globe Clotrimazole Cream

globe Clotrimazole Cream

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với globe Clotrimazole Cream?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Stearyl Alcohol Glyceryl Stearate Se Laureth 23
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin White Petrolatum
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
40%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Kháng khuẩn, Chất trị gàu, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm)
4
-
(Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
3
A
(Chất tạo mùi, Chất bảo quản)
Chứa Paraben
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm

globe Clotrimazole Cream - Giải thích thành phần

Clotrimazole (1%)

Chức năng: Kháng khuẩn, Chất trị gàu, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm

1. Clotrimazole là gì?

Clotrimazole là một loại thuốc kháng nấm được sử dụng để điều trị các bệnh nấm da, nấm móng tay và nhiễm trùng nấm âm đạo. Nó thuộc nhóm thuốc azole và hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của nấm bằng cách ức chế sản xuất ergosterol - một chất quan trọng trong việc tạo thành màng tế bào của nấm.

2. Công dụng của Clotrimazole

Clotrimazole được sử dụng trong làm đẹp như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da để điều trị các vấn đề da liễu như nấm da, mụn trứng cá và viêm da cơ địa. Nó có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp làm sạch và làm dịu da, giảm sự xuất hiện của các vết thâm và mẩn đỏ. Ngoài ra, Clotrimazole còn được sử dụng để điều trị các bệnh nấm móng tay và nhiễm trùng nấm âm đạo, giúp làm giảm các triệu chứng khó chịu và giữ cho da và móng tay khỏe mạnh. Tuy nhiên, trước khi sử dụng Clotrimazole trong làm đẹp, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ để tránh tác dụng phụ không mong muốn.

3. Cách dùng Clotrimazole

- Clotrimazole là một loại thuốc chống nấm được sử dụng để điều trị các bệnh nấm da, nấm móng tay và nấm âm đạo. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng trong làm đẹp để điều trị một số vấn đề da như mụn trứng cá, viêm da cơ địa, viêm da tiết bã nhờn, viêm da liên quan đến nấm và vi khuẩn.
- Trước khi sử dụng Clotrimazole, bạn nên làm sạch da và lau khô kỹ. Sau đó, thoa một lượng nhỏ Clotrimazole lên vùng da bị ảnh hưởng và xung quanh vùng da đó. Nếu bạn sử dụng Clotrimazole để điều trị nấm móng tay, hãy thoa thuốc lên bề mặt móng tay và vùng da xung quanh.
- Thoa Clotrimazole lên da từ 1 đến 2 lần mỗi ngày. Nếu bạn sử dụng Clotrimazole để điều trị nấm móng tay, hãy thoa thuốc lên móng tay và vùng da xung quanh mỗi ngày. Bạn nên tiếp tục sử dụng thuốc đến khi triệu chứng hoàn toàn biến mất.
- Nếu bạn sử dụng Clotrimazole để điều trị nấm âm đạo, hãy sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc theo hướng dẫn trên bao bì. Bạn nên sử dụng thuốc đầy đủ trong thời gian được chỉ định để đảm bảo rằng nấm đã được tiêu diệt hoàn toàn.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Clotrimazole trên da bị tổn thương hoặc viêm nặng.
- Nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào khác, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc nhà sản xuất thuốc trước khi sử dụng Clotrimazole.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng nào sau khi sử dụng Clotrimazole, hãy ngừng sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Clotrimazole có thể gây kích ứng da nhẹ hoặc nóng rát tạm thời. Nếu triệu chứng này tiếp tục hoặc trở nên nghiêm trọng, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng Clotrimazole.
- Nếu bạn sử dụng Clotrimazole để điều trị nấm âm đạo, hãy tránh quan hệ tình dục trong thời gian điều trị để tránh lây nhiễm lại nấm.

Tài liệu tham khảo

1. "Clotrimazole: A Review of its Antifungal Activity and Therapeutic Efficacy." by R. J. Hay, published in Drugs, 1989.
2. "Clotrimazole: A Comprehensive Review of its Pharmacology, Clinical Efficacy, and Safety." by S. K. Gupta and A. K. Jain, published in Expert Opinion on Drug Safety, 2007.
3. "Clotrimazole: A Review of its Use in the Management of Fungal Infections." by A. L. Shemer and R. L. Cohen, published in American Journal of Clinical Dermatology, 2004.

Dimethyl Sulfoxide

Tên khác: DMSO
Chức năng: Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Dimethyl Sulfoxide là gì?

Dimethyl Sulfoxide (DMSO) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là (CH3)2SO. Nó là một dung môi hữu cơ không màu, không mùi, có tính tan cao và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong làm đẹp.

2. Công dụng của Dimethyl Sulfoxide

- DMSO được sử dụng như một chất truyền dẫn để giúp các thành phần khác thẩm thấu sâu vào da. Nó có khả năng thẩm thấu qua lớp biểu bì và đưa các thành phần chăm sóc da vào tận sâu bên trong da.
- DMSO cũng có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng, đau và mẩn đỏ trên da.
- Nó cũng được sử dụng để làm giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi và cải thiện kết cấu da.
- DMSO còn được sử dụng để giảm đau và viêm trong các bệnh lý da như viêm da cơ địa, eczema và viêm da tiết bã nhờn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DMSO có thể gây kích ứng da và nên được sử dụng cẩn thận. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

3. Cách dùng Dimethyl Sulfoxide

- DMSO có thể được sử dụng để tăng cường thẩm thấu của các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, v.v. Bạn có thể thêm một vài giọt DMSO vào sản phẩm chăm sóc da của mình trước khi sử dụng để tăng hiệu quả thẩm thấu và hấp thụ của da.
- DMSO cũng có thể được sử dụng như một loại dung dịch tẩy trang tự nhiên. Bạn có thể thêm một vài giọt DMSO vào bông tẩy trang hoặc đổ một ít DMSO lên tay và massage nhẹ nhàng lên da mặt để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Nếu bạn muốn sử dụng DMSO như một loại kem dưỡng da, bạn có thể pha trộn DMSO với các dầu thực vật như dầu hạnh nhân, dầu oliu hoặc dầu dừa để tạo ra một loại kem dưỡng da tự nhiên. Tuy nhiên, bạn nên thận trọng khi sử dụng DMSO trực tiếp trên da mặt, vì nó có thể gây kích ứng da đối với một số người.
- Nếu bạn muốn sử dụng DMSO để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, bạn có thể thoa một lượng nhỏ DMSO lên da để giảm sự kích ứng và đỏ da.

Lưu ý:

- DMSO có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng DMSO trực tiếp trên da mặt.
- Bạn nên sử dụng DMSO với liều lượng nhỏ và không sử dụng quá nhiều, vì nó có thể gây kích ứng da và gây ra các vấn đề khác cho da.
- DMSO có thể làm tăng sự thẩm thấu của các chất hóa học khác, vì vậy bạn nên tránh sử dụng DMSO cùng với các sản phẩm chăm sóc da chứa các thành phần hóa học như axit salicylic, retinol, v.v.
- Bạn nên mua DMSO từ các nhà cung cấp đáng tin cậy và chỉ sử dụng DMSO có chất lượng cao để đảm bảo an toàn cho da của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Dimethyl Sulfoxide: A Review." by J. E. Fox, J. S. Kripke, and J. A. DeGraffenreid. Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 61, no. 1, Jan. 1972, pp. 1-19.
2. "The Pharmacological Properties of Dimethyl Sulfoxide." by S. Jacob and R. E. Herschler. Annals of the New York Academy of Sciences, vol. 411, no. 1, Apr. 1983, pp. 1-14.
3. "Dimethyl Sulfoxide (DMSO) in Trauma and Disease." by R. J. K. Wood and J. M. Johnson. Journal of Trauma and Acute Care Surgery, vol. 74, no. 5, May 2013, pp. 1265-1270.

Ethylparaben

Tên khác: Ethylparaben; Ethyl p-Hydroxy-benzoate
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản

1. Ethylparaben là gì?

Ethylparaben là một loại chất bảo quản được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da. Nó thuộc về nhóm paraben, là các hợp chất hữu cơ được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm và mốc trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Ethylparaben có công thức hóa học là C9H10O3 và tên đầy đủ là ethyl 4-hydroxybenzoate. Nó có mùi thơm nhẹ và được sử dụng để bảo quản các sản phẩm mỹ phẩm, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, son môi và nhiều sản phẩm khác.

2. Công dụng của Ethylparaben

Ethylparaben được sử dụng để bảo quản các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm và mốc trong các sản phẩm này, giúp sản phẩm được bảo quản lâu hơn và tránh bị hỏng.
Tuy nhiên, việc sử dụng ethylparaben cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng và kích thích mắt. Ngoài ra, ethylparaben cũng có thể gây ra tác dụng ảnh hưởng đến hệ thống nội tiết trong cơ thể, do đó, nó đang được đánh giá là một chất bảo quản có nguy cơ gây hại cho sức khỏe.

3. Cách dùng Ethylparaben

Ethylparaben là một chất bảo quản phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Để sử dụng Ethylparaben một cách an toàn và hiệu quả, bạn có thể tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác lượng Ethylparaben có trong sản phẩm và cách sử dụng.
- Theo dõi thời hạn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.

Lưu ý:

Ethylparaben là một chất bảo quản an toàn và được chấp nhận sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng Ethylparaben:
- Ethylparaben có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylparaben và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
- Ethylparaben có thể gây kích ứng mắt nếu sử dụng trong các sản phẩm trang điểm mắt như mascara hoặc eyeliner. Nếu sản phẩm này vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ nếu cần thiết.
- Ethylparaben có thể gây dị ứng nếu được sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên. Vì vậy, hãy sử dụng sản phẩm chứa Ethylparaben đúng cách và theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylparaben để đảm bảo an toàn cho bạn và em bé của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylparaben: A Review of Its Use in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 28, no. 5, 2009, pp. 373-385.
2. "Ethylparaben: A Review of Its Safety and Efficacy in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 60, no. 1, 2009, pp. 87-96.
3. "Ethylparaben: A Comprehensive Review of Its Properties, Applications, and Safety." Journal of Applied Cosmetology, vol. 30, no. 1, 2012, pp. 1-12.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu