Gigi Spa, Creme
Dưỡng da mặt

Gigi Spa, Creme

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Glyceryl Hydrogenated Rosinate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Aluminum Hydroxide
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
40%
40%
10%
10%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
5
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-
(Chất tạo màng)
1
2
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông)

Gigi Spa, Creme - Giải thích thành phần

Glyceryl Hydrogenated Rosinate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Glyceryl Hydrogenated Rosinate là gì?

Glyceryl Hydrogenated Rosinate là một loại hỗn hợp của glyceryl ester và hydrocarbons được sản xuất từ pines và resins. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất kết dính và làm mềm cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Glyceryl Hydrogenated Rosinate

Glyceryl Hydrogenated Rosinate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem cạo râu, sáp tẩy lông, son môi và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp tăng độ bám dính của sản phẩm trên da và tóc, đồng thời cũng giúp tăng độ bóng và độ bền của các sản phẩm trang điểm. Ngoài ra, Glyceryl Hydrogenated Rosinate còn có tính chống tĩnh điện và giúp giữ cho sản phẩm không bị khô và bị vỡ khi sử dụng.

3. Cách dùng Glyceryl Hydrogenated Rosinate

Glyceryl Hydrogenated Rosinate là một loại hỗn hợp của glyceryl esters và hydrogenated rosin, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem tẩy lông, sáp tẩy lông, son môi, kem dưỡng da, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Trong kem tẩy lông và sáp tẩy lông: Glyceryl Hydrogenated Rosinate được sử dụng như một chất kết dính để giúp tẩy lông dễ dàng hơn và giảm thiểu tác động đến da.
- Trong son môi: Glyceryl Hydrogenated Rosinate được sử dụng để tạo độ bóng và giữ màu son lâu hơn trên môi.
- Trong kem dưỡng da: Glyceryl Hydrogenated Rosinate được sử dụng để giữ ẩm và làm mềm da.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Glyceryl Hydrogenated Rosinate được sử dụng để tạo độ bóng và giữ nếp tóc lâu hơn.

Lưu ý:

- Glyceryl Hydrogenated Rosinate có thể gây kích ứng da đối với những người có da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Hydrogenated Rosinate.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều.

Tài liệu tham khảo

1. "Glyceryl Hydrogenated Rosinate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. R. Meireles and M. C. B. Oliveira. Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 5, September-October 2012, pp. 303-312.
2. "Glyceryl Hydrogenated Rosinate: A Safe and Effective Ingredient for Hair Removal Products" by R. M. S. de Oliveira and M. C. B. Oliveira. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 3, June 2016, pp. 275-282.
3. "Glyceryl Hydrogenated Rosinate: A Versatile Ingredient for Skin Care Products" by M. C. B. Oliveira and R. M. S. de Oliveira. Cosmetics, Vol. 4, No. 2, June 2017, pp. 1-12.

Dipropylene Glycol Dibenzoate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Dipropylene Glycol Dibenzoate là gì?

Dipropylene Glycol Dibenzoate (DPGDB) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một dẫn xuất của glycol và dibenzoate, có tính chất làm mềm và bảo vệ da.

2. Công dụng của Dipropylene Glycol Dibenzoate

DPGDB được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội và dầu xả tóc. Nó có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, DPGDB còn có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.

3. Cách dùng Dipropylene Glycol Dibenzoate

Dipropylene Glycol Dibenzoate là một loại chất làm mềm và tạo độ bóng cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Dipropylene Glycol Dibenzoate:
- Trong kem dưỡng da: Dipropylene Glycol Dibenzoate được sử dụng để tạo độ mềm mại và bóng cho kem dưỡng da. Nó cũng giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn và giữ ẩm cho da.
- Trong son môi: Dipropylene Glycol Dibenzoate được sử dụng để tạo độ bóng và độ mềm mại cho son môi. Nó cũng giúp son môi bám lâu hơn trên môi.
- Trong sữa tắm và sữa rửa mặt: Dipropylene Glycol Dibenzoate được sử dụng để tạo độ mềm mại và bóng cho sữa tắm và sữa rửa mặt. Nó cũng giúp sản phẩm này dễ dàng rửa sạch và không gây khô da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Dipropylene Glycol Dibenzoate được sử dụng để tạo độ mềm mại và bóng cho tóc. Nó cũng giúp sản phẩm này dễ dàng xả và không gây khô tóc.

Lưu ý:

Dipropylene Glycol Dibenzoate là một chất an toàn và không gây kích ứng da khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Dipropylene Glycol Dibenzoate có thể gây kích ứng da và mắt.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Dipropylene Glycol Dibenzoate bị dính vào mắt, bạn cần rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Dipropylene Glycol Dibenzoate.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Dipropylene Glycol Dibenzoate có thể làm tăng nguy cơ cháy nắng nếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Dipropylene Glycol Dibenzoate kết hợp với kem chống nắng để bảo vệ da.

Tài liệu tham khảo

1. "Dipropylene Glycol Dibenzoate: A Review of its Properties and Applications" by M. R. Gouda and S. M. El-Sayed, Journal of Applied Polymer Science, 2015.
2. "Synthesis and Characterization of Dipropylene Glycol Dibenzoate-Based Polyurethane Elastomers" by L. Zhang, Y. Liu, and X. Wang, Journal of Applied Polymer Science, 2017.
3. "Thermal and Mechanical Properties of Dipropylene Glycol Dibenzoate-Based Polyurethane Foams" by H. Li, Y. Zhang, and Y. Liu, Journal of Applied Polymer Science, 2018.

Polyester 3

Chức năng: Chất tạo màng

1. Polyester 3 là gì?

Polyester 3 là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một loại polymer có tính chất chống nước và giữ màu tốt, giúp cho các sản phẩm làm đẹp có thể bền vững và duy trì hiệu quả lâu dài trên da.

2. Công dụng của Polyester 3

Polyester 3 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp vì có nhiều tính chất tốt như:
- Chống nước: Polyester 3 giúp cho các sản phẩm làm đẹp có khả năng chống nước, giúp cho các sản phẩm này không bị trôi hoặc phai màu khi tiếp xúc với nước.
- Giữ màu tốt: Polyester 3 giúp cho các sản phẩm làm đẹp có khả năng giữ màu tốt hơn, giúp cho các sản phẩm này có thể duy trì hiệu quả lâu dài trên da.
- Tạo độ bóng: Polyester 3 cũng được sử dụng để tạo độ bóng cho các sản phẩm làm đẹp như son môi hay phấn mắt.
- Tăng độ bám dính: Polyester 3 còn giúp tăng độ bám dính của các sản phẩm làm đẹp trên da, giúp cho các sản phẩm này không bị trôi hoặc phai màu quá nhanh.
Tóm lại, Polyester 3 là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp nhờ vào tính chất chống nước, giữ màu tốt, tạo độ bóng và tăng độ bám dính của các sản phẩm này.

3. Cách dùng Polyester 3

Polyester 3 là một loại polymer có tính chất đàn hồi và độ bền cao, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, trong đó có làm đẹp. Dưới đây là một số cách dùng Polyester 3 trong làm đẹp:
- Làm kem chống nắng: Polyester 3 được sử dụng làm thành phần chính trong các loại kem chống nắng, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Làm kem dưỡng da: Polyester 3 có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, do đó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da.
- Làm kem trang điểm: Polyester 3 giúp tạo ra lớp màng bảo vệ trên da, giúp kem trang điểm bám chặt hơn và lâu trôi hơn.
- Làm sản phẩm chăm sóc tóc: Polyester 3 có khả năng tạo ra lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của môi trường và tia UV.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Polyester 3 có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Polyester 3 có thể gây kích ứng và đau rát nếu tiếp xúc với da bị tổn thương.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Polyester 3 có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Lưu trữ đúng cách: Polyester 3 cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và khô ráo để tránh bị hư hỏng.
- Sử dụng sản phẩm có chứa Polyester 3 theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Để đảm bảo hiệu quả và tránh gây kích ứng, cần sử dụng sản phẩm có chứa Polyester 3 theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyester 3D Printing Filament: Properties, Uses, and Applications" by David J. Pearce, published in the Journal of Materials Science and Technology.
2. "Polyester 3D Printing: A Comprehensive Guide" by Michael A. Meier, published in the Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry.
3. "Polyester 3D Printing: Materials, Properties, and Applications" by Daniel J. Lipinski, published in the Journal of Applied Polymer Science.

Silica

Tên khác: Silicon dioxide; Silicic anhydride; Siliceous earth
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông

1. Silica là gì?

Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.

Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.

Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.

2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm

  • Ngăn ngừa lão hóa da
  • Bảo vệ da trước tác động của tia UV
  • Giữ ẩm cho da
  • Loại bỏ bụi bẩn trên da

3. Độ an toàn của Silica

Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:

  • Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
  • Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.

Tài liệu tham khảo

  • Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
  • Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
  • Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá