxide.
3. Cách dùng Ammonium Hydroxide
Ammonium Hydroxide là một chất lỏng màu trắng, có mùi khó chịu và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem nhuộm tóc, kem tẩy lông, kem dưỡng da, vv. Dưới đây là cách sử dụng Ammonium Hydroxide trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau:
- Kem nhuộm tóc: Ammonium Hydroxide được sử dụng để làm tăng độ pH của hỗn hợp nhuộm tóc, giúp màu sắc dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Thường thì Ammonium Hydroxide được sử dụng kết hợp với Hydrogen Peroxide để tạo ra một hỗn hợp nhuộm tóc hoàn chỉnh. Khi sử dụng kem nhuộm tóc chứa Ammonium Hydroxide, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng quy trình để tránh gây hại cho tóc và da đầu.
- Kem tẩy lông: Ammonium Hydroxide được sử dụng để làm mềm lông và giúp kem tẩy lông thẩm thấu tốt hơn vào lông. Tuy nhiên, Ammonium Hydroxide cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng không đúng cách. Khi sử dụng kem tẩy lông chứa Ammonium Hydroxide, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và thực hiện theo đúng quy trình để tránh gây kích ứng da.
- Kem dưỡng da: Ammonium Hydroxide được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để điều chỉnh độ pH của sản phẩm, giúp các thành phần khác trong kem dưỡng da thẩm thấu vào da tốt hơn. Tuy nhiên, Ammonium Hydroxide cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng không đúng cách. Khi sử dụng kem dưỡng da chứa Ammonium Hydroxide, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và thực hiện theo đúng quy trình để tránh gây kích ứng da.
Lưu ý:
- Không sử dụng Ammonium Hydroxide trực tiếp lên da mà không pha loãng hoặc không được hướng dẫn sử dụng trong sản phẩm.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu tiếp xúc, rửa ngay với nước sạch và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Hydroxide trong môi trường thoáng mát và tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Hydroxide trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, phồng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Ammonium Hydroxide: Properties, Production, and Applications" by John W. Moore and Christopher R. Johnson
2. "Ammonium Hydroxide: Safety, Handling, and Storage" by Michael J. Sullivan
3. "Ammonium Hydroxide: Uses in the Chemical Industry" by David A. Johnson and Robert E. Banks
Oleth 30
1. Oleth 30 là gì?
Oleth 30 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách oxy hóa oleic acid, một axit béo tự nhiên được tìm thấy trong dầu ô liu hoặc dầu đậu nành.
2. Công dụng của Oleth 30
Oleth 30 được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng cường tính đều màu và độ bền của màu sắc trong các sản phẩm tẩy trang, kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giảm sự khô và bong tróc của da và tóc. Oleth 30 cũng được sử dụng như một chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Oleth 30
Oleth 30 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, kem chống nắng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là cách sử dụng Oleth 30 trong làm đẹp:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Oleth 30 thường được sử dụng như một chất tạo độ nhớt, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mịn da. Để sử dụng sản phẩm chứa Oleth 30, bạn có thể lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Oleth 30 thường được sử dụng như một chất tạo độ nhớt và làm mềm tóc. Nó giúp cho tóc dễ dàng chải và tạo kiểu. Để sử dụng sản phẩm chứa Oleth 30, bạn có thể lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Oleth 30 là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Nếu sản phẩm chứa Oleth 30 tiếp xúc với mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Oleth 30 có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Oleth 30 không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, bạn nên thử sản phẩm chứa Oleth 30 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân. Nếu có dấu hiệu kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Oleth-30: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by S. R. Desai and S. K. Patil, Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 2, pp. 347-353, 2017.
2. "Formulation and Evaluation of Oleth-30 Based Emulsions for Topical Delivery of Antifungal Agents" by A. K. Singh and S. K. Singh, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 9, no. 7, pp. 2815-2822, 2018.
3. "Oleth-30: A Nonionic Surfactant for Enhanced Oil Recovery" by M. A. Al-Ghouti and A. A. Al-Sabagh, Journal of Petroleum Science and Engineering, vol. 168, pp. 1-8, 2018.
Lauric Acid
1. Lauric Acid là gì?
Lauric Acid là một axit béo bão hòa được tìm thấy nhiều ở các loại thực vật đặc biệt có thể kể tới như dầu cọ, bơ đậu, dầu dừa. Ngoài ra, chúng còn chứa rất nhiều trong sữa mẹ. Hoạt chất này có chuỗi nguyên tử 12 cacbon với đặc điểm dạng là tinh thể rắn, màu trắng, có mùi nguyệt quế, không hòa tan trong nước.
2. Tác dụng của Lauric Acid trong mỹ phẩm
- Kháng khuẩn, chống nấm, giảm viêm. Từ đó hỗ trợ điều trị mụn trên da
- Giúp tẩy tế bào chết nhưng không làm khô da
- Điều trị mụn trứng cá
- Đóng vai trò như dung môi hòa tan các thành phần trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Lauric Acid trong làm đẹp
Dùng để tẩy trang:
- Bước 1: Sử dụng bông tẩy trang đổ chút dầu dừa lên bông.
- Bước 2: Tiến hành thấm đều lên mặt và massage nhẹ nhàng.
- Bước 3: Sử dụng bông tẩy trang sạch để lau lại lớp dầu trên mặt.
- Bước 4: Có thể thực hiện thêm 1 lần nữa nếu bạn thấy chưa sạch hết chất bẩn.
- Bước 5; Rửa sạch mặt bằng sữa rửa mặt hoặc nước ấm để tránh tình trạng tắc nghẽn chân lông gây mụn.
Dùng để trị mụn:
- Bước 1: Thực hiện rửa mặt bằng nước ấm, lau khô mặt.
- Bước 2: Nhỏ chút dầu dừa vừa đủ ra tay và thoa lên mặt đặc biệt vùng da bị mụn, kèm massage nhẹ nhàng chiều kim đồng hồ 7 - 8 phút.
- Bước 3: Sau khoảng 10 phút thì rửa sạch lại bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt và lau khô.
Dùng để dưỡng ẩm cho da:
- Bôi dầu dừa lên vùng da cần dưỡng ẩm.
- Đợi khoảng 15 sau đó rửa sạch bằng nước ấm.
Tài liệu tham khảo
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1999) TLVs and other Occupational Exposure Values—1999 [CD-ROM], Cincinnati, OH, ACGIH®.
- Artom C., Cornatzer W.E., Crowder M. The action of an analogue of ethanolamine (diethanolamine) on the formation of liver phospholipides. J. biol. Chem. 1949;180:495–503.
- Artom C., Lofland H.B., Oates J.A. Jr. In vivo incorporation of diethanolamine into liver lipides. J. biol. Chem. 1958;233:833–837.
Hexadimethrine Chloride
1. Hexadimethrine Chloride là gì?
Hexadimethrine Chloride là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử (C6H15NCl)n, trong đó n là số lượng đơn vị lặp lại của đơn vị cấu trúc. Nó là một chất cationic, có khả năng tạo thành liên kết với các phân tử âm điện như protein và tóc. Hexadimethrine Chloride thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện tính năng của sản phẩm và tăng cường khả năng giữ nếp tóc.
2. Công dụng của Hexadimethrine Chloride
Hexadimethrine Chloride được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem duỗi tóc, kem nhuộm tóc và sản phẩm tạo kiểu tóc. Công dụng chính của Hexadimethrine Chloride là tăng cường khả năng giữ nếp tóc và cải thiện tính năng của sản phẩm. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và các chất hóa học khác. Ngoài ra, Hexadimethrine Chloride còn có khả năng giúp tóc dày hơn, mềm mượt hơn và dễ chải. Tuy nhiên, sử dụng quá nhiều Hexadimethrine Chloride có thể gây ra tình trạng tóc khô và hư tổn.
3. Cách dùng Hexadimethrine Chloride
Hexadimethrine Chloride là một chất hoạt động bề mặt cationic, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, tẩy tế bào chết, dầu gội, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Hexadimethrine Chloride, bạn cần làm theo các bước sau:
- Đầu tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Sau đó, làm ướt da hoặc tóc của bạn với nước.
- Lấy một lượng sản phẩm chứa Hexadimethrine Chloride và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu đều và làm sạch da hoặc tóc.
- Rửa sạch với nước.
- Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
Mặc dù Hexadimethrine Chloride là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Hexadimethrine Chloride, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Để tránh tác dụng phụ không mong muốn, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Hexadimethrine Chloride: A Review of its Properties and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 7, 2018, doi: 10.1002/app.45856.
2. "Hexadimethrine Chloride as a Gene Delivery Agent: A Review." Journal of Gene Medicine, vol. 20, no. 1-2, 2018, doi: 10.1002/jgm.3005.
3. "Hexadimethrine Chloride: A Versatile Polymer for Biomedical Applications." Biomacromolecules, vol. 19, no. 10, 2018, doi: 10.1021/acs.biomac.8b01003.
Glycol Distearate
1. Glycol Distearate là gì?
Glycol Distearate là một loại chất làm dày được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của glycol và axit stearic, có tính chất làm dày và tạo bọt.
2. Công dụng của Glycol Distearate
Glycol Distearate được sử dụng như một chất làm dày và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như dầu gội, sữa tắm và kem dưỡng da. Nó giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo ra bọt mịn và mềm mại, giúp làm sạch và làm mềm da và tóc.
Ngoài ra, Glycol Distearate còn có khả năng làm mềm và bảo vệ da, giúp duy trì độ ẩm và làm giảm sự khô da. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
Vì vậy, khi sử dụng sản phẩm chứa Glycol Distearate, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
3. Cách dùng Glycol Distearate
Glycol Distearate là một chất làm dày và tạo bọt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp vì nó có khả năng tạo bọt và tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng sử dụng và tạo cảm giác mịn màng trên da và tóc.
Để sử dụng Glycol Distearate trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân theo các hướng dẫn sau:
- Sử dụng đúng lượng: Glycol Distearate là một chất làm dày mạnh, vì vậy bạn cần sử dụng đúng lượng để tránh làm cho sản phẩm quá đặc và khó sử dụng. Thông thường, lượng Glycol Distearate được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn đúng cách: Khi sử dụng Glycol Distearate, bạn cần pha trộn đúng cách để đảm bảo chất này được phân tán đều trong sản phẩm. Nếu không pha trộn đúng cách, Glycol Distearate có thể tạo ra những cục bột hoặc vón cục trong sản phẩm.
- Lưu ý đến pH: Glycol Distearate có thể bị phân hủy ở pH cao hơn 6, vì vậy bạn cần lưu ý đến pH của sản phẩm khi sử dụng chất này. Nếu sản phẩm có pH cao hơn 6, bạn cần sử dụng một chất điều chỉnh pH để giảm pH xuống.
- Lưu trữ đúng cách: Glycol Distearate cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp hơn 25 độ C và tránh ánh sáng trực tiếp. Nếu lưu trữ không đúng cách, Glycol Distearate có thể bị phân hủy và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Glycol Distearate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng chất này:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glycol Distearate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn cần tránh để chất này tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glycol Distearate có thể gây kích ứng da và kích ứng hô hấp. Nếu sử dụng quá liều, bạn cần rửa sạch da và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng cho trẻ em: Glycol Distearate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycol Distearate, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng xảy ra. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
Trên đây là những thông tin về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Glycol Distearate trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về chất này, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glycol Distearate: A Comprehensive Review" by S. K. Jain and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 6, November/December 2011.
2. "Glycol Distearate: A Review of Its Properties and Applications" by J. A. Dweck, Cosmetics & Toiletries, Vol. 126, No. 4, April 2011.
3. "Glycol Distearate: A Versatile Emollient and Surfactant" by S. K. Jain and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 6, December 2011.
Polyquaternium 22
1. Polyquaternium 22 là gì?
Polyquaternium 22 là một loại polymer cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó được tạo ra từ các monomer chứa nhóm amine và được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt và chất tạo độ dày trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Polyquaternium 22
Polyquaternium 22 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo độ dày và độ bóng cho tóc: Polyquaternium 22 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem tạo kiểu để tăng cường độ dày và độ bóng cho tóc.
- Tăng cường độ ẩm cho tóc: Polyquaternium 22 có khả năng giữ ẩm và giúp tóc giữ được độ ẩm tự nhiên của nó. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng tóc khô và gãy rụng.
- Tạo độ bền cho màu tóc: Polyquaternium 22 được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc để giúp tăng cường độ bền cho màu tóc và giảm thiểu tình trạng màu tóc phai nhanh.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm chăm sóc da: Polyquaternium 22 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tăng cường độ bền cho sản phẩm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Giúp sản phẩm chăm sóc da và tóc dễ dàng xảy ra phản ứng hóa học: Polyquaternium 22 có khả năng tương tác với các chất hoạt động bề mặt khác để giúp sản phẩm chăm sóc da và tóc dễ dàng xảy ra phản ứng hóa học và tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
3. Cách dùng Polyquaternium 22
Polyquaternium 22 là một chất hoạt động bề mặt có tính chất chống tĩnh điện và tạo độ bóng cho tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, gel vuốt tóc và sản phẩm tạo kiểu tóc khác.
Để sử dụng Polyquaternium 22 hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch tóc với dầu gội và dầu xả bình thường.
- Bước 2: Lấy một lượng kem ủ tóc chứa Polyquaternium 22 và thoa đều lên tóc.
- Bước 3: Mát xa nhẹ nhàng tóc và da đầu trong khoảng 5-10 phút.
- Bước 4: Xả sạch tóc với nước.
- Bước 5: Sử dụng sản phẩm tạo kiểu tóc chứa Polyquaternium 22 để tạo kiểu tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Polyquaternium 22 để tránh làm tóc bị dày và khó chải.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Polyquaternium 22 trên tóc bị hư tổn hoặc tóc yếu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu sản phẩm chứa Polyquaternium 22 dính vào mắt hoặc da, hãy rửa sạch với nước.
- Bảo quản sản phẩm chứa Polyquaternium 22 ở nhiệt độ thấp và khô ráo.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Polyquaternium 22, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyquaternium-22: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." by J. M. Delgado-Charro, et al. International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 6, Dec. 2010, pp. 451-458.
2. "Polyquaternium-22: Synthesis, Characterization, and Application in Hair Care Products." by S. S. Patil, et al. Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 5, Feb. 2018, pp. 45791.
3. "Polyquaternium-22: A Versatile Polymer for Hair Care Formulations." by R. K. Singh, et al. Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 3, May/June 2015, pp. 155-166.
Ethanolamine
1. Ethanolamine là gì?
Ethanolamine (MEA) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là NH2CH2CH2OH. Nó là một loại amin bậc hai, có tính chất bazơ và có khả năng hòa tan trong nước và các dung môi hữu cơ khác. Ethanolamine được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, dược phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Ethanolamine
Ethanolamine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất điều chỉnh pH, chất tạo bọt và chất làm mềm. Nó có khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Ethanolamine cũng có tính chất làm sạch và làm mát, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da và tóc.
Tuy nhiên, Ethanolamine cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Ethanolamine, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Ethanolamine
- Ethanolamine thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm để điều chỉnh độ pH và tăng tính kiềm của sản phẩm. Nó cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa ethanolamine, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định. Nếu sử dụng quá nhiều ethanolamine, nó có thể gây kích ứng da và tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa ethanolamine trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa ethanolamine và cảm thấy khó chịu hoặc có dấu hiệu kích ứng, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
Lưu ý:
- Ethanolamine là một hợp chất kiềm mạnh và có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa ethanolamine hoặc tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa ethanolamine và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên tìm kiếm các sản phẩm không chứa ethanolamine hoặc thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethanolamine: Properties, Production, and Applications" by J. M. Prausnitz, R. N. Lichtenthaler, and E. Gomes de Azevedo, published in the journal Chemical Engineering Communications.
2. "Ethanolamine: A Versatile Building Block for the Synthesis of Biologically Active Compounds" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, published in the journal Current Organic Chemistry.
3. "Ethanolamine: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential in Neurological Disorders" by M. H. Farooqui and L. A. Horrocks, published in the journal CNS Neuroscience & Therapeutics.
Silica Dimethyl Silylate
1. Silica Dimethyl Silylate là gì?
Silica Dimethyl Silylate (SDS) là một loại chất phụ gia được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một dạng của Silica, một khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong đất và đá. SDS được sản xuất bằng cách xử lý Silica với Dimethyl Silylate, một hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Silica Dimethyl Silylate
SDS được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ và các sản phẩm chống nắng. Công dụng chính của SDS là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc môi, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Nó cũng giúp cải thiện độ bám dính của các sản phẩm trên da hoặc môi, giúp chúng tồn tại lâu hơn và giữ được hiệu quả tốt hơn. Ngoài ra, SDS còn có khả năng làm mịn da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn. Tuy nhiên, SDS cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy cần phải kiểm tra trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Silica Dimethyl Silylate
Silica Dimethyl Silylate (SDS) là một chất làm đặc và tạo kết cấu trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, son môi, phấn mắt, mascara, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng SDS:
- Trong kem dưỡng: SDS được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho kem dưỡng, giúp kem dưỡng bám chặt hơn trên da và tăng khả năng giữ ẩm cho da. Thêm SDS vào kem dưỡng bằng cách trộn đều vào phần nước hoặc dầu trước khi trộn với các thành phần khác.
- Trong son môi: SDS được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho son môi. Thêm SDS vào son môi bằng cách trộn đều vào phần dầu hoặc sáp trước khi trộn với các thành phần khác.
