Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | Photosensitizing Dye No. 301 | |
| 2 3 | A | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| - | - | Iodized Garlic Extract | |
Sữa dưỡng Grigio Toretoman E Hair Tonic Lotion - Giải thích thành phần
Photosensitizing Dye No. 301
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Tocopheryl Acetate
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Β-Glycyrrhetinic Acid
1. Glycyrrhetinic Acid là gì?
Glycyrrhetinic Acid là một loại saponin triterpenoid được chiết xuất từ rễ cây cam thảo (Glycyrrhiza glabra). Nó có tính chất kháng viêm, chống oxy hóa và làm dịu da.
2. Công dụng của Glycyrrhetinic Acid
- Làm trắng da: Glycyrrhetinic Acid có khả năng ức chế sản xuất melanin, giúp làm giảm sắc tố melanin trên da, làm trắng da và giảm thâm nám.
- Chống lão hóa: Glycyrrhetinic Acid có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm nếp nhăn.
- Chống viêm: Glycyrrhetinic Acid có tính chất kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Làm dịu da: Glycyrrhetinic Acid có khả năng làm dịu da, giúp giảm cảm giác khó chịu, ngứa và kích ứng trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Glycyrrhetinic Acid có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Glycyrrhetinic Acid là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm trắng da, chống lão hóa, chống viêm và làm dịu da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ, và các sản phẩm chống nắng.
3. Cách dùng Glycyrrhetinic Acid
Glycyrrhetinic Acid là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, và kem chống nắng. Đây là một loại axit béo tự nhiên được chiết xuất từ rễ cam thảo và có tác dụng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm thâm nám.
Cách sử dụng Glycyrrhetinic Acid tùy thuộc vào sản phẩm chứa thành phần này. Tuy nhiên, thường thì các sản phẩm chứa Glycyrrhetinic Acid sẽ có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất.
Thường thì, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhetinic Acid vào buổi sáng và tối, sau khi đã làm sạch da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này trước khi thoa kem dưỡng hoặc serum khác.
Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt. Nếu không có phản ứng gì xảy ra, bạn có thể sử dụng sản phẩm như bình thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhetinic Acid trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhetinic Acid và có cảm giác ngứa, đỏ, hoặc kích ứng trên da, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhetinic Acid và có kế hoạch đi nắng, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhetinic Acid và có kế hoạch sử dụng các sản phẩm khác như kem trị mụn hoặc kem chống lão hóa, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc da để đảm bảo rằng các sản phẩm này không gây tác động tiêu cực lên nhau.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhetinic Acid và có thai hoặc đang cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Glycyrrhetinic Acid: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Applications" by S. K. Jain and S. K. Singh. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 6, no. 10, 2015, pp. 4066-4075.
2. "Glycyrrhetinic Acid: A Novel Anti-Inflammatory Agent" by M. A. Al-Snafi. Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 8, no. 3, 2016, pp. 183-187.
3. "Glycyrrhetinic Acid: A Promising Agent for the Treatment of Liver Diseases" by Y. Zhang, et al. Current Drug Targets, vol. 19, no. 2, 2018, pp. 171-179.
Iodized Garlic Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?