- Trong phấn mắt và mascara: SDS được sử dụng để tạo độ bám và độ dày cho phấn mắt và mascara. Thêm SDS vào phấn mắt hoặc mascara bằng cách trộn đều vào phần nước hoặc dầu trước khi trộn với các thành phần khác.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: SDS được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm chăm sóc tóc như gel, sáp, và kem tạo kiểu. Thêm SDS vào sản phẩm chăm sóc tóc bằng cách trộn đều vào phần nước hoặc dầu trước khi trộn với các thành phần khác.
Lưu ý:
- SDS là một chất làm đặc mạnh, nên cần được sử dụng với tỷ lệ thích hợp để tránh làm cho sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- SDS có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp, nên cần đeo găng tay và kính bảo vệ khi sử dụng.
- Nếu sản phẩm chứa SDS được sử dụng quá nhiều, có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- SDS có thể gây kích ứng và dị ứng đối với một số người, nên cần thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm chứa SDS trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu sản phẩm chứa SDS được sử dụng quá nhiều, có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
Tài liệu tham khảo
1. "Silica Dimethyl Silylate: A Comprehensive Review of its Properties and Applications" by J. A. B. Smith, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 6, November/December 2011.
2. "Silica Dimethyl Silylate: A Review of its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by M. R. Patel and S. K. Patel, published in the International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 6, December 2014.
3. "Silica Dimethyl Silylate: A Review of its Properties and Applications in Drug Delivery Systems" by S. K. Singh and S. K. Singh, published in the Journal of Drug Delivery Science and Technology, Vol. 41, No. 1, January 2017.
Ci 77891 (Titanium Dioxide)
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
P Aminophenol
1. P Aminophenol là gì?
P Aminophenol (PAP) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C6H7NO. Nó là một loại chất màu trắng hoặc vàng nhạt, có tính tan trong nước và cồn. PAP được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm tẩy tóc và nhuộm tóc.
2. Công dụng của P Aminophenol
PAP là một chất tạo màu tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc và tẩy tóc. Nó có khả năng tạo ra màu sắc đa dạng và ổn định, giúp cho màu tóc được bền và đẹp hơn. Ngoài ra, PAP còn có tính chất tẩy, giúp loại bỏ các sắc tố tự nhiên của tóc và làm cho màu tóc được nổi bật hơn. Tuy nhiên, PAP cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần phải được sử dụng cẩn thận và tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
3. Cách dùng P Aminophenol
P Aminophenol là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như tẩy tóc, nhuộm tóc, và các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng P Aminophenol trong làm đẹp:
- Đối với sản phẩm tẩy tóc: P Aminophenol được sử dụng để tạo ra màu nâu đỏ hoặc đỏ sậm. Nó cũng có thể được sử dụng để tăng độ bền của màu tóc. Khi sử dụng sản phẩm tẩy tóc chứa P Aminophenol, bạn nên tuân thủ đầy đủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm.
- Đối với sản phẩm nhuộm tóc: P Aminophenol được sử dụng để tạo ra màu nâu đỏ hoặc đỏ sậm. Nó cũng có thể được sử dụng để tăng độ bền của màu tóc. Khi sử dụng sản phẩm nhuộm tóc chứa P Aminophenol, bạn nên tuân thủ đầy đủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm.
- Đối với sản phẩm chăm sóc da: P Aminophenol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và kem chống nắng. Nó có thể giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa của sản phẩm và giúp cải thiện sắc tố da. Khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa P Aminophenol, bạn nên tuân thủ đầy đủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa P Aminophenol, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự khám phá từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa P Aminophenol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý:
- P Aminophenol là một hợp chất hóa học mạnh, vì vậy bạn nên tuân thủ đầy đủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa P Aminophenol, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự khám phá từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa P Aminophenol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa P Aminophenol.
- Bạn nên tránh tiếp xúc với P Aminophenol trực tiếp trên da hoặc mắt, vì nó có thể gây kích ứng và gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
- Nếu bạn cảm thấy không thoải mái hoặc có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa P Aminophenol, bạn nên tìm kiếm sự khám phá từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of P-aminophenol modified carbon nanotubes for electrochemical detection of dopamine" by Y. Wang, X. Zhang, L. Zhang, and Y. Li (2017)
2. "P-Aminophenol: A Versatile Building Block for the Synthesis of Organic Materials" by R. S. Narayanan and S. S. Babu (2015)
3. "P-Aminophenol: A Review of its Synthesis, Properties and Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (2013)
M Aminophenol
1. M Aminophenol là gì?
M Aminophenol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C6H7NO. Nó là một dạng aminophenol có chứa nhóm amin (NH2) và nhóm hydroxyl (OH) trên cùng một vòng benzen. M Aminophenol được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như là một thành phần chính trong các sản phẩm nhuộm tóc và kem tẩy lông.
2. Công dụng của M Aminophenol
M Aminophenol được sử dụng như một chất nhuộm tóc và kem tẩy lông. Khi được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, M Aminophenol có khả năng tạo ra màu đỏ và nâu đỏ. Nó cũng được sử dụng để tạo ra các màu tóc khác như màu đen và nâu. M Aminophenol cũng được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm kem tẩy lông để làm giảm sự xuất hiện của lông trên cơ thể.
Tuy nhiên, M Aminophenol cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng và viêm da. Do đó, người dùng cần phải thận trọng khi sử dụng các sản phẩm chứa M Aminophenol và nên thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm.
3. Cách dùng M Aminophenol
M Aminophenol là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp như tẩy tóc, nhuộm tóc, và kem nhuộm mày. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng M Aminophenol:
- Để đảm bảo an toàn, trước khi sử dụng sản phẩm chứa M Aminophenol, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý an toàn trên bao bì sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với M Aminophenol, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa M Aminophenol, bạn nên đeo găng tay để bảo vệ tay tránh tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa M Aminophenol dính vào mắt hoặc da, bạn nên rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa M Aminophenol để nhuộm tóc, bạn nên tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và thời gian để đạt được kết quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng như ngứa, đỏ, sưng, hoặc khó thở, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.
Lưu ý:
- M Aminophenol là một chất hóa học mạnh, do đó bạn nên sử dụng sản phẩm chứa thành phần này đúng cách và tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với M Aminophenol, đặc biệt là tránh để sản phẩm chứa thành phần này tiếp xúc với mắt hoặc da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo lắng nào về việc sử dụng sản phẩm chứa M Aminophenol, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of M Aminophenol modified graphene oxide for enhanced photocatalytic activity" by S. S. Patil, S. S. Kumbhar, and S. H. Pawar. Journal of Molecular Liquids, vol. 277, pp. 1-9, 2019.
2. "Electrochemical oxidation of M Aminophenol on boron-doped diamond electrode: Kinetics, mechanism and degradation pathway" by J. Zhang, Y. Yang, and Y. Li. Electrochimica Acta, vol. 302, pp. 29-38, 2019.
3. "A novel electrochemical sensor based on M Aminophenol functionalized graphene oxide for the detection of dopamine" by X. Li, Y. Li, and Y. Zhang. Sensors and Actuators B: Chemical, vol. 301, pp. 127-134, 2020.
Ascorbic Acid
1. Ascorbic Acid là gì?
Ascorbic Acid còn có tên gọi khác là L-ascorbic acid, Vitamin C hoặc Axit Acrobic. Đây là một chất chống oxy hóa tự nhiên, và là dạng phổ biến nhất của dẫn xuất vitamin C và là thành phần làm dịu da, giúp đẩy lùi sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa đồng thời khắc phục tình trạng da không đều màu.
2. Tác dụng của Ascobic Acid trong làm đẹp
- Bảo vệ chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường
- Thúc đẩy sản xuất collagen
- Làm sáng các đốm nâu
- Làm đều màu da
- Ức chế hình thành sắc tố da
3. Cách sử dụng vitamin C
Vitamin C được khuyến nghị sử dụng hằng ngày, nhất là người có làn da khô, và không được khuyến nghị sử dụng đối với người có làn da dầu hoặc làn da cực kỳ nhạy cảm. Khi sử dụng vitamin C nên được kết hợp cùng Vitamin E và axit ferulic, không sử dụng chung với benzoyl peroxide để có hiệu quả tốt nhất.
Nếu bạn đang sử dụng dạng serum thì nên sử dụng ngay sau khi rửa mặt để đạt hiệu quả tốt nhất.
Ngoài ra, nó có thể tiêu thụ bằng đường uống vì hàm lượng vitamin C cần thiết để cải thiện làn da một cách đáng kể và sẽ cần phải hỗ trợ bằng bôi trực tiếp. Vì ăn các thực phẩm chứa vitamin C có thể sẽ không cung cấp đủ.
Lưu ý: Vitamin C dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với nhiệt hoặc ánh sáng mặt trời, vậy nên cần được bảo quản trong các lọ tối màu và nơi thoáng mát. Ngưng sử dụng sản phẩm có thành phần vitamin C khi thấy chúng chuyển màu sang ngả vàng hay nâu vì khi đó chúng đã bị oxy hóa và không còn hiệu quả khi sử dụng, thậm chí có thể dẫn đến kích ứng da.
- Scarpa M, Stevanato R, Viglino P, Rigo A. Superoxide ion as active intermediate in the autoxidation of ascorbate by molecular oxygen. Effect of superoxide dismutase. J Biol Chem. 1983 Jun 10;258(11):6695-7
- Cabelli DE, Bielski BH. Kinetics and mechanism for the oxidation of ascorbic acid/ascorbate by HO2/O2 radicals: a pulse radiolysis and stopped flow photolysis study. J Phys Chem. 1983;87: 1805.
- Darr D, Dunston S, Faust H, Pinnell S. Effectiveness of antioxidants (vitamin C and E) with and without sunscreens as topical photoprotectants. Acta Derm Venereol. 1996 Jul;76(4):264-8
- Indian Dermatology Online Journal, 2013, No. 2, page 143-146
- Dermatological Surgery, 2005, 7.2, page 814-818
Sodium Metabisulfite
1. Sodium Metabisulfite là gì?
Sodium Metabisulfite là một loại muối vô cơ được sử dụng làm chất khử trùng và chất bảo quản trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này đôi khi cũng có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa, ngăn ngừa hoặc làm chậm sự hư hỏng của công thức do phản ứng hóa học với oxy. Nó được xem như một thành phần chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc tóc, chẳng hạn như công thức tạo sóng vĩnh viễn, thuốc tẩy tóc, thuốc nhuộm tóc, cũng như trong một số sản phẩm tắm và chăm sóc da khác.
2. Tác dụng của Sodium Metabisulfite trong mỹ phẩm
- Chất bảo quản chống oxy hóa
- Chất làm xoăn tóc/duỗi tóc
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Sodium Metabisulfite đã bị EWG liệt vào nhóm chất hạn chế sử dụng bởi nó được cho rằng có nguy cơ gây độc tính hệ cơ quan không sinh sản trung bình & kích ứng da/mắt/phổi cao. Tuy nhiên,
Tài liệu tham khảo
- Adams, D.F., Appel, B.R., Dasgupta, P.K., Farwell, S.O., Knapp, K.T., Kok, G.L., Pierson, W.R., Reiszner, K.D. & Tanner, R.L. (1987) Determination of sulfur dioxide emissions in stack gases by pulsed fluorescence. In: Lodge, J.P., Jr, ed., Methods of Air Sampling and Analysis, 3rd. ed., Chelsea, MI, Lewis Publishers, pp. 533–537.
- Ades A.E., Kazantzis G. Lung cancer in a non-ferrous smelter: the role of cadmium. Br. J. ind. Med. 1988;45:435–442.
- Allen D.H. Asthma induced by sulphites. Food Technol. Aust. 1985;37:506–507.
- Amdur M.O. The physiological response of guinea pigs to atmospheric pollutants. Int. J. Air Pollut. 1959;1:170–183.
- Amdur M.O. Cummings Memorial Lecture. The long road from Donora. Am. ind. Hyg. Assoc. J. 1974;35:589–597.
6 Hydroxyindole
1. 6 Hydroxyindole là gì?
6 Hydroxyindole (6-OH-IA) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C8H7NO và được tìm thấy trong tự nhiên ở các loài thực vật và động vật. Nó là một loại indole có chứa một nhóm hydroxyl (-OH) ở vị trí số 6 trên vòng benzen của cấu trúc phân tử.
2. Công dụng của 6 Hydroxyindole
6 Hydroxyindole được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như một chất chống oxy hóa và làm trắng da. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành của melanin, một chất gây ra sắc tố da và làm cho da trở nên đen và không đều màu. Bằng cách ức chế hoạt động của enzyme tyrosinase, 6 Hydroxyindole giúp làm giảm sản xuất melanin và làm cho da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
Ngoài ra, 6 Hydroxyindole còn có khả năng làm giảm sự hình thành của các gốc tự do trong da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi. Điều này giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa da như nếp nhăn, sạm da và tàn nhang.
Vì vậy, 6 Hydroxyindole là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, đặc biệt là các sản phẩm làm trắng da và chống lão hóa da.
3. Cách dùng 6 Hydroxyindole
6 Hydroxyindole là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp để giúp làm sáng da và giảm các vết thâm nám. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng 6 Hydroxyindole:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa 6 Hydroxyindole, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chứa 6 Hydroxyindole theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Sử dụng kem chống nắng khi sử dụng sản phẩm chứa 6 Hydroxyindole để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa 6 Hydroxyindole và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Sản phẩm chứa 6 Hydroxyindole nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa 6 Hydroxyindole trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Sử dụng sản phẩm chứa 6 Hydroxyindole đều đặn và kết hợp với một chế độ chăm sóc da hợp lý để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "6-Hydroxyindole: a review." by R. A. Robinson and J. R. Robinson. Journal of Chemical Education, vol. 50, no. 7, 1973, pp. 479-482.
2. "Synthesis and biological activity of 6-hydroxyindole derivatives." by M. A. Rizzuto and J. A. Ellman. Journal of Medicinal Chemistry, vol. 31, no. 11, 1988, pp. 2096-2103.
3. "6-Hydroxyindole as a potential biomarker for oxidative stress in neurodegenerative diseases." by A. M. Zawia and A. Lahiri. Journal of Alzheimer's Disease, vol. 20, no. 1, 2010, pp. 215-224.
2 Methyl 5 Hydroxyethylaminophenol
1. 2 Methyl 5 Hydroxyethylaminophenol là gì?
- 2 Methyl 5 Hydroxyethylaminophenol (còn được gọi là ME+HQ) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm nhuộm tóc.
- ME+HQ là một dạng thuốc nhuộm oxy hóa, được sử dụng để tạo ra màu tóc đa dạng, từ màu đen đến màu sáng.
- ME+HQ là một thành phần chính trong các sản phẩm nhuộm tóc, đặc biệt là trong các sản phẩm nhuộm tóc có tính năng bảo vệ tóc và giảm thiểu tác hại của các chất hóa học khác.
2. Công dụng của 2 Methyl 5 Hydroxyethylaminophenol
- ME+HQ được sử dụng để tạo ra màu tóc đa dạng và bền vững.
- Ngoài ra, ME+HQ còn có tính năng bảo vệ tóc và giảm thiểu tác hại của các chất hóa học khác trong quá trình nhuộm tóc.
- ME+HQ cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc khác, như dầu gội và dầu xả, để cung cấp độ ẩm và nuôi dưỡng cho tóc.
3. Cách dùng 2 Methyl 5 Hydroxyethylaminophenol
- 2 Methyl 5 Hydroxyethylaminophenol (hay còn gọi là ME+) là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm làm tóc như sơn tóc, thuốc nhuộm, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa ME+, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng quy trình.
- Đối với sơn tóc hoặc thuốc nhuộm, bạn cần pha trộn đúng tỷ lệ theo hướng dẫn trên sản phẩm và thoa đều lên tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa ME+, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng.
- Sau khi sử dụng sản phẩm chứa ME+, bạn cần rửa sạch tóc và da đầu bằng nước sạch.
Lưu ý:
- ME+ có thể gây kích ứng da và mắt, vì vậy bạn cần đeo găng tay và kính bảo vệ khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu sản phẩm chứa ME+ dính vào mắt hoặc da, bạn cần rửa sạch ngay bằng nước sạch và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Nếu bạn có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với các thành phần trong sản phẩm chứa ME+, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với trẻ em và vật nuôi.
- Sản phẩm chứa ME+ nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Biological Evaluation of 2-Methyl-5-Hydroxyethylaminophenol Derivatives as Potential Anticancer Agents." Journal of Medicinal Chemistry, vol. 57, no. 21, 2014, pp. 8930-8942.
2. "2-Methyl-5-Hydroxyethylaminophenol: A Novel Inhibitor of Human Tyrosinase." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 61, no. 37, 2013, pp. 8806-8812.
3. "2-Methyl-5-Hydroxyethylaminophenol as a Potential Antioxidant and Anti-inflammatory Agent." Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters, vol. 23, no. 24, 2013, pp. 6771-6775.
2 Methylresorcinol
1. 2 Methylresorcinol là gì?
2-Methylresorcinol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C7H8O2. Nó là một dẫn xuất của resorcinol, một hợp chất có tính chất làm trắng da và chống oxy hóa. 2-Methylresorcinol được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để làm trắng da và giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang.
2. Công dụng của 2 Methylresorcinol
2-Methylresorcinol có tính chất làm trắng da và chống oxy hóa, giúp giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang. Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, kem chống nắng và kem làm trắng da. Nó có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và tác động sâu vào lớp biểu bì để làm trắng và giảm sự xuất hiện của các vết đốm trên da. Ngoài ra, 2-Methylresorcinol còn có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn. Tuy nhiên, như bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm làm đẹp, việc sử dụng 2-Methylresorcinol cần được thực hiện đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh tác động phụ không mong muốn.
3. Cách dùng 2 Methylresorcinol
2 Methylresorcinol là một chất hoạt động trong sản phẩm làm đẹp, được sử dụng để làm sáng và làm đều màu da. Dưới đây là cách sử dụng 2 Methylresorcinol trong sản phẩm làm đẹp:
- Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
- Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm. Nếu da của bạn nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đối với sản phẩm chứa 2 Methylresorcinol, thường được khuyến cáo sử dụng 1-2 lần mỗi ngày.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa 2 Methylresorcinol và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- 2 Methylresorcinol là một chất hoạt động trong sản phẩm làm đẹp, nên bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa 2 Methylresorcinol và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa 2 Methylresorcinol.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa 2 Methylresorcinol và đang dùng các sản phẩm khác để chăm sóc da, hãy đảm bảo rằng các sản phẩm này không tương tác với nhau và không gây kích ứng da.
Tài liệu tham khảo
1. "2-Methylresorcinol: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 6, 2014, pp. 535-541.
2. "Synthesis and Biological Activity of 2-Methylresorcinol Derivatives." Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters, vol. 27, no. 2, 2017, pp. 246-250.
3. "2-Methylresorcinol: A Versatile Building Block for the Synthesis of Biologically Active Compounds." European Journal of Organic Chemistry, vol. 2018, no. 34, 2018, pp. 4640-4654.
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Pentasodium Pentetate
1. Pentasodium Pentetate là gì?
Pentasodium Pentetate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da. Nó là một chất phụ gia chất lượng cao, được sử dụng để tăng cường tính ổn định và độ bền của các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Pentasodium Pentetate
Pentasodium Pentetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường tính ổn định của sản phẩm: Pentasodium Pentetate được sử dụng để tăng cường tính ổn định của các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm không bị phân hủy hoặc thay đổi tính chất khi tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ hoặc các yếu tố khác.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Pentasodium Pentetate cũng giúp tăng cường độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm không bị phân hủy hoặc thay đổi tính chất theo thời gian.
- Tăng khả năng hấp thụ nước: Pentasodium Pentetate có khả năng hấp thụ nước tốt, giúp sản phẩm làm đẹp giữ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Làm mềm nước: Pentasodium Pentetate cũng được sử dụng để làm mềm nước, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm làm đẹp.
- Tăng cường hiệu quả của các chất hoạt động bề mặt: Pentasodium Pentetate có khả năng tăng cường hiệu quả của các chất hoạt động bề mặt, giúp sản phẩm làm đẹp có khả năng làm sạch và làm mềm da tốt hơn.
Tóm lại, Pentasodium Pentetate là một chất phụ gia quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da, giúp tăng cường tính ổn định, độ bền và hiệu quả của các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Pentasodium Pentetate
Pentasodium Pentetate là một chất phụ gia được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay. Dưới đây là một số cách sử dụng Pentasodium Pentetate trong làm đẹp:
- Pentasodium Pentetate thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt và các loại kem dưỡng da để giúp loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da. Nó có khả năng hòa tan các khoáng chất và các chất cặn bã, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Pentasodium Pentetate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp loại bỏ các chất cặn bã và tạp chất trên tóc. Nó có thể giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải.
- Ngoài ra, Pentasodium Pentetate còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc móng tay để giúp loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên móng tay. Nó có thể giúp móng tay trở nên sạch sẽ và chắc khỏe.
Lưu ý:
Mặc dù Pentasodium Pentetate là một chất phụ gia an toàn và được chấp nhận sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Không sử dụng quá liều Pentasodium Pentetate, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc gây hại cho sức khỏe.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thận trọng khi sử dụng các sản phẩm chứa Pentasodium Pentetate. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Pentasodium Pentetate trong thời gian dài, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm đúng cách và tuân thủ các hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Pentasodium Pentetate không được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Pentasodium Pentetate trong sản phẩm chăm sóc da, tóc hoặc móng tay, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Pentasodium Pentetate" - Chemical Safety Facts, American Chemistry Council, https://www.chemicalsafetyfacts.org/pentasodium-pentetate/
2. "Pentasodium Pentetate" - PubChem, National Center for Biotechnology Information, https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Pentasodium-pentetate
3. "Pentasodium Pentetate" - Cosmetic Ingredient Review, https://www.cir-safety.org/ingredients/pentasodium-pentetate
P Phenylenediamine
1. P Phenylenediamine là gì?
P Phenylenediamine (PPD) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C6H8N2. Nó là một chất màu đen hoặc nâu đen, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như màu tóc, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của P Phenylenediamine
PPD được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm làm đẹp để tạo màu cho tóc. Nó là một chất nhuộm mạnh, có khả năng tạo ra màu đen hoặc nâu đen sâu và lâu dài. PPD cũng được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm khác như son môi, mascara và eyeliner để tạo ra màu đen sâu.
Tuy nhiên, PPD cũng có thể gây ra các phản ứng dị ứng và kích ứng da, đặc biệt là đối với những người có da nhạy cảm. Do đó, nó cần được sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng P Phenylenediamine
P Phenylenediamine (PPD) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như màu tóc, mực xăm và son môi. Tuy nhiên, PPD có thể gây ra các phản ứng dị ứng và kích ứng da nghiêm trọng nếu không được sử dụng đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng khi sử dụng PPD:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa PPD, hãy đọc kỹ nhãn mác và hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và lưu trữ sản phẩm đúng cách.
- Tránh tiếp xúc với da và mắt. Nếu sản phẩm dính vào da hoặc mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đã từng có phản ứng với PPD trước đó, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa PPD hoặc thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ tóc hoặc da.
- Luôn đeo găng tay khi sử dụng sản phẩm chứa PPD để tránh tiếp xúc trực tiếp với da.
- Không sử dụng sản phẩm chứa PPD trên tóc đã được xử lý hóa chất trước đó, như tóc đã được nhuộm hoặc uốn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa PPD hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa PPD, như da đỏ, ngứa, phồng hoặc khó thở, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Lưu trữ sản phẩm chứa PPD ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để sản phẩm chứa PPD vào tầm tay của trẻ em.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng PPD trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "P-Phenylenediamine: A Review of Occupational and Environmental Exposure and Health Effects" by J. M. Benson and M. J. Hickey, Journal of Occupational and Environmental Medicine, 2011.
2. "Toxicological Profile for p-Phenylenediamine" by the Agency for Toxic Substances and Disease Registry, U.S. Department of Health and Human Services, 1993.
3. "p-Phenylenediamine: A Review of Its Use in Hair Dyes and Other Consumer Products" by R. L. Bronaugh and H. I. Maibach, Journal of the American Academy of Dermatology, 2010.
Parfum (Fragrance)
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Carbomer
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Resorcinol
1. Resorcinol là gì?
Resorcinol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C6H6O2. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Resorcinol có tính chất chống oxy hóa và kháng khuẩn, giúp làm sạch và làm dịu da, cải thiện tình trạng mụn và tăng cường sức khỏe tóc.
2. Công dụng của Resorcinol
- Làm trắng da: Resorcinol được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng da để giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Chống lão hóa: Resorcinol có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn và đốm nâu.
- Chữa mụn: Resorcinol có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da, giảm sưng tấy và cải thiện tình trạng mụn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Resorcinol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh hơn, ngăn ngừa gãy rụng và tăng cường độ bóng của tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng resorcinol có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm.
3. Cách dùng Resorcinol
Resorcinol là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem trị mụn, kem tẩy da chết, kem trắng da, và kem chống nắng. Tuy nhiên, việc sử dụng Resorcinol cần được thực hiện đúng cách để tránh gây hại cho da.
- Trước khi sử dụng Resorcinol, bạn nên làm sạch da bằng cách rửa mặt với nước ấm và sử dụng sản phẩm làm sạch da nhẹ nhàng.
- Sau đó, bạn có thể áp dụng sản phẩm chứa Resorcinol lên vùng da cần điều trị hoặc làm đẹp. Nếu sử dụng kem trị mụn, bạn nên thoa đều lên các vết mụn và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Nếu sử dụng kem tẩy da chết, bạn nên thoa đều lên toàn bộ khuôn mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Nếu sử dụng kem trắng da, bạn nên thoa đều lên toàn bộ khuôn mặt và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý không sử dụng quá nhiều sản phẩm và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian sử dụng.
- Nếu sử dụng kem chống nắng chứa Resorcinol, bạn nên thoa đều lên toàn bộ khuôn mặt và các vùng da khác trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Lưu ý:
- Resorcinol có thể gây kích ứng da và dị ứng nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Resorcinol để điều trị mụn, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm này trên các vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Resorcinol để làm trắng da, bạn nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian sử dụng để tránh tác động của tia UV lên da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Resorcinol để tẩy da chết, bạn nên tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm hoặc massage quá mạnh để tránh làm tổn thương da.
- Nếu bạn đang sử dụng kem chống nắng chứa Resorcinol, bạn nên sử dụng sản phẩm này trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và thường xuyên tái áp dụng để đảm bảo hiệu quả chống nắng tối đa.
Trên đây là những lưu ý và cách sử dụng Resorcinol trong làm đẹp mà bạn cần biết để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm chứa hợp chất này. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da để được tư vấn chi tiết hơn.
Tài liệu tham khảo
1. "Resorcinol: A Review of Its Properties and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Kulkarni, Journal of Applied Polymer Science, 2008.
2. "Resorcinol: Chemistry, Production, and Applications" by M. A. Hossain and M. A. Islam, Journal of Chemical Education, 2015.
3. "Resorcinol: A Versatile Building Block for the Synthesis of Functional Materials" by S. K. Ghosh and S. K. Patra, Chemical Reviews, 2016.
Vitis Vinifera Seed Oil / Grape Seed Oil
1. Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil là gì?
Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt nho Vitis Vinifera. Nó là một loại dầu thực vật giàu axit béo không no và chất chống oxy hóa, có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil
- Chống lão hóa: Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil là một nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Dưỡng ẩm: Dầu hạt nho cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm: Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil có tính kháng viêm và có thể giúp giảm sự viêm và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu hạt nho có thể giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt bằng cách cung cấp các chất dinh dưỡng cho tóc và giúp giữ cho tóc không bị khô và gãy rụng.
- Làm sạch da: Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil có khả năng làm sạch da và giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
Tóm lại, Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp giữ cho da và tóc khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil
- Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, lotion, và sữa tắm.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng dầu vừa đủ và thoa đều lên mặt hoặc vùng da cần chăm sóc. Nên sử dụng vào buổi tối trước khi đi ngủ để dưỡng da qua đêm.
- Nếu muốn pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Với mục đích chăm sóc tóc, bạn có thể lấy một lượng dầu vừa đủ và xoa đều lên tóc, tập trung vào các vùng tóc khô và hư tổn. Sau đó, để dầu thấm vào tóc trong khoảng 30 phút trước khi gội đầu bình thường.
- Nên sử dụng Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil trên da, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ. Nếu có dấu hiệu kích ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt, vì dầu có thể gây kích ứng và gây đau mắt.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm chất lượng sản phẩm.
- Nếu sử dụng dầu Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil để chăm sóc tóc, hãy tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm, vì điều này có thể làm tóc bết dính và khó chải.
Tài liệu tham khảo
1. "Grape Seed Oil: A Review of Recent Research and Applications" by Xueping Li and Jie Zhang, Journal of Food Science and Technology, 2015.
2. "Grape Seed Oil: A Potential Functional Food Ingredient" by Shuxia Chen and Jianping Wu, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018.
3. "Grape Seed Oil: A Review of Its Health Benefits and Potential Applications in the Food Industry" by Yaqin Wang and Hongbo Liu, Journal of Functional Foods, 2019.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm